1.124 km · Nội địa

Porto Seguro (BPS) – Congonhas-São Paulo (CGH)

Tháng 7/2026 có 408 chuyến bay khai thác giữa Porto Seguro và Congonhas-São Paulo, tính cả hai chiều; 82,8% đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1409497▲ 21,5%
Tháng 2236396▲ 67,8%
Tháng 3251316▲ 25,9%
Tháng 4247244▼ 1,2%
Tháng 5262237▼ 9,5%
Tháng 6289286▼ 1,0%
Tháng 7322408▲ 26,7%
Tháng 8276––
Tháng 9247––
Tháng 10260–đang tích luỹ
Tháng 11274––
Tháng 12395––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)2.0162.384▲ 18,3%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 192,7%86,1%▼ 7,1%
Tháng 287,3%81,3%▼ 6,9%
Tháng 392,0%86,4%▼ 6,1%
Tháng 486,6%82,0%▼ 5,3%
Tháng 597,3%88,2%▼ 9,4%
Tháng 688,6%81,5%▼ 8,0%
Tháng 788,5%82,8%▼ 6,4%
Tháng 893,8%––
Tháng 988,3%––
Tháng 1084,6%–đang tích luỹ
Tháng 1176,6%––
Tháng 1265,1%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)90,4%84,0%▼ 7,1%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 1514▲ 180,0%
Tháng 2310▲ 233,3%
Tháng 373▼ 57,1%
Tháng 440▼ 100,0%
Tháng 529▲ 350,0%
Tháng 628▲ 300,0%
Tháng 742▼ 50,0%
Tháng 84––
Tháng 91––
Tháng 102–đang tích luỹ
Tháng 1114––
Tháng 1227––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)2746▲ 70,4%

Các hãng khai thác tuyến

  1. TAM Brazilian Airlines 51,7%
  2. Gol Transportes Aéreos 42,4%
  3. Azul Linhas Aéreas Brasileiras 5,9%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

BPS → CGH

Chuyến theo lịch
3.322
Chuyến khai thác
3.249
Bị huỷ
73 · 2,2%
Tỷ lệ đúng giờ
86,9%

CGH → BPS

Chuyến theo lịch
3.319
Chuyến khai thác
3.262
Bị huỷ
57 · 1,7%
Tỷ lệ đúng giờ
81,2%

BPS → CGH và CGH → BPS tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
TAM Brazilian Airlines JJ 3.433 51,7% 83,4% 85
Gol Transportes Aéreos G3 2.816 42,4% 85,1% 39
Azul Linhas Aéreas Brasileiras AD 392 5,9% 82,1% 6

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC

Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất20:00–21:002,3phút · 331 chuyến ghi nhận · 307 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất8,9phút20:00 ↔ 15:00
Chuyến bay ghi nhận6.641BPS–CGH

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 7 chuyến ghi nhận · 7 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 35 chuyến ghi nhận · 34 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 45 chuyến ghi nhận · 45 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 107 chuyến ghi nhận · 106 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 87,7% · 777 chuyến ghi nhận · 761 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 88,0% · 505 chuyến ghi nhận · 499 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 86,3% · 490 chuyến ghi nhận · 488 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 87,6% · 687 chuyến ghi nhận · 671 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 86,7% · 568 chuyến ghi nhận · 555 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 86,6% · 558 chuyến ghi nhận · 551 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 78,9% · 228 chuyến ghi nhận · 227 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 71,5% · 456 chuyến ghi nhận · 452 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 80,4% · 548 chuyến ghi nhận · 540 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 79,5% · 700 chuyến ghi nhận · 679 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 81,6% · 491 chuyến ghi nhận · 483 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 67 chuyến ghi nhận · 66 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 84,7% · 331 chuyến ghi nhận · 307 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 41 chuyến ghi nhận · 40 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 7 chuyến ghi nhận · 7 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 35 chuyến ghi nhận · 34 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 45 chuyến ghi nhận · 45 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 107 chuyến ghi nhận · 106 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 3,6 phút · 777 chuyến ghi nhận · 761 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 3,3 phút · 505 chuyến ghi nhận · 499 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 4,2 phút · 490 chuyến ghi nhận · 488 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 3,5 phút · 687 chuyến ghi nhận · 671 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 3,4 phút · 568 chuyến ghi nhận · 555 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 4,2 phút · 558 chuyến ghi nhận · 551 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 10,0 phút · 228 chuyến ghi nhận · 227 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 11,2 phút · 456 chuyến ghi nhận · 452 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 7,4 phút · 548 chuyến ghi nhận · 540 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 6,2 phút · 700 chuyến ghi nhận · 679 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 4,7 phút · 491 chuyến ghi nhận · 483 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 67 chuyến ghi nhận · 66 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 2,3 phút · 331 chuyến ghi nhận · 307 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 41 chuyến ghi nhận · 40 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 7 · 7 chuyến ghi nhận · 7 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 35 · 35 chuyến ghi nhận · 34 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 45 · 45 chuyến ghi nhận · 45 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 107 · 107 chuyến ghi nhận · 106 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 777 · 777 chuyến ghi nhận · 761 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 505 · 505 chuyến ghi nhận · 499 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 490 · 490 chuyến ghi nhận · 488 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 687 · 687 chuyến ghi nhận · 671 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 568 · 568 chuyến ghi nhận · 555 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 558 · 558 chuyến ghi nhận · 551 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 228 · 228 chuyến ghi nhận · 227 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 456 · 456 chuyến ghi nhận · 452 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 548 · 548 chuyến ghi nhận · 540 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 700 · 700 chuyến ghi nhận · 679 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 491 · 491 chuyến ghi nhận · 483 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 67 · 67 chuyến ghi nhận · 66 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 331 · 331 chuyến ghi nhận · 307 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 41 · 41 chuyến ghi nhận · 40 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—77
05:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—3435
06:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—4545
07:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—106107
08:0087,7%3,6 phút761777
09:0088,0%3,3 phút499505
10:0086,3%4,2 phút488490
11:0087,6%3,5 phút671687
12:0086,7%3,4 phút555568
13:0086,6%4,2 phút551558
14:0078,9%10,0 phút227228
15:0071,5%11,2 phút452456
16:0080,4%7,4 phút540548
17:0079,5%6,2 phút679700
18:0081,6%4,7 phút483491
19:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—6667
20:0084,7%2,3 phút307331
21:00Chưa có số liệu———
22:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—4041
23:00Chưa có số liệu———

