Chuyến bay theo tháng Tỷ lệ đúng giờ theo tháng Chuyến bị huỷ theo tháng
Chuyến bay theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ Tháng 1 423 484 ▲ 14,4% Tháng 2 406 426 ▲ 4,9% Tháng 3 456 430 ▼ 5,7% Tháng 4 474 435 ▼ 8,2% Tháng 5 485 477 ▼ 1,6% Tháng 6 469 388 ▼ 17,3% Tháng 7 440 417 ▼ 5,2% Tháng 8 466 – – Tháng 9 428 – – Tháng 10 427 – đang tích luỹ Tháng 11 316 – – Tháng 12 418 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 3.153 3.057 ▼ 3,0%
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Tỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ Tháng 1 86,5% 83,7% ▼ 3,2% Tháng 2 76,1% 80,0% ▲ 5,1% Tháng 3 88,6% 89,8% ▲ 1,4% Tháng 4 86,1% 87,4% ▲ 1,5% Tháng 5 84,3% 92,2% ▲ 9,4% Tháng 6 92,3% 82,0% ▼ 11,2% Tháng 7 90,5% 88,5% ▼ 2,2% Tháng 8 92,7% – – Tháng 9 86,2% – – Tháng 10 88,1% – đang tích luỹ Tháng 11 83,9% – – Tháng 12 67,7% – – Trung bình cùng kỳ (T1–T7) 86,3% 86,2% ▼ 0,1%
Chuyến bị huỷ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ Tháng 1 2 2 0,0% Tháng 2 6 3 ▼ 50,0% Tháng 3 5 4 ▼ 20,0% Tháng 4 6 5 ▼ 16,7% Tháng 5 5 1 ▼ 80,0% Tháng 6 3 10 ▲ 233,3% Tháng 7 5 8 ▲ 60,0% Tháng 8 0 – – Tháng 9 18 – – Tháng 10 0 – đang tích luỹ Tháng 11 0 – – Tháng 12 10 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 32 33 ▲ 3,1%
Theo chiều bay SDU → VCP Chuyến theo lịch 4.758 Chuyến khai thác 4.698 Bị huỷ 60 · 1,3% Tỷ lệ đúng giờ 83,8% VCP → SDU Chuyến theo lịch 4.739 Chuyến khai thác 4.686 Bị huỷ 53 · 1,1% Tỷ lệ đúng giờ 85,7% SDU → VCP và VCP → SDU tính riêng.
Chuyến bay theo tháng Các hãng khai thác tuyến Theo chiều bay Tỷ lệ đúng giờ Số hiệu chuyến bay trên tuyến Số liệu theo tháng
Các hãng khai thác tuyến 1/10/2024 – 31/7/2026 Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.
Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 06:00–07:00 0,5phút · 1.155 chuyến ghi nhận · 1.136 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 9,3phút 06:00 ↔ 17:00
Chuyến bay ghi nhận 9.497 SDU–VCP
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 93,5% · 1.155 chuyến ghi nhận · 1.136 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 88,2% · 526 chuyến ghi nhận · 518 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 90,7% · 623 chuyến ghi nhận · 615 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 85,9% · 729 chuyến ghi nhận · 723 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 89,8% · 325 chuyến ghi nhận · 322 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 82,8% · 337 chuyến ghi nhận · 337 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 91,2% · 458 chuyến ghi nhận · 455 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 83,1% · 650 chuyến ghi nhận · 643 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 85,2% · 313 chuyến ghi nhận · 311 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 82,2% · 793 chuyến ghi nhận · 787 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 76,9% · 214 chuyến ghi nhận · 212 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 77,8% · 988 chuyến ghi nhận · 978 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 77,8% · 533 chuyến ghi nhận · 526 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 77,4% · 640 chuyến ghi nhận · 638 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 186 chuyến ghi nhận · 184 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 85,1% · 1.018 chuyến ghi nhận · 990 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 9 chuyến ghi nhận · 9 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 9,8 4,9 0,0
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 0,5 phút · 1.155 chuyến ghi nhận · 1.136 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 4,0 phút · 526 chuyến ghi nhận · 518 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 2,5 phút · 623 chuyến ghi nhận · 615 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 3,8 phút · 729 chuyến ghi nhận · 723 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 1,7 phút · 325 chuyến ghi nhận · 322 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 6,5 phút · 337 chuyến ghi nhận · 337 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 1,1 phút · 458 chuyến ghi nhận · 455 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 8,1 phút · 650 chuyến ghi nhận · 643 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 5,2 phút · 313 chuyến ghi nhận · 311 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 8,0 phút · 793 chuyến ghi nhận · 787 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 8,8 phút · 214 chuyến ghi nhận · 212 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 9,8 phút · 988 chuyến ghi nhận · 978 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 9,7 phút · 533 chuyến ghi nhận · 526 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 8,4 phút · 640 chuyến ghi nhận · 638 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 186 chuyến ghi nhận · 184 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 3,1 phút · 1.018 chuyến ghi nhận · 990 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 9 chuyến ghi nhận · 9 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 1.155 578 0
