1.122 km · Nội địa

Rio de Janeiro-Galeão (GIG) – Salgado Filho (POA)

Tháng 7/2026 có 589 chuyến bay khai thác giữa Rio de Janeiro-Galeão và Salgado Filho, tính cả hai chiều; 91,9% đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1515723▲ 40,4%
Tháng 2437639▲ 46,2%
Tháng 3530717▲ 35,3%
Tháng 4586662▲ 13,0%
Tháng 5620641▲ 3,4%
Tháng 6606598▼ 1,3%
Tháng 7649589▼ 9,2%
Tháng 8651––
Tháng 9738––
Tháng 10744–đang tích luỹ
Tháng 11668––
Tháng 12720––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)3.9434.569▲ 15,9%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 190,9%91,8%▲ 1,0%
Tháng 287,9%88,6%▲ 0,8%
Tháng 392,3%91,8%▼ 0,5%
Tháng 487,5%92,0%▲ 5,1%
Tháng 589,8%89,1%▼ 0,8%
Tháng 688,0%89,3%▲ 1,5%
Tháng 786,3%91,9%▲ 6,5%
Tháng 888,9%––
Tháng 992,5%––
Tháng 1091,3%–đang tích luỹ
Tháng 1186,4%––
Tháng 1274,9%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)89,0%90,6%▲ 1,9%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 186▼ 25,0%
Tháng 223▲ 50,0%
Tháng 334▲ 33,3%
Tháng 4810▲ 25,0%
Tháng 540▼ 100,0%
Tháng 6510▲ 100,0%
Tháng 7174▼ 76,5%
Tháng 84––
Tháng 92––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 118––
Tháng 1211––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)4737▼ 21,3%

Các hãng khai thác tuyến

  1. Gol Transportes Aéreos 45,9%
  2. TAM Brazilian Airlines 28,0%
  3. Azul Linhas Aéreas Brasileiras 26,1%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

GIG → POA

Chuyến theo lịch
6.536
Chuyến khai thác
6.479
Bị huỷ
57 · 0,9%
Tỷ lệ đúng giờ
89,4%

POA → GIG

Chuyến theo lịch
6.527
Chuyến khai thác
6.469
Bị huỷ
58 · 0,9%
Tỷ lệ đúng giờ
86,9%

GIG → POA và POA → GIG tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
Gol Transportes Aéreos G3 5.997 45,9% 87,5% 46
TAM Brazilian Airlines JJ 3.661 28,0% 89,5% 38
Azul Linhas Aéreas Brasileiras AD 3.405 26,1% 87,7% 31

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC

Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 21/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất05:00–06:00-1,9phút · 1.029 chuyến ghi nhận · 1.015 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất7,5phút05:00 ↔ 10:00
Chuyến bay ghi nhận13.063GIG–POA

