348 km · Nội địa

Afonso Pena (CWB) – Viracopos-Campinas (VCP)

Tháng 7/2026 có 369 chuyến bay khai thác giữa Afonso Pena và Viracopos-Campinas, tính cả hai chiều; 87,8% đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1388380▼ 2,1%
Tháng 2455330▼ 27,5%
Tháng 3412399▼ 3,2%
Tháng 4391386▼ 1,3%
Tháng 5409340▼ 16,9%
Tháng 6379348▼ 8,2%
Tháng 7351369▲ 5,1%
Tháng 8354––
Tháng 9364––
Tháng 10394–đang tích luỹ
Tháng 11359––
Tháng 12373––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)2.7852.552▼ 8,4%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 181,7%80,0%▼ 2,1%
Tháng 276,5%82,7%▲ 8,1%
Tháng 387,6%82,7%▼ 5,6%
Tháng 485,2%82,6%▼ 3,1%
Tháng 583,9%89,7%▲ 6,9%
Tháng 688,4%81,0%▼ 8,4%
Tháng 783,5%87,8%▲ 5,1%
Tháng 889,3%––
Tháng 984,1%––
Tháng 1090,1%–đang tích luỹ
Tháng 1183,0%––
Tháng 1267,6%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)83,8%83,8%▼ 0,1%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 1244▼ 83,3%
Tháng 2133▼ 76,9%
Tháng 341▼ 75,0%
Tháng 407–
Tháng 526▲ 200,0%
Tháng 6213▲ 550,0%
Tháng 7814▲ 75,0%
Tháng 81––
Tháng 94––
Tháng 101–đang tích luỹ
Tháng 119––
Tháng 1214––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)5348▼ 9,4%

Các hãng khai thác tuyến

  1. Azul Linhas Aéreas Brasileiras 98,1%
  2. Lufthansa Cargo 1,3%
  3. Cargolux 0,5%
  4. TAMPA 0,1%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

CWB → VCP

Chuyến theo lịch
4.328
Chuyến khai thác
4.174
Bị huỷ
154 · 3,6%
Tỷ lệ đúng giờ
83,3%

VCP → CWB

Chuyến theo lịch
4.252
Chuyến khai thác
4.137
Bị huỷ
115 · 2,7%
Tỷ lệ đúng giờ
81,1%

CWB → VCP và VCP → CWB tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
Azul Linhas Aéreas Brasileiras AD 8.415 98,1% 82,6% 255
Lufthansa Cargo LH 110 1,3% 73,4% 1
Cargolux CV 46 0,5% 31,7% 5
TAMPA QT 9 0,1% 0,0% 8

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC

Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất06:00–07:000,3phút · 884 chuyến ghi nhận · 847 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất12,7phút06:00 ↔ 18:00
Chuyến bay ghi nhận8.580CWB–VCP