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 1.155 · 1.155 chuyến ghi nhận · 1.136 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 526 · 526 chuyến ghi nhận · 518 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 623 · 623 chuyến ghi nhận · 615 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 729 · 729 chuyến ghi nhận · 723 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 325 · 325 chuyến ghi nhận · 322 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 337 · 337 chuyến ghi nhận · 337 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 458 · 458 chuyến ghi nhận · 455 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 650 · 650 chuyến ghi nhận · 643 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 313 · 313 chuyến ghi nhận · 311 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 793 · 793 chuyến ghi nhận · 787 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 214 · 214 chuyến ghi nhận · 212 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 988 · 988 chuyến ghi nhận · 978 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 533 · 533 chuyến ghi nhận · 526 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 640 · 640 chuyến ghi nhận · 638 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 186 · 186 chuyến ghi nhận · 184 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 1.018 · 1.018 chuyến ghi nhận · 990 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 9 · 9 chuyến ghi nhận · 9 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận 00:00 Chưa có số liệu — — — 01:00 Chưa có số liệu — — — 02:00 Chưa có số liệu — — — 03:00 Chưa có số liệu — — — 04:00 Chưa có số liệu — — — 05:00 Chưa có số liệu — — — 06:00 93,5% 0,5 phút 1.136 1.155 07:00 88,2% 4,0 phút 518 526 08:00 90,7% 2,5 phút 615 623 09:00 85,9% 3,8 phút 723 729 10:00 89,8% 1,7 phút 322 325 11:00 82,8% 6,5 phút 337 337 12:00 91,2% 1,1 phút 455 458 13:00 83,1% 8,1 phút 643 650 14:00 85,2% 5,2 phút 311 313 15:00 82,2% 8,0 phút 787 793 16:00 76,9% 8,8 phút 212 214 17:00 77,8% 9,8 phút 978 988 18:00 77,8% 9,7 phút 526 533 19:00 77,4% 8,4 phút 638 640 20:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 184 186 21:00 85,1% 3,1 phút 990 1.018 22:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 9 9 23:00 Chưa có số liệu — — —
Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 86,0% · 1.492 chuyến ghi nhận · 1.484 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 83,1% · 1.447 chuyến ghi nhận · 1.417 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 86,4% · 1.517 chuyến ghi nhận · 1.496 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 82,1% · 1.461 chuyến ghi nhận · 1.442 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 84,3% · 1.491 chuyến ghi nhận · 1.473 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 88,2% · 1.105 chuyến ghi nhận · 1.097 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 83,7% · 984 chuyến ghi nhận · 975 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 7,3 3,6 0,0
Thứ Hai · 4,6 phút · 1.492 chuyến ghi nhận · 1.484 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 5,9 phút · 1.447 chuyến ghi nhận · 1.417 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 4,7 phút · 1.517 chuyến ghi nhận · 1.496 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 7,3 phút · 1.461 chuyến ghi nhận · 1.442 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 5,1 phút · 1.491 chuyến ghi nhận · 1.473 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 2,9 phút · 1.105 chuyến ghi nhận · 1.097 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 6,0 phút · 984 chuyến ghi nhận · 975 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 1.517 759 0
Thứ Hai · 1.492 · 1.492 chuyến ghi nhận · 1.484 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 1.447 · 1.447 chuyến ghi nhận · 1.417 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 1.517 · 1.517 chuyến ghi nhận · 1.496 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 1.461 · 1.461 chuyến ghi nhận · 1.442 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 1.491 · 1.491 chuyến ghi nhận · 1.473 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 1.105 · 1.105 chuyến ghi nhận · 1.097 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 984 · 984 chuyến ghi nhận · 975 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận Thứ Hai 86,0% 4,6 phút 1.484 1.492 Thứ Ba 83,1% 5,9 phút 1.417 1.447 Thứ Tư 86,4% 4,7 phút 1.496 1.517 Thứ Năm 82,1% 7,3 phút 1.442 1.461 Thứ Sáu 84,3% 5,1 phút 1.473 1.491 Thứ Bảy 88,2% 2,9 phút 1.097 1.105 Chủ Nhật 83,7% 6,0 phút 975 984
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
