855 km · Nội địa

Brasília (BSB) – São Paulo-Guarulhos (GRU)

Tháng 7/2026 có 661 chuyến bay khai thác giữa Brasília và São Paulo-Guarulhos, tính cả hai chiều; 78,2% đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1758770▲ 1,6%
Tháng 2650681▲ 4,8%
Tháng 3690725▲ 5,1%
Tháng 4792696▼ 12,1%
Tháng 5832651▼ 21,8%
Tháng 6805656▼ 18,5%
Tháng 7858661▼ 23,0%
Tháng 8781––
Tháng 9747––
Tháng 10741–đang tích luỹ
Tháng 11713––
Tháng 12742––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)5.3854.840▼ 10,1%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 186,5%76,2%▼ 11,9%
Tháng 283,1%79,0%▼ 4,9%
Tháng 384,9%81,8%▼ 3,7%
Tháng 479,4%73,1%▼ 7,9%
Tháng 586,5%75,7%▼ 12,5%
Tháng 683,1%73,5%▼ 11,6%
Tháng 780,2%78,2%▼ 2,5%
Tháng 880,8%––
Tháng 983,3%––
Tháng 1076,4%–đang tích luỹ
Tháng 1177,4%––
Tháng 1264,3%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)83,4%76,8%▼ 7,9%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 11613▼ 18,8%
Tháng 2177▼ 58,8%
Tháng 386▼ 25,0%
Tháng 4203▼ 85,0%
Tháng 5104▼ 60,0%
Tháng 6116▼ 45,5%
Tháng 7104▼ 60,0%
Tháng 84––
Tháng 95––
Tháng 1013–đang tích luỹ
Tháng 112––
Tháng 128––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)9243▼ 53,3%

Các hãng khai thác tuyến

  1. TAM Brazilian Airlines 56,9%
  2. Gol Transportes Aéreos 41,5%
  3. Sideral Linhas Aéreas 1,6%
  4. Azul Linhas Aéreas Brasileiras 0,0%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

BSB → GRU

Chuyến theo lịch
8.048
Chuyến khai thác
7.929
Bị huỷ
119 · 1,5%
Tỷ lệ đúng giờ
85,0%

GRU → BSB

Chuyến theo lịch
8.085
Chuyến khai thác
8.007
Bị huỷ
78 · 1,0%
Tỷ lệ đúng giờ
72,3%

BSB → GRU và GRU → BSB tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
TAM Brazilian Airlines JJ 9.176 56,9% 74,5% 79
Gol Transportes Aéreos G3 6.690 41,5% 84,1% 102
Sideral Linhas Aéreas 0S 265 1,6% 83,3% 14
Azul Linhas Aéreas Brasileiras AD 2 0,0% 2

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC

Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất05:00–06:000,0phút · 398 chuyến ghi nhận · 388 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất24,0phút05:00 ↔ 22:00
Chuyến bay ghi nhận16.133BSB–GRU

