G39636
G39636 của Gol Transportes Aéreos bay São Paulo – Brasília. Trong 455 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 76,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).
- Khởi hành đúng giờ76,4%trên 455 chuyến
- Chậm trung bình7,1 phút
- Tháng 7/202627▲ 17,4%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ6,2%
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 21 | 21 | 0,0% |
| Tháng 2 | 20 | 20 | 0,0% |
| Tháng 3 | 19 | 21 | ▲ 10,5% |
| Tháng 4 | 20 | 22 | ▲ 10,0% |
| Tháng 5 | 22 | 22 | 0,0% |
| Tháng 6 | 19 | 21 | ▲ 10,5% |
| Tháng 7 | 23 | 27 | ▲ 17,4% |
| Tháng 8 | 22 | – | – |
| Tháng 9 | 21 | – | – |
| Tháng 10 | 22 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 21 | – | – |
| Tháng 12 | 18 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 144 | 154 | ▲ 6,9% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 93,8% | 85,7% | ▼ 8,6% |
| Tháng 2 | 66,7% | 65,0% | ▼ 2,5% |
| Tháng 3 | 58,8% | 76,2% | ▲ 29,5% |
| Tháng 4 | 64,7% | 13,6% | ▼ 78,9% |
| Tháng 5 | 77,8% | 71,4% | ▼ 8,2% |
| Tháng 6 | 76,5% | 76,2% | ▼ 0,4% |
| Tháng 7 | 100,0% | 76,9% | ▼ 23,1% |
| Tháng 8 | 77,3% | – | – |
| Tháng 9 | 90,0% | – | – |
| Tháng 10 | 80,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 95,0% | – | – |
| Tháng 12 | 83,3% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 76,9% | 66,4% | ▼ 13,6% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 5 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 3 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 4 | 1 | ▼ 75,0% |
| Tháng 6 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 0 | 1 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 2 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 18 | 2 | ▼ 88,9% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây không phải dự báo
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 93,8% 427
- Bị huỷ 6,2% 28
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| GRU BSB Sân bay quốc tế São Paulo-Guarulhos – Sân bay quốc tế Brasília | 855 | 7,1 phút | 76,4% | 455 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 15 | 14 | 92,9% | 1 |
| tháng 11/2024 | 21 | 21 | 90,5% | 0 |
| tháng 12/2024 | 17 | 14 | 71,4% | 3 |
| tháng 1/2025 | 21 | 16 | 93,8% | 5 |
| tháng 2/2025 | 20 | 18 | 66,7% | 2 |
| tháng 3/2025 | 19 | 17 | 58,8% | 2 |
| tháng 4/2025 | 20 | 17 | 64,7% | 3 |
| tháng 5/2025 | 22 | 18 | 77,8% | 4 |
| tháng 6/2025 | 19 | 17 | 76,5% | 2 |
| tháng 7/2025 | 23 | 23 | 100,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 22 | 22 | 77,3% | 0 |
| tháng 9/2025 | 21 | 20 | 90,0% | 1 |
| tháng 10/2025 | 22 | 20 | 80,0% | 2 |
| tháng 11/2025 | 21 | 20 | 95,0% | 1 |
| tháng 12/2025 | 18 | 18 | 83,3% | 0 |
| tháng 1/2026 | 21 | 21 | 85,7% | 0 |
| tháng 2/2026 | 20 | 20 | 65,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 21 | 21 | 76,2% | 0 |
| tháng 4/2026 | 22 | 22 | 13,6% | 0 |
| tháng 5/2026 | 22 | 21 | 71,4% | 1 |
| tháng 6/2026 | 21 | 21 | 76,2% | 0 |
| tháng 7/2026 | 27 | 26 | 76,9% | 1 |