Chuyến bay theo tháng Tỷ lệ đúng giờ theo tháng Chuyến bị huỷ theo tháng
Chuyến bay theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ Tháng 1 1.118 1.072 ▼ 4,1% Tháng 2 879 928 ▲ 5,6% Tháng 3 958 968 ▲ 1,0% Tháng 4 914 898 ▼ 1,8% Tháng 5 937 981 ▲ 4,7% Tháng 6 906 929 ▲ 2,5% Tháng 7 961 948 ▼ 1,4% Tháng 8 939 – – Tháng 9 923 – – Tháng 10 955 – đang tích luỹ Tháng 11 906 – – Tháng 12 1.022 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 6.673 6.724 ▲ 0,8%
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Tỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ Tháng 1 85,5% 77,3% ▼ 9,6% Tháng 2 79,7% 80,2% ▲ 0,6% Tháng 3 88,3% 85,1% ▼ 3,6% Tháng 4 86,0% 78,8% ▼ 8,4% Tháng 5 84,7% 80,5% ▼ 5,0% Tháng 6 83,9% 76,1% ▼ 9,3% Tháng 7 79,7% 81,3% ▲ 2,0% Tháng 8 82,5% – – Tháng 9 81,9% – – Tháng 10 79,3% – đang tích luỹ Tháng 11 82,7% – – Tháng 12 68,1% – – Trung bình cùng kỳ (T1–T7) 84,0% 79,9% ▼ 4,8%
Chuyến bị huỷ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ Tháng 1 53 10 ▼ 81,1% Tháng 2 11 10 ▼ 9,1% Tháng 3 14 8 ▼ 42,9% Tháng 4 15 10 ▼ 33,3% Tháng 5 3 4 ▲ 33,3% Tháng 6 10 9 ▼ 10,0% Tháng 7 6 3 ▼ 50,0% Tháng 8 10 – – Tháng 9 0 – – Tháng 10 2 – đang tích luỹ Tháng 11 5 – – Tháng 12 12 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 112 54 ▼ 51,8%
Theo chiều bay GRU → REC Chuyến theo lịch 10.576 Chuyến khai thác 10.462 Bị huỷ 114 · 1,1% Tỷ lệ đúng giờ 78,1% REC → GRU Chuyến theo lịch 10.506 Chuyến khai thác 10.366 Bị huỷ 140 · 1,3% Tỷ lệ đúng giờ 83,4% GRU → REC và REC → GRU tính riêng.
Chuyến bay theo tháng Các hãng khai thác tuyến Theo chiều bay Tỷ lệ đúng giờ Số hiệu chuyến bay trên tuyến Số liệu theo tháng
Các hãng khai thác tuyến 1/10/2024 – 31/7/2026 Hãng Chuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ TAM Brazilian Airlines JJ 7.875 37,4% 74,3% 103 Azul Linhas Aéreas Brasileiras AD 7.786 36,9% 86,3% 73 Gol Transportes Aéreos G3 5.248 24,9% 82,2% 43 Sideral Linhas Aéreas 0S 172 0,8% 80,3% 35 Total Linhas Aéreas L1 1 0,0% 0,0% 0
Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.
Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 04:00–05:00 -1,5phút · 795 chuyến ghi nhận · 772 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 15,1phút 04:00 ↔ 23:00
Chuyến bay ghi nhận 21.082 GRU–REC
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 60 chuyến ghi nhận · 59 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 109 chuyến ghi nhận · 108 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 81,3% · 910 chuyến ghi nhận · 883 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 91,4% · 641 chuyến ghi nhận · 636 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 95,1% · 795 chuyến ghi nhận · 772 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 95,0% · 1.397 chuyến ghi nhận · 1.380 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 90,5% · 226 chuyến ghi nhận · 220 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 78,0% · 625 chuyến ghi nhận · 618 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 84,1% · 1.342 chuyến ghi nhận · 1.330 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 82,6% · 1.731 chuyến ghi nhận · 1.715 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 86,9% · 776 chuyến ghi nhận · 758 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 74,2% · 629 chuyến ghi nhận · 621 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 77,4% · 1.752 chuyến ghi nhận · 1.732 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 81,6% · 1.779 chuyến ghi nhận · 1.760 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 81,5% · 922 chuyến ghi nhận · 911 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 81,6% · 381 chuyến ghi nhận · 374 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 72,1% · 1.380 chuyến ghi nhận · 1.362 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 79,2% · 1.059 chuyến ghi nhận · 1.055 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 76,1% · 1.242 chuyến ghi nhận · 1.229 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 82,9% · 319 chuyến ghi nhận · 315 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 73,6% · 1.099 chuyến ghi nhận · 1.092 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 159 chuyến ghi nhận · 155 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 78,2% · 744 chuyến ghi nhận · 742 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 65,1% · 1.005 chuyến ghi nhận · 1.001 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 13,7 6,1 -1,5
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 60 chuyến ghi nhận · 59 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 109 chuyến ghi nhận · 108 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 6,2 phút · 910 chuyến ghi nhận · 883 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 0,5 phút · 641 chuyến ghi nhận · 636 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · -1,5 phút · 795 chuyến ghi nhận · 772 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · -1,5 phút · 1.397 chuyến ghi nhận · 1.380 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 0,3 phút · 226 chuyến ghi nhận · 220 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 9,6 phút · 625 chuyến ghi nhận · 618 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 6,0 phút · 1.342 chuyến ghi nhận · 1.330 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 6,7 phút · 1.731 chuyến ghi nhận · 1.715 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 4,7 phút · 776 chuyến ghi nhận · 758 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 10,1 phút · 629 chuyến ghi nhận · 621 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 8,9 phút · 1.752 chuyến ghi nhận · 1.732 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 6,8 phút · 1.779 chuyến ghi nhận · 1.760 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 7,1 phút · 922 chuyến ghi nhận · 911 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 8,0 phút · 381 chuyến ghi nhận · 374 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 12,9 phút · 1.380 chuyến ghi nhận · 1.362 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 8,6 phút · 1.059 chuyến ghi nhận · 1.055 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 10,0 phút · 1.242 chuyến ghi nhận · 1.229 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 4,2 phút · 319 chuyến ghi nhận · 315 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 11,5 phút · 1.099 chuyến ghi nhận · 1.092 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 159 chuyến ghi nhận · 155 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 8,2 phút · 744 chuyến ghi nhận · 742 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 13,7 phút · 1.005 chuyến ghi nhận · 1.001 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 1.779 890 0
