407 km · Nội địa

Santos Dumont (SDU) – Viracopos-Campinas (VCP)

Tháng 7/2026 có 417 chuyến bay khai thác giữa Santos Dumont và Viracopos-Campinas, tính cả hai chiều; 88,5% đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1423484▲ 14,4%
Tháng 2406426▲ 4,9%
Tháng 3456430▼ 5,7%
Tháng 4474435▼ 8,2%
Tháng 5485477▼ 1,6%
Tháng 6469388▼ 17,3%
Tháng 7440417▼ 5,2%
Tháng 8466––
Tháng 9428––
Tháng 10427–đang tích luỹ
Tháng 11316––
Tháng 12418––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)3.1533.057▼ 3,0%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 186,5%83,7%▼ 3,2%
Tháng 276,1%80,0%▲ 5,1%
Tháng 388,6%89,8%▲ 1,4%
Tháng 486,1%87,4%▲ 1,5%
Tháng 584,3%92,2%▲ 9,4%
Tháng 692,3%82,0%▼ 11,2%
Tháng 790,5%88,5%▼ 2,2%
Tháng 892,7%––
Tháng 986,2%––
Tháng 1088,1%–đang tích luỹ
Tháng 1183,9%––
Tháng 1267,7%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)86,3%86,2%▼ 0,1%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 1220,0%
Tháng 263▼ 50,0%
Tháng 354▼ 20,0%
Tháng 465▼ 16,7%
Tháng 551▼ 80,0%
Tháng 6310▲ 233,3%
Tháng 758▲ 60,0%
Tháng 80––
Tháng 918––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 1210––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)3233▲ 3,1%

Theo chiều bay

SDU → VCP

Chuyến theo lịch
4.758
Chuyến khai thác
4.698
Bị huỷ
60 · 1,3%
Tỷ lệ đúng giờ
83,8%

VCP → SDU

Chuyến theo lịch
4.739
Chuyến khai thác
4.686
Bị huỷ
53 · 1,1%
Tỷ lệ đúng giờ
85,7%

SDU → VCP và VCP → SDU tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
Azul Linhas Aéreas Brasileiras AD 9.497 100,0% 84,8% 113

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC

Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất06:00–07:000,5phút · 1.155 chuyến ghi nhận · 1.136 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất9,3phút06:00 ↔ 17:00
Chuyến bay ghi nhận9.497SDU–VCP

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 93,5% · 1.155 chuyến ghi nhận · 1.136 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 88,2% · 526 chuyến ghi nhận · 518 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 90,7% · 623 chuyến ghi nhận · 615 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 85,9% · 729 chuyến ghi nhận · 723 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 89,8% · 325 chuyến ghi nhận · 322 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 82,8% · 337 chuyến ghi nhận · 337 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 91,2% · 458 chuyến ghi nhận · 455 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 83,1% · 650 chuyến ghi nhận · 643 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 85,2% · 313 chuyến ghi nhận · 311 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 82,2% · 793 chuyến ghi nhận · 787 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 76,9% · 214 chuyến ghi nhận · 212 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 77,8% · 988 chuyến ghi nhận · 978 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 77,8% · 533 chuyến ghi nhận · 526 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 77,4% · 640 chuyến ghi nhận · 638 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 186 chuyến ghi nhận · 184 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 85,1% · 1.018 chuyến ghi nhận · 990 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 9 chuyến ghi nhận · 9 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 0,5 phút · 1.155 chuyến ghi nhận · 1.136 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 4,0 phút · 526 chuyến ghi nhận · 518 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 2,5 phút · 623 chuyến ghi nhận · 615 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 3,8 phút · 729 chuyến ghi nhận · 723 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 1,7 phút · 325 chuyến ghi nhận · 322 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 6,5 phút · 337 chuyến ghi nhận · 337 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 1,1 phút · 458 chuyến ghi nhận · 455 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 8,1 phút · 650 chuyến ghi nhận · 643 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 5,2 phút · 313 chuyến ghi nhận · 311 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 8,0 phút · 793 chuyến ghi nhận · 787 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 8,8 phút · 214 chuyến ghi nhận · 212 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 9,8 phút · 988 chuyến ghi nhận · 978 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 9,7 phút · 533 chuyến ghi nhận · 526 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 8,4 phút · 640 chuyến ghi nhận · 638 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 186 chuyến ghi nhận · 184 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 3,1 phút · 1.018 chuyến ghi nhận · 990 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 9 chuyến ghi nhận · 9 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 1.155 · 1.155 chuyến ghi nhận · 1.136 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 526 · 526 chuyến ghi nhận · 518 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 623 · 623 chuyến ghi nhận · 615 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 729 · 729 chuyến ghi nhận · 723 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 325 · 325 chuyến ghi nhận · 322 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 337 · 337 chuyến ghi nhận · 337 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 458 · 458 chuyến ghi nhận · 455 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 650 · 650 chuyến ghi nhận · 643 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 313 · 313 chuyến ghi nhận · 311 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 793 · 793 chuyến ghi nhận · 787 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 214 · 214 chuyến ghi nhận · 212 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 988 · 988 chuyến ghi nhận · 978 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 533 · 533 chuyến ghi nhận · 526 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 640 · 640 chuyến ghi nhận · 638 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 186 · 186 chuyến ghi nhận · 184 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 1.018 · 1.018 chuyến ghi nhận · 990 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 9 · 9 chuyến ghi nhận · 9 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:00Chưa có số liệu———
06:0093,5%0,5 phút1.1361.155
07:0088,2%4,0 phút518526
08:0090,7%2,5 phút615623
09:0085,9%3,8 phút723729
10:0089,8%1,7 phút322325
11:0082,8%6,5 phút337337
12:0091,2%1,1 phút455458
13:0083,1%8,1 phút643650
14:0085,2%5,2 phút311313
15:0082,2%8,0 phút787793
16:0076,9%8,8 phút212214
17:0077,8%9,8 phút978988
18:0077,8%9,7 phút526533
19:0077,4%8,4 phút638640
20:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—184186
21:0085,1%3,1 phút9901.018
22:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—99
23:00Chưa có số liệu———

