Chuyến bay theo tháng Tỷ lệ đúng giờ theo tháng Chuyến bị huỷ theo tháng
Chuyến bay theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ Tháng 1 763 723 ▼ 5,2% Tháng 2 758 709 ▼ 6,5% Tháng 3 784 820 ▲ 4,6% Tháng 4 674 720 ▲ 6,8% Tháng 5 694 774 ▲ 11,5% Tháng 6 667 664 ▼ 0,4% Tháng 7 649 718 ▲ 10,6% Tháng 8 705 – – Tháng 9 667 – – Tháng 10 737 – đang tích luỹ Tháng 11 775 – – Tháng 12 760 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 4.989 5.128 ▲ 2,8%
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Tỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ Tháng 1 91,5% 91,0% ▼ 0,5% Tháng 2 96,2% 94,6% ▼ 1,7% Tháng 3 96,7% 94,9% ▼ 1,9% Tháng 4 93,0% 94,2% ▲ 1,3% Tháng 5 95,8% 96,3% ▲ 0,5% Tháng 6 96,0% 93,4% ▼ 2,7% Tháng 7 97,2% 94,7% ▼ 2,6% Tháng 8 96,2% – – Tháng 9 93,6% – – Tháng 10 92,5% – đang tích luỹ Tháng 11 94,2% – – Tháng 12 84,2% – – Trung bình cùng kỳ (T1–T7) 95,2% 94,2% ▼ 1,1%
Chuyến bị huỷ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ Tháng 1 16 29 ▲ 81,3% Tháng 2 6 17 ▲ 183,3% Tháng 3 6 17 ▲ 183,3% Tháng 4 6 4 ▼ 33,3% Tháng 5 8 2 ▼ 75,0% Tháng 6 13 6 ▼ 53,8% Tháng 7 14 14 0,0% Tháng 8 3 – – Tháng 9 29 – – Tháng 10 7 – đang tích luỹ Tháng 11 7 – – Tháng 12 26 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 69 89 ▲ 29,0%
Theo chiều bay BSB → SDU Chuyến theo lịch 7.965 Chuyến khai thác 7.810 Bị huỷ 155 · 1,9% Tỷ lệ đúng giờ 93,7% SDU → BSB Chuyến theo lịch 7.965 Chuyến khai thác 7.839 Bị huỷ 126 · 1,6% Tỷ lệ đúng giờ 93,2% BSB → SDU và SDU → BSB tính riêng.
Chuyến bay theo tháng Các hãng khai thác tuyến Theo chiều bay Tỷ lệ đúng giờ Số hiệu chuyến bay trên tuyến Số liệu theo tháng
Các hãng khai thác tuyến 1/10/2024 – 31/7/2026 Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.
Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 07:00–08:00 -6,5phút · 679 chuyến ghi nhận · 666 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 8,2phút 07:00 ↔ 21:00
Chuyến bay ghi nhận 15.930 BSB–SDU
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 97,1% · 1.829 chuyến ghi nhận · 1.792 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 96,7% · 679 chuyến ghi nhận · 666 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 95,9% · 678 chuyến ghi nhận · 658 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 96,7% · 1.736 chuyến ghi nhận · 1.700 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 90,4% · 702 chuyến ghi nhận · 688 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 92,8% · 1.078 chuyến ghi nhận · 1.059 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 94,0% · 1.179 chuyến ghi nhận · 1.152 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 96,0% · 357 chuyến ghi nhận · 349 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 89,7% · 664 chuyến ghi nhận · 653 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 94,7% · 1.525 chuyến ghi nhận · 1.502 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 90,3% · 451 chuyến ghi nhận · 443 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 92,0% · 2.400 chuyến ghi nhận · 2.368 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 157 chuyến ghi nhận · 156 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 91,4% · 1.989 chuyến ghi nhận · 1.966 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 82,7% · 506 chuyến ghi nhận · 497 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 1,7 -2,4 -6,5
