ICAO SBGR

São Paulo-Guarulhos (GRU)

Sân bay quốc tế São Paulo-Guarulhos phục vụ 4.275.087 lượt khách trong tháng 8/2026, tăng 3,3% so với cùng kỳ năm trước, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

Chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 123.28122.075▼ 5,2%
Tháng 220.10119.049▼ 5,2%
Tháng 321.60721.259▼ 1,6%
Tháng 419.99618.700▼ 6,5%
Tháng 520.83020.611▼ 1,1%
Tháng 620.68520.386▼ 1,4%
Tháng 723.03422.499▼ 2,3%
Tháng 821.85225.854▲ 18,3%
Tháng 921.101––
Tháng 1021.168–đang tích luỹ
Tháng 1120.201––
Tháng 1221.323––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)171.386170.433▼ 0,6%

Lượt khách theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 14.017.4534.324.412▲ 7,6%
Tháng 23.346.1283.674.871▲ 9,8%
Tháng 33.669.4653.910.398▲ 6,6%
Tháng 43.665.8323.523.110▼ 3,9%
Tháng 53.787.2073.880.738▲ 2,5%
Tháng 63.831.0463.808.582▼ 0,6%
Tháng 74.410.6154.401.478▼ 0,2%
Tháng 84.139.6194.275.087▲ 3,3%
Tháng 93.941.936––
Tháng 104.101.026–đang tích luỹ
Tháng 114.003.010––
Tháng 124.163.250––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)30.867.36531.798.676▲ 3,0%

Tấn hàng hoá theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 154.71053.533▼ 2,2%
Tháng 257.62755.696▼ 3,4%
Tháng 364.95964.497▼ 0,7%
Tháng 462.11462.618▲ 0,8%
Tháng 564.73668.512▲ 5,8%
Tháng 659.69766.351▲ 11,1%
Tháng 761.54368.118▲ 10,7%
Tháng 860.74768.560▲ 12,9%
Tháng 958.550––
Tháng 1064.223–đang tích luỹ
Tháng 1165.087––
Tháng 1260.207––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)486.131507.886▲ 4,5%

Ghế cung ứng theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳGhế cung ứng 2025Ghế cung ứng 2026So cùng kỳ
Tháng 14.765.2005.023.636▲ 5,4%
Tháng 24.149.5584.337.138▲ 4,5%
Tháng 34.521.0424.720.532▲ 4,4%
Tháng 44.450.8674.239.021▼ 4,8%
Tháng 54.607.4434.666.410▲ 1,3%
Tháng 64.601.0324.647.184▲ 1,0%
Tháng 75.129.5485.119.409▼ 0,2%
Tháng 84.874.6695.055.442▲ 3,7%
Tháng 94.673.600––
Tháng 104.794.511–đang tích luỹ
Tháng 114.655.281––
Tháng 124.907.299––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)37.099.35937.808.772▲ 1,9%

Nội địa / Quốc tế

tháng 8/2026
  • Nội địa 69,2% 17.902
  • Quốc tế 30,8% 7.952

Nội địa / Quốc tế — lượt khách

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 12.577.9132.796.364▲ 8,5%
Tháng 22.127.7502.333.003▲ 9,6%
Tháng 32.342.5262.540.303▲ 8,4%
Tháng 42.381.6982.190.343▼ 8,0%
Tháng 52.454.9732.476.116▲ 0,9%
Tháng 62.480.2262.436.437▼ 1,8%
Tháng 72.833.9592.733.975▼ 3,5%
Tháng 82.637.8962.703.034▲ 2,5%
Tháng 92.553.755––
Tháng 102.686.355–đang tích luỹ
Tháng 112.624.920––
Tháng 122.722.330––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)19.836.94120.209.575▲ 1,9%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 11.439.5401.528.048▲ 6,1%
Tháng 21.218.3781.341.868▲ 10,1%
Tháng 31.326.9391.370.095▲ 3,3%
Tháng 41.284.1341.332.767▲ 3,8%
Tháng 51.332.2341.404.622▲ 5,4%
Tháng 61.350.8201.372.145▲ 1,6%
Tháng 71.576.6561.667.503▲ 5,8%
Tháng 81.501.7231.572.053▲ 4,7%
Tháng 91.388.181––
Tháng 101.414.671–đang tích luỹ
Tháng 111.378.090––
Tháng 121.440.920––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)11.030.42411.589.101▲ 5,1%

