ICAO SBBR

Brasília (BSB)

Sân bay quốc tế Brasília phục vụ 1.508.413 lượt khách trong tháng 8/2026, tăng 0,4% so với cùng kỳ năm trước, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

Chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 18.9589.827▲ 9,7%
Tháng 28.6188.806▲ 2,2%
Tháng 39.13910.087▲ 10,4%
Tháng 49.1059.686▲ 6,4%
Tháng 59.4679.647▲ 1,9%
Tháng 69.2669.520▲ 2,7%
Tháng 79.63610.303▲ 6,9%
Tháng 810.01610.489▲ 4,7%
Tháng 99.788––
Tháng 109.970–đang tích luỹ
Tháng 119.277––
Tháng 129.857––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)74.20578.365▲ 5,6%

Lượt khách theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 11.282.7771.480.342▲ 15,4%
Tháng 21.171.4211.263.768▲ 7,9%
Tháng 31.272.2961.422.686▲ 11,8%
Tháng 41.316.3531.394.519▲ 5,9%
Tháng 51.352.1121.401.906▲ 3,7%
Tháng 61.354.0751.404.391▲ 3,7%
Tháng 71.468.4251.585.092▲ 7,9%
Tháng 81.502.9941.508.413▲ 0,4%
Tháng 91.462.734––
Tháng 101.531.316–đang tích luỹ
Tháng 111.440.205––
Tháng 121.521.078––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)10.720.45311.461.117▲ 6,9%

Tấn hàng hoá theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 15.2225.050▼ 3,3%
Tháng 25.6365.364▼ 4,8%
Tháng 35.9677.220▲ 21,0%
Tháng 45.9146.402▲ 8,3%
Tháng 56.3856.626▲ 3,8%
Tháng 65.5036.179▲ 12,3%
Tháng 75.9536.440▲ 8,2%
Tháng 85.9316.419▲ 8,2%
Tháng 95.973––
Tháng 106.334–đang tích luỹ
Tháng 116.665––
Tháng 126.348––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)46.51149.699▲ 6,9%

Ghế cung ứng theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳGhế cung ứng 2025Ghế cung ứng 2026So cùng kỳ
Tháng 11.543.6871.753.538▲ 13,6%
Tháng 21.491.2541.560.120▲ 4,6%
Tháng 31.583.0211.772.068▲ 11,9%
Tháng 41.618.1331.739.492▲ 7,5%
Tháng 51.676.4581.730.052▲ 3,2%
Tháng 61.635.9861.710.004▲ 4,5%
Tháng 71.714.3611.854.467▲ 8,2%
Tháng 81.772.6371.818.529▲ 2,6%
Tháng 91.726.173––
Tháng 101.796.591–đang tích luỹ
Tháng 111.688.830––
Tháng 121.761.451––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)13.035.53713.938.270▲ 6,9%

Nội địa / Quốc tế

tháng 8/2026
  • Nội địa 95,7% 10.036
  • Quốc tế 4,3% 453

Nội địa / Quốc tế — lượt khách

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 11.198.7071.386.531▲ 15,7%
Tháng 21.098.3661.185.475▲ 7,9%
Tháng 31.202.5881.356.058▲ 12,8%
Tháng 41.248.2931.333.506▲ 6,8%
Tháng 51.282.1321.339.988▲ 4,5%
Tháng 61.282.4561.328.625▲ 3,6%
Tháng 71.382.9251.488.010▲ 7,6%
Tháng 81.424.8501.437.260▲ 0,9%
Tháng 91.393.965––
Tháng 101.461.405–đang tích luỹ
Tháng 111.375.182––
Tháng 121.439.228––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)10.120.31710.855.453▲ 7,3%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 184.07093.811▲ 11,6%
Tháng 273.05578.293▲ 7,2%
Tháng 369.70866.628▼ 4,4%
Tháng 468.06061.013▼ 10,4%
Tháng 569.98061.918▼ 11,5%
Tháng 671.61975.766▲ 5,8%
Tháng 785.50097.082▲ 13,5%
Tháng 878.14471.153▼ 8,9%
Tháng 968.769––
Tháng 1069.911–đang tích luỹ
Tháng 1165.023––
Tháng 1281.850––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)600.136605.664▲ 0,9%

