649 km · Nội địa

Recife/Guararapes-Gilberto Freyre (REC) – Deputado Luís Eduardo Magalhães (SSA)

Tháng 7/2026 có 417 chuyến bay khai thác giữa Recife/Guararapes-Gilberto Freyre và Deputado Luís Eduardo Magalhães, tính cả hai chiều; 94,0% đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1375369▼ 1,6%
Tháng 2311297▼ 4,5%
Tháng 3337356▲ 5,6%
Tháng 4316393▲ 24,4%
Tháng 5297354▲ 19,2%
Tháng 6291360▲ 23,7%
Tháng 7320417▲ 30,3%
Tháng 8327––
Tháng 9318––
Tháng 10355–đang tích luỹ
Tháng 11289––
Tháng 12340––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)2.2472.546▲ 13,3%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 186,4%92,1%▲ 6,6%
Tháng 286,5%91,2%▲ 5,4%
Tháng 393,2%88,2%▼ 5,4%
Tháng 491,5%88,8%▼ 3,0%
Tháng 587,9%92,1%▲ 4,8%
Tháng 692,1%91,4%▼ 0,8%
Tháng 793,4%94,0%▲ 0,6%
Tháng 893,6%––
Tháng 994,3%––
Tháng 1090,4%–đang tích luỹ
Tháng 1195,2%––
Tháng 1286,2%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)90,1%91,1%▲ 1,1%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 1110▼ 100,0%
Tháng 283▼ 62,5%
Tháng 343▼ 25,0%
Tháng 423▲ 50,0%
Tháng 507–
Tháng 606–
Tháng 708–
Tháng 83––
Tháng 93––
Tháng 106–đang tích luỹ
Tháng 112––
Tháng 125––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)2530▲ 20,0%

Các hãng khai thác tuyến

  1. Azul Linhas Aéreas Brasileiras 71,0%
  2. Gol Transportes Aéreos 29,0%
  3. Azul Conecta 0,0%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

REC → SSA

Chuyến theo lịch
3.681
Chuyến khai thác
3.645
Bị huỷ
36 · 1,0%
Tỷ lệ đúng giờ
90,3%

SSA → REC

Chuyến theo lịch
3.678
Chuyến khai thác
3.630
Bị huỷ
48 · 1,3%
Tỷ lệ đúng giờ
89,9%

REC → SSA và SSA → REC tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
Azul Linhas Aéreas Brasileiras AD 5.223 71,0% 89,7% 80
Gol Transportes Aéreos G3 2.134 29,0% 91,1% 4
Azul Conecta 2F 2 0,0% 0,0% 0

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC

Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất07:00–08:00-7,0phút · 213 chuyến ghi nhận · 212 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất13,5phút07:00 ↔ 17:00
Chuyến bay ghi nhận7.359REC–SSA

