874 km · Nội địa

Salgado Filho (POA) – Viracopos-Campinas (VCP)

Tháng 7/2026 có 412 chuyến bay khai thác giữa Salgado Filho và Viracopos-Campinas, tính cả hai chiều; 84,0% đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1403350▼ 13,2%
Tháng 2352323▼ 8,2%
Tháng 3418431▲ 3,1%
Tháng 4394409▲ 3,8%
Tháng 5387431▲ 11,4%
Tháng 6373408▲ 9,4%
Tháng 7357412▲ 15,4%
Tháng 8382––
Tháng 9409––
Tháng 10428–đang tích luỹ
Tháng 11429––
Tháng 12407––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)2.6842.764▲ 3,0%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 188,8%81,1%▼ 8,7%
Tháng 279,3%87,0%▲ 9,7%
Tháng 387,1%84,0%▼ 3,6%
Tháng 484,3%87,0%▲ 3,2%
Tháng 582,9%86,3%▲ 4,1%
Tháng 682,6%77,0%▼ 6,8%
Tháng 779,8%84,0%▲ 5,3%
Tháng 888,7%––
Tháng 987,8%––
Tháng 1084,3%–đang tích luỹ
Tháng 1179,3%––
Tháng 1261,9%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)83,5%83,8%▲ 0,3%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 12410▼ 58,3%
Tháng 2194▼ 78,9%
Tháng 321▼ 50,0%
Tháng 447▲ 75,0%
Tháng 521▼ 50,0%
Tháng 6413▲ 225,0%
Tháng 786▼ 25,0%
Tháng 81––
Tháng 91––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 113––
Tháng 126––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)6342▼ 33,3%

Các hãng khai thác tuyến

  1. Azul Linhas Aéreas Brasileiras 100,0%
  2. Gol Transportes Aéreos 0,0%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

POA → VCP

Chuyến theo lịch
4.348
Chuyến khai thác
4.257
Bị huỷ
91 · 2,1%
Tỷ lệ đúng giờ
81,3%

VCP → POA

Chuyến theo lịch
4.420
Chuyến khai thác
4.339
Bị huỷ
81 · 1,8%
Tỷ lệ đúng giờ
81,4%

POA → VCP và VCP → POA tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
Azul Linhas Aéreas Brasileiras AD 8.767 100,0% 81,3% 172
Gol Transportes Aéreos G3 1 0,0% 0,0% 0

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC

Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 21/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất06:00–07:002,2phút · 564 chuyến ghi nhận · 548 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất9,8phút06:00 ↔ 22:00
Chuyến bay ghi nhận8.768POA–VCP

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 49 chuyến ghi nhận · 48 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 51 chuyến ghi nhận · 50 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 93,0% · 568 chuyến ghi nhận · 555 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 90,3% · 564 chuyến ghi nhận · 548 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 99 chuyến ghi nhận · 96 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 85,7% · 701 chuyến ghi nhận · 678 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 87,7% · 543 chuyến ghi nhận · 537 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 81,3% · 650 chuyến ghi nhận · 637 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 85,3% · 496 chuyến ghi nhận · 488 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 81,2% · 558 chuyến ghi nhận · 552 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 82,4% · 311 chuyến ghi nhận · 301 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 86,5% · 209 chuyến ghi nhận · 207 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 77,1% · 631 chuyến ghi nhận · 615 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 205 chuyến ghi nhận · 195 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 76,6% · 632 chuyến ghi nhận · 627 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 74,9% · 750 chuyến ghi nhận · 732 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 79,9% · 502 chuyến ghi nhận · 498 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 73,4% · 569 chuyến ghi nhận · 563 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 147 chuyến ghi nhận · 142 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 71,0% · 529 chuyến ghi nhận · 524 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 49 chuyến ghi nhận · 48 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 51 chuyến ghi nhận · 50 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 2,7 phút · 568 chuyến ghi nhận · 555 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 2,2 phút · 564 chuyến ghi nhận · 548 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 99 chuyến ghi nhận · 96 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 5,5 phút · 701 chuyến ghi nhận · 678 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 4,2 phút · 543 chuyến ghi nhận · 537 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 8,8 phút · 650 chuyến ghi nhận · 637 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 5,2 phút · 496 chuyến ghi nhận · 488 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 8,1 phút · 558 chuyến ghi nhận · 552 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 7,9 phút · 311 chuyến ghi nhận · 301 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 5,4 phút · 209 chuyến ghi nhận · 207 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 9,8 phút · 631 chuyến ghi nhận · 615 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 205 chuyến ghi nhận · 195 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 9,6 phút · 632 chuyến ghi nhận · 627 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 11,3 phút · 750 chuyến ghi nhận · 732 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 7,9 phút · 502 chuyến ghi nhận · 498 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 10,4 phút · 569 chuyến ghi nhận · 563 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 147 chuyến ghi nhận · 142 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 12,0 phút · 529 chuyến ghi nhận · 524 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · 49 · 49 chuyến ghi nhận · 48 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 51 · 51 chuyến ghi nhận · 50 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 568 · 568 chuyến ghi nhận · 555 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 564 · 564 chuyến ghi nhận · 548 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 99 · 99 chuyến ghi nhận · 96 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 701 · 701 chuyến ghi nhận · 678 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 543 · 543 chuyến ghi nhận · 537 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 650 · 650 chuyến ghi nhận · 637 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 496 · 496 chuyến ghi nhận · 488 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 558 · 558 chuyến ghi nhận · 552 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 311 · 311 chuyến ghi nhận · 301 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 209 · 209 chuyến ghi nhận · 207 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 631 · 631 chuyến ghi nhận · 615 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 205 · 205 chuyến ghi nhận · 195 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 632 · 632 chuyến ghi nhận · 627 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 750 · 750 chuyến ghi nhận · 732 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 502 · 502 chuyến ghi nhận · 498 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 569 · 569 chuyến ghi nhận · 563 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 147 · 147 chuyến ghi nhận · 142 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 529 · 529 chuyến ghi nhận · 524 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 2 · 2 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—4849
01:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—11
02:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—11
03:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—5051
04:00Chưa có số liệu———
05:0093,0%2,7 phút555568
06:0090,3%2,2 phút548564
07:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—9699
08:0085,7%5,5 phút678701
09:0087,7%4,2 phút537543
10:0081,3%8,8 phút637650
11:0085,3%5,2 phút488496
12:0081,2%8,1 phút552558
13:0082,4%7,9 phút301311
14:0086,5%5,4 phút207209
15:0077,1%9,8 phút615631
16:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—195205
17:0076,6%9,6 phút627632
18:0074,9%11,3 phút732750
19:0079,9%7,9 phút498502
20:0073,4%10,4 phút563569
21:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—142147
22:0071,0%12,0 phút524529
23:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—12

