798 km · Nội địa

Brasília (BSB) – Viracopos-Campinas (VCP)

Tháng 7/2026 có 481 chuyến bay khai thác giữa Brasília và Viracopos-Campinas, tính cả hai chiều; 89,4% đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1304523▲ 72,0%
Tháng 2370479▲ 29,5%
Tháng 3352616▲ 75,0%
Tháng 4416510▲ 22,6%
Tháng 5432578▲ 33,8%
Tháng 6407522▲ 28,3%
Tháng 7334481▲ 44,0%
Tháng 8602––
Tháng 9607––
Tháng 10617–đang tích luỹ
Tháng 11551––
Tháng 12566––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)2.6153.709▲ 41,8%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 179,9%83,0%▲ 3,9%
Tháng 280,0%87,7%▲ 9,6%
Tháng 392,0%87,5%▼ 4,9%
Tháng 490,9%85,3%▼ 6,2%
Tháng 590,7%90,3%▼ 0,4%
Tháng 688,7%85,8%▼ 3,3%
Tháng 792,5%89,4%▼ 3,4%
Tháng 893,7%––
Tháng 989,8%––
Tháng 1090,4%–đang tích luỹ
Tháng 1186,0%––
Tháng 1270,3%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)87,8%87,0%▼ 0,9%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 1279▼ 66,7%
Tháng 271▼ 85,7%
Tháng 359▲ 80,0%
Tháng 426▲ 200,0%
Tháng 528▲ 300,0%
Tháng 6330,0%
Tháng 751▼ 80,0%
Tháng 81––
Tháng 92––
Tháng 101–đang tích luỹ
Tháng 115––
Tháng 1213––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)5137▼ 27,5%

Các hãng khai thác tuyến

  1. Azul Linhas Aéreas Brasileiras 66,9%
  2. TAM Brazilian Airlines 20,4%
  3. Gol Transportes Aéreos 12,5%
  4. Modern Logistics 0,2%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

BSB → VCP

Chuyến theo lịch
5.194
Chuyến khai thác
5.085
Bị huỷ
109 · 2,1%
Tỷ lệ đúng giờ
87,6%

VCP → BSB

Chuyến theo lịch
5.184
Chuyến khai thác
5.114
Bị huỷ
70 · 1,4%
Tỷ lệ đúng giờ
85,1%

BSB → VCP và VCP → BSB tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
Azul Linhas Aéreas Brasileiras AD 6.948 66,9% 84,3% 150
TAM Brazilian Airlines JJ 2.113 20,4% 91,0% 15
Gol Transportes Aéreos G3 1.296 12,5% 89,6% 10
Modern Logistics WD 21 0,2% 94,1% 4

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC

Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất05:00–06:00-1,4phút · 941 chuyến ghi nhận · 913 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất10,6phút05:00 ↔ 15:00
Chuyến bay ghi nhận10.378BSB–VCP