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 86,0% · 1.492 chuyến ghi nhận · 1.484 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 83,1% · 1.447 chuyến ghi nhận · 1.417 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 86,4% · 1.517 chuyến ghi nhận · 1.496 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 82,1% · 1.461 chuyến ghi nhận · 1.442 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 84,3% · 1.491 chuyến ghi nhận · 1.473 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 88,2% · 1.105 chuyến ghi nhận · 1.097 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 83,7% · 984 chuyến ghi nhận · 975 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 4,6 phút · 1.492 chuyến ghi nhận · 1.484 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 5,9 phút · 1.447 chuyến ghi nhận · 1.417 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 4,7 phút · 1.517 chuyến ghi nhận · 1.496 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 7,3 phút · 1.461 chuyến ghi nhận · 1.442 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 5,1 phút · 1.491 chuyến ghi nhận · 1.473 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 2,9 phút · 1.105 chuyến ghi nhận · 1.097 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 6,0 phút · 984 chuyến ghi nhận · 975 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 1.492 · 1.492 chuyến ghi nhận · 1.484 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 1.447 · 1.447 chuyến ghi nhận · 1.417 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 1.517 · 1.517 chuyến ghi nhận · 1.496 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 1.461 · 1.461 chuyến ghi nhận · 1.442 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 1.491 · 1.491 chuyến ghi nhận · 1.473 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 1.105 · 1.105 chuyến ghi nhận · 1.097 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 984 · 984 chuyến ghi nhận · 975 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai86,0%4,6 phút1.4841.492
Thứ Ba83,1%5,9 phút1.4171.447
Thứ Tư86,4%4,7 phút1.4961.517
Thứ Năm82,1%7,3 phút1.4421.461
Thứ Sáu84,3%5,1 phút1.4731.491
Thứ Bảy88,2%2,9 phút1.0971.105
Chủ Nhật83,7%6,0 phút975984