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · -4,1 phút · 1.829 chuyến ghi nhận · 1.792 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · -6,5 phút · 679 chuyến ghi nhận · 666 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · -1,0 phút · 678 chuyến ghi nhận · 658 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · -3,7 phút · 1.736 chuyến ghi nhận · 1.700 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · -0,8 phút · 702 chuyến ghi nhận · 688 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · -1,4 phút · 1.078 chuyến ghi nhận · 1.059 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · -4,3 phút · 1.179 chuyến ghi nhận · 1.152 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · -2,5 phút · 357 chuyến ghi nhận · 349 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 0,4 phút · 664 chuyến ghi nhận · 653 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · -3,5 phút · 1.525 chuyến ghi nhận · 1.502 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 0,7 phút · 451 chuyến ghi nhận · 443 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · -1,8 phút · 2.400 chuyến ghi nhận · 2.368 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 157 chuyến ghi nhận · 156 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · -1,8 phút · 1.989 chuyến ghi nhận · 1.966 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 1,7 phút · 506 chuyến ghi nhận · 497 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 2.400 1.200 0
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 1.829 · 1.829 chuyến ghi nhận · 1.792 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 679 · 679 chuyến ghi nhận · 666 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 678 · 678 chuyến ghi nhận · 658 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 1.736 · 1.736 chuyến ghi nhận · 1.700 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 702 · 702 chuyến ghi nhận · 688 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 1.078 · 1.078 chuyến ghi nhận · 1.059 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 1.179 · 1.179 chuyến ghi nhận · 1.152 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 357 · 357 chuyến ghi nhận · 349 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 664 · 664 chuyến ghi nhận · 653 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 1.525 · 1.525 chuyến ghi nhận · 1.502 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 451 · 451 chuyến ghi nhận · 443 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 2.400 · 2.400 chuyến ghi nhận · 2.368 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 157 · 157 chuyến ghi nhận · 156 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 1.989 · 1.989 chuyến ghi nhận · 1.966 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 506 · 506 chuyến ghi nhận · 497 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận 00:00 Chưa có số liệu — — — 01:00 Chưa có số liệu — — — 02:00 Chưa có số liệu — — — 03:00 Chưa có số liệu — — — 04:00 Chưa có số liệu — — — 05:00 Chưa có số liệu — — — 06:00 97,1% -4,1 phút 1.792 1.829 07:00 96,7% -6,5 phút 666 679 08:00 95,9% -1,0 phút 658 678 09:00 96,7% -3,7 phút 1.700 1.736 10:00 90,4% -0,8 phút 688 702 11:00 92,8% -1,4 phút 1.059 1.078 12:00 94,0% -4,3 phút 1.152 1.179 13:00 96,0% -2,5 phút 349 357 14:00 89,7% 0,4 phút 653 664 15:00 94,7% -3,5 phút 1.502 1.525 16:00 90,3% 0,7 phút 443 451 17:00 92,0% -1,8 phút 2.368 2.400 18:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 156 157 19:00 Chưa có số liệu — — — 20:00 91,4% -1,8 phút 1.966 1.989 21:00 82,7% 1,7 phút 497 506 22:00 Chưa có số liệu — — — 23:00 Chưa có số liệu — — —
Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 92,5% · 2.330 chuyến ghi nhận · 2.294 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 93,8% · 2.360 chuyến ghi nhận · 2.304 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 93,0% · 2.359 chuyến ghi nhận · 2.313 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 92,0% · 2.423 chuyến ghi nhận · 2.380 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 91,9% · 2.352 chuyến ghi nhận · 2.309 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 96,8% · 2.095 chuyến ghi nhận · 2.055 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 94,9% · 2.011 chuyến ghi nhận · 1.994 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 1,0 -2,0 -5,0
