1.608 km · Nội địa

Tancredo Neves (CNF) – Recife/Guararapes-Gilberto Freyre (REC)

Tháng 7/2026 có 326 chuyến bay khai thác giữa Tancredo Neves và Recife/Guararapes-Gilberto Freyre, tính cả hai chiều; 86,8% đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1398426▲ 7,0%
Tháng 2362355▼ 1,9%
Tháng 3404381▼ 5,7%
Tháng 4372314▼ 15,6%
Tháng 5393317▼ 19,3%
Tháng 6365304▼ 16,7%
Tháng 7327326▼ 0,3%
Tháng 8344––
Tháng 9328––
Tháng 10339–đang tích luỹ
Tháng 11321––
Tháng 12346––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)2.6212.423▼ 7,6%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 170,1%82,2%▲ 17,3%
Tháng 272,7%83,9%▲ 15,4%
Tháng 385,9%84,0%▼ 2,2%
Tháng 487,4%81,8%▼ 6,4%
Tháng 588,0%86,8%▼ 1,4%
Tháng 684,4%83,2%▼ 1,4%
Tháng 788,1%86,8%▼ 1,5%
Tháng 892,4%––
Tháng 983,5%––
Tháng 1083,2%–đang tích luỹ
Tháng 1183,5%––
Tháng 1280,6%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)82,4%84,1%▲ 2,1%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 1332▼ 93,9%
Tháng 223▲ 50,0%
Tháng 306–
Tháng 437▲ 133,3%
Tháng 515▲ 400,0%
Tháng 6214▲ 600,0%
Tháng 7330,0%
Tháng 80––
Tháng 92––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 111––
Tháng 127––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)4440▼ 9,1%

Các hãng khai thác tuyến

  1. Azul Linhas Aéreas Brasileiras 99,2%
  2. Sideral Linhas Aéreas 0,7%
  3. Gol Transportes Aéreos 0,0%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

CNF → REC

Chuyến theo lịch
3.917
Chuyến khai thác
3.865
Bị huỷ
52 · 1,3%
Tỷ lệ đúng giờ
82,2%

REC → CNF

Chuyến theo lịch
3.980
Chuyến khai thác
3.881
Bị huỷ
99 · 2,5%
Tỷ lệ đúng giờ
82,0%

CNF → REC và REC → CNF tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
Azul Linhas Aéreas Brasileiras AD 7.836 99,2% 82,1% 135
Sideral Linhas Aéreas 0S 59 0,7% 100,0% 16
Gol Transportes Aéreos G3 2 0,0% 0,0% 0

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC

Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất06:00–07:001,0phút · 623 chuyến ghi nhận · 614 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất11,4phút06:00 ↔ 11:00
Chuyến bay ghi nhận7.897CNF–REC