Nội địa / Quốc tế — tấn hàng hoá

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 118.16217.849▼ 1,7%
Tháng 219.40817.516▼ 9,7%
Tháng 319.62720.616▲ 5,0%
Tháng 419.35518.912▼ 2,3%
Tháng 520.74220.184▼ 2,7%
Tháng 617.32119.063▲ 10,1%
Tháng 718.63721.085▲ 13,1%
Tháng 818.23920.294▲ 11,3%
Tháng 917.963––
Tháng 1019.337–đang tích luỹ
Tháng 1120.416––
Tháng 1218.562––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)151.489155.518▲ 2,7%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 136.54835.685▼ 2,4%
Tháng 238.21938.180▼ 0,1%
Tháng 345.33243.882▼ 3,2%
Tháng 442.76043.706▲ 2,2%
Tháng 543.99448.328▲ 9,9%
Tháng 642.37647.288▲ 11,6%
Tháng 742.90647.033▲ 9,6%
Tháng 842.50848.266▲ 13,5%
Tháng 940.587––
Tháng 1044.885–đang tích luỹ
Tháng 1144.671––
Tháng 1241.645––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)334.643352.367▲ 5,3%

Nội địa / Quốc tế — ghế cung ứng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳGhế cung ứng 2025Ghế cung ứng 2026So cùng kỳ
Tháng 13.040.5823.249.706▲ 6,9%
Tháng 22.621.7682.758.785▲ 5,2%
Tháng 32.854.8683.052.197▲ 6,9%
Tháng 42.879.2522.632.920▼ 8,6%
Tháng 52.983.9692.970.159▼ 0,5%
Tháng 62.955.3972.941.515▼ 0,5%
Tháng 73.266.0523.153.127▼ 3,5%
Tháng 83.057.3863.157.446▲ 3,3%
Tháng 92.990.651––
Tháng 103.105.399–đang tích luỹ
Tháng 112.991.959––
Tháng 123.177.950––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)23.659.27423.915.855▲ 1,1%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳGhế cung ứng 2025Ghế cung ứng 2026So cùng kỳ
Tháng 11.724.6181.773.930▲ 2,9%
Tháng 21.527.7901.578.353▲ 3,3%
Tháng 31.666.1741.668.335▲ 0,1%
Tháng 41.571.6151.606.101▲ 2,2%
Tháng 51.623.4741.696.251▲ 4,5%
Tháng 61.645.6351.705.669▲ 3,6%
Tháng 71.863.4961.966.282▲ 5,5%
Tháng 81.817.2831.897.996▲ 4,4%
Tháng 91.682.949––
Tháng 101.689.112–đang tích luỹ
Tháng 111.663.322––
Tháng 121.729.349––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)13.440.08513.892.917▲ 3,4%

Hệ số tải (tự tính)

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Lượt khách ÷ ghế cung ứng, cả hai theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) cho cùng các tháng. Do chúng tôi tự tính; hai chuỗi gốc nằm ngay trên trang này.

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳHệ số tải 2025Hệ số tải 2026So cùng kỳ
Tháng 184,3%86,1%▲ 2,1%
Tháng 280,6%84,7%▲ 5,1%
Tháng 381,2%82,8%▲ 2,1%
Tháng 482,4%83,1%▲ 0,9%
Tháng 582,2%83,2%▲ 1,2%
Tháng 683,3%82,0%▼ 1,6%
Tháng 786,0%86,0%0,0%
Tháng 884,9%84,6%▼ 0,4%
Tháng 984,3%––
Tháng 1085,5%–đang tích luỹ
Tháng 1186,0%––
Tháng 1284,8%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T8)83,1%84,1%▲ 1,1%

Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2024 21.946 19.349 21.236 21.583 21.618 21.895 24.493 23.610 22.035 22.637 21.632 22.569
2025 23.281 20.101 21.607 19.996 20.830 20.685 23.034 21.852 21.101 21.168 20.201 21.323
2026 22.075 19.049 21.259 18.700 20.611 20.386 22.499 25.854
Tỷ trọng quốc tế 31% trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 8/2026
Độ dài chuỗi 26 năm từ năm 2000