00:00 · 60 · 60 chuyến ghi nhận · 59 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · 109 · 109 chuyến ghi nhận · 108 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 910 · 910 chuyến ghi nhận · 883 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 641 · 641 chuyến ghi nhận · 636 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 795 · 795 chuyến ghi nhận · 772 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 1.397 · 1.397 chuyến ghi nhận · 1.380 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 226 · 226 chuyến ghi nhận · 220 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 625 · 625 chuyến ghi nhận · 618 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 1.342 · 1.342 chuyến ghi nhận · 1.330 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 1.731 · 1.731 chuyến ghi nhận · 1.715 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 776 · 776 chuyến ghi nhận · 758 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 629 · 629 chuyến ghi nhận · 621 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 1.752 · 1.752 chuyến ghi nhận · 1.732 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 1.779 · 1.779 chuyến ghi nhận · 1.760 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 922 · 922 chuyến ghi nhận · 911 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 381 · 381 chuyến ghi nhận · 374 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 1.380 · 1.380 chuyến ghi nhận · 1.362 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 1.059 · 1.059 chuyến ghi nhận · 1.055 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 1.242 · 1.242 chuyến ghi nhận · 1.229 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 319 · 319 chuyến ghi nhận · 315 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 1.099 · 1.099 chuyến ghi nhận · 1.092 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 159 · 159 chuyến ghi nhận · 155 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 744 · 744 chuyến ghi nhận · 742 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 1.005 · 1.005 chuyến ghi nhận · 1.001 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận 00:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 59 60 01:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 108 109 02:00 81,3% 6,2 phút 883 910 03:00 91,4% 0,5 phút 636 641 04:00 95,1% -1,5 phút 772 795 05:00 95,0% -1,5 phút 1.380 1.397 06:00 90,5% 0,3 phút 220 226 07:00 78,0% 9,6 phút 618 625 08:00 84,1% 6,0 phút 1.330 1.342 09:00 82,6% 6,7 phút 1.715 1.731 10:00 86,9% 4,7 phút 758 776 11:00 74,2% 10,1 phút 621 629 12:00 77,4% 8,9 phút 1.732 1.752 13:00 81,6% 6,8 phút 1.760 1.779 14:00 81,5% 7,1 phút 911 922 15:00 81,6% 8,0 phút 374 381 16:00 72,1% 12,9 phút 1.362 1.380 17:00 79,2% 8,6 phút 1.055 1.059 18:00 76,1% 10,0 phút 1.229 1.242 19:00 82,9% 4,2 phút 315 319 20:00 73,6% 11,5 phút 1.092 1.099 21:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 155 159 22:00 78,2% 8,2 phút 742 744 23:00 65,1% 13,7 phút 1.001 1.005
Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 82,8% · 3.001 chuyến ghi nhận · 2.975 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 80,4% · 3.092 chuyến ghi nhận · 3.057 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 80,7% · 3.036 chuyến ghi nhận · 2.997 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 78,5% · 3.112 chuyến ghi nhận · 3.074 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 78,6% · 3.112 chuyến ghi nhận · 3.068 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 80,5% · 2.864 chuyến ghi nhận · 2.829 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 84,0% · 2.865 chuyến ghi nhận · 2.828 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 8,6 4,3 0,0