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · 94,1% · 435 chuyến ghi nhận · 426 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 99 chuyến ghi nhận · 97 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 59 chuyến ghi nhận · 58 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 93,5% · 488 chuyến ghi nhận · 478 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 155 chuyến ghi nhận · 155 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 95,7% · 590 chuyến ghi nhận · 577 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 86 chuyến ghi nhận · 84 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 97,6% · 213 chuyến ghi nhận · 212 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 93,1% · 467 chuyến ghi nhận · 464 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 6 chuyến ghi nhận · 6 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 91,2% · 469 chuyến ghi nhận · 464 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 8 chuyến ghi nhận · 8 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 85,1% · 713 chuyến ghi nhận · 711 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 89,5% · 220 chuyến ghi nhận · 218 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 87,1% · 556 chuyến ghi nhận · 551 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 87,2% · 376 chuyến ghi nhận · 375 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 28 chuyến ghi nhận · 27 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 86,5% · 543 chuyến ghi nhận · 541 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 118 chuyến ghi nhận · 117 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 82,2% · 608 chuyến ghi nhận · 602 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 126 chuyến ghi nhận · 124 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 68 chuyến ghi nhận · 68 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 92,1% · 682 chuyến ghi nhận · 667 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 91,0% · 246 chuyến ghi nhận · 245 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · -5,7 phút · 435 chuyến ghi nhận · 426 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 99 chuyến ghi nhận · 97 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 59 chuyến ghi nhận · 58 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · -2,2 phút · 488 chuyến ghi nhận · 478 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 155 chuyến ghi nhận · 155 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · -4,7 phút · 590 chuyến ghi nhận · 577 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 86 chuyến ghi nhận · 84 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · -7,0 phút · 213 chuyến ghi nhận · 212 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 1,0 phút · 467 chuyến ghi nhận · 464 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 6 chuyến ghi nhận · 6 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 1,8 phút · 469 chuyến ghi nhận · 464 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 8 chuyến ghi nhận · 8 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 4,6 phút · 713 chuyến ghi nhận · 711 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 4,2 phút · 220 chuyến ghi nhận · 218 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 3,0 phút · 556 chuyến ghi nhận · 551 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 5,4 phút · 376 chuyến ghi nhận · 375 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 28 chuyến ghi nhận · 27 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 6,5 phút · 543 chuyến ghi nhận · 541 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 118 chuyến ghi nhận · 117 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 5,6 phút · 608 chuyến ghi nhận · 602 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 126 chuyến ghi nhận · 124 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 68 chuyến ghi nhận · 68 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · -1,2 phút · 682 chuyến ghi nhận · 667 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 1,1 phút · 246 chuyến ghi nhận · 245 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · 435 · 435 chuyến ghi nhận · 426 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · 99 · 99 chuyến ghi nhận · 97 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 59 · 59 chuyến ghi nhận · 58 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 488 · 488 chuyến ghi nhận · 478 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 155 · 155 chuyến ghi nhận · 155 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 590 · 590 chuyến ghi nhận · 577 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 86 · 86 chuyến ghi nhận · 84 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 213 · 213 chuyến ghi nhận · 212 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 467 · 467 chuyến ghi nhận · 464 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 6 · 6 chuyến ghi nhận · 6 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 469 · 469 chuyến ghi nhận · 464 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 8 · 8 chuyến ghi nhận · 8 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 713 · 713 chuyến ghi nhận · 711 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 220 · 220 chuyến ghi nhận · 218 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 556 · 556 chuyến ghi nhận · 551 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 376 · 376 chuyến ghi nhận · 375 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 28 · 28 chuyến ghi nhận · 27 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 543 · 543 chuyến ghi nhận · 541 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 118 · 118 chuyến ghi nhận · 117 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 608 · 608 chuyến ghi nhận · 602 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 126 · 126 chuyến ghi nhận · 124 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 68 · 68 chuyến ghi nhận · 68 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 682 · 682 chuyến ghi nhận · 667 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 246 · 246 chuyến ghi nhận · 245 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:0094,1%-5,7 phút426435
01:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—9799
02:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—5859
03:0093,5%-2,2 phút478488
04:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—155155
05:0095,7%-4,7 phút577590
06:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—8486
07:0097,6%-7,0 phút212213
08:0093,1%1,0 phút464467
09:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—66
10:0091,2%1,8 phút464469
11:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—88
12:0085,1%4,6 phút711713
13:0089,5%4,2 phút218220
14:0087,1%3,0 phút551556
15:0087,2%5,4 phút375376
16:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—2728
17:0086,5%6,5 phút541543
18:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—117118
19:0082,2%5,6 phút602608
20:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—124126
21:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—6868
22:0092,1%-1,2 phút667682
23:0091,0%1,1 phút245246

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 91,5% · 1.192 chuyến ghi nhận · 1.182 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 91,2% · 1.060 chuyến ghi nhận · 1.046 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 89,3% · 962 chuyến ghi nhận · 946 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 87,4% · 1.102 chuyến ghi nhận · 1.093 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 88,9% · 1.117 chuyến ghi nhận · 1.101 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 89,4% · 1.055 chuyến ghi nhận · 1.043 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 93,6% · 871 chuyến ghi nhận · 864 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · -0,2 phút · 1.192 chuyến ghi nhận · 1.182 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · -0,5 phút · 1.060 chuyến ghi nhận · 1.046 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 1,7 phút · 962 chuyến ghi nhận · 946 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 1,9 phút · 1.102 chuyến ghi nhận · 1.093 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 2,5 phút · 1.117 chuyến ghi nhận · 1.101 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 2,4 phút · 1.055 chuyến ghi nhận · 1.043 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · -2,2 phút · 871 chuyến ghi nhận · 864 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 1.192 · 1.192 chuyến ghi nhận · 1.182 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 1.060 · 1.060 chuyến ghi nhận · 1.046 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 962 · 962 chuyến ghi nhận · 946 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 1.102 · 1.102 chuyến ghi nhận · 1.093 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 1.117 · 1.117 chuyến ghi nhận · 1.101 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 1.055 · 1.055 chuyến ghi nhận · 1.043 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 871 · 871 chuyến ghi nhận · 864 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai91,5%-0,2 phút1.1821.192
Thứ Ba91,2%-0,5 phút1.0461.060
Thứ Tư89,3%1,7 phút946962
Thứ Năm87,4%1,9 phút1.0931.102
Thứ Sáu88,9%2,5 phút1.1011.117
Thứ Bảy89,4%2,4 phút1.0431.055
Chủ Nhật93,6%-2,2 phút864871

