Chuyến bay theo tháng Tỷ lệ đúng giờ theo tháng Chuyến bị huỷ theo tháng
Chuyến bay theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ Tháng 1 185 311 ▲ 68,1% Tháng 2 300 257 ▼ 14,3% Tháng 3 287 415 ▲ 44,6% Tháng 4 294 373 ▲ 26,9% Tháng 5 349 366 ▲ 4,9% Tháng 6 339 395 ▲ 16,5% Tháng 7 313 410 ▲ 31,0% Tháng 8 327 – – Tháng 9 361 – – Tháng 10 376 – đang tích luỹ Tháng 11 353 – – Tháng 12 331 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 2.067 2.527 ▲ 22,3%
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Tỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ Tháng 1 91,4% 89,4% ▼ 2,2% Tháng 2 84,7% 83,7% ▼ 1,2% Tháng 3 88,5% 88,7% ▲ 0,2% Tháng 4 88,1% 85,5% ▼ 3,0% Tháng 5 88,5% 91,3% ▲ 3,2% Tháng 6 88,5% 88,1% ▼ 0,5% Tháng 7 84,0% 86,1% ▲ 2,5% Tháng 8 89,3% – – Tháng 9 89,8% – – Tháng 10 92,3% – đang tích luỹ Tháng 11 90,9% – – Tháng 12 75,8% – – Trung bình cùng kỳ (T1–T7) 87,7% 87,5% ▼ 0,1%
Chuyến bị huỷ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ Tháng 1 6 2 ▼ 66,7% Tháng 2 6 5 ▼ 16,7% Tháng 3 3 1 ▼ 66,7% Tháng 4 5 1 ▼ 80,0% Tháng 5 7 0 ▼ 100,0% Tháng 6 5 2 ▼ 60,0% Tháng 7 15 5 ▼ 66,7% Tháng 8 2 – – Tháng 9 2 – – Tháng 10 1 – đang tích luỹ Tháng 11 2 – – Tháng 12 5 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 47 16 ▼ 66,0%
Theo chiều bay CWB → POA Chuyến theo lịch 3.398 Chuyến khai thác 3.359 Bị huỷ 39 · 1,1% Tỷ lệ đúng giờ 87,0% POA → CWB Chuyến theo lịch 3.400 Chuyến khai thác 3.361 Bị huỷ 39 · 1,1% Tỷ lệ đúng giờ 88,0% CWB → POA và POA → CWB tính riêng.
Chuyến bay theo tháng Các hãng khai thác tuyến Theo chiều bay Tỷ lệ đúng giờ Số hiệu chuyến bay trên tuyến Số liệu theo tháng
Các hãng khai thác tuyến 1/10/2024 – 31/7/2026 Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.
Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 27/10/2024 → 31/7/2026
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 07:00–08:00 -1,0phút · 391 chuyến ghi nhận · 376 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 7,4phút 07:00 ↔ 21:00
Chuyến bay ghi nhận 6.798 CWB–POA
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 92,3% · 549 chuyến ghi nhận · 530 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 157 chuyến ghi nhận · 154 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 91,8% · 391 chuyến ghi nhận · 376 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 113 chuyến ghi nhận · 111 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 89,3% · 566 chuyến ghi nhận · 559 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 45 chuyến ghi nhận · 45 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 87,5% · 340 chuyến ghi nhận · 336 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 123 chuyến ghi nhận · 123 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 90,2% · 773 chuyến ghi nhận · 768 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 186 chuyến ghi nhận · 184 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 89,1% · 1.090 chuyến ghi nhận · 1.087 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 54 chuyến ghi nhận · 53 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 84,0% · 451 chuyến ghi nhận · 451 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 182 chuyến ghi nhận · 179 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 86,2% · 528 chuyến ghi nhận · 528 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 62 chuyến ghi nhận · 62 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 78,6% · 771 chuyến ghi nhận · 766 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 83,1% · 338 chuyến ghi nhận · 331 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 79 chuyến ghi nhận · 77 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 6,4 2,7 -1,0
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 1,0 phút · 549 chuyến ghi nhận · 530 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 157 chuyến ghi nhận · 154 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · -1,0 phút · 391 chuyến ghi nhận · 376 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 113 chuyến ghi nhận · 111 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 2,9 phút · 566 chuyến ghi nhận · 559 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 45 chuyến ghi nhận · 45 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 3,4 phút · 340 chuyến ghi nhận · 336 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 123 chuyến ghi nhận · 123 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · -0,4 phút · 773 chuyến ghi nhận · 768 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 186 chuyến ghi nhận · 184 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 1,5 phút · 1.090 chuyến ghi nhận · 1.087 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 54 chuyến ghi nhận · 53 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 6,1 phút · 451 chuyến ghi nhận · 451 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 182 chuyến ghi nhận · 179 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 2,8 phút · 528 chuyến ghi nhận · 528 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 62 chuyến ghi nhận · 62 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 6,4 phút · 771 chuyến ghi nhận · 766 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 3,3 phút · 338 chuyến ghi nhận · 331 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 79 chuyến ghi nhận · 77 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 1.090 545 0
