ICAO SBPA

Salgado Filho, Porto Alegre (POA)

Sân bay quốc tế Salgado Filho phục vụ 709.744 lượt khách trong tháng 8/2026, tăng 8,0% so với cùng kỳ năm trước, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

Chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 13.7924.739▲ 25,0%
Tháng 23.6884.131▲ 12,0%
Tháng 34.1205.090▲ 23,5%
Tháng 44.2724.749▲ 11,2%
Tháng 54.5394.977▲ 9,6%
Tháng 64.3994.691▲ 6,6%
Tháng 74.5104.781▲ 6,0%
Tháng 84.6885.329▲ 13,7%
Tháng 94.995––
Tháng 105.131–đang tích luỹ
Tháng 114.821––
Tháng 124.758––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)34.00838.487▲ 13,2%

Lượt khách theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 1514.316675.544▲ 31,3%
Tháng 2474.867582.538▲ 22,7%
Tháng 3542.418666.086▲ 22,8%
Tháng 4578.535650.611▲ 12,5%
Tháng 5595.978707.067▲ 18,6%
Tháng 6614.860666.838▲ 8,5%
Tháng 7653.986721.916▲ 10,4%
Tháng 8657.312709.744▲ 8,0%
Tháng 9654.746––
Tháng 10695.546–đang tích luỹ
Tháng 11731.590––
Tháng 12736.697––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)4.632.2725.380.344▲ 16,1%

Tấn hàng hoá theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 12.3022.490▲ 8,2%
Tháng 22.4592.506▲ 1,9%
Tháng 32.4463.001▲ 22,7%
Tháng 42.5652.829▲ 10,3%
Tháng 52.8713.050▲ 6,3%
Tháng 62.4812.857▲ 15,2%
Tháng 72.7363.396▲ 24,1%
Tháng 82.7033.146▲ 16,4%
Tháng 92.776––
Tháng 102.875–đang tích luỹ
Tháng 112.921––
Tháng 122.699––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)20.56223.277▲ 13,2%

Ghế cung ứng theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳGhế cung ứng 2025Ghế cung ứng 2026So cùng kỳ
Tháng 1640.880827.638▲ 29,1%
Tháng 2626.009717.832▲ 14,7%
Tháng 3692.968867.765▲ 25,2%
Tháng 4726.528815.053▲ 12,2%
Tháng 5775.796855.641▲ 10,3%
Tháng 6755.052805.977▲ 6,7%
Tháng 7789.099840.573▲ 6,5%
Tháng 8816.276883.417▲ 8,2%
Tháng 9859.723––
Tháng 10899.708–đang tích luỹ
Tháng 11854.361––
Tháng 12844.508––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)5.822.6086.613.896▲ 13,6%

Nội địa / Quốc tế

tháng 8/2026
  • Nội địa 94,6% 5.041
  • Quốc tế 5,4% 288

Nội địa / Quốc tế — lượt khách

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 1501.364638.436▲ 27,3%
Tháng 2463.482549.602▲ 18,6%
Tháng 3526.798633.986▲ 20,3%
Tháng 4554.912619.875▲ 11,7%
Tháng 5566.688674.900▲ 19,1%
Tháng 6583.333635.052▲ 8,9%
Tháng 7609.317674.300▲ 10,7%
Tháng 8614.966666.707▲ 8,4%
Tháng 9619.461––
Tháng 10662.367–đang tích luỹ
Tháng 11697.506––
Tháng 12701.825––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)4.420.8605.092.858▲ 15,2%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 112.95237.108▲ 186,5%
Tháng 211.38532.936▲ 189,3%
Tháng 315.62032.100▲ 105,5%
Tháng 423.62330.736▲ 30,1%
Tháng 529.29032.167▲ 9,8%
Tháng 631.52731.786▲ 0,8%
Tháng 744.66947.616▲ 6,6%
Tháng 842.34643.037▲ 1,6%
Tháng 935.285––
Tháng 1033.179–đang tích luỹ
Tháng 1134.084––
Tháng 1234.872––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)211.412287.486▲ 36,0%