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Các chuyến khởi hành tại sân bay này báo cáo cho ANAC

73,5% trong 11.240 chuyến khởi hành có giờ thực tế tại Sân bay quốc tế São Paulo-Guarulhos cất cánh trễ không quá 15 phút trong tháng 7/2026, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC). Không tính chuyến bị huỷ.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến khởi hành đúng giờ 2025Chuyến khởi hành đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 179,8%72,0%▼ 9,7%
Tháng 275,4%73,3%▼ 2,8%
Tháng 380,3%77,4%▼ 3,6%
Tháng 477,2%71,6%▼ 7,2%
Tháng 582,3%73,0%▼ 11,3%
Tháng 677,1%67,4%▼ 12,6%
Tháng 774,2%73,5%▼ 0,9%
Tháng 876,7%––
Tháng 976,3%––
Tháng 1073,1%–đang tích luỹ
Tháng 1175,2%––
Tháng 1262,6%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)78,0%72,6%▼ 7,0%

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Các chuyến khởi hành tại sân bay này báo cáo cho ANAC

Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 1/8/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất04:00–05:002,9phút · 1.947 chuyến ghi nhận · 1.892 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất16,7phút04:00 ↔ 23:00
Chuyến bay ghi nhận232.320Sân bay quốc tế São Paulo-Guarulhos

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:0070,2%14,9 phút2.4112.476
01:0076,8%13,8 phút2.5292.572
02:0071,8%9,8 phút496514
03:0087,5%4,6 phút1.3021.360
04:0088,7%2,9 phút1.8921.947
05:0086,6%4,6 phút2.7802.828
06:0088,1%3,1 phút5.3815.500
07:0081,9%8,4 phút18.91919.162
08:0076,6%12,3 phút19.61719.865
09:0078,4%10,3 phút19.90120.133
10:0086,1%5,9 phút5.5735.646
11:0086,8%4,4 phút2.8372.886
12:0073,3%12,3 phút12.50512.734
13:0076,1%10,8 phút12.38312.516
14:0079,4%9,4 phút10.90411.019
15:0077,9%9,5 phút11.40711.560
16:0076,9%10,7 phút11.30311.453
17:0070,6%13,4 phút18.05018.351
18:0071,3%14,2 phút8.7208.821
19:0075,6%10,2 phút3.4013.442
20:0070,9%13,2 phút6.3836.478
21:0072,5%13,3 phút12.44912.590
22:0059,5%18,8 phút18.69018.873
23:0061,0%19,6 phút19.23219.594

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai75,7%11,3 phút32.63833.076
Thứ Ba75,0%11,8 phút33.04933.550
Thứ Tư73,1%12,3 phút33.09433.619
Thứ Năm71,6%13,1 phút33.33833.872
Thứ Sáu71,5%13,3 phút33.40433.911
Thứ Bảy76,0%11,0 phút31.20631.551
Chủ Nhật77,1%11,6 phút32.33632.741

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T176,0%11,6 phút22.69123.054
T274,4%12,7 phút19.59919.925
T378,8%11,4 phút21.41121.643
T474,5%11,1 phút19.36719.595
T577,6%9,7 phút20.73520.930
T672,3%12,2 phút20.56420.867
T773,8%11,7 phút22.75523.076
T876,7%10,1 phút10.93211.067
T976,3%11,1 phút10.55410.658
T1074,3%11,7 phút17.82118.139
T1173,6%12,4 phút20.72820.982
T1265,2%17,6 phút21.90822.384

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 73,2% 170.093
  • Trễ trên 15 phút 25,4% 58.972
  • Bị huỷ 1,4% 3.255
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số liệu phủ một phần từ Cục Hàng không Brazil (ANAC) Cục Hàng không Brazil (ANAC) chỉ ghi phần lưu lượng của Sân bay quốc tế São Paulo-Guarulhos chạm vào mạng của chính nó. Đây không phải các điểm đến nhiều chuyến nhất hay mức đúng giờ chung của Sân bay quốc tế São Paulo-Guarulhos.

Số chuyến ghi nhận được từ 12/10/2024 đến 31/7/2026, đếm từ dữ liệu chuyến bay do Cục Hàng không Brazil (ANAC) công bố. Không phải lịch khai thác hiện hành.

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…