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 549 · 549 chuyến ghi nhận · 530 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 157 · 157 chuyến ghi nhận · 154 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 391 · 391 chuyến ghi nhận · 376 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 113 · 113 chuyến ghi nhận · 111 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 566 · 566 chuyến ghi nhận · 559 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 45 · 45 chuyến ghi nhận · 45 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 340 · 340 chuyến ghi nhận · 336 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 123 · 123 chuyến ghi nhận · 123 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 773 · 773 chuyến ghi nhận · 768 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 186 · 186 chuyến ghi nhận · 184 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 1.090 · 1.090 chuyến ghi nhận · 1.087 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 54 · 54 chuyến ghi nhận · 53 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 451 · 451 chuyến ghi nhận · 451 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 182 · 182 chuyến ghi nhận · 179 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 528 · 528 chuyến ghi nhận · 528 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 62 · 62 chuyến ghi nhận · 62 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 771 · 771 chuyến ghi nhận · 766 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 338 · 338 chuyến ghi nhận · 331 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 79 · 79 chuyến ghi nhận · 77 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận 00:00 Chưa có số liệu — — — 01:00 Chưa có số liệu — — — 02:00 Chưa có số liệu — — — 03:00 Chưa có số liệu — — — 04:00 Chưa có số liệu — — — 05:00 92,3% 1,0 phút 530 549 06:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 154 157 07:00 91,8% -1,0 phút 376 391 08:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 111 113 09:00 89,3% 2,9 phút 559 566 10:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 45 45 11:00 87,5% 3,4 phút 336 340 12:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 123 123 13:00 90,2% -0,4 phút 768 773 14:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 184 186 15:00 89,1% 1,5 phút 1.087 1.090 16:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 53 54 17:00 84,0% 6,1 phút 451 451 18:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 179 182 19:00 86,2% 2,8 phút 528 528 20:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 62 62 21:00 78,6% 6,4 phút 766 771 22:00 83,1% 3,3 phút 331 338 23:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 77 79
Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 87,5% · 1.156 chuyến ghi nhận · 1.147 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 88,3% · 910 chuyến ghi nhận · 904 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 86,3% · 983 chuyến ghi nhận · 965 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 84,9% · 1.016 chuyến ghi nhận · 1.000 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 85,5% · 1.056 chuyến ghi nhận · 1.041 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 89,8% · 775 chuyến ghi nhận · 766 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 91,0% · 902 chuyến ghi nhận · 897 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 4,3 2,1 0,0
Thứ Hai · 1,4 phút · 1.156 chuyến ghi nhận · 1.147 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 2,1 phút · 910 chuyến ghi nhận · 904 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 3,0 phút · 983 chuyến ghi nhận · 965 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 4,3 phút · 1.016 chuyến ghi nhận · 1.000 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 3,9 phút · 1.056 chuyến ghi nhận · 1.041 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 0,5 phút · 775 chuyến ghi nhận · 766 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 0,7 phút · 902 chuyến ghi nhận · 897 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 1.156 578 0
Thứ Hai · 1.156 · 1.156 chuyến ghi nhận · 1.147 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 910 · 910 chuyến ghi nhận · 904 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 983 · 983 chuyến ghi nhận · 965 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 1.016 · 1.016 chuyến ghi nhận · 1.000 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 1.056 · 1.056 chuyến ghi nhận · 1.041 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 775 · 775 chuyến ghi nhận · 766 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 902 · 902 chuyến ghi nhận · 897 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận Thứ Hai 87,5% 1,4 phút 1.147 1.156 Thứ Ba 88,3% 2,1 phút 904 910 Thứ Tư 86,3% 3,0 phút 965 983 Thứ Năm 84,9% 4,3 phút 1.000 1.016 Thứ Sáu 85,5% 3,9 phút 1.041 1.056 Thứ Bảy 89,8% 0,5 phút 766 775 Chủ Nhật 91,0% 0,7 phút 897 902
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