Thứ Hai · -1,3 phút · 2.330 chuyến ghi nhận · 2.294 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · -2,9 phút · 2.360 chuyến ghi nhận · 2.304 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · -1,9 phút · 2.359 chuyến ghi nhận · 2.313 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · -1,2 phút · 2.423 chuyến ghi nhận · 2.380 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · -1,6 phút · 2.352 chuyến ghi nhận · 2.309 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · -5,0 phút · 2.095 chuyến ghi nhận · 2.055 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · -3,9 phút · 2.011 chuyến ghi nhận · 1.994 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 2.423 1.212 0
Thứ Hai · 2.330 · 2.330 chuyến ghi nhận · 2.294 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 2.360 · 2.360 chuyến ghi nhận · 2.304 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 2.359 · 2.359 chuyến ghi nhận · 2.313 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 2.423 · 2.423 chuyến ghi nhận · 2.380 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 2.352 · 2.352 chuyến ghi nhận · 2.309 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 2.095 · 2.095 chuyến ghi nhận · 2.055 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 2.011 · 2.011 chuyến ghi nhận · 1.994 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận Thứ Hai 92,5% -1,3 phút 2.294 2.330 Thứ Ba 93,8% -2,9 phút 2.304 2.360 Thứ Tư 93,0% -1,9 phút 2.313 2.359 Thứ Năm 92,0% -1,2 phút 2.380 2.423 Thứ Sáu 91,9% -1,6 phút 2.309 2.352 Thứ Bảy 96,8% -5,0 phút 2.055 2.095 Chủ Nhật 94,9% -3,9 phút 1.994 2.011
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
T1 · 91,3% · 1.531 chuyến ghi nhận · 1.486 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 95,4% · 1.490 chuyến ghi nhận · 1.467 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 95,8% · 1.627 chuyến ghi nhận · 1.604 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 93,6% · 1.404 chuyến ghi nhận · 1.394 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 96,1% · 1.478 chuyến ghi nhận · 1.468 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 94,7% · 1.350 chuyến ghi nhận · 1.331 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 95,9% · 1.395 chuyến ghi nhận · 1.367 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 96,2% · 708 chuyến ghi nhận · 705 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 93,6% · 696 chuyến ghi nhận · 667 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 92,2% · 1.168 chuyến ghi nhận · 1.147 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 91,2% · 1.514 chuyến ghi nhận · 1.487 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 87,4% · 1.569 chuyến ghi nhận · 1.526 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 1,5 -1,6 -4,7
T1 · -1,3 phút · 1.531 chuyến ghi nhận · 1.486 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · -3,4 phút · 1.490 chuyến ghi nhận · 1.467 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · -4,0 phút · 1.627 chuyến ghi nhận · 1.604 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · -2,9 phút · 1.404 chuyến ghi nhận · 1.394 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · -4,6 phút · 1.478 chuyến ghi nhận · 1.468 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · -2,7 phút · 1.350 chuyến ghi nhận · 1.331 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · -4,2 phút · 1.395 chuyến ghi nhận · 1.367 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · -4,7 phút · 708 chuyến ghi nhận · 705 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · -2,0 phút · 696 chuyến ghi nhận · 667 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · -1,6 phút · 1.168 chuyến ghi nhận · 1.147 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · -0,8 phút · 1.514 chuyến ghi nhận · 1.487 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 1,5 phút · 1.569 chuyến ghi nhận · 1.526 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 1.627 814 0
