AD5092
AD5092 của Azul Linhas Aéreas Brasileiras bay São Paulo – Recife. Trong 610 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 77,9% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).
- Khởi hành đúng giờ77,9%trên 610 chuyến
- Chậm trung bình10,3 phút
- Tháng 7/202631▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,0%
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 12 | 31 | ▲ 158,3% |
| Tháng 2 | 26 | 28 | ▲ 7,7% |
| Tháng 3 | 31 | 29 | ▼ 6,5% |
| Tháng 4 | 29 | 8 | ▼ 72,4% |
| Tháng 5 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 6 | 30 | 29 | ▼ 3,3% |
| Tháng 7 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 30 | – | – |
| Tháng 12 | 30 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 190 | 187 | ▼ 1,6% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 66,7% | 61,3% | ▼ 8,1% |
| Tháng 2 | 65,4% | 67,9% | ▲ 3,8% |
| Tháng 3 | 93,6% | 82,8% | ▼ 11,5% |
| Tháng 4 | 86,2% | 62,5% | ▼ 27,5% |
| Tháng 5 | 83,9% | 80,7% | ▼ 3,8% |
| Tháng 6 | 83,3% | 82,8% | ▼ 0,7% |
| Tháng 7 | 83,9% | 77,4% | ▼ 7,7% |
| Tháng 8 | 96,8% | – | – |
| Tháng 9 | 83,3% | – | – |
| Tháng 10 | 90,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 66,7% | – | – |
| Tháng 12 | 60,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 80,4% | 73,6% | ▼ 8,5% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 0 | 0 |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây không phải dự báo
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 100,0% 610
- Bị huỷ 0,0% 0
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| GRU REC Sân bay quốc tế São Paulo-Guarulhos – Sân bay quốc tế Recife/Guararapes-Gilberto Freyre | 2.100 | 10,3 phút | 77,9% | 610 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 75,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 30 | 30 | 73,3% | 0 |
| tháng 12/2024 | 31 | 31 | 67,7% | 0 |
| tháng 1/2025 | 12 | 12 | 66,7% | 0 |
| tháng 2/2025 | 26 | 26 | 65,4% | 0 |
| tháng 3/2025 | 31 | 31 | 93,6% | 0 |
| tháng 4/2025 | 29 | 29 | 86,2% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 83,9% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 30 | 83,3% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 83,9% | 0 |
| tháng 8/2025 | 31 | 31 | 96,8% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 83,3% | 0 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 90,3% | 0 |
| tháng 11/2025 | 30 | 30 | 66,7% | 0 |
| tháng 12/2025 | 30 | 30 | 60,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 31 | 61,3% | 0 |
| tháng 2/2026 | 28 | 28 | 67,9% | 0 |
| tháng 3/2026 | 29 | 29 | 82,8% | 0 |
| tháng 4/2026 | 8 | 8 | 62,5% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 6/2026 | 29 | 29 | 82,8% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 31 | 77,4% | 0 |