Nội địa / Quốc tế — tấn hàng hoá

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 15.1054.970▼ 2,6%
Tháng 25.4495.165▼ 5,2%
Tháng 35.7356.517▲ 13,6%
Tháng 45.6166.123▲ 9,0%
Tháng 56.0696.418▲ 5,7%
Tháng 65.2095.942▲ 14,1%
Tháng 75.7156.163▲ 7,8%
Tháng 85.7636.170▲ 7,1%
Tháng 95.896––
Tháng 106.122–đang tích luỹ
Tháng 116.359––
Tháng 126.179––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)44.66147.467▲ 6,3%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 111780▼ 31,5%
Tháng 2187199▲ 6,2%
Tháng 3233703▲ 202,2%
Tháng 4297280▼ 6,0%
Tháng 5316208▼ 34,1%
Tháng 6294237▼ 19,4%
Tháng 7238276▲ 15,9%
Tháng 8168250▲ 48,7%
Tháng 978––
Tháng 10212–đang tích luỹ
Tháng 11306––
Tháng 12168––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)1.8502.232▲ 20,7%

Nội địa / Quốc tế — ghế cung ứng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳGhế cung ứng 2025Ghế cung ứng 2026So cùng kỳ
Tháng 11.446.8571.651.549▲ 14,1%
Tháng 21.400.1791.469.795▲ 5,0%
Tháng 31.497.6581.693.205▲ 13,1%
Tháng 41.535.9031.669.453▲ 8,7%
Tháng 51.594.1311.658.898▲ 4,1%
Tháng 61.553.6221.617.299▲ 4,1%
Tháng 71.617.6791.743.507▲ 7,8%
Tháng 81.679.6461.733.999▲ 3,2%
Tháng 91.643.192––
Tháng 101.713.481–đang tích luỹ
Tháng 111.609.950––
Tháng 121.667.365––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)12.325.67513.237.705▲ 7,4%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳGhế cung ứng 2025Ghế cung ứng 2026So cùng kỳ
Tháng 196.830101.989▲ 5,3%
Tháng 291.07590.325▼ 0,8%
Tháng 385.36378.863▼ 7,6%
Tháng 482.23070.039▼ 14,8%
Tháng 582.32771.154▼ 13,6%
Tháng 682.36492.705▲ 12,6%
Tháng 796.682110.960▲ 14,8%
Tháng 892.99184.530▼ 9,1%
Tháng 982.981––
Tháng 1083.110–đang tích luỹ
Tháng 1178.880––
Tháng 1294.086––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)709.862700.565▼ 1,3%

Hệ số tải (tự tính)

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Lượt khách ÷ ghế cung ứng, cả hai theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) cho cùng các tháng. Do chúng tôi tự tính; hai chuỗi gốc nằm ngay trên trang này.

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳHệ số tải 2025Hệ số tải 2026So cùng kỳ
Tháng 183,1%84,4%▲ 1,6%
Tháng 278,6%81,0%▲ 3,1%
Tháng 380,4%80,3%▼ 0,1%
Tháng 481,4%80,2%▼ 1,5%
Tháng 580,7%81,0%▲ 0,5%
Tháng 682,8%82,1%▼ 0,8%
Tháng 785,7%85,5%▼ 0,2%
Tháng 884,8%82,9%▼ 2,2%
Tháng 984,7%––
Tháng 1085,2%–đang tích luỹ
Tháng 1185,3%––
Tháng 1286,4%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T8)82,2%82,2%0,0%

Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2024 8.485 7.880 8.940 8.656 8.628 8.493 9.476 9.663 9.443 9.674 8.831 8.908
2025 8.958 8.618 9.139 9.105 9.467 9.266 9.636 10.016 9.788 9.970 9.277 9.857
2026 9.827 8.806 10.087 9.686 9.647 9.520 10.303 10.489
Tỷ trọng quốc tế 4% trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 8/2026
Độ dài chuỗi 26 năm từ năm 2000