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 22 chuyến ghi nhận · 22 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 37 chuyến ghi nhận · 37 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 156 chuyến ghi nhận · 153 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 95,9% · 1.029 chuyến ghi nhận · 1.015 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 94,2% · 522 chuyến ghi nhận · 516 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 92,0% · 991 chuyến ghi nhận · 986 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 90,1% · 785 chuyến ghi nhận · 777 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 92 chuyến ghi nhận · 90 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 83,4% · 1.139 chuyến ghi nhận · 1.132 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 87,9% · 1.130 chuyến ghi nhận · 1.123 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 83,3% · 455 chuyến ghi nhận · 454 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 113 chuyến ghi nhận · 111 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 90,7% · 792 chuyến ghi nhận · 786 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 88,6% · 983 chuyến ghi nhận · 979 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 89,5% · 396 chuyến ghi nhận · 389 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 82,9% · 589 chuyến ghi nhận · 583 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 82,7% · 936 chuyến ghi nhận · 926 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 83,5% · 922 chuyến ghi nhận · 913 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 84,6% · 236 chuyến ghi nhận · 234 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 86,8% · 1.038 chuyến ghi nhận · 1.030 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 88,3% · 389 chuyến ghi nhận · 386 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 89,5% · 309 chuyến ghi nhận · 304 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 22 chuyến ghi nhận · 22 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 37 chuyến ghi nhận · 37 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 156 chuyến ghi nhận · 153 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · -1,9 phút · 1.029 chuyến ghi nhận · 1.015 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · -1,3 phút · 522 chuyến ghi nhận · 516 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 0,0 phút · 991 chuyến ghi nhận · 986 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 0,6 phút · 785 chuyến ghi nhận · 777 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 92 chuyến ghi nhận · 90 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 5,6 phút · 1.139 chuyến ghi nhận · 1.132 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 2,4 phút · 1.130 chuyến ghi nhận · 1.123 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 3,3 phút · 455 chuyến ghi nhận · 454 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 113 chuyến ghi nhận · 111 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 1,9 phút · 792 chuyến ghi nhận · 786 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 1,9 phút · 983 chuyến ghi nhận · 979 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 1,7 phút · 396 chuyến ghi nhận · 389 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 4,9 phút · 589 chuyến ghi nhận · 583 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 4,9 phút · 936 chuyến ghi nhận · 926 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 5,6 phút · 922 chuyến ghi nhận · 913 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 2,7 phút · 236 chuyến ghi nhận · 234 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 1,7 phút · 1.038 chuyến ghi nhận · 1.030 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 1,6 phút · 389 chuyến ghi nhận · 386 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 1,0 phút · 309 chuyến ghi nhận · 304 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · 22 · 22 chuyến ghi nhận · 22 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 37 · 37 chuyến ghi nhận · 37 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 156 · 156 chuyến ghi nhận · 153 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 1.029 · 1.029 chuyến ghi nhận · 1.015 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 522 · 522 chuyến ghi nhận · 516 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 991 · 991 chuyến ghi nhận · 986 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 785 · 785 chuyến ghi nhận · 777 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 92 · 92 chuyến ghi nhận · 90 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 1.139 · 1.139 chuyến ghi nhận · 1.132 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 1.130 · 1.130 chuyến ghi nhận · 1.123 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 455 · 455 chuyến ghi nhận · 454 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 113 · 113 chuyến ghi nhận · 111 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 792 · 792 chuyến ghi nhận · 786 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 983 · 983 chuyến ghi nhận · 979 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 396 · 396 chuyến ghi nhận · 389 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 589 · 589 chuyến ghi nhận · 583 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 936 · 936 chuyến ghi nhận · 926 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 922 · 922 chuyến ghi nhận · 913 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 236 · 236 chuyến ghi nhận · 234 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 1.038 · 1.038 chuyến ghi nhận · 1.030 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 389 · 389 chuyến ghi nhận · 386 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 309 · 309 chuyến ghi nhận · 304 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—2222
01:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—11
02:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—11
03:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—3737
04:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—153156
05:0095,9%-1,9 phút1.0151.029
06:0094,2%-1,3 phút516522
07:0092,0%0,0 phút986991
08:0090,1%0,6 phút777785
09:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—9092
10:0083,4%5,6 phút1.1321.139
11:0087,9%2,4 phút1.1231.130
12:0083,3%3,3 phút454455
13:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—111113
14:0090,7%1,9 phút786792
15:0088,6%1,9 phút979983
16:0089,5%1,7 phút389396
17:0082,9%4,9 phút583589
18:0082,7%4,9 phút926936
19:0083,5%5,6 phút913922
20:0084,6%2,7 phút234236
21:0086,8%1,7 phút1.0301.038
22:0088,3%1,6 phút386389
23:0089,5%1,0 phút304309

