Chuyến bay theo tháng Tỷ lệ đúng giờ theo tháng Chuyến bị huỷ theo tháng
Chuyến bay theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ Tháng 1 515 723 ▲ 40,4% Tháng 2 437 639 ▲ 46,2% Tháng 3 530 717 ▲ 35,3% Tháng 4 586 662 ▲ 13,0% Tháng 5 620 641 ▲ 3,4% Tháng 6 606 598 ▼ 1,3% Tháng 7 649 589 ▼ 9,2% Tháng 8 651 – – Tháng 9 738 – – Tháng 10 744 – đang tích luỹ Tháng 11 668 – – Tháng 12 720 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 3.943 4.569 ▲ 15,9%
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Tỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ Tháng 1 90,9% 91,8% ▲ 1,0% Tháng 2 87,9% 88,6% ▲ 0,8% Tháng 3 92,3% 91,8% ▼ 0,5% Tháng 4 87,5% 92,0% ▲ 5,1% Tháng 5 89,8% 89,1% ▼ 0,8% Tháng 6 88,0% 89,3% ▲ 1,5% Tháng 7 86,3% 91,9% ▲ 6,5% Tháng 8 88,9% – – Tháng 9 92,5% – – Tháng 10 91,3% – đang tích luỹ Tháng 11 86,4% – – Tháng 12 74,9% – – Trung bình cùng kỳ (T1–T7) 89,0% 90,6% ▲ 1,9%
Chuyến bị huỷ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ Tháng 1 8 6 ▼ 25,0% Tháng 2 2 3 ▲ 50,0% Tháng 3 3 4 ▲ 33,3% Tháng 4 8 10 ▲ 25,0% Tháng 5 4 0 ▼ 100,0% Tháng 6 5 10 ▲ 100,0% Tháng 7 17 4 ▼ 76,5% Tháng 8 4 – – Tháng 9 2 – – Tháng 10 0 – đang tích luỹ Tháng 11 8 – – Tháng 12 11 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 47 37 ▼ 21,3%
Theo chiều bay GIG → POA Chuyến theo lịch 6.536 Chuyến khai thác 6.479 Bị huỷ 57 · 0,9% Tỷ lệ đúng giờ 89,4% POA → GIG Chuyến theo lịch 6.527 Chuyến khai thác 6.469 Bị huỷ 58 · 0,9% Tỷ lệ đúng giờ 86,9% GIG → POA và POA → GIG tính riêng.
Chuyến bay theo tháng Các hãng khai thác tuyến Theo chiều bay Tỷ lệ đúng giờ Số hiệu chuyến bay trên tuyến Số liệu theo tháng
Các hãng khai thác tuyến 1/10/2024 – 31/7/2026 Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.
Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 21/10/2024 → 31/7/2026
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 05:00–06:00 -1,9phút · 1.029 chuyến ghi nhận · 1.015 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 7,5phút 05:00 ↔ 10:00
Chuyến bay ghi nhận 13.063 GIG–POA
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 22 chuyến ghi nhận · 22 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 37 chuyến ghi nhận · 37 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 156 chuyến ghi nhận · 153 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 95,9% · 1.029 chuyến ghi nhận · 1.015 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 94,2% · 522 chuyến ghi nhận · 516 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 92,0% · 991 chuyến ghi nhận · 986 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 90,1% · 785 chuyến ghi nhận · 777 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 92 chuyến ghi nhận · 90 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 83,4% · 1.139 chuyến ghi nhận · 1.132 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 87,9% · 1.130 chuyến ghi nhận · 1.123 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 83,3% · 455 chuyến ghi nhận · 454 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 113 chuyến ghi nhận · 111 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 90,7% · 792 chuyến ghi nhận · 786 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 88,6% · 983 chuyến ghi nhận · 979 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 89,5% · 396 chuyến ghi nhận · 389 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 82,9% · 589 chuyến ghi nhận · 583 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 82,7% · 936 chuyến ghi nhận · 926 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 83,5% · 922 chuyến ghi nhận · 913 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 84,6% · 236 chuyến ghi nhận · 234 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 86,8% · 1.038 chuyến ghi nhận · 1.030 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 88,3% · 389 chuyến ghi nhận · 386 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 89,5% · 309 chuyến ghi nhận · 304 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 5,6 1,9 -1,9