T1 · 1.531 · 1.531 chuyến ghi nhận · 1.486 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 1.490 · 1.490 chuyến ghi nhận · 1.467 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 1.627 · 1.627 chuyến ghi nhận · 1.604 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 1.404 · 1.404 chuyến ghi nhận · 1.394 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 1.478 · 1.478 chuyến ghi nhận · 1.468 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 1.350 · 1.350 chuyến ghi nhận · 1.331 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 1.395 · 1.395 chuyến ghi nhận · 1.367 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 708 · 708 chuyến ghi nhận · 705 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 696 · 696 chuyến ghi nhận · 667 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 1.168 · 1.168 chuyến ghi nhận · 1.147 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 1.514 · 1.514 chuyến ghi nhận · 1.487 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 1.569 · 1.569 chuyến ghi nhận · 1.526 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận T1 91,3% -1,3 phút 1.486 1.531 T2 95,4% -3,4 phút 1.467 1.490 T3 95,8% -4,0 phút 1.604 1.627 T4 93,6% -2,9 phút 1.394 1.404 T5 96,1% -4,6 phút 1.468 1.478 T6 94,7% -2,7 phút 1.331 1.350 T7 95,9% -4,2 phút 1.367 1.395 T8 96,2% -4,7 phút 705 708 T9 93,6% -2,0 phút 667 696 T10 92,2% -1,6 phút 1.147 1.168 T11 91,2% -0,8 phút 1.487 1.514 T12 87,4% 1,5 phút 1.526 1.569
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 91,8% 14.628 Trễ trên 15 phút 6,4% 1.021 Bị huỷ 1,8% 281 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Số hiệu chuyến bay trên tuyến 52 Thứ tự công bố Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước Tên A→Z Tên Z→A Xoá lọc 52 trong 52
Số hiệu chuyến bay Theo chiều bay Chuyến khởi hành Đúng giờ JJ3536 BSB → SDU 651 97,0% JJ3796 BSB → SDU 649 84,8% JJ3793 SDU → BSB 643 98,6% JJ3782 BSB → SDU 610 90,7% JJ3781 SDU → BSB 574 92,2% G31728 BSB → SDU 523 95,7% G31719 SDU → BSB 522 97,1% G31765 SDU → BSB 521 94,2% G31702 BSB → SDU 520 96,7% G31763 SDU → BSB 519 94,5% G31722 BSB → SDU 518 96,7% G31764 BSB → SDU 516 94,9% JJ3786 BSB → SDU 515 89,5% JJ3792 BSB → SDU 511 95,4% JJ3797 SDU → BSB 510 88,8% G31762 BSB → SDU 508 95,8% JJ3787 SDU → BSB 506 82,7% G31703 SDU → BSB 503 96,8% JJ3789 SDU → BSB 497 94,8% JJ3799 BSB → SDU 490 92,2% G31721 SDU → BSB 472 94,6% G31733 SDU → BSB 432 93,9% JJ4649 SDU → BSB 349 90,1% G31732 BSB → SDU 307 97,4% JJ3788 SDU → BSB 277 87,2% JJ3956 BSB → SDU 216 94,8% JJ3971 SDU → BSB 211 89,9% JJ3795 SDU → BSB 152 96,0% JJ3798 SDU → BSB 152 87,8% JJ3784 BSB → SDU 150 98,0% JJ3957 SDU → BSB 130 93,0% G31813 SDU → BSB 124 98,4% G31800 BSB → SDU 123 97,5% G31804 BSB → SDU 123 95,9% G31809 SDU → BSB 121 92,5% G31801 SDU → BSB 120 97,5% G31802 BSB → SDU 120 98,3% G31806 BSB → SDU 120 95,8% G31812 BSB → SDU 120 95,8% G31811 SDU → BSB 119 95,8% G31810 BSB → SDU 118 97,5% JJ3794 BSB → SDU 118 81,9% G31807 SDU → BSB 117 98,3% G31803 SDU → BSB 105 96,2% JJ3970 BSB → SDU 103 70,7% G31758 BSB → SDU 84 98,8% G31805 SDU → BSB 76 97,3% G31808 BSB → SDU 73 95,9% G31717 SDU → BSB 65 92,2% G31605 BSB → SDU 55 96,2% JJ3048 BSB → SDU 48 97,8% JJ3668 SDU → BSB 35 88,6%
Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.
Số liệu theo tháng Kỳ Chuyến khai thác So cùng kỳ Bị huỷ Tỷ lệ đúng giờ tháng 7/2026 718 +10,6% 14 94,7% tháng 6/2026 664 −0,4% 6 93,4% tháng 5/2026 774 +11,5% 2 96,3% tháng 4/2026 720 +6,8% 4 94,2% tháng 3/2026 820 +4,6% 17 94,9% tháng 2/2026 709 −6,5% 17 94,6% tháng 1/2026 723 −5,2% 29 91,0% tháng 12/2025 760 −0,8% 26 84,2% tháng 11/2025 775 +8,8% 7 94,2% tháng 10/2025 737 +79,8% 7 92,5% tháng 9/2025 667 29 93,6% tháng 8/2025 705 3 96,2% tháng 7/2025 649 14 97,2% tháng 6/2025 667 13 96,0% tháng 5/2025 694 8 95,8% tháng 4/2025 674 6 93,0% tháng 3/2025 784 6 96,7% tháng 2/2025 758 6 96,2% tháng 1/2025 763 16 91,5% tháng 12/2024 766 17 90,6% tháng 11/2024 712 20 87,9% tháng 10/2024 410 14 91,7%