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 86,2% · 1.935 chuyến ghi nhận · 1.918 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 89,5% · 1.979 chuyến ghi nhận · 1.969 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 88,9% · 1.855 chuyến ghi nhận · 1.840 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 87,2% · 1.882 chuyến ghi nhận · 1.861 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 85,1% · 1.883 chuyến ghi nhận · 1.862 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 90,4% · 1.667 chuyến ghi nhận · 1.658 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 90,1% · 1.862 chuyến ghi nhận · 1.840 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 3,6 phút · 1.935 chuyến ghi nhận · 1.918 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 0,7 phút · 1.979 chuyến ghi nhận · 1.969 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 1,6 phút · 1.855 chuyến ghi nhận · 1.840 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 3,7 phút · 1.882 chuyến ghi nhận · 1.861 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 3,5 phút · 1.883 chuyến ghi nhận · 1.862 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 0,2 phút · 1.667 chuyến ghi nhận · 1.658 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 1,6 phút · 1.862 chuyến ghi nhận · 1.840 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 1.935 · 1.935 chuyến ghi nhận · 1.918 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 1.979 · 1.979 chuyến ghi nhận · 1.969 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 1.855 · 1.855 chuyến ghi nhận · 1.840 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 1.882 · 1.882 chuyến ghi nhận · 1.861 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 1.883 · 1.883 chuyến ghi nhận · 1.862 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 1.667 · 1.667 chuyến ghi nhận · 1.658 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 1.862 · 1.862 chuyến ghi nhận · 1.840 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai86,2%3,6 phút1.9181.935
Thứ Ba89,5%0,7 phút1.9691.979
Thứ Tư88,9%1,6 phút1.8401.855
Thứ Năm87,2%3,7 phút1.8611.882
Thứ Sáu85,1%3,5 phút1.8621.883
Thứ Bảy90,4%0,2 phút1.6581.667
Chủ Nhật90,1%1,6 phút1.8401.862

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 91,4% · 1.252 chuyến ghi nhận · 1.238 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 88,3% · 1.081 chuyến ghi nhận · 1.076 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 92,0% · 1.254 chuyến ghi nhận · 1.247 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 89,9% · 1.266 chuyến ghi nhận · 1.248 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 89,5% · 1.265 chuyến ghi nhận · 1.261 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 88,6% · 1.219 chuyến ghi nhận · 1.204 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 88,9% · 1.259 chuyến ghi nhận · 1.238 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 88,9% · 655 chuyến ghi nhận · 651 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 92,6% · 740 chuyến ghi nhận · 738 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 88,8% · 830 chuyến ghi nhận · 828 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 81,9% · 1.067 chuyến ghi nhận · 1.056 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 77,6% · 1.175 chuyến ghi nhận · 1.163 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 0,6 phút · 1.252 chuyến ghi nhận · 1.238 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 1,7 phút · 1.081 chuyến ghi nhận · 1.076 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · -1,2 phút · 1.254 chuyến ghi nhận · 1.247 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 1,7 phút · 1.266 chuyến ghi nhận · 1.248 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 0,7 phút · 1.265 chuyến ghi nhận · 1.261 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 1,9 phút · 1.219 chuyến ghi nhận · 1.204 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 2,6 phút · 1.259 chuyến ghi nhận · 1.238 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 1,9 phút · 655 chuyến ghi nhận · 651 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · -1,7 phút · 740 chuyến ghi nhận · 738 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 1,2 phút · 830 chuyến ghi nhận · 828 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 6,5 phút · 1.067 chuyến ghi nhận · 1.056 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 9,1 phút · 1.175 chuyến ghi nhận · 1.163 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 1.252 · 1.252 chuyến ghi nhận · 1.238 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 1.081 · 1.081 chuyến ghi nhận · 1.076 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 1.254 · 1.254 chuyến ghi nhận · 1.247 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 1.266 · 1.266 chuyến ghi nhận · 1.248 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 1.265 · 1.265 chuyến ghi nhận · 1.261 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 1.219 · 1.219 chuyến ghi nhận · 1.204 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 1.259 · 1.259 chuyến ghi nhận · 1.238 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 655 · 655 chuyến ghi nhận · 651 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 740 · 740 chuyến ghi nhận · 738 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 830 · 830 chuyến ghi nhận · 828 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 1.067 · 1.067 chuyến ghi nhận · 1.056 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 1.175 · 1.175 chuyến ghi nhận · 1.163 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T191,4%0,6 phút1.2381.252
T288,3%1,7 phút1.0761.081
T392,0%-1,2 phút1.2471.254
T489,9%1,7 phút1.2481.266
T589,5%0,7 phút1.2611.265
T688,6%1,9 phút1.2041.219
T788,9%2,6 phút1.2381.259
T888,9%1,9 phút651655
T992,6%-1,7 phút738740
T1088,8%1,2 phút828830
T1181,9%6,5 phút1.0561.067
T1277,6%9,1 phút1.1631.175