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 22 chuyến ghi nhận · 22 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 37 chuyến ghi nhận · 37 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 156 chuyến ghi nhận · 153 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · -1,9 phút · 1.029 chuyến ghi nhận · 1.015 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · -1,3 phút · 522 chuyến ghi nhận · 516 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 0,0 phút · 991 chuyến ghi nhận · 986 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 0,6 phút · 785 chuyến ghi nhận · 777 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 92 chuyến ghi nhận · 90 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 5,6 phút · 1.139 chuyến ghi nhận · 1.132 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 2,4 phút · 1.130 chuyến ghi nhận · 1.123 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 3,3 phút · 455 chuyến ghi nhận · 454 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 113 chuyến ghi nhận · 111 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 1,9 phút · 792 chuyến ghi nhận · 786 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 1,9 phút · 983 chuyến ghi nhận · 979 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 1,7 phút · 396 chuyến ghi nhận · 389 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 4,9 phút · 589 chuyến ghi nhận · 583 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 4,9 phút · 936 chuyến ghi nhận · 926 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 5,6 phút · 922 chuyến ghi nhận · 913 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 2,7 phút · 236 chuyến ghi nhận · 234 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 1,7 phút · 1.038 chuyến ghi nhận · 1.030 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 1,6 phút · 389 chuyến ghi nhận · 386 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 1,0 phút · 309 chuyến ghi nhận · 304 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 1.139 570 0
00:00 · 22 · 22 chuyến ghi nhận · 22 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 37 · 37 chuyến ghi nhận · 37 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 156 · 156 chuyến ghi nhận · 153 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 1.029 · 1.029 chuyến ghi nhận · 1.015 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 522 · 522 chuyến ghi nhận · 516 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 991 · 991 chuyến ghi nhận · 986 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 785 · 785 chuyến ghi nhận · 777 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 92 · 92 chuyến ghi nhận · 90 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 1.139 · 1.139 chuyến ghi nhận · 1.132 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 1.130 · 1.130 chuyến ghi nhận · 1.123 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 455 · 455 chuyến ghi nhận · 454 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 113 · 113 chuyến ghi nhận · 111 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 792 · 792 chuyến ghi nhận · 786 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 983 · 983 chuyến ghi nhận · 979 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 396 · 396 chuyến ghi nhận · 389 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 589 · 589 chuyến ghi nhận · 583 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 936 · 936 chuyến ghi nhận · 926 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 922 · 922 chuyến ghi nhận · 913 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 236 · 236 chuyến ghi nhận · 234 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 1.038 · 1.038 chuyến ghi nhận · 1.030 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 389 · 389 chuyến ghi nhận · 386 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 309 · 309 chuyến ghi nhận · 304 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận 00:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 22 22 01:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 1 1 02:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 1 1 03:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 37 37 04:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 153 156 05:00 95,9% -1,9 phút 1.015 1.029 06:00 94,2% -1,3 phút 516 522 07:00 92,0% 0,0 phút 986 991 08:00 90,1% 0,6 phút 777 785 09:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 90 92 10:00 83,4% 5,6 phút 1.132 1.139 11:00 87,9% 2,4 phút 1.123 1.130 12:00 83,3% 3,3 phút 454 455 13:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 111 113 14:00 90,7% 1,9 phút 786 792 15:00 88,6% 1,9 phút 979 983 16:00 89,5% 1,7 phút 389 396 17:00 82,9% 4,9 phút 583 589 18:00 82,7% 4,9 phút 926 936 19:00 83,5% 5,6 phút 913 922 20:00 84,6% 2,7 phút 234 236 21:00 86,8% 1,7 phút 1.030 1.038 22:00 88,3% 1,6 phút 386 389 23:00 89,5% 1,0 phút 304 309
Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 86,2% · 1.935 chuyến ghi nhận · 1.918 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 89,5% · 1.979 chuyến ghi nhận · 1.969 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 88,9% · 1.855 chuyến ghi nhận · 1.840 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 87,2% · 1.882 chuyến ghi nhận · 1.861 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 85,1% · 1.883 chuyến ghi nhận · 1.862 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 90,4% · 1.667 chuyến ghi nhận · 1.658 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 90,1% · 1.862 chuyến ghi nhận · 1.840 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 3,7 1,8 0,0
Thứ Hai · 3,6 phút · 1.935 chuyến ghi nhận · 1.918 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 0,7 phút · 1.979 chuyến ghi nhận · 1.969 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 1,6 phút · 1.855 chuyến ghi nhận · 1.840 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 3,7 phút · 1.882 chuyến ghi nhận · 1.861 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 3,5 phút · 1.883 chuyến ghi nhận · 1.862 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 0,2 phút · 1.667 chuyến ghi nhận · 1.658 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 1,6 phút · 1.862 chuyến ghi nhận · 1.840 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 1.979 990 0
Thứ Hai · 1.935 · 1.935 chuyến ghi nhận · 1.918 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 1.979 · 1.979 chuyến ghi nhận · 1.969 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 1.855 · 1.855 chuyến ghi nhận · 1.840 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 1.882 · 1.882 chuyến ghi nhận · 1.861 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 1.883 · 1.883 chuyến ghi nhận · 1.862 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 1.667 · 1.667 chuyến ghi nhận · 1.658 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 1.862 · 1.862 chuyến ghi nhận · 1.840 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận Thứ Hai 86,2% 3,6 phút 1.918 1.935 Thứ Ba 89,5% 0,7 phút 1.969 1.979 Thứ Tư 88,9% 1,6 phút 1.840 1.855 Thứ Năm 87,2% 3,7 phút 1.861 1.882 Thứ Sáu 85,1% 3,5 phút 1.862 1.883 Thứ Bảy 90,4% 0,2 phút 1.658 1.667 Chủ Nhật 90,1% 1,6 phút 1.840 1.862
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
T1 · 91,4% · 1.252 chuyến ghi nhận · 1.238 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 88,3% · 1.081 chuyến ghi nhận · 1.076 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 92,0% · 1.254 chuyến ghi nhận · 1.247 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 89,9% · 1.266 chuyến ghi nhận · 1.248 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 89,5% · 1.265 chuyến ghi nhận · 1.261 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 88,6% · 1.219 chuyến ghi nhận · 1.204 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 88,9% · 1.259 chuyến ghi nhận · 1.238 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 88,9% · 655 chuyến ghi nhận · 651 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 92,6% · 740 chuyến ghi nhận · 738 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 88,8% · 830 chuyến ghi nhận · 828 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 81,9% · 1.067 chuyến ghi nhận · 1.056 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 77,6% · 1.175 chuyến ghi nhận · 1.163 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 9,1 3,7 -1,7
T1 · 0,6 phút · 1.252 chuyến ghi nhận · 1.238 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 1,7 phút · 1.081 chuyến ghi nhận · 1.076 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · -1,2 phút · 1.254 chuyến ghi nhận · 1.247 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 1,7 phút · 1.266 chuyến ghi nhận · 1.248 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 0,7 phút · 1.265 chuyến ghi nhận · 1.261 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 1,9 phút · 1.219 chuyến ghi nhận · 1.204 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 2,6 phút · 1.259 chuyến ghi nhận · 1.238 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 1,9 phút · 655 chuyến ghi nhận · 651 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · -1,7 phút · 740 chuyến ghi nhận · 738 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 1,2 phút · 830 chuyến ghi nhận · 828 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 6,5 phút · 1.067 chuyến ghi nhận · 1.056 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 9,1 phút · 1.175 chuyến ghi nhận · 1.163 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 1.266 633 0