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 85,0% · 911 chuyến ghi nhận · 907 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 78,1% · 841 chuyến ghi nhận · 832 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 89,2% · 895 chuyến ghi nhận · 886 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 86,7% · 920 chuyến ghi nhận · 909 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 88,3% · 968 chuyến ghi nhận · 962 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 87,6% · 870 chuyến ghi nhận · 857 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 89,5% · 870 chuyến ghi nhận · 857 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 92,7% · 466 chuyến ghi nhận · 466 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 86,2% · 446 chuyến ghi nhận · 428 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 85,7% · 752 chuyến ghi nhận · 747 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 80,6% · 694 chuyến ghi nhận · 685 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 70,3% · 864 chuyến ghi nhận · 848 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 4,5 phút · 911 chuyến ghi nhận · 907 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 9,9 phút · 841 chuyến ghi nhận · 832 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 2,1 phút · 895 chuyến ghi nhận · 886 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 3,7 phút · 920 chuyến ghi nhận · 909 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 3,4 phút · 968 chuyến ghi nhận · 962 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 4,2 phút · 870 chuyến ghi nhận · 857 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 2,0 phút · 870 chuyến ghi nhận · 857 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 0,0 phút · 466 chuyến ghi nhận · 466 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 5,1 phút · 446 chuyến ghi nhận · 428 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 3,9 phút · 752 chuyến ghi nhận · 747 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 7,8 phút · 694 chuyến ghi nhận · 685 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 14,6 phút · 864 chuyến ghi nhận · 848 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 911 · 911 chuyến ghi nhận · 907 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 841 · 841 chuyến ghi nhận · 832 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 895 · 895 chuyến ghi nhận · 886 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 920 · 920 chuyến ghi nhận · 909 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 968 · 968 chuyến ghi nhận · 962 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 870 · 870 chuyến ghi nhận · 857 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 870 · 870 chuyến ghi nhận · 857 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 466 · 466 chuyến ghi nhận · 466 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 446 · 446 chuyến ghi nhận · 428 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 752 · 752 chuyến ghi nhận · 747 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 694 · 694 chuyến ghi nhận · 685 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 864 · 864 chuyến ghi nhận · 848 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T185,0%4,5 phút907911
T278,1%9,9 phút832841
T389,2%2,1 phút886895
T486,7%3,7 phút909920
T588,3%3,4 phút962968
T687,6%4,2 phút857870
T789,5%2,0 phút857870
T892,7%0,0 phút466466
T986,2%5,1 phút428446
T1085,7%3,9 phút747752
T1180,6%7,8 phút685694
T1270,3%14,6 phút848864

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 83,8% 7.955
  • Trễ trên 15 phút 15,0% 1.429
  • Bị huỷ 1,2% 113
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

29
29 trong 29
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
AD2924 VCP → SDU 649 91,1%
AD2666 SDU → VCP 646 94,6%
AD2884 VCP → SDU 644 87,2%
AD2898 SDU → VCP 644 87,0%
AD2903 SDU → VCP 636 76,5%
AD2916 SDU → VCP 636 84,4%
AD4305 VCP → SDU 634 78,5%
AD2797 VCP → SDU 506 92,0%
AD2747 SDU → VCP 502 88,1%
AD5086 VCP → SDU 473 81,1%
AD4176 SDU → VCP 463 77,6%
AD2963 VCP → SDU 421 89,0%
AD2917 VCP → SDU 319 78,0%
AD2927 SDU → VCP 319 82,3%
AD2656 SDU → VCP 293 79,2%
AD2978 VCP → SDU 248 88,2%
AD2659 SDU → VCP 218 79,3%
AD4204 VCP → SDU 196 90,8%
AD2629 VCP → SDU 128 86,7%
AD2932 VCP → SDU 105 85,6%
AD2630 SDU → VCP 99 84,9%
AD2754 SDU → VCP 65 87,5%
AD2711 VCP → SDU 64 85,7%
AD2783 VCP → SDU 63 78,3%
AD4037 VCP → SDU 61 78,7%
AD4087 SDU → VCP 60 78,0%
AD4026 VCP → SDU 57 77,2%
AD2849 SDU → VCP 56 72,7%
AD4173 VCP → SDU 56 91,1%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 417 −5,2% 8 88,5%
tháng 6/2026 388 −17,3% 10 82,0%
tháng 5/2026 477 −1,6% 1 92,2%
tháng 4/2026 435 −8,2% 5 87,4%
tháng 3/2026 430 −5,7% 4 89,8%
tháng 2/2026 426 +4,9% 3 80,0%
tháng 1/2026 484 +14,4% 2 83,7%
tháng 12/2025 418 −2,8% 10 67,7%
tháng 11/2025 316 −14,4% 0 83,9%
tháng 10/2025 427 +33,4% 0 88,1%
tháng 9/2025 428 18 86,2%
tháng 8/2025 466 0 92,7%
tháng 7/2025 440 5 90,5%
tháng 6/2025 469 3 92,3%
tháng 5/2025 485 5 84,3%
tháng 4/2025 474 6 86,1%
tháng 3/2025 456 5 88,6%
tháng 2/2025 406 6 76,1%
tháng 1/2025 423 2 86,5%
tháng 12/2024 430 6 72,8%
tháng 11/2024 369 9 77,8%
tháng 10/2024 320 5 82,5%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…