837 km · Nội địa

Porto Seguro (BPS) – Santos Dumont (SDU)

Tháng 7/2026 có 60 chuyến bay khai thác giữa Porto Seguro và Santos Dumont, tính cả hai chiều; 93,3% đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất7 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 110694▼ 11,3%
Tháng 2622▲ 266,7%
Tháng 3–––
Tháng 4–––
Tháng 5–––
Tháng 6–38–
Tháng 7–60–
Tháng 8–––
Tháng 9–––
Tháng 10––đang tích luỹ
Tháng 11–––
Tháng 1240––

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất7 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 191,5%97,9%▲ 7,0%
Tháng 283,3%90,9%▲ 9,1%
Tháng 3–––
Tháng 4–––
Tháng 5–––
Tháng 6–97,4%–
Tháng 7–93,3%–
Tháng 8–––
Tháng 9–––
Tháng 10––đang tích luỹ
Tháng 11–––
Tháng 1290,0%––

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất7 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 110▼ 100,0%
Tháng 200–
Tháng 3–––
Tháng 4–––
Tháng 5–––
Tháng 6–0–
Tháng 7–2–
Tháng 8–––
Tháng 9–––
Tháng 10––đang tích luỹ
Tháng 11–––
Tháng 120––

Các hãng khai thác tuyến

  1. TAM Brazilian Airlines 50,4%
  2. Gol Transportes Aéreos 49,6%

1/12/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

BPS → SDU

Chuyến theo lịch
211
Chuyến khai thác
209
Bị huỷ
2 · 0,9%
Tỷ lệ đúng giờ
92,3%

SDU → BPS

Chuyến theo lịch
210
Chuyến khai thác
209
Bị huỷ
1 · 0,5%
Tỷ lệ đúng giờ
91,4%

BPS → SDU và SDU → BPS tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/12/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
TAM Brazilian Airlines JJ 212 50,4% 95,2% 2
Gol Transportes Aéreos G3 209 49,6% 88,5% 1

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC

Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 16/12/2024 → 31/7/2026

Chuyến bay ghi nhận421BPS–SDU

Giờ khởi hành

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 34 · 34 chuyến ghi nhận · 33 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 44 · 44 chuyến ghi nhận · 43 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 95 · 95 chuyến ghi nhận · 94 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 46 · 46 chuyến ghi nhận · 46 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 45 · 45 chuyến ghi nhận · 45 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 70 · 70 chuyến ghi nhận · 70 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 9 · 9 chuyến ghi nhận · 9 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 18 · 18 chuyến ghi nhận · 18 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 9 · 9 chuyến ghi nhận · 9 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 9 · 9 chuyến ghi nhận · 9 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 9 · 9 chuyến ghi nhận · 9 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 33 · 33 chuyến ghi nhận · 33 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chưa có nhóm nào trong góc nhìn này đủ 200 chuyến đo được. Biểu đồ đang hiển thị số chuyến; tỷ lệ đúng giờ và độ trễ sẽ có khi đủ mẫu.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—3334
06:00Chưa có số liệu———
07:00Chưa có số liệu———
08:00Chưa có số liệu———
09:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—4344
10:00Chưa có số liệu———
11:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—9495
12:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—4646
13:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—4545
14:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—7070
15:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—99
16:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—1818
17:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—99
18:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—99
19:00Chưa có số liệu———
20:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—99
21:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—3333
22:00Chưa có số liệu———
23:00Chưa có số liệu———

Thứ trong tuần

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 54 · 54 chuyến ghi nhận · 54 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 58 · 58 chuyến ghi nhận · 56 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 62 · 62 chuyến ghi nhận · 62 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 66 · 66 chuyến ghi nhận · 65 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 64 · 64 chuyến ghi nhận · 64 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 67 · 67 chuyến ghi nhận · 67 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 50 · 50 chuyến ghi nhận · 50 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chưa có nhóm nào trong góc nhìn này đủ 200 chuyến đo được. Biểu đồ đang hiển thị số chuyến; tỷ lệ đúng giờ và độ trễ sẽ có khi đủ mẫu.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ HaiChưa đủ 200 chuyến đo được—5454
Thứ BaChưa đủ 200 chuyến đo được—5658
Thứ TưChưa đủ 200 chuyến đo được—6262
Thứ NămChưa đủ 200 chuyến đo được—6566
Thứ SáuChưa đủ 200 chuyến đo được—6464
Thứ BảyChưa đủ 200 chuyến đo được—6767
Chủ NhậtChưa đủ 200 chuyến đo được—5050

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 94,5% · 201 chuyến ghi nhận · 200 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 28 chuyến ghi nhận · 28 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 38 chuyến ghi nhận · 38 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 62 chuyến ghi nhận · 60 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 92 chuyến ghi nhận · 92 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
T1 · -3,8 phút · 201 chuyến ghi nhận · 200 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 28 chuyến ghi nhận · 28 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 38 chuyến ghi nhận · 38 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 62 chuyến ghi nhận · 60 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 92 chuyến ghi nhận · 92 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 201 · 201 chuyến ghi nhận · 200 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 28 · 28 chuyến ghi nhận · 28 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 38 · 38 chuyến ghi nhận · 38 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 62 · 62 chuyến ghi nhận · 60 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 92 · 92 chuyến ghi nhận · 92 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T194,5%-3,8 phút200201
T2Chưa đủ 200 chuyến đo được—2828
T3Chưa có số liệu———
T4Chưa có số liệu———
T5Chưa có số liệu———
T6Chưa đủ 200 chuyến đo được—3838
T7Chưa đủ 200 chuyến đo được—6062
T8Chưa có số liệu———
T9Chưa có số liệu———
T10Chưa có số liệu———
T11Chưa có số liệu———
T12Chưa đủ 200 chuyến đo được—9292

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 91,2% 384
  • Trễ trên 15 phút 8,1% 34
  • Bị huỷ 0,7% 3
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

8
8 trong 8
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
JJ4542 SDU → BPS 56 94,6%
JJ4543 BPS → SDU 56 96,4%
G31721 SDU → BPS 49 89,8%
G31732 BPS → SDU 49 89,8%
JJ9068 SDU → BPS 44 88,4%
JJ9069 BPS → SDU 44 100,0%
G39197 BPS → SDU 34 78,8%
G39198 SDU → BPS 33 87,9%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 60 2 93,3%
tháng 6/2026 38 0 97,4%
tháng 2/2026 22 +266,7% 0 90,9%
tháng 1/2026 94 −11,3% 0 97,9%
tháng 12/2025 40 −23,1% 0 90,0%
tháng 2/2025 6 0 83,3%
tháng 1/2025 106 1 91,5%
tháng 12/2024 52 0 78,8%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…