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 103 chuyến ghi nhận · 90 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 4 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 95 chuyến ghi nhận · 93 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 91,0% · 640 chuyến ghi nhận · 634 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 94,3% · 398 chuyến ghi nhận · 388 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 91,9% · 2.144 chuyến ghi nhận · 2.108 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 80,8% · 646 chuyến ghi nhận · 641 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 79,8% · 412 chuyến ghi nhận · 406 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 78,3% · 1.475 chuyến ghi nhận · 1.453 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 87,0% · 533 chuyến ghi nhận · 506 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 81,7% · 634 chuyến ghi nhận · 623 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 77,5% · 1.295 chuyến ghi nhận · 1.279 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 80,0% · 385 chuyến ghi nhận · 384 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 75,9% · 785 chuyến ghi nhận · 776 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 76,2% · 626 chuyến ghi nhận · 622 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 72,7% · 910 chuyến ghi nhận · 906 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 53,1% · 671 chuyến ghi nhận · 669 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 72,9% · 862 chuyến ghi nhận · 860 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 84,4% · 548 chuyến ghi nhận · 544 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 82,5% · 983 chuyến ghi nhận · 977 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 75,6% · 893 chuyến ghi nhận · 889 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 52,4% · 692 chuyến ghi nhận · 687 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 69,4% · 397 chuyến ghi nhận · 395 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 103 chuyến ghi nhận · 90 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 4 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 95 chuyến ghi nhận · 93 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 1,3 phút · 640 chuyến ghi nhận · 634 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 0,0 phút · 398 chuyến ghi nhận · 388 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 0,4 phút · 2.144 chuyến ghi nhận · 2.108 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 9,1 phút · 646 chuyến ghi nhận · 641 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 9,7 phút · 412 chuyến ghi nhận · 406 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 9,3 phút · 1.475 chuyến ghi nhận · 1.453 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 4,8 phút · 533 chuyến ghi nhận · 506 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 8,1 phút · 634 chuyến ghi nhận · 623 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 9,3 phút · 1.295 chuyến ghi nhận · 1.279 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 7,6 phút · 385 chuyến ghi nhận · 384 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 8,6 phút · 785 chuyến ghi nhận · 776 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 10,4 phút · 626 chuyến ghi nhận · 622 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 11,1 phút · 910 chuyến ghi nhận · 906 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 21,5 phút · 671 chuyến ghi nhận · 669 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 10,2 phút · 862 chuyến ghi nhận · 860 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 4,3 phút · 548 chuyến ghi nhận · 544 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 6,0 phút · 983 chuyến ghi nhận · 977 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 12,1 phút · 893 chuyến ghi nhận · 889 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 24,1 phút · 692 chuyến ghi nhận · 687 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 14,1 phút · 397 chuyến ghi nhận · 395 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · 103 · 103 chuyến ghi nhận · 90 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · 2 · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 4 · 4 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 95 · 95 chuyến ghi nhận · 93 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 640 · 640 chuyến ghi nhận · 634 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 398 · 398 chuyến ghi nhận · 388 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 2.144 · 2.144 chuyến ghi nhận · 2.108 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 646 · 646 chuyến ghi nhận · 641 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 412 · 412 chuyến ghi nhận · 406 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 1.475 · 1.475 chuyến ghi nhận · 1.453 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 533 · 533 chuyến ghi nhận · 506 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 634 · 634 chuyến ghi nhận · 623 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 1.295 · 1.295 chuyến ghi nhận · 1.279 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 385 · 385 chuyến ghi nhận · 384 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 785 · 785 chuyến ghi nhận · 776 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 626 · 626 chuyến ghi nhận · 622 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 910 · 910 chuyến ghi nhận · 906 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 671 · 671 chuyến ghi nhận · 669 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 862 · 862 chuyến ghi nhận · 860 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 548 · 548 chuyến ghi nhận · 544 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 983 · 983 chuyến ghi nhận · 977 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 893 · 893 chuyến ghi nhận · 889 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 692 · 692 chuyến ghi nhận · 687 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 397 · 397 chuyến ghi nhận · 395 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—90103
01:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—22
02:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—44
03:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—9395
04:0091,0%1,3 phút634640
05:0094,3%0,0 phút388398
06:0091,9%0,4 phút2.1082.144
07:0080,8%9,1 phút641646
08:0079,8%9,7 phút406412
09:0078,3%9,3 phút1.4531.475
10:0087,0%4,8 phút506533
11:0081,7%8,1 phút623634
12:0077,5%9,3 phút1.2791.295
13:0080,0%7,6 phút384385
14:0075,9%8,6 phút776785
15:0076,2%10,4 phút622626
16:0072,7%11,1 phút906910
17:0053,1%21,5 phút669671
18:0072,9%10,2 phút860862
19:0084,4%4,3 phút544548
20:0082,5%6,0 phút977983
21:0075,6%12,1 phút889893
22:0052,4%24,1 phút687692
23:0069,4%14,1 phút395397