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 85,4% · 909 chuyến ghi nhận · 897 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 83,2% · 947 chuyến ghi nhận · 923 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 81,9% · 904 chuyến ghi nhận · 882 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 77,8% · 951 chuyến ghi nhận · 931 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 80,9% · 914 chuyến ghi nhận · 876 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 89,7% · 982 chuyến ghi nhận · 976 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 88,5% · 1.034 chuyến ghi nhận · 1.026 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 4,5 phút · 909 chuyến ghi nhận · 897 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 5,0 phút · 947 chuyến ghi nhận · 923 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 5,4 phút · 904 chuyến ghi nhận · 882 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 9,1 phút · 951 chuyến ghi nhận · 931 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 6,2 phút · 914 chuyến ghi nhận · 876 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 1,8 phút · 982 chuyến ghi nhận · 976 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 2,4 phút · 1.034 chuyến ghi nhận · 1.026 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 909 · 909 chuyến ghi nhận · 897 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 947 · 947 chuyến ghi nhận · 923 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 904 · 904 chuyến ghi nhận · 882 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 951 · 951 chuyến ghi nhận · 931 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 914 · 914 chuyến ghi nhận · 876 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 982 · 982 chuyến ghi nhận · 976 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 1.034 · 1.034 chuyến ghi nhận · 1.026 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai85,4%4,5 phút897909
Thứ Ba83,2%5,0 phút923947
Thứ Tư81,9%5,4 phút882904
Thứ Năm77,8%9,1 phút931951
Thứ Sáu80,9%6,2 phút876914
Thứ Bảy89,7%1,8 phút976982
Chủ Nhật88,5%2,4 phút1.0261.034