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 4 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 7 chuyến ghi nhận · 7 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 94,0% · 941 chuyến ghi nhận · 913 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 93,3% · 844 chuyến ghi nhận · 824 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 143 chuyến ghi nhận · 142 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 91,4% · 792 chuyến ghi nhận · 767 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 96,7% · 960 chuyến ghi nhận · 944 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 90,0% · 806 chuyến ghi nhận · 790 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 90,5% · 352 chuyến ghi nhận · 347 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 190 chuyến ghi nhận · 189 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 84,9% · 650 chuyến ghi nhận · 648 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 86,0% · 486 chuyến ghi nhận · 477 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 79,3% · 557 chuyến ghi nhận · 547 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 80,3% · 396 chuyến ghi nhận · 390 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 80,7% · 925 chuyến ghi nhận · 914 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 202 chuyến ghi nhận · 199 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 107 chuyến ghi nhận · 103 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 77,3% · 771 chuyến ghi nhận · 762 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 80,1% · 218 chuyến ghi nhận · 216 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 79,5% · 447 chuyến ghi nhận · 444 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 77,6% · 575 chuyến ghi nhận · 567 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 4 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 7 chuyến ghi nhận · 7 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · -1,4 phút · 941 chuyến ghi nhận · 913 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 0,0 phút · 844 chuyến ghi nhận · 824 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 143 chuyến ghi nhận · 142 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 3,7 phút · 792 chuyến ghi nhận · 767 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 0,1 phút · 960 chuyến ghi nhận · 944 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 3,2 phút · 806 chuyến ghi nhận · 790 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 1,0 phút · 352 chuyến ghi nhận · 347 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 190 chuyến ghi nhận · 189 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 6,4 phút · 650 chuyến ghi nhận · 648 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 3,1 phút · 486 chuyến ghi nhận · 477 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 9,3 phút · 557 chuyến ghi nhận · 547 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 7,3 phút · 396 chuyến ghi nhận · 390 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 6,8 phút · 925 chuyến ghi nhận · 914 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 202 chuyến ghi nhận · 199 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 107 chuyến ghi nhận · 103 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 8,2 phút · 771 chuyến ghi nhận · 762 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 7,2 phút · 218 chuyến ghi nhận · 216 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 7,6 phút · 447 chuyến ghi nhận · 444 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 8,2 phút · 575 chuyến ghi nhận · 567 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · 3 · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · 4 · 4 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 2 · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 7 · 7 chuyến ghi nhận · 7 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 941 · 941 chuyến ghi nhận · 913 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 844 · 844 chuyến ghi nhận · 824 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 143 · 143 chuyến ghi nhận · 142 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 792 · 792 chuyến ghi nhận · 767 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 960 · 960 chuyến ghi nhận · 944 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 806 · 806 chuyến ghi nhận · 790 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 352 · 352 chuyến ghi nhận · 347 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 190 · 190 chuyến ghi nhận · 189 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 650 · 650 chuyến ghi nhận · 648 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 486 · 486 chuyến ghi nhận · 477 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 557 · 557 chuyến ghi nhận · 547 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 396 · 396 chuyến ghi nhận · 390 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 925 · 925 chuyến ghi nhận · 914 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 202 · 202 chuyến ghi nhận · 199 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 107 · 107 chuyến ghi nhận · 103 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 771 · 771 chuyến ghi nhận · 762 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 218 · 218 chuyến ghi nhận · 216 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 447 · 447 chuyến ghi nhận · 444 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 575 · 575 chuyến ghi nhận · 567 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—33
01:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—44
02:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—22
03:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—77
04:00Chưa có số liệu———
05:0094,0%-1,4 phút913941
06:0093,3%0,0 phút824844
07:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—142143
08:0091,4%3,7 phút767792
09:0096,7%0,1 phút944960
10:0090,0%3,2 phút790806
11:0090,5%1,0 phút347352
12:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—189190
13:0084,9%6,4 phút648650
14:0086,0%3,1 phút477486
15:0079,3%9,3 phút547557
16:0080,3%7,3 phút390396
17:0080,7%6,8 phút914925
18:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—199202
19:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—103107
20:0077,3%8,2 phút762771
21:0080,1%7,2 phút216218
22:0079,5%7,6 phút444447
23:0077,6%8,2 phút567575

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 84,6% · 1.598 chuyến ghi nhận · 1.569 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 86,4% · 1.592 chuyến ghi nhận · 1.559 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 87,0% · 1.601 chuyến ghi nhận · 1.569 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 84,6% · 1.592 chuyến ghi nhận · 1.566 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 86,2% · 1.574 chuyến ghi nhận · 1.553 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 90,0% · 1.131 chuyến ghi nhận · 1.110 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 87,0% · 1.290 chuyến ghi nhận · 1.273 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 4,7 phút · 1.598 chuyến ghi nhận · 1.569 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 4,5 phút · 1.592 chuyến ghi nhận · 1.559 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 4,4 phút · 1.601 chuyến ghi nhận · 1.569 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 5,3 phút · 1.592 chuyến ghi nhận · 1.566 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 4,1 phút · 1.574 chuyến ghi nhận · 1.553 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 3,5 phút · 1.131 chuyến ghi nhận · 1.110 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 3,5 phút · 1.290 chuyến ghi nhận · 1.273 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 1.598 · 1.598 chuyến ghi nhận · 1.569 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 1.592 · 1.592 chuyến ghi nhận · 1.559 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 1.601 · 1.601 chuyến ghi nhận · 1.569 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 1.592 · 1.592 chuyến ghi nhận · 1.566 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 1.574 · 1.574 chuyến ghi nhận · 1.553 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 1.131 · 1.131 chuyến ghi nhận · 1.110 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 1.290 · 1.290 chuyến ghi nhận · 1.273 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai84,6%4,7 phút1.5691.598
Thứ Ba86,4%4,5 phút1.5591.592
Thứ Tư87,0%4,4 phút1.5691.601
Thứ Năm84,6%5,3 phút1.5661.592
Thứ Sáu86,2%4,1 phút1.5531.574
Thứ Bảy90,0%3,5 phút1.1101.131
Chủ Nhật87,0%3,5 phút1.2731.290