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 78,3% · 2.300 chuyến ghi nhận · 2.274 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 78,6% · 2.384 chuyến ghi nhận · 2.345 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 77,2% · 2.368 chuyến ghi nhận · 2.332 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 77,8% · 2.381 chuyến ghi nhận · 2.348 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 76,9% · 2.364 chuyến ghi nhận · 2.336 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 82,8% · 2.161 chuyến ghi nhận · 2.147 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 79,0% · 2.175 chuyến ghi nhận · 2.154 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 8,8 phút · 2.300 chuyến ghi nhận · 2.274 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 8,9 phút · 2.384 chuyến ghi nhận · 2.345 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 9,7 phút · 2.368 chuyến ghi nhận · 2.332 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 9,9 phút · 2.381 chuyến ghi nhận · 2.348 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 9,2 phút · 2.364 chuyến ghi nhận · 2.336 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 6,1 phút · 2.161 chuyến ghi nhận · 2.147 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 6,9 phút · 2.175 chuyến ghi nhận · 2.154 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 2.300 · 2.300 chuyến ghi nhận · 2.274 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 2.384 · 2.384 chuyến ghi nhận · 2.345 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 2.368 · 2.368 chuyến ghi nhận · 2.332 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 2.381 · 2.381 chuyến ghi nhận · 2.348 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 2.364 · 2.364 chuyến ghi nhận · 2.336 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 2.161 · 2.161 chuyến ghi nhận · 2.147 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 2.175 · 2.175 chuyến ghi nhận · 2.154 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai78,3%8,8 phút2.2742.300
Thứ Ba78,6%8,9 phút2.3452.384
Thứ Tư77,2%9,7 phút2.3322.368
Thứ Năm77,8%9,9 phút2.3482.381
Thứ Sáu76,9%9,2 phút2.3362.364
Thứ Bảy82,8%6,1 phút2.1472.161
Chủ Nhật79,0%6,9 phút2.1542.175

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 81,4% · 1.557 chuyến ghi nhận · 1.528 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 81,0% · 1.355 chuyến ghi nhận · 1.331 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 83,3% · 1.429 chuyến ghi nhận · 1.415 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 76,5% · 1.511 chuyến ghi nhận · 1.488 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 81,8% · 1.497 chuyến ghi nhận · 1.483 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 78,8% · 1.478 chuyến ghi nhận · 1.461 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 79,3% · 1.533 chuyến ghi nhận · 1.519 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 80,8% · 785 chuyến ghi nhận · 781 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 83,3% · 752 chuyến ghi nhận · 747 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 76,9% · 1.260 chuyến ghi nhận · 1.241 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 76,9% · 1.468 chuyến ghi nhận · 1.461 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 66,9% · 1.508 chuyến ghi nhận · 1.481 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 7,4 phút · 1.557 chuyến ghi nhận · 1.528 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 7,9 phút · 1.355 chuyến ghi nhận · 1.331 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 6,2 phút · 1.429 chuyến ghi nhận · 1.415 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 9,1 phút · 1.511 chuyến ghi nhận · 1.488 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 7,0 phút · 1.497 chuyến ghi nhận · 1.483 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 7,5 phút · 1.478 chuyến ghi nhận · 1.461 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 7,0 phút · 1.533 chuyến ghi nhận · 1.519 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 7,4 phút · 785 chuyến ghi nhận · 781 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 6,2 phút · 752 chuyến ghi nhận · 747 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 9,6 phút · 1.260 chuyến ghi nhận · 1.241 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 10,1 phút · 1.468 chuyến ghi nhận · 1.461 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 15,7 phút · 1.508 chuyến ghi nhận · 1.481 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 1.557 · 1.557 chuyến ghi nhận · 1.528 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 1.355 · 1.355 chuyến ghi nhận · 1.331 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 1.429 · 1.429 chuyến ghi nhận · 1.415 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 1.511 · 1.511 chuyến ghi nhận · 1.488 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 1.497 · 1.497 chuyến ghi nhận · 1.483 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 1.478 · 1.478 chuyến ghi nhận · 1.461 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 1.533 · 1.533 chuyến ghi nhận · 1.519 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 785 · 785 chuyến ghi nhận · 781 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 752 · 752 chuyến ghi nhận · 747 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 1.260 · 1.260 chuyến ghi nhận · 1.241 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 1.468 · 1.468 chuyến ghi nhận · 1.461 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 1.508 · 1.508 chuyến ghi nhận · 1.481 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T181,4%7,4 phút1.5281.557
T281,0%7,9 phút1.3311.355
T383,3%6,2 phút1.4151.429
T476,5%9,1 phút1.4881.511
T581,8%7,0 phút1.4831.497
T678,8%7,5 phút1.4611.478
T779,3%7,0 phút1.5191.533
T880,8%7,4 phút781785
T983,3%6,2 phút747752
T1076,9%9,6 phút1.2411.260
T1176,9%10,1 phút1.4611.468
T1266,9%15,7 phút1.4811.508