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 89,1% · 925 chuyến ghi nhận · 906 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 83,5% · 645 chuyến ghi nhận · 632 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 88,9% · 577 chuyến ghi nhận · 567 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 84,3% · 495 chuyến ghi nhận · 491 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 93,0% · 510 chuyến ghi nhận · 499 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 85,0% · 585 chuyến ghi nhận · 575 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 85,3% · 736 chuyến ghi nhận · 730 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 93,8% · 280 chuyến ghi nhận · 276 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 88,3% · 248 chuyến ghi nhận · 247 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 78,9% · 407 chuyến ghi nhận · 403 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 73,6% · 501 chuyến ghi nhận · 485 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 70,1% · 732 chuyến ghi nhận · 700 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 2,1 phút · 925 chuyến ghi nhận · 906 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 2,9 phút · 645 chuyến ghi nhận · 632 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 2,5 phút · 577 chuyến ghi nhận · 567 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 6,7 phút · 495 chuyến ghi nhận · 491 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 0,5 phút · 510 chuyến ghi nhận · 499 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 3,9 phút · 585 chuyến ghi nhận · 575 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 4,4 phút · 736 chuyến ghi nhận · 730 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · -2,0 phút · 280 chuyến ghi nhận · 276 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 1,4 phút · 248 chuyến ghi nhận · 247 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 7,8 phút · 407 chuyến ghi nhận · 403 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 10,8 phút · 501 chuyến ghi nhận · 485 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 13,2 phút · 732 chuyến ghi nhận · 700 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 925 · 925 chuyến ghi nhận · 906 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 645 · 645 chuyến ghi nhận · 632 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 577 · 577 chuyến ghi nhận · 567 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 495 · 495 chuyến ghi nhận · 491 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 510 · 510 chuyến ghi nhận · 499 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 585 · 585 chuyến ghi nhận · 575 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 736 · 736 chuyến ghi nhận · 730 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 280 · 280 chuyến ghi nhận · 276 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 248 · 248 chuyến ghi nhận · 247 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 407 · 407 chuyến ghi nhận · 403 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 501 · 501 chuyến ghi nhận · 485 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 732 · 732 chuyến ghi nhận · 700 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T189,1%2,1 phút906925
T283,5%2,9 phút632645
T388,9%2,5 phút567577
T484,3%6,7 phút491495
T593,0%0,5 phút499510
T685,0%3,9 phút575585
T785,3%4,4 phút730736
T893,8%-2,0 phút276280
T988,3%1,4 phút247248
T1078,9%7,8 phút403407
T1173,6%10,8 phút485501
T1270,1%13,2 phút700732

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 82,4% 5.472
  • Trễ trên 15 phút 15,6% 1.039
  • Bị huỷ 2,0% 130
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

42
42 trong 42
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
JJ3192 CGH → BPS 650 87,5%
JJ3431 BPS → CGH 640 89,0%
JJ4704 CGH → BPS 463 70,7%
JJ4645 BPS → CGH 449 82,4%
G31436 CGH → BPS 422 76,4%
G31437 BPS → CGH 362 84,0%
G31206 CGH → BPS 299 87,2%
G31249 BPS → CGH 299 93,2%
JJ4644 CGH → BPS 188 88,8%
JJ3599 BPS → CGH 154 89,5%
JJ3600 CGH → BPS 154 73,3%
G31124 CGH → BPS 148 89,7%
G31125 BPS → CGH 146 91,4%
G31502 CGH → BPS 125 82,1%
G31503 BPS → CGH 125 92,6%
G31504 CGH → BPS 114 79,3%
G31440 CGH → BPS 104 92,2%
G31447 BPS → CGH 104 90,4%
G31505 BPS → CGH 97 85,0%
JJ4709 BPS → CGH 88 86,1%
AD2440 CGH → BPS 81 90,1%
AD2502 BPS → CGH 81 87,5%
JJ3753 BPS → CGH 79 82,3%
AD6416 CGH → BPS 74 58,1%
G31439 BPS → CGH 74 89,2%
AD6417 BPS → CGH 73 90,0%
G31333 BPS → CGH 65 69,8%
G31328 CGH → BPS 62 62,9%
JJ3586 CGH → BPS 56 74,6%
JJ4636 CGH → BPS 56 94,6%
JJ4637 BPS → CGH 56 74,6%
JJ3587 BPS → CGH 55 75,9%
G31434 CGH → BPS 52 96,2%
JJ9066 CGH → BPS 52 80,8%
JJ9067 BPS → CGH 52 84,6%
JJ4762 CGH → BPS 49 83,7%
JJ4763 BPS → CGH 49 89,8%
G31485 BPS → CGH 37 94,6%
JJ4612 CGH → BPS 35 70,6%
JJ4613 BPS → CGH 35 94,1%
G31242 CGH → BPS 30 83,3%
G31243 BPS → CGH 30 96,7%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 408 +26,7% 2 82,8%
tháng 6/2026 286 −1,0% 8 81,5%
tháng 5/2026 237 −9,5% 9 88,2%
tháng 4/2026 244 −1,2% 0 82,0%
tháng 3/2026 316 +25,9% 3 86,4%
tháng 2/2026 396 +67,8% 10 81,3%
tháng 1/2026 497 +21,5% 14 86,1%
tháng 12/2025 395 +29,5% 27 65,1%
tháng 11/2025 274 +29,9% 14 76,6%
tháng 10/2025 260 +81,8% 2 84,6%
tháng 9/2025 247 1 88,3%
tháng 8/2025 276 4 93,8%
tháng 7/2025 322 4 88,5%
tháng 6/2025 289 2 88,6%
tháng 5/2025 262 2 97,3%
tháng 4/2025 247 4 86,6%
tháng 3/2025 251 7 92,0%
tháng 2/2025 236 3 87,3%
tháng 1/2025 409 5 92,7%
tháng 12/2024 305 5 76,7%
tháng 11/2024 211 2 69,7%
tháng 10/2024 143 2 68,5%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…