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 89,7% · 504 chuyến ghi nhận · 486 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 118 chuyến ghi nhận · 113 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 16 chuyến ghi nhận · 16 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 6 chuyến ghi nhận · 6 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 91,9% · 623 chuyến ghi nhận · 614 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 84,2% · 793 chuyến ghi nhận · 776 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 84,3% · 741 chuyến ghi nhận · 726 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 83,2% · 485 chuyến ghi nhận · 477 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 82,1% · 340 chuyến ghi nhận · 335 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 82,4% · 407 chuyến ghi nhận · 403 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 42 chuyến ghi nhận · 42 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 77,0% · 637 chuyến ghi nhận · 630 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 75,0% · 449 chuyến ghi nhận · 440 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 78,3% · 250 chuyến ghi nhận · 249 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 75,4% · 782 chuyến ghi nhận · 768 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 76,2% · 966 chuyến ghi nhận · 959 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 48 chuyến ghi nhận · 48 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 61 chuyến ghi nhận · 45 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 33 chuyến ghi nhận · 28 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 87,0% · 595 chuyến ghi nhận · 584 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 4,0 phút · 504 chuyến ghi nhận · 486 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 118 chuyến ghi nhận · 113 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 16 chuyến ghi nhận · 16 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 6 chuyến ghi nhận · 6 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 1,0 phút · 623 chuyến ghi nhận · 614 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 7,0 phút · 793 chuyến ghi nhận · 776 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 11,9 phút · 741 chuyến ghi nhận · 726 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 12,4 phút · 485 chuyến ghi nhận · 477 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 8,9 phút · 340 chuyến ghi nhận · 335 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 9,3 phút · 407 chuyến ghi nhận · 403 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 42 chuyến ghi nhận · 42 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 9,6 phút · 637 chuyến ghi nhận · 630 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 11,9 phút · 449 chuyến ghi nhận · 440 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 11,2 phút · 250 chuyến ghi nhận · 249 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 10,3 phút · 782 chuyến ghi nhận · 768 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 8,5 phút · 966 chuyến ghi nhận · 959 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 48 chuyến ghi nhận · 48 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 61 chuyến ghi nhận · 45 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 33 chuyến ghi nhận · 28 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 3,0 phút · 595 chuyến ghi nhận · 584 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 504 · 504 chuyến ghi nhận · 486 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 118 · 118 chuyến ghi nhận · 113 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 16 · 16 chuyến ghi nhận · 16 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 6 · 6 chuyến ghi nhận · 6 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 623 · 623 chuyến ghi nhận · 614 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 793 · 793 chuyến ghi nhận · 776 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 741 · 741 chuyến ghi nhận · 726 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 485 · 485 chuyến ghi nhận · 477 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 340 · 340 chuyến ghi nhận · 335 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 407 · 407 chuyến ghi nhận · 403 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 42 · 42 chuyến ghi nhận · 42 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 637 · 637 chuyến ghi nhận · 630 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 449 · 449 chuyến ghi nhận · 440 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 250 · 250 chuyến ghi nhận · 249 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 782 · 782 chuyến ghi nhận · 768 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 966 · 966 chuyến ghi nhận · 959 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 48 · 48 chuyến ghi nhận · 48 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 61 · 61 chuyến ghi nhận · 45 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 33 · 33 chuyến ghi nhận · 28 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 595 · 595 chuyến ghi nhận · 584 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:0089,7%4,0 phút486504
03:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—113118
04:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—1616
05:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—66
06:0091,9%1,0 phút614623
07:00Chưa có số liệu———
08:0084,2%7,0 phút776793
09:0084,3%11,9 phút726741
10:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—11
11:0083,2%12,4 phút477485
12:0082,1%8,9 phút335340
13:0082,4%9,3 phút403407
14:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—4242
15:0077,0%9,6 phút630637
16:0075,0%11,9 phút440449
17:0078,3%11,2 phút249250
18:0075,4%10,3 phút768782
19:0076,2%8,5 phút959966
20:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—4848
21:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—4561
22:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—2833
23:0087,0%3,0 phút584595

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 83,3% · 1.230 chuyến ghi nhận · 1.207 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 83,2% · 1.205 chuyến ghi nhận · 1.191 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 79,7% · 1.116 chuyến ghi nhận · 1.096 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 81,0% · 1.160 chuyến ghi nhận · 1.134 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 80,8% · 1.215 chuyến ghi nhận · 1.187 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 81,9% · 1.006 chuyến ghi nhận · 980 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 85,3% · 965 chuyến ghi nhận · 951 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 7,4 phút · 1.230 chuyến ghi nhận · 1.207 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 8,3 phút · 1.205 chuyến ghi nhận · 1.191 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 9,6 phút · 1.116 chuyến ghi nhận · 1.096 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 8,5 phút · 1.160 chuyến ghi nhận · 1.134 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 7,6 phút · 1.215 chuyến ghi nhận · 1.187 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 8,2 phút · 1.006 chuyến ghi nhận · 980 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 6,2 phút · 965 chuyến ghi nhận · 951 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 1.230 · 1.230 chuyến ghi nhận · 1.207 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 1.205 · 1.205 chuyến ghi nhận · 1.191 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 1.116 · 1.116 chuyến ghi nhận · 1.096 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 1.160 · 1.160 chuyến ghi nhận · 1.134 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 1.215 · 1.215 chuyến ghi nhận · 1.187 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 1.006 · 1.006 chuyến ghi nhận · 980 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 965 · 965 chuyến ghi nhận · 951 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai83,3%7,4 phút1.2071.230
Thứ Ba83,2%8,3 phút1.1911.205
Thứ Tư79,7%9,6 phút1.0961.116
Thứ Năm81,0%8,5 phút1.1341.160
Thứ Sáu80,8%7,6 phút1.1871.215
Thứ Bảy81,9%8,2 phút9801.006
Chủ Nhật85,3%6,2 phút951965

