592 km · Nội địa

Brasília (BSB) – Tancredo Neves (CNF)

Tháng 7/2026 có 492 chuyến bay khai thác giữa Brasília và Tancredo Neves, tính cả hai chiều; 89,0% đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1515466▼ 9,5%
Tháng 2477431▼ 9,6%
Tháng 3489545▲ 11,5%
Tháng 4502510▲ 1,6%
Tháng 5535514▼ 3,9%
Tháng 6525495▼ 5,7%
Tháng 7487492▲ 1,0%
Tháng 8543––
Tháng 9518––
Tháng 10539–đang tích luỹ
Tháng 11480––
Tháng 12475––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)3.5303.453▼ 2,2%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 184,5%85,6%▲ 1,3%
Tháng 281,8%84,0%▲ 2,7%
Tháng 390,2%87,2%▼ 3,3%
Tháng 487,3%86,1%▼ 1,4%
Tháng 588,0%89,5%▲ 1,7%
Tháng 685,5%87,5%▲ 2,3%
Tháng 786,2%89,0%▲ 3,2%
Tháng 889,3%––
Tháng 987,1%––
Tháng 1087,8%–đang tích luỹ
Tháng 1186,9%––
Tháng 1273,7%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)86,2%87,0%▲ 0,9%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 156▲ 20,0%
Tháng 283▼ 62,5%
Tháng 3220,0%
Tháng 428▲ 300,0%
Tháng 518▲ 700,0%
Tháng 618▲ 700,0%
Tháng 713▲ 200,0%
Tháng 80––
Tháng 91––
Tháng 103–đang tích luỹ
Tháng 114––
Tháng 127––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)2038▲ 90,0%

Các hãng khai thác tuyến

  1. Azul Linhas Aéreas Brasileiras 44,5%
  2. TAM Brazilian Airlines 33,6%
  3. Gol Transportes Aéreos 21,9%
  4. Sideral Linhas Aéreas 0,0%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

BSB → CNF

Chuyến theo lịch
5.505
Chuyến khai thác
5.428
Bị huỷ
77 · 1,4%
Tỷ lệ đúng giờ
84,8%

CNF → BSB

Chuyến theo lịch
5.518
Chuyến khai thác
5.465
Bị huỷ
53 · 1,0%
Tỷ lệ đúng giờ
85,2%

BSB → CNF và CNF → BSB tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
Azul Linhas Aéreas Brasileiras AD 4.906 44,5% 84,2% 87
TAM Brazilian Airlines JJ 3.706 33,6% 84,5% 28
Gol Transportes Aéreos G3 2.410 21,9% 87,3% 15
Sideral Linhas Aéreas 0S 1 0,0% 100,0% 0

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC

Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất05:00–06:00-4,3phút · 418 chuyến ghi nhận · 412 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất17,2phút05:00 ↔ 18:00
Chuyến bay ghi nhận11.023BSB–CNF