Thứ Hai · 5,6 phút · 3.001 chuyến ghi nhận · 2.975 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 7,5 phút · 3.092 chuyến ghi nhận · 3.057 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 7,5 phút · 3.036 chuyến ghi nhận · 2.997 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 8,3 phút · 3.112 chuyến ghi nhận · 3.074 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 8,6 phút · 3.112 chuyến ghi nhận · 3.068 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 7,5 phút · 2.864 chuyến ghi nhận · 2.829 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 5,0 phút · 2.865 chuyến ghi nhận · 2.828 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 3.112 1.556 0
Thứ Hai · 3.001 · 3.001 chuyến ghi nhận · 2.975 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 3.092 · 3.092 chuyến ghi nhận · 3.057 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 3.036 · 3.036 chuyến ghi nhận · 2.997 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 3.112 · 3.112 chuyến ghi nhận · 3.074 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 3.112 · 3.112 chuyến ghi nhận · 3.068 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 2.864 · 2.864 chuyến ghi nhận · 2.829 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 2.865 · 2.865 chuyến ghi nhận · 2.828 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận Thứ Hai 82,8% 5,6 phút 2.975 3.001 Thứ Ba 80,4% 7,5 phút 3.057 3.092 Thứ Tư 80,7% 7,5 phút 2.997 3.036 Thứ Năm 78,5% 8,3 phút 3.074 3.112 Thứ Sáu 78,6% 8,6 phút 3.068 3.112 Thứ Bảy 80,5% 7,5 phút 2.829 2.864 Chủ Nhật 84,0% 5,0 phút 2.828 2.865
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
T1 · 81,5% · 2.253 chuyến ghi nhận · 2.190 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 80,0% · 1.828 chuyến ghi nhận · 1.807 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 86,7% · 1.948 chuyến ghi nhận · 1.926 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 82,5% · 1.837 chuyến ghi nhận · 1.812 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 82,6% · 1.925 chuyến ghi nhận · 1.918 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 80,0% · 1.854 chuyến ghi nhận · 1.835 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 80,5% · 1.918 chuyến ghi nhận · 1.909 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 82,5% · 949 chuyến ghi nhận · 939 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 81,9% · 923 chuyến ghi nhận · 923 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 79,4% · 1.619 chuyến ghi nhận · 1.608 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 81,9% · 1.865 chuyến ghi nhận · 1.844 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 71,5% · 2.163 chuyến ghi nhận · 2.117 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 13,1 6,5 0,0
T1 · 6,8 phút · 2.253 chuyến ghi nhận · 2.190 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 8,3 phút · 1.828 chuyến ghi nhận · 1.807 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 3,9 phút · 1.948 chuyến ghi nhận · 1.926 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 5,7 phút · 1.837 chuyến ghi nhận · 1.812 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 6,2 phút · 1.925 chuyến ghi nhận · 1.918 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 7,2 phút · 1.854 chuyến ghi nhận · 1.835 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 7,2 phút · 1.918 chuyến ghi nhận · 1.909 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 5,4 phút · 949 chuyến ghi nhận · 939 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 6,0 phút · 923 chuyến ghi nhận · 923 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 8,1 phút · 1.619 chuyến ghi nhận · 1.608 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 6,4 phút · 1.865 chuyến ghi nhận · 1.844 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 13,1 phút · 2.163 chuyến ghi nhận · 2.117 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 2.253 1.127 0