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 81,9% · 863 chuyến ghi nhận · 827 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 84,3% · 857 chuyến ghi nhận · 849 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 89,2% · 982 chuyến ghi nhận · 968 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 87,8% · 934 chuyến ghi nhận · 926 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 90,5% · 1.020 chuyến ghi nhận · 1.010 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 87,1% · 935 chuyến ghi nhận · 929 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 90,7% · 821 chuyến ghi nhận · 815 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 93,7% · 603 chuyến ghi nhận · 602 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 89,8% · 609 chuyến ghi nhận · 607 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 87,0% · 903 chuyến ghi nhận · 868 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 84,7% · 940 chuyến ghi nhận · 909 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 72,3% · 911 chuyến ghi nhận · 889 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 5,9 phút · 863 chuyến ghi nhận · 827 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 4,4 phút · 857 chuyến ghi nhận · 849 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 2,7 phút · 982 chuyến ghi nhận · 968 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 4,2 phút · 934 chuyến ghi nhận · 926 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 1,1 phút · 1.020 chuyến ghi nhận · 1.010 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 4,7 phút · 935 chuyến ghi nhận · 929 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 3,0 phút · 821 chuyến ghi nhận · 815 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · -0,8 phút · 603 chuyến ghi nhận · 602 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 1,9 phút · 609 chuyến ghi nhận · 607 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 4,1 phút · 903 chuyến ghi nhận · 868 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 4,8 phút · 940 chuyến ghi nhận · 909 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 14,0 phút · 911 chuyến ghi nhận · 889 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 863 · 863 chuyến ghi nhận · 827 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 857 · 857 chuyến ghi nhận · 849 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 982 · 982 chuyến ghi nhận · 968 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 934 · 934 chuyến ghi nhận · 926 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 1.020 · 1.020 chuyến ghi nhận · 1.010 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 935 · 935 chuyến ghi nhận · 929 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 821 · 821 chuyến ghi nhận · 815 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 603 · 603 chuyến ghi nhận · 602 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 609 · 609 chuyến ghi nhận · 607 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 903 · 903 chuyến ghi nhận · 868 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 940 · 940 chuyến ghi nhận · 909 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 911 · 911 chuyến ghi nhận · 889 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T181,9%5,9 phút827863
T284,3%4,4 phút849857
T389,2%2,7 phút968982
T487,8%4,2 phút926934
T590,5%1,1 phút1.0101.020
T687,1%4,7 phút929935
T790,7%3,0 phút815821
T893,7%-0,8 phút602603
T989,8%1,9 phút607609
T1087,0%4,1 phút868903
T1184,7%4,8 phút909940
T1272,3%14,0 phút889911

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 84,9% 8.808
  • Trễ trên 15 phút 13,4% 1.391
  • Bị huỷ 1,7% 179
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

28
28 trong 28
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
AD5046 BSB → VCP 655 94,1%
AD4978 VCP → BSB 651 78,3%
AD4395 BSB → VCP 636 91,0%
AD4702 VCP → BSB 636 94,2%
AD4696 BSB → VCP 577 77,6%
AD5007 VCP → BSB 577 85,7%
AD4548 VCP → BSB 544 77,0%
G31173 VCP → BSB 444 87,3%
G31286 BSB → VCP 438 90,8%
AD6596 BSB → VCP 418 94,2%
AD6595 VCP → BSB 414 76,2%
JJ3237 VCP → BSB 361 94,4%
JJ3280 BSB → VCP 355 98,3%
JJ3281 VCP → BSB 349 90,4%
JJ3323 VCP → BSB 344 83,1%
JJ3322 BSB → VCP 339 92,6%
AD4745 VCP → BSB 318 82,7%
AD4397 BSB → VCP 317 78,4%
AD4525 BSB → VCP 315 76,6%
AD2706 VCP → BSB 277 92,1%
AD4048 BSB → VCP 277 85,8%
JJ3238 BSB → VCP 235 87,1%
AD4021 BSB → VCP 229 66,7%
G31724 BSB → VCP 178 97,2%
G31725 VCP → BSB 170 86,9%
JJ3384 BSB → VCP 124 86,3%
AD4205 BSB → VCP 34 93,8%
AD4308 VCP → BSB 31 70,0%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 481 +44,0% 1 89,4%
tháng 6/2026 522 +28,3% 3 85,8%
tháng 5/2026 578 +33,8% 8 90,3%
tháng 4/2026 510 +22,6% 6 85,3%
tháng 3/2026 616 +75,0% 9 87,5%
tháng 2/2026 479 +29,5% 1 87,7%
tháng 1/2026 523 +72,0% 9 83,0%
tháng 12/2025 566 +75,2% 13 70,3%
tháng 11/2025 551 +53,9% 5 86,0%
tháng 10/2025 617 +145,8% 1 90,4%
tháng 9/2025 607 2 89,8%
tháng 8/2025 602 1 93,7%
tháng 7/2025 334 5 92,5%
tháng 6/2025 407 3 88,7%
tháng 5/2025 432 2 90,7%
tháng 4/2025 416 2 90,9%
tháng 3/2025 352 5 92,0%
tháng 2/2025 370 7 80,0%
tháng 1/2025 304 27 79,9%
tháng 12/2024 323 9 75,9%
tháng 11/2024 358 26 82,7%
tháng 10/2024 251 34 78,5%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…