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 6 chuyến ghi nhận · 6 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 8 chuyến ghi nhận · 8 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 96,4% · 418 chuyến ghi nhận · 412 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 93,2% · 1.620 chuyến ghi nhận · 1.593 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 89,5% · 1.414 chuyến ghi nhận · 1.387 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 95,4% · 503 chuyến ghi nhận · 495 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 86,3% · 892 chuyến ghi nhận · 886 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 89,2% · 227 chuyến ghi nhận · 223 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 84,1% · 600 chuyến ghi nhận · 597 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 117 chuyến ghi nhận · 117 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 82,1% · 966 chuyến ghi nhận · 959 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 12 chuyến ghi nhận · 12 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 19 chuyến ghi nhận · 19 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 83,3% · 576 chuyến ghi nhận · 564 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 72,4% · 1.063 chuyến ghi nhận · 1.060 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 82,0% · 658 chuyến ghi nhận · 643 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 76,1% · 1.168 chuyến ghi nhận · 1.161 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 81,5% · 250 chuyến ghi nhận · 248 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 84,0% · 503 chuyến ghi nhận · 500 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 6 chuyến ghi nhận · 6 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 8 chuyến ghi nhận · 8 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · -4,3 phút · 418 chuyến ghi nhận · 412 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 1,2 phút · 1.620 chuyến ghi nhận · 1.593 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 3,4 phút · 1.414 chuyến ghi nhận · 1.387 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · -0,4 phút · 503 chuyến ghi nhận · 495 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 5,1 phút · 892 chuyến ghi nhận · 886 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 0,4 phút · 227 chuyến ghi nhận · 223 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 5,9 phút · 600 chuyến ghi nhận · 597 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 117 chuyến ghi nhận · 117 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 5,1 phút · 966 chuyến ghi nhận · 959 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 12 chuyến ghi nhận · 12 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 19 chuyến ghi nhận · 19 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 5,7 phút · 576 chuyến ghi nhận · 564 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 12,8 phút · 1.063 chuyến ghi nhận · 1.060 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 6,6 phút · 658 chuyến ghi nhận · 643 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 9,5 phút · 1.168 chuyến ghi nhận · 1.161 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 8,9 phút · 250 chuyến ghi nhận · 248 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 6,3 phút · 503 chuyến ghi nhận · 500 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · 6 · 6 chuyến ghi nhận · 6 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 8 · 8 chuyến ghi nhận · 8 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 418 · 418 chuyến ghi nhận · 412 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 1.620 · 1.620 chuyến ghi nhận · 1.593 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 1.414 · 1.414 chuyến ghi nhận · 1.387 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 503 · 503 chuyến ghi nhận · 495 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 892 · 892 chuyến ghi nhận · 886 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 227 · 227 chuyến ghi nhận · 223 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 600 · 600 chuyến ghi nhận · 597 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 117 · 117 chuyến ghi nhận · 117 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 966 · 966 chuyến ghi nhận · 959 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 12 · 12 chuyến ghi nhận · 12 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 19 · 19 chuyến ghi nhận · 19 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 576 · 576 chuyến ghi nhận · 564 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 1.063 · 1.063 chuyến ghi nhận · 1.060 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 658 · 658 chuyến ghi nhận · 643 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 1.168 · 1.168 chuyến ghi nhận · 1.161 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 250 · 250 chuyến ghi nhận · 248 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 503 · 503 chuyến ghi nhận · 500 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 2 · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—66
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—88
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—11
05:0096,4%-4,3 phút412418
06:0093,2%1,2 phút1.5931.620
07:00Chưa có số liệu———
08:0089,5%3,4 phút1.3871.414
09:0095,4%-0,4 phút495503
10:0086,3%5,1 phút886892
11:0089,2%0,4 phút223227
12:0084,1%5,9 phút597600
13:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—117117
14:0082,1%5,1 phút959966
15:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—1212
16:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—1919
17:0083,3%5,7 phút564576
18:0072,4%12,8 phút1.0601.063
19:0082,0%6,6 phút643658
20:0076,1%9,5 phút1.1611.168
21:0081,5%8,9 phút248250
22:0084,0%6,3 phút500503
23:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—22

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 85,9% · 1.629 chuyến ghi nhận · 1.603 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 85,0% · 1.574 chuyến ghi nhận · 1.557 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 83,1% · 1.632 chuyến ghi nhận · 1.616 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 83,3% · 1.575 chuyến ghi nhận · 1.564 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 82,4% · 1.595 chuyến ghi nhận · 1.572 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 89,0% · 1.414 chuyến ghi nhận · 1.396 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 86,8% · 1.604 chuyến ghi nhận · 1.585 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 4,3 phút · 1.629 chuyến ghi nhận · 1.603 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 5,2 phút · 1.574 chuyến ghi nhận · 1.557 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 5,9 phút · 1.632 chuyến ghi nhận · 1.616 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 6,6 phút · 1.575 chuyến ghi nhận · 1.564 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 6,8 phút · 1.595 chuyến ghi nhận · 1.572 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 1,9 phút · 1.414 chuyến ghi nhận · 1.396 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 4,6 phút · 1.604 chuyến ghi nhận · 1.585 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 1.629 · 1.629 chuyến ghi nhận · 1.603 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 1.574 · 1.574 chuyến ghi nhận · 1.557 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 1.632 · 1.632 chuyến ghi nhận · 1.616 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 1.575 · 1.575 chuyến ghi nhận · 1.564 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 1.595 · 1.595 chuyến ghi nhận · 1.572 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 1.414 · 1.414 chuyến ghi nhận · 1.396 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 1.604 · 1.604 chuyến ghi nhận · 1.585 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai85,9%4,3 phút1.6031.629
Thứ Ba85,0%5,2 phút1.5571.574
Thứ Tư83,1%5,9 phút1.6161.632
Thứ Năm83,3%6,6 phút1.5641.575
Thứ Sáu82,4%6,8 phút1.5721.595
Thứ Bảy89,0%1,9 phút1.3961.414
Chủ Nhật86,8%4,6 phút1.5851.604