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 15 chuyến ghi nhận · 15 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 32 chuyến ghi nhận · 31 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 50 chuyến ghi nhận · 50 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 89 chuyến ghi nhận · 86 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 91,0% · 884 chuyến ghi nhận · 847 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 87,0% · 609 chuyến ghi nhận · 576 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 90,7% · 375 chuyến ghi nhận · 355 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 88,7% · 503 chuyến ghi nhận · 485 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 149 chuyến ghi nhận · 144 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 80,9% · 506 chuyến ghi nhận · 487 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 82,3% · 356 chuyến ghi nhận · 350 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 79,8% · 223 chuyến ghi nhận · 213 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 78,3% · 459 chuyến ghi nhận · 452 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 81,8% · 687 chuyến ghi nhận · 674 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 189 chuyến ghi nhận · 178 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 78,1% · 604 chuyến ghi nhận · 588 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 76,9% · 376 chuyến ghi nhận · 360 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 78,3% · 906 chuyến ghi nhận · 891 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 76,3% · 480 chuyến ghi nhận · 465 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 81,7% · 223 chuyến ghi nhận · 219 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 79,3% · 225 chuyến ghi nhận · 222 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 79,2% · 637 chuyến ghi nhận · 620 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 15 chuyến ghi nhận · 15 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 32 chuyến ghi nhận · 31 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 50 chuyến ghi nhận · 50 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 89 chuyến ghi nhận · 86 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 0,3 phút · 884 chuyến ghi nhận · 847 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 3,8 phút · 609 chuyến ghi nhận · 576 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 4,8 phút · 375 chuyến ghi nhận · 355 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 2,9 phút · 503 chuyến ghi nhận · 485 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 149 chuyến ghi nhận · 144 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 10,4 phút · 506 chuyến ghi nhận · 487 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 7,8 phút · 356 chuyến ghi nhận · 350 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 9,4 phút · 223 chuyến ghi nhận · 213 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 10,4 phút · 459 chuyến ghi nhận · 452 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 8,7 phút · 687 chuyến ghi nhận · 674 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 189 chuyến ghi nhận · 178 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 11,9 phút · 604 chuyến ghi nhận · 588 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 13,0 phút · 376 chuyến ghi nhận · 360 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 10,1 phút · 906 chuyến ghi nhận · 891 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 9,5 phút · 480 chuyến ghi nhận · 465 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 5,8 phút · 223 chuyến ghi nhận · 219 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 8,5 phút · 225 chuyến ghi nhận · 222 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 12,4 phút · 637 chuyến ghi nhận · 620 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · 15 · 15 chuyến ghi nhận · 15 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · 32 · 32 chuyến ghi nhận · 31 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 3 · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 50 · 50 chuyến ghi nhận · 50 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 89 · 89 chuyến ghi nhận · 86 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 884 · 884 chuyến ghi nhận · 847 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 609 · 609 chuyến ghi nhận · 576 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 375 · 375 chuyến ghi nhận · 355 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 503 · 503 chuyến ghi nhận · 485 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 149 · 149 chuyến ghi nhận · 144 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 506 · 506 chuyến ghi nhận · 487 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 356 · 356 chuyến ghi nhận · 350 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 223 · 223 chuyến ghi nhận · 213 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 459 · 459 chuyến ghi nhận · 452 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 687 · 687 chuyến ghi nhận · 674 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 189 · 189 chuyến ghi nhận · 178 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 604 · 604 chuyến ghi nhận · 588 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 376 · 376 chuyến ghi nhận · 360 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 906 · 906 chuyến ghi nhận · 891 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 480 · 480 chuyến ghi nhận · 465 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 223 · 223 chuyến ghi nhận · 219 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 225 · 225 chuyến ghi nhận · 222 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 637 · 637 chuyến ghi nhận · 620 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—1515
01:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—3132
02:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—33
03:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—5050
04:00Chưa có số liệu———
05:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—8689
06:0091,0%0,3 phút847884
07:0087,0%3,8 phút576609
08:0090,7%4,8 phút355375
09:0088,7%2,9 phút485503
10:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—144149
11:0080,9%10,4 phút487506
12:0082,3%7,8 phút350356
13:0079,8%9,4 phút213223
14:0078,3%10,4 phút452459
15:0081,8%8,7 phút674687
16:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—178189
17:0078,1%11,9 phút588604
18:0076,9%13,0 phút360376
19:0078,3%10,1 phút891906
20:0076,3%9,5 phút465480
21:0081,7%5,8 phút219223
22:0079,3%8,5 phút222225
23:0079,2%12,4 phút620637

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 81,8% · 1.379 chuyến ghi nhận · 1.332 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 81,0% · 1.240 chuyến ghi nhận · 1.196 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 82,7% · 1.357 chuyến ghi nhận · 1.326 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 79,1% · 1.302 chuyến ghi nhận · 1.259 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 81,4% · 1.327 chuyến ghi nhận · 1.282 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 85,9% · 1.042 chuyến ghi nhận · 1.010 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 84,8% · 933 chuyến ghi nhận · 906 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 7,5 phút · 1.379 chuyến ghi nhận · 1.332 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 7,9 phút · 1.240 chuyến ghi nhận · 1.196 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 8,1 phút · 1.357 chuyến ghi nhận · 1.326 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 9,2 phút · 1.302 chuyến ghi nhận · 1.259 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 8,5 phút · 1.327 chuyến ghi nhận · 1.282 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 7,3 phút · 1.042 chuyến ghi nhận · 1.010 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 6,2 phút · 933 chuyến ghi nhận · 906 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 1.379 · 1.379 chuyến ghi nhận · 1.332 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 1.240 · 1.240 chuyến ghi nhận · 1.196 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 1.357 · 1.357 chuyến ghi nhận · 1.326 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 1.302 · 1.302 chuyến ghi nhận · 1.259 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 1.327 · 1.327 chuyến ghi nhận · 1.282 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 1.042 · 1.042 chuyến ghi nhận · 1.010 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 933 · 933 chuyến ghi nhận · 906 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai81,8%7,5 phút1.3321.379
Thứ Ba81,0%7,9 phút1.1961.240
Thứ Tư82,7%8,1 phút1.3261.357
Thứ Năm79,1%9,2 phút1.2591.302
Thứ Sáu81,4%8,5 phút1.2821.327
Thứ Bảy85,9%7,3 phút1.0101.042
Chủ Nhật84,8%6,2 phút906933