Nội địa / Quốc tế — tấn hàng hoá

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 12.3002.197▼ 4,5%
Tháng 22.4492.245▼ 8,3%
Tháng 32.4292.677▲ 10,2%
Tháng 42.3902.534▲ 6,0%
Tháng 52.7462.802▲ 2,0%
Tháng 62.3172.626▲ 13,3%
Tháng 72.4553.085▲ 25,6%
Tháng 82.4092.863▲ 18,8%
Tháng 92.571––
Tháng 102.680–đang tích luỹ
Tháng 112.726––
Tháng 122.465––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)19.49521.028▲ 7,9%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 11293▲ 19.924,2%
Tháng 210261▲ 2.613,5%
Tháng 318325▲ 1.740,8%
Tháng 4175296▲ 68,6%
Tháng 5125249▲ 99,9%
Tháng 6164232▲ 41,0%
Tháng 7280312▲ 11,1%
Tháng 8294283▼ 3,8%
Tháng 9204––
Tháng 10195–đang tích luỹ
Tháng 11195––
Tháng 12234––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)1.0672.249▲ 110,7%

Nội địa / Quốc tế — ghế cung ứng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳGhế cung ứng 2025Ghế cung ứng 2026So cùng kỳ
Tháng 1625.256780.288▲ 24,8%
Tháng 2612.233676.806▲ 10,5%
Tháng 3672.316827.971▲ 23,2%
Tháng 4696.809777.157▲ 11,5%
Tháng 5738.098816.849▲ 10,7%
Tháng 6713.130765.187▲ 7,3%
Tháng 7731.017781.341▲ 6,9%
Tháng 8762.138829.373▲ 8,8%
Tháng 9811.567––
Tháng 10854.804–đang tích luỹ
Tháng 11809.729––
Tháng 12800.028––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)5.550.9976.254.972▲ 12,7%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳGhế cung ứng 2025Ghế cung ứng 2026So cùng kỳ
Tháng 115.62447.350▲ 203,1%
Tháng 213.77641.026▲ 197,8%
Tháng 320.65239.794▲ 92,7%
Tháng 429.71937.896▲ 27,5%
Tháng 537.69838.792▲ 2,9%
Tháng 641.92240.790▼ 2,7%
Tháng 758.08259.232▲ 2,0%
Tháng 854.13854.044▼ 0,2%
Tháng 948.156––
Tháng 1044.904–đang tích luỹ
Tháng 1144.632––
Tháng 1244.480––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)271.611358.924▲ 32,1%

Hệ số tải (tự tính)

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Lượt khách ÷ ghế cung ứng, cả hai theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) cho cùng các tháng. Do chúng tôi tự tính; hai chuỗi gốc nằm ngay trên trang này.

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳHệ số tải 2025Hệ số tải 2026So cùng kỳ
Tháng 180,3%81,6%▲ 1,7%
Tháng 275,9%81,2%▲ 7,0%
Tháng 378,3%76,8%▼ 1,9%
Tháng 479,6%79,8%▲ 0,2%
Tháng 576,8%82,6%▲ 7,6%
Tháng 681,4%82,7%▲ 1,6%
Tháng 782,9%85,9%▲ 3,6%
Tháng 880,5%80,3%▼ 0,2%
Tháng 976,2%––
Tháng 1077,3%–đang tích luỹ
Tháng 1185,6%––
Tháng 1287,2%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T8)79,5%81,4%▲ 2,4%

Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2024 4.745 4.416 4.988 5.012 399 1 928 3.153 3.362
2025 3.792 3.688 4.120 4.272 4.539 4.399 4.510 4.688 4.995 5.131 4.821 4.758
2026 4.739 4.131 5.090 4.749 4.977 4.691 4.781 5.329
Tỷ trọng quốc tế 5% trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 8/2026
Độ dài chuỗi 26 năm từ năm 2000

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Các chuyến khởi hành tại sân bay này báo cáo cho ANAC