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 83,4% · 1.417 chuyến ghi nhận · 1.381 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 81,0% · 1.365 chuyến ghi nhận · 1.340 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 82,0% · 1.399 chuyến ghi nhận · 1.369 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 77,9% · 1.351 chuyến ghi nhận · 1.333 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 80,1% · 1.325 chuyến ghi nhận · 1.294 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 81,7% · 911 chuyến ghi nhận · 895 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 83,8% · 1.000 chuyến ghi nhận · 984 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 5,5 phút · 1.417 chuyến ghi nhận · 1.381 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 7,4 phút · 1.365 chuyến ghi nhận · 1.340 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 7,1 phút · 1.399 chuyến ghi nhận · 1.369 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 10,0 phút · 1.351 chuyến ghi nhận · 1.333 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 8,5 phút · 1.325 chuyến ghi nhận · 1.294 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 8,3 phút · 911 chuyến ghi nhận · 895 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 6,3 phút · 1.000 chuyến ghi nhận · 984 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 1.417 · 1.417 chuyến ghi nhận · 1.381 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 1.365 · 1.365 chuyến ghi nhận · 1.340 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 1.399 · 1.399 chuyến ghi nhận · 1.369 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 1.351 · 1.351 chuyến ghi nhận · 1.333 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 1.325 · 1.325 chuyến ghi nhận · 1.294 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 911 · 911 chuyến ghi nhận · 895 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 1.000 · 1.000 chuyến ghi nhận · 984 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai83,4%5,5 phút1.3811.417
Thứ Ba81,0%7,4 phút1.3401.365
Thứ Tư82,0%7,1 phút1.3691.399
Thứ Năm77,9%10,0 phút1.3331.351
Thứ Sáu80,1%8,5 phút1.2941.325
Thứ Bảy81,7%8,3 phút895911
Chủ Nhật83,8%6,3 phút9841.000