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 80,9% · 796 chuyến ghi nhận · 768 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 79,1% · 801 chuyến ghi nhận · 785 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 85,2% · 816 chuyến ghi nhận · 811 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 83,9% · 784 chuyến ghi nhận · 777 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 86,5% · 757 chuyến ghi nhận · 749 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 84,9% · 742 chuyến ghi nhận · 727 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 85,7% · 742 chuyến ghi nhận · 720 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 89,3% · 355 chuyến ghi nhận · 354 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 84,1% · 368 chuyến ghi nhận · 364 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 85,2% · 718 chuyến ghi nhận · 676 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 78,0% · 855 chuyến ghi nhận · 800 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 69,5% · 846 chuyến ghi nhận · 780 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 7,0 phút · 796 chuyến ghi nhận · 768 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 9,3 phút · 801 chuyến ghi nhận · 785 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 4,2 phút · 816 chuyến ghi nhận · 811 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 5,3 phút · 784 chuyến ghi nhận · 777 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 10,1 phút · 757 chuyến ghi nhận · 749 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 7,3 phút · 742 chuyến ghi nhận · 727 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 7,2 phút · 742 chuyến ghi nhận · 720 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 2,4 phút · 355 chuyến ghi nhận · 354 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 6,2 phút · 368 chuyến ghi nhận · 364 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 4,6 phút · 718 chuyến ghi nhận · 676 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 11,2 phút · 855 chuyến ghi nhận · 800 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 15,8 phút · 846 chuyến ghi nhận · 780 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 796 · 796 chuyến ghi nhận · 768 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 801 · 801 chuyến ghi nhận · 785 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 816 · 816 chuyến ghi nhận · 811 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 784 · 784 chuyến ghi nhận · 777 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 757 · 757 chuyến ghi nhận · 749 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 742 · 742 chuyến ghi nhận · 727 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 742 · 742 chuyến ghi nhận · 720 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 355 · 355 chuyến ghi nhận · 354 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 368 · 368 chuyến ghi nhận · 364 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 718 · 718 chuyến ghi nhận · 676 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 855 · 855 chuyến ghi nhận · 800 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 846 · 846 chuyến ghi nhận · 780 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T180,9%7,0 phút768796
T279,1%9,3 phút785801
T385,2%4,2 phút811816
T483,9%5,3 phút777784
T586,5%10,1 phút749757
T684,9%7,3 phút727742
T785,7%7,2 phút720742
T889,3%2,4 phút354355
T984,1%6,2 phút364368
T1085,2%4,6 phút676718
T1178,0%11,2 phút800855
T1269,5%15,8 phút780846

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 79,6% 6.831
  • Trễ trên 15 phút 17,2% 1.480
  • Bị huỷ 3,1% 269
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

29
29 trong 29
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
AD4315 CWB → VCP 648 93,0%
AD4546 VCP → CWB 620 77,5%
AD2865 VCP → CWB 602 79,6%
AD2753 CWB → VCP 594 80,0%
AD4147 VCP → CWB 594 85,4%
AD2972 VCP → CWB 588 83,2%
AD4031 CWB → VCP 533 81,6%
AD4206 CWB → VCP 519 84,6%
AD2621 VCP → CWB 514 89,9%
AD2966 CWB → VCP 509 89,6%
AD2784 VCP → CWB 345 78,8%
AD2862 CWB → VCP 345 74,6%
AD2897 VCP → CWB 340 70,6%
AD4583 CWB → VCP 302 75,5%
AD2973 CWB → VCP 210 77,9%
AD4807 VCP → CWB 136 87,4%
AD4805 CWB → VCP 117 88,8%
AD4030 VCP → CWB 112 79,8%
LH8262 CWB → VCP 107 73,6%
AD4020 CWB → VCP 94 70,3%
AD2815 VCP → CWB 60 80,0%
AD2816 CWB → VCP 58 77,8%
AD9211 VCP → CWB 42 92,9%
AD9210 CWB → VCP 41 95,1%
AD9012 VCP → CWB 37 62,2%
AD9013 CWB → VCP 37 88,9%
AD9032 CWB → VCP 34 94,1%
AD9096 VCP → CWB 34 73,5%
AD9207 VCP → CWB 31 96,8%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 369 +5,1% 14 87,8%
tháng 6/2026 348 −8,2% 13 81,0%
tháng 5/2026 340 −16,9% 6 89,7%
tháng 4/2026 386 −1,3% 7 82,6%
tháng 3/2026 399 −3,2% 1 82,7%
tháng 2/2026 330 −27,5% 3 82,7%
tháng 1/2026 380 −2,1% 4 80,0%
tháng 12/2025 373 −8,4% 14 67,6%
tháng 11/2025 359 −18,6% 9 83,0%
tháng 10/2025 394 +39,7% 1 90,1%
tháng 9/2025 364 4 84,1%
tháng 8/2025 354 1 89,3%
tháng 7/2025 351 8 83,5%
tháng 6/2025 379 2 88,4%
tháng 5/2025 409 2 83,9%
tháng 4/2025 391 0 85,2%
tháng 3/2025 412 4 87,6%
tháng 2/2025 455 13 76,5%
tháng 1/2025 388 24 81,7%
tháng 12/2024 407 52 71,3%
tháng 11/2024 441 46 73,9%
tháng 10/2024 282 41 78,4%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…