85,2% trong 2.379 chuyến khởi hành có giờ thực tế tại Sân bay quốc tế Salgado Filho cất cánh trễ không quá 15 phút trong tháng 7/2026, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC). Không tính chuyến bị huỷ.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến khởi hành đúng giờ 2025Chuyến khởi hành đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 190,1%89,0%▼ 1,2%
Tháng 287,9%87,6%▼ 0,4%
Tháng 391,5%90,1%▼ 1,6%
Tháng 486,7%88,4%▲ 2,0%
Tháng 587,4%88,3%▲ 1,0%
Tháng 686,0%84,7%▼ 1,4%
Tháng 783,1%85,2%▲ 2,6%
Tháng 888,0%––
Tháng 990,3%––
Tháng 1088,5%–đang tích luỹ
Tháng 1183,9%––
Tháng 1275,4%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)87,5%87,6%▲ 0,1%

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Các chuyến khởi hành tại sân bay này báo cáo cho ANAC

Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 21/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất04:00–05:00-3,6phút · 727 chuyến ghi nhận · 717 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất13,0phút04:00 ↔ 16:00
Chuyến bay ghi nhận47.921Sân bay quốc tế Salgado Filho

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—141144
01:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—116116
02:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—55
03:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—2222
04:0097,9%-3,6 phút717727
05:0094,8%-0,7 phút4.8294.921
06:0094,7%-0,1 phút2.0632.087
07:0086,8%7,3 phút1.6061.628
08:0089,5%3,1 phút1.9381.985
09:0086,8%4,6 phút3.0193.069
10:0085,3%4,8 phút4.6394.721
11:0082,8%5,8 phút2.5872.631
12:0088,4%1,6 phút2.0242.071
13:0088,3%2,2 phút2.4842.517
14:0084,1%4,7 phút2.9593.033
15:0084,3%5,0 phút2.2872.320
16:0079,9%9,5 phút1.1091.124
17:0080,7%7,1 phút4.3134.352
18:0079,7%7,1 phút2.0442.106
19:0081,1%6,5 phút2.7622.810
20:0079,2%5,5 phút3.0993.175
21:0082,9%4,0 phút1.8611.919
22:0087,6%-0,6 phút394399
23:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—3739

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai85,3%4,8 phút7.0577.192
Thứ Ba86,7%3,2 phút6.9877.105
Thứ Tư86,0%3,6 phút6.9507.118
Thứ Năm83,0%6,9 phút6.9407.053
Thứ Sáu83,3%5,5 phút6.9577.109
Thứ Bảy88,3%2,1 phút5.9015.995
Chủ Nhật87,9%2,8 phút6.2636.349

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T189,5%1,4 phút4.2544.353
T287,8%1,9 phút3.9053.991
T390,7%-0,0 phút4.5984.652
T487,6%3,0 phút4.4914.582
T587,8%3,1 phút4.7434.796
T685,3%3,9 phút4.5264.611
T784,2%7,4 phút4.6364.738
T888,0%2,6 phút2.3392.373
T990,3%2,1 phút2.4912.521
T1086,1%3,2 phút3.0303.084
T1178,8%9,5 phút4.0024.072
T1273,9%11,0 phút4.0404.148

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 84,1% 40.325
  • Trễ trên 15 phút 14,0% 6.730
  • Bị huỷ 1,8% 866
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số liệu phủ một phần từ Cục Hàng không Brazil (ANAC) Cục Hàng không Brazil (ANAC) chỉ ghi phần lưu lượng của Sân bay quốc tế Salgado Filho chạm vào mạng của chính nó. Đây không phải các điểm đến nhiều chuyến nhất hay mức đúng giờ chung của Sân bay quốc tế Salgado Filho.

Số chuyến ghi nhận được từ 21/10/2024 đến 31/7/2026, đếm từ dữ liệu chuyến bay do Cục Hàng không Brazil (ANAC) công bố. Không phải lịch khai thác hiện hành.

Sân bay đầu kia ChuyếnKhoảng cách (km)
Sân bay quốc tế Congonhas-São Paulo CGH 27.680 838
Sân bay quốc tế São Paulo-Guarulhos GRU 21.918 866
Sân bay quốc tế Rio de Janeiro-Galeão GIG 13.063 1.122
Sân bay quốc tế Viracopos-Campinas VCP 8.768 874
Sân bay quốc tế Brasília BSB 5.482 1.605

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…