Chuyến bay theo tháng Tỷ lệ đúng giờ theo tháng Chuyến bị huỷ theo tháng
Chuyến bay theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ Tháng 1 404 421 ▲ 4,2% Tháng 2 277 368 ▲ 32,9% Tháng 3 320 333 ▲ 4,1% Tháng 4 324 339 ▲ 4,6% Tháng 5 325 324 ▼ 0,3% Tháng 6 328 278 ▼ 15,2% Tháng 7 385 350 ▼ 9,1% Tháng 8 327 – – Tháng 9 337 – – Tháng 10 343 – đang tích luỹ Tháng 11 317 – – Tháng 12 341 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 2.363 2.413 ▲ 2,1%
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Tỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ Tháng 1 80,4% 85,0% ▲ 5,7% Tháng 2 84,5% 90,2% ▲ 6,7% Tháng 3 90,6% 88,0% ▼ 2,9% Tháng 4 89,2% 86,7% ▼ 2,8% Tháng 5 89,2% 92,3% ▲ 3,5% Tháng 6 88,4% 87,1% ▼ 1,5% Tháng 7 86,8% 91,4% ▲ 5,3% Tháng 8 95,1% – – Tháng 9 91,4% – – Tháng 10 87,2% – đang tích luỹ Tháng 11 86,4% – – Tháng 12 80,1% – – Trung bình cùng kỳ (T1–T7) 87,0% 88,7% ▲ 1,9%
Chuyến bị huỷ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ Tháng 1 3 3 0,0% Tháng 2 0 2 – Tháng 3 1 3 ▲ 200,0% Tháng 4 3 1 ▼ 66,7% Tháng 5 2 10 ▲ 400,0% Tháng 6 0 8 – Tháng 7 2 2 0,0% Tháng 8 0 – – Tháng 9 5 – – Tháng 10 7 – đang tích luỹ Tháng 11 11 – – Tháng 12 4 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 11 29 ▲ 163,6%
Theo chiều bay BPS → CNF Chuyến theo lịch 3.688 Chuyến khai thác 3.639 Bị huỷ 49 · 1,3% Tỷ lệ đúng giờ 86,1% CNF → BPS Chuyến theo lịch 3.686 Chuyến khai thác 3.654 Bị huỷ 32 · 0,9% Tỷ lệ đúng giờ 86,9% BPS → CNF và CNF → BPS tính riêng.
Chuyến bay theo tháng Các hãng khai thác tuyến Theo chiều bay Tỷ lệ đúng giờ Số hiệu chuyến bay trên tuyến Số liệu theo tháng
Các hãng khai thác tuyến 1/10/2024 – 31/7/2026 Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.
Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 16:00–17:00 0,2phút · 503 chuyến ghi nhận · 496 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 10,2phút 16:00 ↔ 13:00
Chuyến bay ghi nhận 7.374 BPS–CNF
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 16 chuyến ghi nhận · 16 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 17 chuyến ghi nhận · 17 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 36 chuyến ghi nhận · 34 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 92,2% · 509 chuyến ghi nhận · 502 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 88,7% · 207 chuyến ghi nhận · 203 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 88,8% · 644 chuyến ghi nhận · 636 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 90,6% · 248 chuyến ghi nhận · 245 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 87,9% · 620 chuyến ghi nhận · 613 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 89,0% · 329 chuyến ghi nhận · 327 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 86,9% · 918 chuyến ghi nhận · 911 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 82,4% · 350 chuyến ghi nhận · 346 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 86,4% · 1.028 chuyến ghi nhận · 1.018 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 152 chuyến ghi nhận · 151 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 89,7% · 503 chuyến ghi nhận · 496 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 77,2% · 286 chuyến ghi nhận · 285 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 85,4% · 490 chuyến ghi nhận · 485 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 79,7% · 416 chuyến ghi nhận · 414 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 84,4% · 432 chuyến ghi nhận · 422 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 136 chuyến ghi nhận · 135 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 19 chuyến ghi nhận · 19 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 15 chuyến ghi nhận · 15 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 10,3 5,2 0,0
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 16 chuyến ghi nhận · 16 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 17 chuyến ghi nhận · 17 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 36 chuyến ghi nhận · 34 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 1,5 phút · 509 chuyến ghi nhận · 502 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 3,6 phút · 207 chuyến ghi nhận · 203 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 3,7 phút · 644 chuyến ghi nhận · 636 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 1,6 phút · 248 chuyến ghi nhận · 245 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 4,1 phút · 620 chuyến ghi nhận · 613 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 4,5 phút · 329 chuyến ghi nhận · 327 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 3,4 phút · 918 chuyến ghi nhận · 911 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 10,3 phút · 350 chuyến ghi nhận · 346 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 4,4 phút · 1.028 chuyến ghi nhận · 1.018 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 152 chuyến ghi nhận · 151 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 0,2 phút · 503 chuyến ghi nhận · 496 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 9,2 phút · 286 chuyến ghi nhận · 285 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 8,4 phút · 490 chuyến ghi nhận · 485 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 7,3 phút · 416 chuyến ghi nhận · 414 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 2,5 phút · 432 chuyến ghi nhận · 422 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 136 chuyến ghi nhận · 135 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 19 chuyến ghi nhận · 19 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 15 chuyến ghi nhận · 15 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 1.028 514 0