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 89,3% · 755 chuyến ghi nhận · 744 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 88,8% · 619 chuyến ghi nhận · 608 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 90,6% · 700 chuyến ghi nhận · 693 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 90,0% · 714 chuyến ghi nhận · 709 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 90,2% · 658 chuyến ghi nhận · 651 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 91,7% · 657 chuyến ghi nhận · 651 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 93,8% · 745 chuyến ghi nhận · 737 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 93,6% · 330 chuyến ghi nhận · 327 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 94,3% · 321 chuyến ghi nhận · 318 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 86,7% · 565 chuyến ghi nhận · 557 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 90,3% · 576 chuyến ghi nhận · 569 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 85,4% · 719 chuyến ghi nhận · 711 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 0,4 phút · 755 chuyến ghi nhận · 744 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 2,0 phút · 619 chuyến ghi nhận · 608 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · -0,2 phút · 700 chuyến ghi nhận · 693 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 1,2 phút · 714 chuyến ghi nhận · 709 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 3,4 phút · 658 chuyến ghi nhận · 651 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 0,2 phút · 657 chuyến ghi nhận · 651 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · -3,5 phút · 745 chuyến ghi nhận · 737 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · -2,4 phút · 330 chuyến ghi nhận · 327 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · -3,0 phút · 321 chuyến ghi nhận · 318 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 1,8 phút · 565 chuyến ghi nhận · 557 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 0,9 phút · 576 chuyến ghi nhận · 569 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 6,2 phút · 719 chuyến ghi nhận · 711 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 755 · 755 chuyến ghi nhận · 744 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 619 · 619 chuyến ghi nhận · 608 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 700 · 700 chuyến ghi nhận · 693 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 714 · 714 chuyến ghi nhận · 709 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 658 · 658 chuyến ghi nhận · 651 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 657 · 657 chuyến ghi nhận · 651 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 745 · 745 chuyến ghi nhận · 737 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 330 · 330 chuyến ghi nhận · 327 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 321 · 321 chuyến ghi nhận · 318 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 565 · 565 chuyến ghi nhận · 557 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 576 · 576 chuyến ghi nhận · 569 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 719 · 719 chuyến ghi nhận · 711 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T189,3%0,4 phút744755
T288,8%2,0 phút608619
T390,6%-0,2 phút693700
T490,0%1,2 phút709714
T590,2%3,4 phút651658
T691,7%0,2 phút651657
T793,8%-3,5 phút737745
T893,6%-2,4 phút327330
T994,3%-3,0 phút318321
T1086,7%1,8 phút557565
T1190,3%0,9 phút569576
T1285,4%6,2 phút711719

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 89,1% 6.555
  • Trễ trên 15 phút 9,8% 720
  • Bị huỷ 1,1% 84
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

26
26 trong 26
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
AD4429 REC → SSA 620 91,5%
AD4067 REC → SSA 609 87,0%
AD5034 SSA → REC 560 81,6%
AD2730 SSA → REC 547 95,9%
AD2840 SSA → REC 507 90,2%
AD2845 SSA → REC 500 92,8%
AD2844 REC → SSA 499 93,2%
G31932 SSA → REC 479 92,1%
G31933 REC → SSA 477 85,5%
AD2674 REC → SSA 407 92,9%
G31535 REC → SSA 252 97,6%
AD4996 REC → SSA 130 85,9%
G31925 REC → SSA 117 97,4%
G31920 SSA → REC 116 99,1%
G31922 SSA → REC 114 86,8%
G31923 REC → SSA 114 92,1%
AD4997 SSA → REC 105 78,9%
AD2812 REC → SSA 98 92,7%
AD2698 SSA → REC 91 93,3%
G32082 SSA → REC 90 88,9%
G31739 SSA → REC 78 92,3%
G31921 REC → SSA 54 81,5%
G31924 SSA → REC 53 96,2%
AD9297 SSA → REC 50 69,4%
G31717 SSA → REC 36 88,9%
G31751 SSA → REC 30 100,0%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 417 +30,3% 8 94,0%
tháng 6/2026 360 +23,7% 6 91,4%
tháng 5/2026 354 +19,2% 7 92,1%
tháng 4/2026 393 +24,4% 3 88,8%
tháng 3/2026 356 +5,6% 3 88,2%
tháng 2/2026 297 −4,5% 3 91,2%
tháng 1/2026 369 −1,6% 0 92,1%
tháng 12/2025 340 −8,4% 5 86,2%
tháng 11/2025 289 +3,2% 2 95,2%
tháng 10/2025 355 +75,7% 6 90,4%
tháng 9/2025 318 3 94,3%
tháng 8/2025 327 3 93,6%
tháng 7/2025 320 0 93,4%
tháng 6/2025 291 0 92,1%
tháng 5/2025 297 0 87,9%
tháng 4/2025 316 2 91,5%
tháng 3/2025 337 4 93,2%
tháng 2/2025 311 8 86,5%
tháng 1/2025 375 11 86,4%
tháng 12/2024 371 3 84,6%
tháng 11/2024 280 5 85,4%
tháng 10/2024 202 2 80,2%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…