Chuyến bay theo tháng Tỷ lệ đúng giờ theo tháng Chuyến bị huỷ theo tháng
Chuyến bay theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ Tháng 1 758 770 ▲ 1,6% Tháng 2 650 681 ▲ 4,8% Tháng 3 690 725 ▲ 5,1% Tháng 4 792 696 ▼ 12,1% Tháng 5 832 651 ▼ 21,8% Tháng 6 805 656 ▼ 18,5% Tháng 7 858 661 ▼ 23,0% Tháng 8 781 – – Tháng 9 747 – – Tháng 10 741 – đang tích luỹ Tháng 11 713 – – Tháng 12 742 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 5.385 4.840 ▼ 10,1%
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Tỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ Tháng 1 86,5% 76,2% ▼ 11,9% Tháng 2 83,1% 79,0% ▼ 4,9% Tháng 3 84,9% 81,8% ▼ 3,7% Tháng 4 79,4% 73,1% ▼ 7,9% Tháng 5 86,5% 75,7% ▼ 12,5% Tháng 6 83,1% 73,5% ▼ 11,6% Tháng 7 80,2% 78,2% ▼ 2,5% Tháng 8 80,8% – – Tháng 9 83,3% – – Tháng 10 76,4% – đang tích luỹ Tháng 11 77,4% – – Tháng 12 64,3% – – Trung bình cùng kỳ (T1–T7) 83,4% 76,8% ▼ 7,9%
Chuyến bị huỷ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ Tháng 1 16 13 ▼ 18,8% Tháng 2 17 7 ▼ 58,8% Tháng 3 8 6 ▼ 25,0% Tháng 4 20 3 ▼ 85,0% Tháng 5 10 4 ▼ 60,0% Tháng 6 11 6 ▼ 45,5% Tháng 7 10 4 ▼ 60,0% Tháng 8 4 – – Tháng 9 5 – – Tháng 10 13 – đang tích luỹ Tháng 11 2 – – Tháng 12 8 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 92 43 ▼ 53,3%
Theo chiều bay BSB → GRU Chuyến theo lịch 8.048 Chuyến khai thác 7.929 Bị huỷ 119 · 1,5% Tỷ lệ đúng giờ 85,0% GRU → BSB Chuyến theo lịch 8.085 Chuyến khai thác 8.007 Bị huỷ 78 · 1,0% Tỷ lệ đúng giờ 72,3% BSB → GRU và GRU → BSB tính riêng.
Chuyến bay theo tháng Các hãng khai thác tuyến Theo chiều bay Tỷ lệ đúng giờ Số hiệu chuyến bay trên tuyến Số liệu theo tháng
Các hãng khai thác tuyến 1/10/2024 – 31/7/2026 Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.
Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 05:00–06:00 0,0phút · 398 chuyến ghi nhận · 388 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 24,0phút 05:00 ↔ 22:00
Chuyến bay ghi nhận 16.133 BSB–GRU
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 103 chuyến ghi nhận · 90 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 4 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 95 chuyến ghi nhận · 93 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 91,0% · 640 chuyến ghi nhận · 634 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 94,3% · 398 chuyến ghi nhận · 388 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 91,9% · 2.144 chuyến ghi nhận · 2.108 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 80,8% · 646 chuyến ghi nhận · 641 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 79,8% · 412 chuyến ghi nhận · 406 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 78,3% · 1.475 chuyến ghi nhận · 1.453 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 87,0% · 533 chuyến ghi nhận · 506 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 81,7% · 634 chuyến ghi nhận · 623 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 77,5% · 1.295 chuyến ghi nhận · 1.279 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 80,0% · 385 chuyến ghi nhận · 384 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 75,9% · 785 chuyến ghi nhận · 776 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 76,2% · 626 chuyến ghi nhận · 622 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 72,7% · 910 chuyến ghi nhận · 906 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 53,1% · 671 chuyến ghi nhận · 669 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 72,9% · 862 chuyến ghi nhận · 860 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 84,4% · 548 chuyến ghi nhận · 544 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 82,5% · 983 chuyến ghi nhận · 977 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 75,6% · 893 chuyến ghi nhận · 889 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 52,4% · 692 chuyến ghi nhận · 687 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 69,4% · 397 chuyến ghi nhận · 395 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 24,1 12,0 0,0