00:00 · 16 · 16 chuyến ghi nhận · 16 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · 2 · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 17 · 17 chuyến ghi nhận · 17 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 36 · 36 chuyến ghi nhận · 34 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 509 · 509 chuyến ghi nhận · 502 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 207 · 207 chuyến ghi nhận · 203 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 644 · 644 chuyến ghi nhận · 636 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 248 · 248 chuyến ghi nhận · 245 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 620 · 620 chuyến ghi nhận · 613 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 329 · 329 chuyến ghi nhận · 327 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 918 · 918 chuyến ghi nhận · 911 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 350 · 350 chuyến ghi nhận · 346 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 1.028 · 1.028 chuyến ghi nhận · 1.018 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 152 · 152 chuyến ghi nhận · 151 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 503 · 503 chuyến ghi nhận · 496 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 286 · 286 chuyến ghi nhận · 285 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 490 · 490 chuyến ghi nhận · 485 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 416 · 416 chuyến ghi nhận · 414 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 432 · 432 chuyến ghi nhận · 422 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 136 · 136 chuyến ghi nhận · 135 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 19 · 19 chuyến ghi nhận · 19 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 15 · 15 chuyến ghi nhận · 15 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận 00:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 16 16 01:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 2 2 02:00 Chưa có số liệu — — — 03:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 17 17 04:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 1 1 05:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 34 36 06:00 92,2% 1,5 phút 502 509 07:00 88,7% 3,6 phút 203 207 08:00 88,8% 3,7 phút 636 644 09:00 90,6% 1,6 phút 245 248 10:00 87,9% 4,1 phút 613 620 11:00 89,0% 4,5 phút 327 329 12:00 86,9% 3,4 phút 911 918 13:00 82,4% 10,3 phút 346 350 14:00 86,4% 4,4 phút 1.018 1.028 15:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 151 152 16:00 89,7% 0,2 phút 496 503 17:00 77,2% 9,2 phút 285 286 18:00 85,4% 8,4 phút 485 490 19:00 79,7% 7,3 phút 414 416 20:00 84,4% 2,5 phút 422 432 21:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 135 136 22:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 19 19 23:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 15 15
Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 87,0% · 883 chuyến ghi nhận · 878 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 87,4% · 1.077 chuyến ghi nhận · 1.065 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 87,0% · 936 chuyến ghi nhận · 924 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 86,2% · 954 chuyến ghi nhận · 943 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 84,5% · 964 chuyến ghi nhận · 939 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 86,2% · 1.491 chuyến ghi nhận · 1.483 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 87,3% · 1.069 chuyến ghi nhận · 1.061 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 5,9 3,0 0,0
Thứ Hai · 4,4 phút · 883 chuyến ghi nhận · 878 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 2,9 phút · 1.077 chuyến ghi nhận · 1.065 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 2,8 phút · 936 chuyến ghi nhận · 924 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 5,9 phút · 954 chuyến ghi nhận · 943 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 4,2 phút · 964 chuyến ghi nhận · 939 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 4,9 phút · 1.491 chuyến ghi nhận · 1.483 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 5,6 phút · 1.069 chuyến ghi nhận · 1.061 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 1.491 746 0
Thứ Hai · 883 · 883 chuyến ghi nhận · 878 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 1.077 · 1.077 chuyến ghi nhận · 1.065 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 936 · 936 chuyến ghi nhận · 924 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 954 · 954 chuyến ghi nhận · 943 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 964 · 964 chuyến ghi nhận · 939 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 1.491 · 1.491 chuyến ghi nhận · 1.483 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 1.069 · 1.069 chuyến ghi nhận · 1.061 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận Thứ Hai 87,0% 4,4 phút 878 883 Thứ Ba 87,4% 2,9 phút 1.065 1.077 Thứ Tư 87,0% 2,8 phút 924 936 Thứ Năm 86,2% 5,9 phút 943 954 Thứ Sáu 84,5% 4,2 phút 939 964 Thứ Bảy 86,2% 4,9 phút 1.483 1.491 Chủ Nhật 87,3% 5,6 phút 1.061 1.069
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