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 85,3% · 787 chuyến ghi nhận · 753 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 83,0% · 698 chuyến ghi nhận · 675 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 85,5% · 852 chuyến ghi nhận · 849 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 85,7% · 814 chuyến ghi nhận · 803 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 84,7% · 821 chuyến ghi nhận · 818 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 79,6% · 798 chuyến ghi nhận · 781 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 82,1% · 783 chuyến ghi nhận · 769 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 88,7% · 383 chuyến ghi nhận · 382 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 87,8% · 410 chuyến ghi nhận · 409 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 83,2% · 620 chuyến ghi nhận · 614 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 76,5% · 954 chuyến ghi nhận · 926 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 62,8% · 848 chuyến ghi nhận · 817 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 5,6 phút · 787 chuyến ghi nhận · 753 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 6,7 phút · 698 chuyến ghi nhận · 675 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 4,4 phút · 852 chuyến ghi nhận · 849 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 5,1 phút · 814 chuyến ghi nhận · 803 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 5,2 phút · 821 chuyến ghi nhận · 818 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 8,5 phút · 798 chuyến ghi nhận · 781 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 10,2 phút · 783 chuyến ghi nhận · 769 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 2,9 phút · 383 chuyến ghi nhận · 382 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 3,8 phút · 410 chuyến ghi nhận · 409 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 6,2 phút · 620 chuyến ghi nhận · 614 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 9,7 phút · 954 chuyến ghi nhận · 926 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 17,6 phút · 848 chuyến ghi nhận · 817 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 787 · 787 chuyến ghi nhận · 753 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 698 · 698 chuyến ghi nhận · 675 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 852 · 852 chuyến ghi nhận · 849 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 814 · 814 chuyến ghi nhận · 803 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 821 · 821 chuyến ghi nhận · 818 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 798 · 798 chuyến ghi nhận · 781 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 783 · 783 chuyến ghi nhận · 769 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 383 · 383 chuyến ghi nhận · 382 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 410 · 410 chuyến ghi nhận · 409 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 620 · 620 chuyến ghi nhận · 614 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 954 · 954 chuyến ghi nhận · 926 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 848 · 848 chuyến ghi nhận · 817 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T185,3%5,6 phút753787
T283,0%6,7 phút675698
T385,5%4,4 phút849852
T485,7%5,1 phút803814
T584,7%5,2 phút818821
T679,6%8,5 phút781798
T782,1%10,2 phút769783
T888,7%2,9 phút382383
T987,8%3,8 phút409410
T1083,2%6,2 phút614620
T1176,5%9,7 phút926954
T1262,8%17,6 phút817848

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 79,7% 6.992
  • Trễ trên 15 phút 18,3% 1.604
  • Bị huỷ 2,0% 172
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

33
33 trong 33
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
AD2686 POA → VCP 638 91,0%
AD2688 POA → VCP 629 81,3%
AD2660 VCP → POA 607 76,7%
AD2675 VCP → POA 554 78,4%
AD2608 VCP → POA 543 86,5%
AD2624 VCP → POA 525 82,8%
AD2681 VCP → POA 518 73,7%
AD2687 POA → VCP 488 87,5%
AD2603 VCP → POA 480 91,5%
AD2830 POA → VCP 477 79,1%
AD2699 POA → VCP 471 75,0%
AD2718 POA → VCP 390 85,2%
AD2727 POA → VCP 338 77,3%
AD2619 VCP → POA 329 85,2%
AD2657 VCP → POA 224 73,7%
AD2800 POA → VCP 224 69,3%
AD2429 POA → VCP 174 80,8%
AD2428 VCP → POA 137 90,2%
AD2823 POA → VCP 116 69,3%
AD2680 VCP → POA 93 70,7%
AD2622 VCP → POA 54 75,5%
AD9205 VCP → POA 51 92,0%
AD2776 POA → VCP 50 88,0%
AD2093 VCP → POA 48 75,0%
AD2855 POA → VCP 48 79,1%
AD9140 POA → VCP 46 84,4%
AD2389 POA → VCP 40 72,5%
AD2399 VCP → POA 40 97,5%
AD2662 VCP → POA 40 71,9%
AD2741 POA → VCP 35 48,5%
AD2618 VCP → POA 31 83,9%
AD2080 VCP → POA 30 78,6%
AD2689 POA → VCP 30 83,3%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 412 +15,4% 6 84,0%
tháng 6/2026 408 +9,4% 13 77,0%
tháng 5/2026 431 +11,4% 1 86,3%
tháng 4/2026 409 +3,8% 7 87,0%
tháng 3/2026 431 +3,1% 1 84,0%
tháng 2/2026 323 −8,2% 4 87,0%
tháng 1/2026 350 −13,2% 10 81,1%
tháng 12/2025 407 −0,7% 6 61,9%
tháng 11/2025 429 −13,7% 3 79,3%
tháng 10/2025 428 +130,1% 0 84,3%
tháng 9/2025 409 1 87,8%
tháng 8/2025 382 1 88,7%
tháng 7/2025 357 8 79,8%
tháng 6/2025 373 4 82,6%
tháng 5/2025 387 2 82,9%
tháng 4/2025 394 4 84,3%
tháng 3/2025 418 2 87,1%
tháng 2/2025 352 19 79,3%
tháng 1/2025 403 24 88,8%
tháng 12/2024 410 25 63,7%
tháng 11/2024 497 25 74,0%
tháng 10/2024 186 6 80,6%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…