T1 · 1.252 · 1.252 chuyến ghi nhận · 1.238 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 1.081 · 1.081 chuyến ghi nhận · 1.076 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 1.254 · 1.254 chuyến ghi nhận · 1.247 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 1.266 · 1.266 chuyến ghi nhận · 1.248 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 1.265 · 1.265 chuyến ghi nhận · 1.261 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 1.219 · 1.219 chuyến ghi nhận · 1.204 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 1.259 · 1.259 chuyến ghi nhận · 1.238 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 655 · 655 chuyến ghi nhận · 651 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 740 · 740 chuyến ghi nhận · 738 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 830 · 830 chuyến ghi nhận · 828 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 1.067 · 1.067 chuyến ghi nhận · 1.056 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 1.175 · 1.175 chuyến ghi nhận · 1.163 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận T1 91,4% 0,6 phút 1.238 1.252 T2 88,3% 1,7 phút 1.076 1.081 T3 92,0% -1,2 phút 1.247 1.254 T4 89,9% 1,7 phút 1.248 1.266 T5 89,5% 0,7 phút 1.261 1.265 T6 88,6% 1,9 phút 1.204 1.219 T7 88,9% 2,6 phút 1.238 1.259 T8 88,9% 1,9 phút 651 655 T9 92,6% -1,7 phút 738 740 T10 88,8% 1,2 phút 828 830 T11 81,9% 6,5 phút 1.056 1.067 T12 77,6% 9,1 phút 1.163 1.175
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 87,4% 11.412 Trễ trên 15 phút 11,8% 1.536 Bị huỷ 0,9% 115 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Số hiệu chuyến bay trên tuyến 51 Thứ tự công bố Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước Tên A→Z Tên Z→A Xoá lọc 51 trong 51
Số hiệu chuyến bay Theo chiều bay Chuyến khởi hành Đúng giờ AD2901 GIG → POA 620 93,9% AD2885 POA → GIG 618 87,4% AD2887 GIG → POA 588 80,6% JJ3602 GIG → POA 584 91,7% JJ3963 POA → GIG 584 86,4% JJ3603 POA → GIG 568 88,1% AD2889 POA → GIG 532 86,7% G31723 POA → GIG 505 80,1% AD2662 GIG → POA 491 87,7% AD2663 POA → GIG 464 89,6% JJ3962 GIG → POA 458 95,0% G31964 POA → GIG 451 81,5% G31218 GIG → POA 430 87,9% G32056 GIG → POA 419 88,5% G32020 GIG → POA 396 79,2% G32079 POA → GIG 378 79,8% G31824 GIG → POA 320 90,2% JJ3427 GIG → POA 304 84,3% G31984 GIG → POA 282 96,4% G31811 GIG → POA 275 86,7% JJ3892 GIG → POA 275 90,7% JJ3893 POA → GIG 275 85,8% G31985 POA → GIG 256 89,7% G31645 POA → GIG 244 80,3% JJ3727 POA → GIG 176 95,4% G32021 POA → GIG 158 96,2% G32067 POA → GIG 142 94,2% G32090 GIG → POA 122 96,7% G32086 GIG → POA 105 94,3% G32084 GIG → POA 101 96,0% G32091 POA → GIG 101 87,1% G32085 POA → GIG 98 88,8% G32092 GIG → POA 98 90,7% G32093 POA → GIG 97 97,9% G32089 POA → GIG 96 83,0% G32087 POA → GIG 84 83,3% G32088 GIG → POA 71 93,0% AD2891 POA → GIG 64 92,1% JJ3801 POA → GIG 55 94,4% JJ3802 GIG → POA 55 94,4% G32137 POA → GIG 54 96,3% JJ3428 POA → GIG 53 98,1% JJ3976 GIG → POA 50 96,0% JJ3977 POA → GIG 50 92,0% JJ3978 GIG → POA 48 80,9% JJ3979 POA → GIG 48 70,2% G32025 POA → GIG 47 78,3% G32152 GIG → POA 46 93,5% G39005 POA → GIG 42 97,6% JJ3726 GIG → POA 31 93,6% G31479 GIG → POA 30 93,3%
Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.
Số liệu theo tháng Kỳ Chuyến khai thác So cùng kỳ Bị huỷ Tỷ lệ đúng giờ tháng 7/2026 589 −9,2% 4 91,9% tháng 6/2026 598 −1,3% 10 89,3% tháng 5/2026 641 +3,4% 0 89,1% tháng 4/2026 662 +13,0% 10 92,0% tháng 3/2026 717 +35,3% 4 91,8% tháng 2/2026 639 +46,2% 3 88,6% tháng 1/2026 723 +40,4% 6 91,8% tháng 12/2025 720 +62,5% 11 74,9% tháng 11/2025 668 +72,2% 8 86,4% tháng 10/2025 744 +785,7% 0 91,3% tháng 9/2025 738 2 92,5% tháng 8/2025 651 4 88,9% tháng 7/2025 649 17 86,3% tháng 6/2025 606 5 88,0% tháng 5/2025 620 4 89,8% tháng 4/2025 586 8 87,5% tháng 3/2025 530 3 92,3% tháng 2/2025 437 2 87,9% tháng 1/2025 515 8 90,9% tháng 12/2024 443 1 82,2% tháng 11/2024 388 3 74,2% tháng 10/2024 84 2 66,7%