T1 · 2.253 · 2.253 chuyến ghi nhận · 2.190 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 1.828 · 1.828 chuyến ghi nhận · 1.807 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 1.948 · 1.948 chuyến ghi nhận · 1.926 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 1.837 · 1.837 chuyến ghi nhận · 1.812 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 1.925 · 1.925 chuyến ghi nhận · 1.918 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 1.854 · 1.854 chuyến ghi nhận · 1.835 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 1.918 · 1.918 chuyến ghi nhận · 1.909 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 949 · 949 chuyến ghi nhận · 939 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 923 · 923 chuyến ghi nhận · 923 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 1.619 · 1.619 chuyến ghi nhận · 1.608 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 1.865 · 1.865 chuyến ghi nhận · 1.844 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 2.163 · 2.163 chuyến ghi nhận · 2.117 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận T1 81,5% 6,8 phút 2.190 2.253 T2 80,0% 8,3 phút 1.807 1.828 T3 86,7% 3,9 phút 1.926 1.948 T4 82,5% 5,7 phút 1.812 1.837 T5 82,6% 6,2 phút 1.918 1.925 T6 80,0% 7,2 phút 1.835 1.854 T7 80,5% 7,2 phút 1.909 1.918 T8 82,5% 5,4 phút 939 949 T9 81,9% 6,0 phút 923 923 T10 79,4% 8,1 phút 1.608 1.619 T11 81,9% 6,4 phút 1.844 1.865 T12 71,5% 13,1 phút 2.117 2.163
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 79,8% 16.814 Trễ trên 15 phút 19,0% 4.014 Bị huỷ 1,2% 254 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Số hiệu chuyến bay trên tuyến 68 Thứ tự công bố Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước Tên A→Z Tên Z→A Xoá lọc 68 trong 68
Số hiệu chuyến bay Theo chiều bay Chuyến khởi hành Đúng giờ AD2744 GRU → REC 658 91,0% AD4232 GRU → REC 654 95,7% JJ4519 REC → GRU 653 82,1% JJ3676 GRU → REC 652 65,9% JJ3677 REC → GRU 652 67,7% AD2959 GRU → REC 650 89,7% JJ3380 GRU → REC 648 78,0% AD4674 REC → GRU 646 90,4% AD2768 REC → GRU 634 85,6% JJ3374 GRU → REC 631 77,1% AD4320 REC → GRU 629 74,6% JJ3375 REC → GRU 626 82,9% AD4152 GRU → REC 625 89,1% JJ3378 GRU → REC 622 66,8% JJ3379 REC → GRU 622 97,2% JJ3376 GRU → REC 615 66,8% AD5092 GRU → REC 610 77,9% JJ3377 REC → GRU 603 78,3% JJ3382 GRU → REC 578 54,6% AD2748 REC → GRU 562 85,7% JJ3383 REC → GRU 533 76,0% G31906 GRU → REC 507 77,3% AD4153 REC → GRU 489 90,6% G31878 GRU → REC 476 76,0% AD2764 GRU → REC 471 85,6% G39632 GRU → REC 437 90,4% G31621 REC → GRU 412 80,3% G39623 REC → GRU 403 85,5% AD4878 REC → GRU 347 84,4% G31615 REC → GRU 312 97,7% G31809 REC → GRU 306 83,9% G31608 GRU → REC 262 64,5% AD4820 REC → GRU 244 86,5% AD4162 REC → GRU 129 66,9% G31586 GRU → REC 119 65,6% G31561 REC → GRU 118 94,9% G31588 GRU → REC 118 75,4% G31587 REC → GRU 115 74,3% G31589 REC → GRU 103 85,4% G31505 REC → GRU 102 96,1% JJ4717 REC → GRU 102 66,7% G31560 GRU → REC 99 63,3% G31741 REC → GRU 96 79,0% AD2749 GRU → REC 90 83,3% G31712 GRU → REC 86 75,6% G31770 GRU → REC 64 92,2% G31152 GRU → REC 62 74,2% 0S9775 GRU → REC 61 68,2% AD9205 GRU → REC 60 75,4% 0S9523 GRU → REC 59 88,6% AD9204 REC → GRU 59 92,6% G31167 REC → GRU 55 90,9% G31585 REC → GRU 54 88,9% G31584 GRU → REC 52 75,0% G39024 GRU → REC 50 94,0% G39025 REC → GRU 49 87,8% 0S9522 REC → GRU 46 83,7% G39619 REC → GRU 42 83,3% G39164 GRU → REC 41 97,6% G39630 GRU → REC 40 97,5% G39130 GRU → REC 39 89,7% G39251 GRU → REC 38 73,7% G39252 REC → GRU 37 75,0% AD4668 REC → GRU 36 88,9% G39165 REC → GRU 35 82,4% JJ3458 GRU → REC 33 50,0% G31185 REC → GRU 32 100,0% G39611 REC → GRU 32 96,8%
Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.
Số liệu theo tháng Kỳ Chuyến khai thác So cùng kỳ Bị huỷ Tỷ lệ đúng giờ tháng 7/2026 948 −1,4% 3 81,3% tháng 6/2026 929 +2,5% 9 76,1% tháng 5/2026 981 +4,7% 4 80,5% tháng 4/2026 898 −1,8% 10 78,8% tháng 3/2026 968 +1,0% 8 85,1% tháng 2/2026 928 +5,6% 10 80,2% tháng 1/2026 1.072 −4,1% 10 77,3% tháng 12/2025 1.022 −6,7% 12 68,1% tháng 11/2025 906 −3,4% 5 82,7% tháng 10/2025 955 +46,2% 2 79,3% tháng 9/2025 923 0 81,9% tháng 8/2025 939 10 82,5% tháng 7/2025 961 6 79,7% tháng 6/2025 906 10 83,9% tháng 5/2025 937 3 84,7% tháng 4/2025 914 15 86,0% tháng 3/2025 958 14 88,3% tháng 2/2025 879 11 79,7% tháng 1/2025 1.118 53 85,5% tháng 12/2024 1.095 34 74,6% tháng 11/2024 938 16 81,2% tháng 10/2024 653 9 79,6%