JJ4796
JJ4796 của TAM Brazilian Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 2 đường bay, nhiều nhất là Porto Alegre – Curitiba. Trong 208 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 12/2024 đến tháng 3/2026, 85,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).
- Khởi hành đúng giờ85,6%trên 208 chuyến
- Chậm trung bình2,6 phút
- Tháng 3/202616
- Bị huỷ0,0%
- Các chặng mang số hiệu này2
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất11 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 30 | 17 | ▼ 43,3% |
| Tháng 2 | 2 | 12 | ▲ 500,0% |
| Tháng 3 | – | 16 | – |
| Tháng 4 | – | – | – |
| Tháng 5 | 21 | – | – |
| Tháng 6 | 21 | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | 21 | – | – |
| Tháng 10 | 21 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 16 | – | – |
| Tháng 12 | 16 | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 12/2024 → tháng 3/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất11 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 70,0% | 94,1% | ▲ 34,5% |
| Tháng 2 | 100,0% | 100,0% | 0,0% |
| Tháng 3 | – | 100,0% | – |
| Tháng 4 | – | – | – |
| Tháng 5 | 81,0% | – | – |
| Tháng 6 | 90,5% | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | 90,5% | – | – |
| Tháng 10 | 95,2% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 93,8% | – | – |
| Tháng 12 | 68,8% | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 12/2024 → tháng 3/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 12/2024 → tháng 3/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất11 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | – | 0 | – |
| Tháng 4 | – | – | – |
| Tháng 5 | 0 | – | – |
| Tháng 6 | 0 | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 12/2024 → tháng 3/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 100,0% 208
- Bị huỷ 0,0% 0
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 16/12/2024 → 28/3/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
2| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| POA CWB Sân bay quốc tế Salgado Filho – Sân bay quốc tế Afonso Pena | 534 | 0,4 phút | 90,1% | 161 |
| GRU AJU Sân bay quốc tế São Paulo-Guarulhos – Sân bay Santa Maria | 1.705 | 10,0 phút | 70,2% | 47 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 12/2024 | 15 | 15 | 66,7% | 0 |
| tháng 1/2025 | 30 | 30 | 70,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 21 | 21 | 81,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 21 | 21 | 90,5% | 0 |
| tháng 9/2025 | 21 | 21 | 90,5% | 0 |
| tháng 10/2025 | 21 | 21 | 95,2% | 0 |
| tháng 11/2025 | 16 | 16 | 93,8% | 0 |
| tháng 12/2025 | 16 | 16 | 68,8% | 0 |
| tháng 1/2026 | 17 | 17 | 94,1% | 0 |
| tháng 2/2026 | 12 | 12 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 16 | 16 | 100,0% | 0 |