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 76,3% · 859 chuyến ghi nhận · 824 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 78,2% · 722 chuyến ghi nhận · 717 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 85,0% · 791 chuyến ghi nhận · 785 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 84,8% · 696 chuyến ghi nhận · 686 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 87,5% · 716 chuyến ghi nhận · 710 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 83,9% · 685 chuyến ghi nhận · 669 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 87,4% · 659 chuyến ghi nhận · 653 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 92,4% · 344 chuyến ghi nhận · 344 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 83,5% · 330 chuyến ghi nhận · 328 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 79,4% · 593 chuyến ghi nhận · 586 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 77,9% · 719 chuyến ghi nhận · 705 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 76,3% · 783 chuyến ghi nhận · 739 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 14,0 phút · 859 chuyến ghi nhận · 824 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 12,5 phút · 722 chuyến ghi nhận · 717 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 5,6 phút · 791 chuyến ghi nhận · 785 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 7,1 phút · 696 chuyến ghi nhận · 686 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 3,7 phút · 716 chuyến ghi nhận · 710 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 7,7 phút · 685 chuyến ghi nhận · 669 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 4,4 phút · 659 chuyến ghi nhận · 653 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 1,7 phút · 344 chuyến ghi nhận · 344 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 6,9 phút · 330 chuyến ghi nhận · 328 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 9,1 phút · 593 chuyến ghi nhận · 586 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 9,1 phút · 719 chuyến ghi nhận · 705 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 9,3 phút · 783 chuyến ghi nhận · 739 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 859 · 859 chuyến ghi nhận · 824 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 722 · 722 chuyến ghi nhận · 717 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 791 · 791 chuyến ghi nhận · 785 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 696 · 696 chuyến ghi nhận · 686 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 716 · 716 chuyến ghi nhận · 710 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 685 · 685 chuyến ghi nhận · 669 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 659 · 659 chuyến ghi nhận · 653 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 344 · 344 chuyến ghi nhận · 344 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 330 · 330 chuyến ghi nhận · 328 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 593 · 593 chuyến ghi nhận · 586 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 719 · 719 chuyến ghi nhận · 705 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 783 · 783 chuyến ghi nhận · 739 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T176,3%14,0 phút824859
T278,2%12,5 phút717722
T385,0%5,6 phút785791
T484,8%7,1 phút686696
T587,5%3,7 phút710716
T683,9%7,7 phút669685
T787,4%4,4 phút653659
T892,4%1,7 phút344344
T983,5%6,9 phút328330
T1079,4%9,1 phút586593
T1177,9%9,1 phút705719
T1276,3%9,3 phút739783

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 80,6% 6.362
  • Trễ trên 15 phút 17,5% 1.384
  • Bị huỷ 1,9% 151
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

24
24 trong 24
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
AD2802 REC → CNF 622 82,6%
AD4605 REC → CNF 616 90,9%
AD4604 CNF → REC 615 86,5%
AD2801 CNF → REC 611 91,7%
AD2930 REC → CNF 582 71,7%
AD2573 REC → CNF 575 81,7%
AD5089 CNF → REC 559 85,8%
AD2539 CNF → REC 554 82,5%
AD2625 CNF → REC 461 70,7%
AD4283 REC → CNF 454 79,7%
AD4890 CNF → REC 407 82,0%
AD4267 REC → CNF 396 84,2%
AD2701 REC → CNF 266 80,9%
AD4241 CNF → REC 144 62,2%
AD4426 REC → CNF 133 84,1%
AD2931 CNF → REC 94 42,7%
AD4313 CNF → REC 74 78,4%
AD2463 CNF → REC 72 91,7%
AD2472 CNF → REC 72 87,3%
AD2473 REC → CNF 72 83,1%
0S9774 REC → CNF 59 100,0%
AD2645 REC → CNF 46 73,9%
AD2623 CNF → REC 45 93,3%
AD9235 REC → CNF 30 90,0%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 326 −0,3% 3 86,8%
tháng 6/2026 304 −16,7% 14 83,2%
tháng 5/2026 317 −19,3% 5 86,8%
tháng 4/2026 314 −15,6% 7 81,8%
tháng 3/2026 381 −5,7% 6 84,0%
tháng 2/2026 355 −1,9% 3 83,9%
tháng 1/2026 426 +7,0% 2 82,2%
tháng 12/2025 346 −12,0% 7 80,6%
tháng 11/2025 321 −16,4% 1 83,5%
tháng 10/2025 339 +37,2% 0 83,2%
tháng 9/2025 328 2 83,5%
tháng 8/2025 344 0 92,4%
tháng 7/2025 327 3 88,1%
tháng 6/2025 365 2 84,4%
tháng 5/2025 393 1 88,0%
tháng 4/2025 372 3 87,4%
tháng 3/2025 404 0 85,9%
tháng 2/2025 362 2 72,7%
tháng 1/2025 398 33 70,1%
tháng 12/2024 393 37 72,5%
tháng 11/2024 384 13 73,2%
tháng 10/2024 247 7 74,1%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…