T1 · 90,1% · 504 chuyến ghi nhận · 496 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 84,2% · 568 chuyến ghi nhận · 557 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 88,6% · 706 chuyến ghi nhận · 702 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 86,7% · 673 chuyến ghi nhận · 667 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 89,9% · 722 chuyến ghi nhận · 715 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 88,3% · 741 chuyến ghi nhận · 734 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 85,2% · 743 chuyến ghi nhận · 723 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 89,3% · 329 chuyến ghi nhận · 327 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 89,8% · 363 chuyến ghi nhận · 361 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 92,2% · 387 chuyến ghi nhận · 386 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 88,3% · 543 chuyến ghi nhận · 539 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 79,1% · 519 chuyến ghi nhận · 513 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 7,3 2,8 -1,6
T1 · -1,2 phút · 504 chuyến ghi nhận · 496 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 4,1 phút · 568 chuyến ghi nhận · 557 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 1,0 phút · 706 chuyến ghi nhận · 702 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 3,0 phút · 673 chuyến ghi nhận · 667 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 1,4 phút · 722 chuyến ghi nhận · 715 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 1,6 phút · 741 chuyến ghi nhận · 734 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 4,6 phút · 743 chuyến ghi nhận · 723 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 0,5 phút · 329 chuyến ghi nhận · 327 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 1,9 phút · 363 chuyến ghi nhận · 361 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · -1,6 phút · 387 chuyến ghi nhận · 386 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 3,0 phút · 543 chuyến ghi nhận · 539 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 7,3 phút · 519 chuyến ghi nhận · 513 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 743 372 0
T1 · 504 · 504 chuyến ghi nhận · 496 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 568 · 568 chuyến ghi nhận · 557 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 706 · 706 chuyến ghi nhận · 702 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 673 · 673 chuyến ghi nhận · 667 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 722 · 722 chuyến ghi nhận · 715 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 741 · 741 chuyến ghi nhận · 734 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 743 · 743 chuyến ghi nhận · 723 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 329 · 329 chuyến ghi nhận · 327 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 363 · 363 chuyến ghi nhận · 361 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 387 · 387 chuyến ghi nhận · 386 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 543 · 543 chuyến ghi nhận · 539 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 519 · 519 chuyến ghi nhận · 513 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận T1 90,1% -1,2 phút 496 504 T2 84,2% 4,1 phút 557 568 T3 88,6% 1,0 phút 702 706 T4 86,7% 3,0 phút 667 673 T5 89,9% 1,4 phút 715 722 T6 88,3% 1,6 phút 734 741 T7 85,2% 4,6 phút 723 743 T8 89,3% 0,5 phút 327 329 T9 89,8% 1,9 phút 361 363 T10 92,2% -1,6 phút 386 387 T11 88,3% 3,0 phút 539 543 T12 79,1% 7,3 phút 513 519
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 86,5% 5.877 Trễ trên 15 phút 12,4% 843 Bị huỷ 1,1% 78 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Số hiệu chuyến bay trên tuyến 23 Thứ tự công bố Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước Tên A→Z Tên Z→A Xoá lọc 23 trong 23
Số hiệu chuyến bay Theo chiều bay Chuyến khởi hành Đúng giờ JJ3476 CWB → POA 577 90,4% JJ3477 POA → CWB 573 93,7% AD2981 CWB → POA 539 92,7% AD2965 CWB → POA 533 87,4% AD2982 POA → CWB 529 89,3% AD2984 POA → CWB 514 84,4% AD2985 CWB → POA 491 86,2% AD2769 POA → CWB 440 93,4% AD2745 POA → CWB 427 84,2% AD2746 CWB → POA 413 83,4% AD2976 CWB → POA 281 88,6% AD2915 POA → CWB 262 86,2% JJ3132 POA → CWB 168 76,2% JJ3133 CWB → POA 168 68,7% JJ4796 POA → CWB 161 90,1% JJ4797 CWB → POA 161 91,8% AD4083 POA → CWB 144 88,7% AD2977 CWB → POA 100 84,9% AD2977 POA → CWB 63 93,6% JJ3261 POA → CWB 49 85,7% JJ3292 CWB → POA 49 85,7% AD2949 CWB → POA 38 75,7% AD2975 POA → CWB 38 54,3%
Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.
Số liệu theo tháng Kỳ Chuyến khai thác So cùng kỳ Bị huỷ Tỷ lệ đúng giờ tháng 7/2026 410 +31,0% 5 86,1% tháng 6/2026 395 +16,5% 2 88,1% tháng 5/2026 366 +4,9% 0 91,3% tháng 4/2026 373 +26,9% 1 85,5% tháng 3/2026 415 +44,6% 1 88,7% tháng 2/2026 257 −14,3% 5 83,7% tháng 1/2026 311 +68,1% 2 89,4% tháng 12/2025 331 +81,9% 5 75,8% tháng 11/2025 353 +89,8% 2 90,9% tháng 10/2025 376 +3.660,0% 1 92,3% tháng 9/2025 361 2 89,8% tháng 8/2025 327 2 89,3% tháng 7/2025 313 15 84,0% tháng 6/2025 339 5 88,5% tháng 5/2025 349 7 88,5% tháng 4/2025 294 5 88,1% tháng 3/2025 287 3 88,5% tháng 2/2025 300 6 84,7% tháng 1/2025 185 6 91,4% tháng 12/2024 182 1 85,2% tháng 11/2024 186 2 83,3% tháng 10/2024 10 0 90,0%