JJ4704
JJ4704 của TAM Brazilian Airlines bay São Paulo – Porto Seguro. Trong 463 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 70,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).
- Khởi hành đúng giờ70,7%trên 463 chuyến
- Chậm trung bình10,2 phút
- Tháng 7/202622▼ 4,3%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ4,1%
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 14/10/2024 → 31/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 23 | 22 | ▼ 4,3% |
| Tháng 2 | 20 | 20 | 0,0% |
| Tháng 3 | 21 | 22 | ▲ 4,8% |
| Tháng 4 | 22 | 21 | ▼ 4,5% |
| Tháng 5 | 22 | 21 | ▼ 4,5% |
| Tháng 6 | 21 | 18 | ▼ 14,3% |
| Tháng 7 | 23 | 22 | ▼ 4,3% |
| Tháng 8 | 21 | – | – |
| Tháng 9 | 22 | – | – |
| Tháng 10 | 23 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 19 | – | – |
| Tháng 12 | 23 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 152 | 146 | ▼ 3,9% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 77,3% | 70,0% | ▼ 9,4% |
| Tháng 2 | 63,2% | 84,2% | ▲ 33,3% |
| Tháng 3 | 65,0% | 77,3% | ▲ 18,9% |
| Tháng 4 | 90,5% | 66,7% | ▼ 26,3% |
| Tháng 5 | 100,0% | 75,0% | ▼ 25,0% |
| Tháng 6 | 85,0% | 66,7% | ▼ 21,6% |
| Tháng 7 | 82,6% | 45,5% | ▼ 45,0% |
| Tháng 8 | 90,5% | – | – |
| Tháng 9 | 77,3% | – | – |
| Tháng 10 | 91,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 62,5% | – | – |
| Tháng 12 | 33,3% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 80,5% | 69,3% | ▼ 13,9% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 2 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 3 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 6 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 3 | – | – |
| Tháng 12 | 5 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 6 | 4 | ▼ 33,3% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây không phải dự báo
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 95,9% 444
- Bị huỷ 4,1% 19
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 14/10/2024 → 31/7/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| CGH BPS Sân bay quốc tế Congonhas-São Paulo – Sân bay quốc tế Porto Seguro | 1.124 | 10,2 phút | 70,7% | 463 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 14 | 14 | 57,1% | 0 |
| tháng 11/2024 | 21 | 21 | 33,3% | 0 |
| tháng 12/2024 | 22 | 21 | 47,6% | 1 |
| tháng 1/2025 | 23 | 22 | 77,3% | 1 |
| tháng 2/2025 | 20 | 19 | 63,2% | 1 |
| tháng 3/2025 | 21 | 20 | 65,0% | 1 |
| tháng 4/2025 | 22 | 21 | 90,5% | 1 |
| tháng 5/2025 | 22 | 21 | 100,0% | 1 |
| tháng 6/2025 | 21 | 20 | 85,0% | 1 |
| tháng 7/2025 | 23 | 23 | 82,6% | 0 |
| tháng 8/2025 | 21 | 21 | 90,5% | 0 |
| tháng 9/2025 | 22 | 22 | 77,3% | 0 |
| tháng 10/2025 | 23 | 23 | 91,3% | 0 |
| tháng 11/2025 | 19 | 16 | 62,5% | 3 |
| tháng 12/2025 | 23 | 18 | 33,3% | 5 |
| tháng 1/2026 | 22 | 20 | 70,0% | 2 |
| tháng 2/2026 | 20 | 19 | 84,2% | 1 |
| tháng 3/2026 | 22 | 22 | 77,3% | 0 |
| tháng 4/2026 | 21 | 21 | 66,7% | 0 |
| tháng 5/2026 | 21 | 20 | 75,0% | 1 |
| tháng 6/2026 | 18 | 18 | 66,7% | 0 |
| tháng 7/2026 | 22 | 22 | 45,5% | 0 |