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 77,6% 12.527
  • Trễ trên 15 phút 21,1% 3.409
  • Bị huỷ 1,2% 197
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

48
48 trong 48
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
JJ3257 GRU → BSB 647 66,1%
JJ3529 GRU → BSB 646 52,6%
JJ3256 BSB → GRU 644 71,2%
JJ3528 BSB → GRU 642 74,0%
JJ3264 BSB → GRU 640 85,0%
JJ3265 GRU → BSB 640 69,8%
JJ3263 GRU → BSB 631 79,3%
JJ3260 BSB → GRU 628 95,7%
JJ3657 BSB → GRU 623 92,9%
JJ3656 GRU → BSB 596 51,8%
G31412 GRU → BSB 525 79,5%
G31401 BSB → GRU 523 84,7%
JJ3258 BSB → GRU 520 87,4%
G31492 GRU → BSB 504 97,0%
G31484 GRU → BSB 500 78,0%
JJ4676 GRU → BSB 483 77,1%
JJ4677 BSB → GRU 482 79,0%
JJ3259 GRU → BSB 469 60,9%
G39636 GRU → BSB 455 76,4%
G31418 GRU → BSB 453 73,1%
G31419 BSB → GRU 433 81,9%
G32097 BSB → GRU 425 88,9%
G31409 BSB → GRU 423 94,5%
G39637 BSB → GRU 416 89,1%
G31446 GRU → BSB 311 80,3%
JJ3262 BSB → GRU 288 76,5%
JJ3247 GRU → BSB 286 78,8%
G31306 BSB → GRU 176 93,7%
G31485 BSB → GRU 156 80,0%
G31454 GRU → BSB 125 92,0%
G31457 BSB → GRU 125 71,0%
G31456 GRU → BSB 124 63,4%
G31463 BSB → GRU 124 97,6%
G31458 GRU → BSB 121 76,9%
G31459 BSB → GRU 121 89,3%
G31462 GRU → BSB 107 86,0%
G31455 BSB → GRU 92 76,1%
0S9304 BSB → GRU 77 90,9%
0S9306 BSB → GRU 73 96,7%
G39620 GRU → BSB 64 90,3%
G39621 BSB → GRU 61 87,9%
0S9307 GRU → BSB 58 79,0%
G32043 BSB → GRU 58 87,9%
0S9305 GRU → BSB 57 63,2%
JJ3261 GRU → BSB 34 60,6%
JJ3670 GRU → BSB 33 54,6%
JJ3671 BSB → GRU 33 81,3%
G31395 BSB → GRU 30 93,3%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 661 −23,0% 4 78,2%
tháng 6/2026 656 −18,5% 6 73,5%
tháng 5/2026 651 −21,8% 4 75,7%
tháng 4/2026 696 −12,1% 3 73,1%
tháng 3/2026 725 +5,1% 6 81,8%
tháng 2/2026 681 +4,8% 7 79,0%
tháng 1/2026 770 +1,6% 13 76,2%
tháng 12/2025 742 +0,4% 8 64,3%
tháng 11/2025 713 −4,7% 2 77,4%
tháng 10/2025 741 +48,2% 13 76,4%
tháng 9/2025 747 5 83,3%
tháng 8/2025 781 4 80,8%
tháng 7/2025 858 10 80,2%
tháng 6/2025 805 11 83,1%
tháng 5/2025 832 10 86,5%
tháng 4/2025 792 20 79,4%
tháng 3/2025 690 8 84,9%
tháng 2/2025 650 17 83,1%
tháng 1/2025 758 16 86,5%
tháng 12/2024 739 19 69,4%
tháng 11/2024 748 5 76,3%
tháng 10/2024 500 6 77,6%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…