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 87,4% 11.412
  • Trễ trên 15 phút 11,8% 1.536
  • Bị huỷ 0,9% 115
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

51
51 trong 51
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
AD2901 GIG → POA 620 93,9%
AD2885 POA → GIG 618 87,4%
AD2887 GIG → POA 588 80,6%
JJ3602 GIG → POA 584 91,7%
JJ3963 POA → GIG 584 86,4%
JJ3603 POA → GIG 568 88,1%
AD2889 POA → GIG 532 86,7%
G31723 POA → GIG 505 80,1%
AD2662 GIG → POA 491 87,7%
AD2663 POA → GIG 464 89,6%
JJ3962 GIG → POA 458 95,0%
G31964 POA → GIG 451 81,5%
G31218 GIG → POA 430 87,9%
G32056 GIG → POA 419 88,5%
G32020 GIG → POA 396 79,2%
G32079 POA → GIG 378 79,8%
G31824 GIG → POA 320 90,2%
JJ3427 GIG → POA 304 84,3%
G31984 GIG → POA 282 96,4%
G31811 GIG → POA 275 86,7%
JJ3892 GIG → POA 275 90,7%
JJ3893 POA → GIG 275 85,8%
G31985 POA → GIG 256 89,7%
G31645 POA → GIG 244 80,3%
JJ3727 POA → GIG 176 95,4%
G32021 POA → GIG 158 96,2%
G32067 POA → GIG 142 94,2%
G32090 GIG → POA 122 96,7%
G32086 GIG → POA 105 94,3%
G32084 GIG → POA 101 96,0%
G32091 POA → GIG 101 87,1%
G32085 POA → GIG 98 88,8%
G32092 GIG → POA 98 90,7%
G32093 POA → GIG 97 97,9%
G32089 POA → GIG 96 83,0%
G32087 POA → GIG 84 83,3%
G32088 GIG → POA 71 93,0%
AD2891 POA → GIG 64 92,1%
JJ3801 POA → GIG 55 94,4%
JJ3802 GIG → POA 55 94,4%
G32137 POA → GIG 54 96,3%
JJ3428 POA → GIG 53 98,1%
JJ3976 GIG → POA 50 96,0%
JJ3977 POA → GIG 50 92,0%
JJ3978 GIG → POA 48 80,9%
JJ3979 POA → GIG 48 70,2%
G32025 POA → GIG 47 78,3%
G32152 GIG → POA 46 93,5%
G39005 POA → GIG 42 97,6%
JJ3726 GIG → POA 31 93,6%
G31479 GIG → POA 30 93,3%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 589 −9,2% 4 91,9%
tháng 6/2026 598 −1,3% 10 89,3%
tháng 5/2026 641 +3,4% 0 89,1%
tháng 4/2026 662 +13,0% 10 92,0%
tháng 3/2026 717 +35,3% 4 91,8%
tháng 2/2026 639 +46,2% 3 88,6%
tháng 1/2026 723 +40,4% 6 91,8%
tháng 12/2025 720 +62,5% 11 74,9%
tháng 11/2025 668 +72,2% 8 86,4%
tháng 10/2025 744 +785,7% 0 91,3%
tháng 9/2025 738 2 92,5%
tháng 8/2025 651 4 88,9%
tháng 7/2025 649 17 86,3%
tháng 6/2025 606 5 88,0%
tháng 5/2025 620 4 89,8%
tháng 4/2025 586 8 87,5%
tháng 3/2025 530 3 92,3%
tháng 2/2025 437 2 87,9%
tháng 1/2025 515 8 90,9%
tháng 12/2024 443 1 82,2%
tháng 11/2024 388 3 74,2%
tháng 10/2024 84 2 66,7%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…