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 103 chuyến ghi nhận · 90 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 4 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 95 chuyến ghi nhận · 93 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 1,3 phút · 640 chuyến ghi nhận · 634 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 0,0 phút · 398 chuyến ghi nhận · 388 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 0,4 phút · 2.144 chuyến ghi nhận · 2.108 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 9,1 phút · 646 chuyến ghi nhận · 641 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 9,7 phút · 412 chuyến ghi nhận · 406 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 9,3 phút · 1.475 chuyến ghi nhận · 1.453 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 4,8 phút · 533 chuyến ghi nhận · 506 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 8,1 phút · 634 chuyến ghi nhận · 623 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 9,3 phút · 1.295 chuyến ghi nhận · 1.279 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 7,6 phút · 385 chuyến ghi nhận · 384 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 8,6 phút · 785 chuyến ghi nhận · 776 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 10,4 phút · 626 chuyến ghi nhận · 622 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 11,1 phút · 910 chuyến ghi nhận · 906 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 21,5 phút · 671 chuyến ghi nhận · 669 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 10,2 phút · 862 chuyến ghi nhận · 860 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 4,3 phút · 548 chuyến ghi nhận · 544 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 6,0 phút · 983 chuyến ghi nhận · 977 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 12,1 phút · 893 chuyến ghi nhận · 889 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 24,1 phút · 692 chuyến ghi nhận · 687 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 14,1 phút · 397 chuyến ghi nhận · 395 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 2.144 1.072 0
00:00 · 103 · 103 chuyến ghi nhận · 90 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · 2 · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 4 · 4 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 95 · 95 chuyến ghi nhận · 93 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 640 · 640 chuyến ghi nhận · 634 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 398 · 398 chuyến ghi nhận · 388 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 2.144 · 2.144 chuyến ghi nhận · 2.108 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 646 · 646 chuyến ghi nhận · 641 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 412 · 412 chuyến ghi nhận · 406 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 1.475 · 1.475 chuyến ghi nhận · 1.453 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 533 · 533 chuyến ghi nhận · 506 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 634 · 634 chuyến ghi nhận · 623 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 1.295 · 1.295 chuyến ghi nhận · 1.279 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 385 · 385 chuyến ghi nhận · 384 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 785 · 785 chuyến ghi nhận · 776 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 626 · 626 chuyến ghi nhận · 622 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 910 · 910 chuyến ghi nhận · 906 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 671 · 671 chuyến ghi nhận · 669 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 862 · 862 chuyến ghi nhận · 860 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 548 · 548 chuyến ghi nhận · 544 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 983 · 983 chuyến ghi nhận · 977 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 893 · 893 chuyến ghi nhận · 889 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 692 · 692 chuyến ghi nhận · 687 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 397 · 397 chuyến ghi nhận · 395 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận 00:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 90 103 01:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 2 2 02:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 4 4 03:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 93 95 04:00 91,0% 1,3 phút 634 640 05:00 94,3% 0,0 phút 388 398 06:00 91,9% 0,4 phút 2.108 2.144 07:00 80,8% 9,1 phút 641 646 08:00 79,8% 9,7 phút 406 412 09:00 78,3% 9,3 phút 1.453 1.475 10:00 87,0% 4,8 phút 506 533 11:00 81,7% 8,1 phút 623 634 12:00 77,5% 9,3 phút 1.279 1.295 13:00 80,0% 7,6 phút 384 385 14:00 75,9% 8,6 phút 776 785 15:00 76,2% 10,4 phút 622 626 16:00 72,7% 11,1 phút 906 910 17:00 53,1% 21,5 phút 669 671 18:00 72,9% 10,2 phút 860 862 19:00 84,4% 4,3 phút 544 548 20:00 82,5% 6,0 phút 977 983 21:00 75,6% 12,1 phút 889 893 22:00 52,4% 24,1 phút 687 692 23:00 69,4% 14,1 phút 395 397
Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 78,3% · 2.300 chuyến ghi nhận · 2.274 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 78,6% · 2.384 chuyến ghi nhận · 2.345 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 77,2% · 2.368 chuyến ghi nhận · 2.332 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 77,8% · 2.381 chuyến ghi nhận · 2.348 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 76,9% · 2.364 chuyến ghi nhận · 2.336 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 82,8% · 2.161 chuyến ghi nhận · 2.147 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 79,0% · 2.175 chuyến ghi nhận · 2.154 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 9,9 5,0 0,0
Thứ Hai · 8,8 phút · 2.300 chuyến ghi nhận · 2.274 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 8,9 phút · 2.384 chuyến ghi nhận · 2.345 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 9,7 phút · 2.368 chuyến ghi nhận · 2.332 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 9,9 phút · 2.381 chuyến ghi nhận · 2.348 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 9,2 phút · 2.364 chuyến ghi nhận · 2.336 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 6,1 phút · 2.161 chuyến ghi nhận · 2.147 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 6,9 phút · 2.175 chuyến ghi nhận · 2.154 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 2.384 1.192 0
Thứ Hai · 2.300 · 2.300 chuyến ghi nhận · 2.274 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 2.384 · 2.384 chuyến ghi nhận · 2.345 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 2.368 · 2.368 chuyến ghi nhận · 2.332 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 2.381 · 2.381 chuyến ghi nhận · 2.348 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 2.364 · 2.364 chuyến ghi nhận · 2.336 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 2.161 · 2.161 chuyến ghi nhận · 2.147 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 2.175 · 2.175 chuyến ghi nhận · 2.154 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận Thứ Hai 78,3% 8,8 phút 2.274 2.300 Thứ Ba 78,6% 8,9 phút 2.345 2.384 Thứ Tư 77,2% 9,7 phút 2.332 2.368 Thứ Năm 77,8% 9,9 phút 2.348 2.381 Thứ Sáu 76,9% 9,2 phút 2.336 2.364 Thứ Bảy 82,8% 6,1 phút 2.147 2.161 Chủ Nhật 79,0% 6,9 phút 2.154 2.175
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
T1 · 81,4% · 1.557 chuyến ghi nhận · 1.528 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 81,0% · 1.355 chuyến ghi nhận · 1.331 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 83,3% · 1.429 chuyến ghi nhận · 1.415 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 76,5% · 1.511 chuyến ghi nhận · 1.488 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 81,8% · 1.497 chuyến ghi nhận · 1.483 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 78,8% · 1.478 chuyến ghi nhận · 1.461 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 79,3% · 1.533 chuyến ghi nhận · 1.519 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 80,8% · 785 chuyến ghi nhận · 781 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 83,3% · 752 chuyến ghi nhận · 747 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 76,9% · 1.260 chuyến ghi nhận · 1.241 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 76,9% · 1.468 chuyến ghi nhận · 1.461 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 66,9% · 1.508 chuyến ghi nhận · 1.481 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 15,7 7,8 0,0
T1 · 7,4 phút · 1.557 chuyến ghi nhận · 1.528 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 7,9 phút · 1.355 chuyến ghi nhận · 1.331 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 6,2 phút · 1.429 chuyến ghi nhận · 1.415 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 9,1 phút · 1.511 chuyến ghi nhận · 1.488 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 7,0 phút · 1.497 chuyến ghi nhận · 1.483 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 7,5 phút · 1.478 chuyến ghi nhận · 1.461 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 7,0 phút · 1.533 chuyến ghi nhận · 1.519 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 7,4 phút · 785 chuyến ghi nhận · 781 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 6,2 phút · 752 chuyến ghi nhận · 747 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 9,6 phút · 1.260 chuyến ghi nhận · 1.241 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 10,1 phút · 1.468 chuyến ghi nhận · 1.461 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 15,7 phút · 1.508 chuyến ghi nhận · 1.481 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 1.557 779 0