T1 · 82,8% · 831 chuyến ghi nhận · 825 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 87,8% · 647 chuyến ghi nhận · 645 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 89,3% · 657 chuyến ghi nhận · 653 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 87,9% · 667 chuyến ghi nhận · 663 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 90,8% · 661 chuyến ghi nhận · 649 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 87,8% · 614 chuyến ghi nhận · 606 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 89,0% · 739 chuyến ghi nhận · 735 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 95,1% · 327 chuyến ghi nhận · 327 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 91,4% · 342 chuyến ghi nhận · 337 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 86,2% · 542 chuyến ghi nhận · 530 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 80,4% · 642 chuyến ghi nhận · 627 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 77,4% · 705 chuyến ghi nhận · 696 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 12,1 4,2 -3,6
T1 · 7,4 phút · 831 chuyến ghi nhận · 825 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 5,8 phút · 647 chuyến ghi nhận · 645 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 3,5 phút · 657 chuyến ghi nhận · 653 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 1,0 phút · 667 chuyến ghi nhận · 663 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 5,0 phút · 661 chuyến ghi nhận · 649 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 2,8 phút · 614 chuyến ghi nhận · 606 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · -0,4 phút · 739 chuyến ghi nhận · 735 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · -3,6 phút · 327 chuyến ghi nhận · 327 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · -1,4 phút · 342 chuyến ghi nhận · 337 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 5,5 phút · 542 chuyến ghi nhận · 530 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 8,2 phút · 642 chuyến ghi nhận · 627 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 12,1 phút · 705 chuyến ghi nhận · 696 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 831 416 0
T1 · 831 · 831 chuyến ghi nhận · 825 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 647 · 647 chuyến ghi nhận · 645 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 657 · 657 chuyến ghi nhận · 653 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 667 · 667 chuyến ghi nhận · 663 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 661 · 661 chuyến ghi nhận · 649 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 614 · 614 chuyến ghi nhận · 606 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 739 · 739 chuyến ghi nhận · 735 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 327 · 327 chuyến ghi nhận · 327 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 342 · 342 chuyến ghi nhận · 337 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 542 · 542 chuyến ghi nhận · 530 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 642 · 642 chuyến ghi nhận · 627 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 705 · 705 chuyến ghi nhận · 696 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận T1 82,8% 7,4 phút 825 831 T2 87,8% 5,8 phút 645 647 T3 89,3% 3,5 phút 653 657 T4 87,9% 1,0 phút 663 667 T5 90,8% 5,0 phút 649 661 T6 87,8% 2,8 phút 606 614 T7 89,0% -0,4 phút 735 739 T8 95,1% -3,6 phút 327 327 T9 91,4% -1,4 phút 337 342 T10 86,2% 5,5 phút 530 542 T11 80,4% 8,2 phút 627 642 T12 77,4% 12,1 phút 696 705
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 85,6% 6.309 Trễ trên 15 phút 13,3% 984 Bị huỷ 1,1% 81 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Số hiệu chuyến bay trên tuyến 32 Thứ tự công bố Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước Tên A→Z Tên Z→A Xoá lọc 32 trong 32
Số hiệu chuyến bay Theo chiều bay Chuyến khởi hành Đúng giờ AD2474 CNF → BPS 641 90,5% AD2475 BPS → CNF 619 87,9% AD2893 BPS → CNF 544 85,1% AD2892 CNF → BPS 522 89,5% AD2606 CNF → BPS 518 83,8% AD2626 BPS → CNF 482 84,0% G32050 CNF → BPS 450 86,4% G32051 BPS → CNF 449 88,8% AD2974 CNF → BPS 333 83,8% AD2975 BPS → CNF 333 87,7% AD4330 BPS → CNF 154 84,6% AD4331 CNF → BPS 153 79,7% G31976 CNF → BPS 104 93,1% G31977 BPS → CNF 104 91,1% G39730 BPS → CNF 94 85,0% AD2427 BPS → CNF 93 80,7% AD2431 CNF → BPS 93 85,0% AD2478 CNF → BPS 93 88,2% AD2587 BPS → CNF 93 87,1% G39727 CNF → BPS 93 88,2% G31690 CNF → BPS 86 91,9% G31691 BPS → CNF 86 84,9% G31874 CNF → BPS 62 85,5% G31875 BPS → CNF 62 83,9% G39795 BPS → CNF 49 87,8% G39794 CNF → BPS 48 87,5% G39060 CNF → BPS 42 90,5% G39061 BPS → CNF 42 85,7% G39152 CNF → BPS 38 91,9% G39153 BPS → CNF 38 86,5% G39743 CNF → BPS 31 83,3% G39744 BPS → CNF 31 87,1%
Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.
Số liệu theo tháng Kỳ Chuyến khai thác So cùng kỳ Bị huỷ Tỷ lệ đúng giờ tháng 7/2026 350 −9,1% 2 91,4% tháng 6/2026 278 −15,2% 8 87,1% tháng 5/2026 324 −0,3% 10 92,3% tháng 4/2026 339 +4,6% 1 86,7% tháng 3/2026 333 +4,1% 3 88,0% tháng 2/2026 368 +32,9% 2 90,2% tháng 1/2026 421 +4,2% 3 85,0% tháng 12/2025 341 −3,9% 4 80,1% tháng 11/2025 317 +2,3% 11 86,4% tháng 10/2025 343 +83,4% 7 87,2% tháng 9/2025 337 5 91,4% tháng 8/2025 327 0 95,1% tháng 7/2025 385 2 86,8% tháng 6/2025 328 0 88,4% tháng 5/2025 325 2 89,2% tháng 4/2025 324 3 89,2% tháng 3/2025 320 1 90,6% tháng 2/2025 277 0 84,5% tháng 1/2025 404 3 80,4% tháng 12/2024 355 5 74,9% tháng 11/2024 310 4 74,2% tháng 10/2024 187 5 84,5%