T1 · 85,0% · 911 chuyến ghi nhận · 907 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 78,1% · 841 chuyến ghi nhận · 832 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 89,2% · 895 chuyến ghi nhận · 886 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 86,7% · 920 chuyến ghi nhận · 909 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 88,3% · 968 chuyến ghi nhận · 962 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 87,6% · 870 chuyến ghi nhận · 857 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 89,5% · 870 chuyến ghi nhận · 857 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 92,7% · 466 chuyến ghi nhận · 466 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 86,2% · 446 chuyến ghi nhận · 428 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 85,7% · 752 chuyến ghi nhận · 747 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 80,6% · 694 chuyến ghi nhận · 685 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 70,3% · 864 chuyến ghi nhận · 848 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 14,6 7,3 0,0
T1 · 4,5 phút · 911 chuyến ghi nhận · 907 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 9,9 phút · 841 chuyến ghi nhận · 832 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 2,1 phút · 895 chuyến ghi nhận · 886 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 3,7 phút · 920 chuyến ghi nhận · 909 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 3,4 phút · 968 chuyến ghi nhận · 962 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 4,2 phút · 870 chuyến ghi nhận · 857 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 2,0 phút · 870 chuyến ghi nhận · 857 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 0,0 phút · 466 chuyến ghi nhận · 466 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 5,1 phút · 446 chuyến ghi nhận · 428 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 3,9 phút · 752 chuyến ghi nhận · 747 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 7,8 phút · 694 chuyến ghi nhận · 685 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 14,6 phút · 864 chuyến ghi nhận · 848 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 968 484 0
T1 · 911 · 911 chuyến ghi nhận · 907 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 841 · 841 chuyến ghi nhận · 832 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 895 · 895 chuyến ghi nhận · 886 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 920 · 920 chuyến ghi nhận · 909 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 968 · 968 chuyến ghi nhận · 962 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 870 · 870 chuyến ghi nhận · 857 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 870 · 870 chuyến ghi nhận · 857 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 466 · 466 chuyến ghi nhận · 466 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 446 · 446 chuyến ghi nhận · 428 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 752 · 752 chuyến ghi nhận · 747 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 694 · 694 chuyến ghi nhận · 685 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 864 · 864 chuyến ghi nhận · 848 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận T1 85,0% 4,5 phút 907 911 T2 78,1% 9,9 phút 832 841 T3 89,2% 2,1 phút 886 895 T4 86,7% 3,7 phút 909 920 T5 88,3% 3,4 phút 962 968 T6 87,6% 4,2 phút 857 870 T7 89,5% 2,0 phút 857 870 T8 92,7% 0,0 phút 466 466 T9 86,2% 5,1 phút 428 446 T10 85,7% 3,9 phút 747 752 T11 80,6% 7,8 phút 685 694 T12 70,3% 14,6 phút 848 864
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 83,8% 7.955 Trễ trên 15 phút 15,0% 1.429 Bị huỷ 1,2% 113 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Số hiệu chuyến bay trên tuyến 29 Thứ tự công bố Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước Tên A→Z Tên Z→A Xoá lọc 29 trong 29
Số hiệu chuyến bay Theo chiều bay Chuyến khởi hành Đúng giờ AD2924 VCP → SDU 649 91,1% AD2666 SDU → VCP 646 94,6% AD2884 VCP → SDU 644 87,2% AD2898 SDU → VCP 644 87,0% AD2903 SDU → VCP 636 76,5% AD2916 SDU → VCP 636 84,4% AD4305 VCP → SDU 634 78,5% AD2797 VCP → SDU 506 92,0% AD2747 SDU → VCP 502 88,1% AD5086 VCP → SDU 473 81,1% AD4176 SDU → VCP 463 77,6% AD2963 VCP → SDU 421 89,0% AD2917 VCP → SDU 319 78,0% AD2927 SDU → VCP 319 82,3% AD2656 SDU → VCP 293 79,2% AD2978 VCP → SDU 248 88,2% AD2659 SDU → VCP 218 79,3% AD4204 VCP → SDU 196 90,8% AD2629 VCP → SDU 128 86,7% AD2932 VCP → SDU 105 85,6% AD2630 SDU → VCP 99 84,9% AD2754 SDU → VCP 65 87,5% AD2711 VCP → SDU 64 85,7% AD2783 VCP → SDU 63 78,3% AD4037 VCP → SDU 61 78,7% AD4087 SDU → VCP 60 78,0% AD4026 VCP → SDU 57 77,2% AD2849 SDU → VCP 56 72,7% AD4173 VCP → SDU 56 91,1%
Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.
Số liệu theo tháng Kỳ Chuyến khai thác So cùng kỳ Bị huỷ Tỷ lệ đúng giờ tháng 7/2026 417 −5,2% 8 88,5% tháng 6/2026 388 −17,3% 10 82,0% tháng 5/2026 477 −1,6% 1 92,2% tháng 4/2026 435 −8,2% 5 87,4% tháng 3/2026 430 −5,7% 4 89,8% tháng 2/2026 426 +4,9% 3 80,0% tháng 1/2026 484 +14,4% 2 83,7% tháng 12/2025 418 −2,8% 10 67,7% tháng 11/2025 316 −14,4% 0 83,9% tháng 10/2025 427 +33,4% 0 88,1% tháng 9/2025 428 18 86,2% tháng 8/2025 466 0 92,7% tháng 7/2025 440 5 90,5% tháng 6/2025 469 3 92,3% tháng 5/2025 485 5 84,3% tháng 4/2025 474 6 86,1% tháng 3/2025 456 5 88,6% tháng 2/2025 406 6 76,1% tháng 1/2025 423 2 86,5% tháng 12/2024 430 6 72,8% tháng 11/2024 369 9 77,8% tháng 10/2024 320 5 82,5%