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 85,0% · 992 chuyến ghi nhận · 981 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 82,8% · 919 chuyến ghi nhận · 908 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 88,6% · 1.038 chuyến ghi nhận · 1.034 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 86,7% · 1.022 chuyến ghi nhận · 1.012 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 88,8% · 1.058 chuyến ghi nhận · 1.049 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 86,5% · 1.029 chuyến ghi nhận · 1.020 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 87,6% · 983 chuyến ghi nhận · 979 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 89,3% · 543 chuyến ghi nhận · 543 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 87,1% · 519 chuyến ghi nhận · 518 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 83,7% · 918 chuyến ghi nhận · 894 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 81,3% · 1.005 chuyến ghi nhận · 979 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 74,9% · 997 chuyến ghi nhận · 976 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 4,5 phút · 992 chuyến ghi nhận · 981 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 6,3 phút · 919 chuyến ghi nhận · 908 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 3,0 phút · 1.038 chuyến ghi nhận · 1.034 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 3,8 phút · 1.022 chuyến ghi nhận · 1.012 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 3,6 phút · 1.058 chuyến ghi nhận · 1.049 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 3,3 phút · 1.029 chuyến ghi nhận · 1.020 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 3,9 phút · 983 chuyến ghi nhận · 979 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 2,7 phút · 543 chuyến ghi nhận · 543 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 2,1 phút · 519 chuyến ghi nhận · 518 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 6,9 phút · 918 chuyến ghi nhận · 894 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 6,7 phút · 1.005 chuyến ghi nhận · 979 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 12,2 phút · 997 chuyến ghi nhận · 976 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 992 · 992 chuyến ghi nhận · 981 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 919 · 919 chuyến ghi nhận · 908 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 1.038 · 1.038 chuyến ghi nhận · 1.034 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 1.022 · 1.022 chuyến ghi nhận · 1.012 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 1.058 · 1.058 chuyến ghi nhận · 1.049 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 1.029 · 1.029 chuyến ghi nhận · 1.020 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 983 · 983 chuyến ghi nhận · 979 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 543 · 543 chuyến ghi nhận · 543 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 519 · 519 chuyến ghi nhận · 518 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 918 · 918 chuyến ghi nhận · 894 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 1.005 · 1.005 chuyến ghi nhận · 979 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 997 · 997 chuyến ghi nhận · 976 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T185,0%4,5 phút981992
T282,8%6,3 phút908919
T388,6%3,0 phút1.0341.038
T486,7%3,8 phút1.0121.022
T588,8%3,6 phút1.0491.058
T686,5%3,3 phút1.0201.029
T787,6%3,9 phút979983
T889,3%2,7 phút543543
T987,1%2,1 phút518519
T1083,7%6,9 phút894918
T1181,3%6,7 phút9791.005
T1274,9%12,2 phút976997

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 84,0% 9.261
  • Trễ trên 15 phút 14,8% 1.632
  • Bị huỷ 1,2% 130
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

31
31 trong 31
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
AD2604 BSB → CNF 657 91,5%
JJ3724 BSB → CNF 647 73,8%
JJ3721 CNF → BSB 637 75,6%
AD4126 CNF → BSB 630 82,4%
JJ3720 BSB → CNF 629 93,0%
JJ3725 CNF → BSB 629 96,3%
AD2780 CNF → BSB 577 83,5%
AD4721 BSB → CNF 577 79,9%
AD5068 BSB → CNF 575 83,0%
AD4799 CNF → BSB 553 84,1%
G31700 BSB → CNF 520 89,6%
G31623 CNF → BSB 508 94,5%
AD4673 CNF → BSB 505 88,0%
JJ3722 BSB → CNF 479 88,3%
JJ3723 CNF → BSB 450 77,1%
G31718 BSB → CNF 436 80,1%
G31705 CNF → BSB 295 82,7%
AD4521 BSB → CNF 281 84,5%
AD4533 BSB → CNF 271 75,0%
G31769 CNF → BSB 120 93,3%
G31767 CNF → BSB 112 90,2%
G31622 BSB → CNF 110 95,3%
G31768 BSB → CNF 107 88,7%
AD6165 CNF → BSB 84 87,7%
AD6166 BSB → CNF 84 84,9%
AD4708 CNF → BSB 70 90,0%
JJ3884 CNF → BSB 37 83,8%
JJ3862 BSB → CNF 36 91,7%
JJ3863 CNF → BSB 36 91,7%
G31843 CNF → BSB 35 68,6%
G31851 CNF → BSB 30 73,3%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 492 +1,0% 3 89,0%
tháng 6/2026 495 −5,7% 8 87,5%
tháng 5/2026 514 −3,9% 8 89,5%
tháng 4/2026 510 +1,6% 8 86,1%
tháng 3/2026 545 +11,5% 2 87,2%
tháng 2/2026 431 −9,6% 3 84,0%
tháng 1/2026 466 −9,5% 6 85,6%
tháng 12/2025 475 −5,2% 7 73,7%
tháng 11/2025 480 −3,8% 4 86,9%
tháng 10/2025 539 +51,8% 3 87,8%
tháng 9/2025 518 1 87,1%
tháng 8/2025 543 0 89,3%
tháng 7/2025 487 1 86,2%
tháng 6/2025 525 1 85,5%
tháng 5/2025 535 1 88,0%
tháng 4/2025 502 2 87,3%
tháng 3/2025 489 2 90,2%
tháng 2/2025 477 8 81,8%
tháng 1/2025 515 5 84,5%
tháng 12/2024 501 14 76,0%
tháng 11/2024 499 22 76,0%
tháng 10/2024 355 21 77,5%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…