T1 · 1.557 · 1.557 chuyến ghi nhận · 1.528 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 1.355 · 1.355 chuyến ghi nhận · 1.331 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 1.429 · 1.429 chuyến ghi nhận · 1.415 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 1.511 · 1.511 chuyến ghi nhận · 1.488 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 1.497 · 1.497 chuyến ghi nhận · 1.483 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 1.478 · 1.478 chuyến ghi nhận · 1.461 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 1.533 · 1.533 chuyến ghi nhận · 1.519 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 785 · 785 chuyến ghi nhận · 781 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 752 · 752 chuyến ghi nhận · 747 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 1.260 · 1.260 chuyến ghi nhận · 1.241 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 1.468 · 1.468 chuyến ghi nhận · 1.461 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 1.508 · 1.508 chuyến ghi nhận · 1.481 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận T1 81,4% 7,4 phút 1.528 1.557 T2 81,0% 7,9 phút 1.331 1.355 T3 83,3% 6,2 phút 1.415 1.429 T4 76,5% 9,1 phút 1.488 1.511 T5 81,8% 7,0 phút 1.483 1.497 T6 78,8% 7,5 phút 1.461 1.478 T7 79,3% 7,0 phút 1.519 1.533 T8 80,8% 7,4 phút 781 785 T9 83,3% 6,2 phút 747 752 T10 76,9% 9,6 phút 1.241 1.260 T11 76,9% 10,1 phút 1.461 1.468 T12 66,9% 15,7 phút 1.481 1.508
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 77,6% 12.527 Trễ trên 15 phút 21,1% 3.409 Bị huỷ 1,2% 197 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Số hiệu chuyến bay trên tuyến 48 Thứ tự công bố Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước Tên A→Z Tên Z→A Xoá lọc 48 trong 48
Số hiệu chuyến bay Theo chiều bay Chuyến khởi hành Đúng giờ JJ3257 GRU → BSB 647 66,1% JJ3529 GRU → BSB 646 52,6% JJ3256 BSB → GRU 644 71,2% JJ3528 BSB → GRU 642 74,0% JJ3264 BSB → GRU 640 85,0% JJ3265 GRU → BSB 640 69,8% JJ3263 GRU → BSB 631 79,3% JJ3260 BSB → GRU 628 95,7% JJ3657 BSB → GRU 623 92,9% JJ3656 GRU → BSB 596 51,8% G31412 GRU → BSB 525 79,5% G31401 BSB → GRU 523 84,7% JJ3258 BSB → GRU 520 87,4% G31492 GRU → BSB 504 97,0% G31484 GRU → BSB 500 78,0% JJ4676 GRU → BSB 483 77,1% JJ4677 BSB → GRU 482 79,0% JJ3259 GRU → BSB 469 60,9% G39636 GRU → BSB 455 76,4% G31418 GRU → BSB 453 73,1% G31419 BSB → GRU 433 81,9% G32097 BSB → GRU 425 88,9% G31409 BSB → GRU 423 94,5% G39637 BSB → GRU 416 89,1% G31446 GRU → BSB 311 80,3% JJ3262 BSB → GRU 288 76,5% JJ3247 GRU → BSB 286 78,8% G31306 BSB → GRU 176 93,7% G31485 BSB → GRU 156 80,0% G31454 GRU → BSB 125 92,0% G31457 BSB → GRU 125 71,0% G31456 GRU → BSB 124 63,4% G31463 BSB → GRU 124 97,6% G31458 GRU → BSB 121 76,9% G31459 BSB → GRU 121 89,3% G31462 GRU → BSB 107 86,0% G31455 BSB → GRU 92 76,1% 0S9304 BSB → GRU 77 90,9% 0S9306 BSB → GRU 73 96,7% G39620 GRU → BSB 64 90,3% G39621 BSB → GRU 61 87,9% 0S9307 GRU → BSB 58 79,0% G32043 BSB → GRU 58 87,9% 0S9305 GRU → BSB 57 63,2% JJ3261 GRU → BSB 34 60,6% JJ3670 GRU → BSB 33 54,6% JJ3671 BSB → GRU 33 81,3% G31395 BSB → GRU 30 93,3%
Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.
Số liệu theo tháng Kỳ Chuyến khai thác So cùng kỳ Bị huỷ Tỷ lệ đúng giờ tháng 7/2026 661 −23,0% 4 78,2% tháng 6/2026 656 −18,5% 6 73,5% tháng 5/2026 651 −21,8% 4 75,7% tháng 4/2026 696 −12,1% 3 73,1% tháng 3/2026 725 +5,1% 6 81,8% tháng 2/2026 681 +4,8% 7 79,0% tháng 1/2026 770 +1,6% 13 76,2% tháng 12/2025 742 +0,4% 8 64,3% tháng 11/2025 713 −4,7% 2 77,4% tháng 10/2025 741 +48,2% 13 76,4% tháng 9/2025 747 5 83,3% tháng 8/2025 781 4 80,8% tháng 7/2025 858 10 80,2% tháng 6/2025 805 11 83,1% tháng 5/2025 832 10 86,5% tháng 4/2025 792 20 79,4% tháng 3/2025 690 8 84,9% tháng 2/2025 650 17 83,1% tháng 1/2025 758 16 86,5% tháng 12/2024 739 19 69,4% tháng 11/2024 748 5 76,3% tháng 10/2024 500 6 77,6%