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Các chuyến khởi hành tại sân bay này báo cáo cho ANAC

91,2% trong 5.145 chuyến khởi hành có giờ thực tế tại Sân bay quốc tế Brasília cất cánh trễ không quá 15 phút trong tháng 7/2026, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC). Không tính chuyến bị huỷ.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến khởi hành đúng giờ 2025Chuyến khởi hành đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 189,5%88,3%▼ 1,4%
Tháng 290,5%90,2%▼ 0,3%
Tháng 392,1%91,3%▼ 0,8%
Tháng 488,3%88,6%▲ 0,3%
Tháng 592,1%91,3%▼ 0,9%
Tháng 690,1%89,2%▼ 1,0%
Tháng 791,4%91,2%▼ 0,2%
Tháng 891,7%––
Tháng 990,3%––
Tháng 1088,2%–đang tích luỹ
Tháng 1189,7%––
Tháng 1275,5%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)90,6%90,0%▼ 0,6%

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Các chuyến khởi hành tại sân bay này báo cáo cho ANAC

Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất05:00–06:00-2,6phút · 2.666 chuyến ghi nhận · 2.617 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất9,8phút05:00 ↔ 18:00
Chuyến bay ghi nhận103.355Sân bay quốc tế Brasília

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:0089,9%0,0 phút237251
01:0080,8%2,8 phút266269
02:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—9494
03:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—5758
04:0095,2%-1,8 phút959965
05:0095,2%-2,6 phút2.6172.666
06:0094,7%-1,6 phút4.0594.122
07:0095,2%-1,9 phút2.4422.480
08:0091,2%3,6 phút16.88917.018
09:0093,3%1,3 phút13.76013.886
10:0090,6%2,5 phút3.6943.768
11:0087,8%3,2 phút2.6032.642
12:0090,2%0,3 phút3.7093.771
13:0088,2%2,0 phút2.1682.191
14:0085,1%3,7 phút4.7354.779
15:0084,0%4,7 phút4.1364.193
16:0084,9%4,2 phút2.2402.266
17:0085,9%2,1 phút3.4173.453
18:0078,3%7,2 phút2.9412.958
19:0081,0%5,9 phút2.6582.700
20:0082,9%5,6 phút11.58111.677
21:0088,4%3,5 phút12.04912.170
22:0087,6%1,2 phút2.6942.716
23:0086,8%1,8 phút2.2472.262

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai88,9%2,8 phút15.06315.228
Thứ Ba89,0%2,2 phút15.12715.292
Thứ Tư87,6%3,3 phút15.08015.267
Thứ Năm87,3%4,0 phút15.19215.376
Thứ Sáu86,1%4,2 phút15.11515.292
Thứ Bảy91,6%1,3 phút12.59712.718
Chủ Nhật90,4%1,7 phút14.07814.182

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T188,8%2,7 phút9.3979.569
T290,3%1,4 phút8.7008.808
T391,7%0,7 phút9.6019.671
T488,5%3,0 phút9.4009.490
T591,7%0,8 phút9.5459.621
T689,7%2,2 phút9.3889.459
T791,3%1,1 phút9.95610.033
T891,7%0,9 phút5.0065.027
T990,3%1,8 phút4.8894.921
T1085,4%5,0 phút8.0598.160
T1186,7%4,3 phút8.9599.072
T1278,9%9,0 phút9.3529.524

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 87,7% 90.611
  • Trễ trên 15 phút 11,3% 11.641
  • Bị huỷ 1,1% 1.103
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số liệu phủ một phần từ Cục Hàng không Brazil (ANAC) Cục Hàng không Brazil (ANAC) chỉ ghi phần lưu lượng của Sân bay quốc tế Brasília chạm vào mạng của chính nó. Đây không phải các điểm đến nhiều chuyến nhất hay mức đúng giờ chung của Sân bay quốc tế Brasília.

Số chuyến ghi nhận được từ 12/10/2024 đến 31/7/2026, đếm từ dữ liệu chuyến bay do Cục Hàng không Brazil (ANAC) công bố. Không phải lịch khai thác hiện hành.

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…