Chuyến bay theo tháng Tỷ lệ đúng giờ theo tháng Chuyến bị huỷ theo tháng
Chuyến bay theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ Tháng 1 975 1.038 ▲ 6,5% Tháng 2 936 918 ▼ 1,9% Tháng 3 1.012 1.089 ▲ 7,6% Tháng 4 1.023 995 ▼ 2,7% Tháng 5 1.074 1.134 ▲ 5,6% Tháng 6 1.023 1.091 ▲ 6,6% Tháng 7 1.063 1.096 ▲ 3,1% Tháng 8 1.128 – – Tháng 9 1.121 – – Tháng 10 1.119 – đang tích luỹ Tháng 11 1.030 – – Tháng 12 1.032 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 7.106 7.361 ▲ 3,6%
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Tỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ Tháng 1 85,8% 82,3% ▼ 4,1% Tháng 2 79,9% 77,1% ▼ 3,5% Tháng 3 86,6% 84,8% ▼ 2,1% Tháng 4 83,8% 80,3% ▼ 4,2% Tháng 5 84,9% 81,7% ▼ 3,8% Tháng 6 82,0% 73,4% ▼ 10,5% Tháng 7 80,0% 78,9% ▼ 1,4% Tháng 8 82,1% – – Tháng 9 85,0% – – Tháng 10 83,5% – đang tích luỹ Tháng 11 78,4% – – Tháng 12 70,8% – – Trung bình cùng kỳ (T1–T7) 83,3% 79,8% ▼ 4,2%
Chuyến bị huỷ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ Tháng 1 26 11 ▼ 57,7% Tháng 2 30 8 ▼ 73,3% Tháng 3 18 5 ▼ 72,2% Tháng 4 19 7 ▼ 63,2% Tháng 5 13 10 ▼ 23,1% Tháng 6 19 10 ▼ 47,4% Tháng 7 35 8 ▼ 77,1% Tháng 8 26 – – Tháng 9 14 – – Tháng 10 28 – đang tích luỹ Tháng 11 9 – – Tháng 12 26 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 160 59 ▼ 63,1%
Theo chiều bay GRU → POA Chuyến theo lịch 10.946 Chuyến khai thác 10.789 Bị huỷ 157 · 1,4% Tỷ lệ đúng giờ 77,5% POA → GRU Chuyến theo lịch 10.972 Chuyến khai thác 10.792 Bị huỷ 180 · 1,6% Tỷ lệ đúng giờ 83,5% GRU → POA và POA → GRU tính riêng.
Chuyến bay theo tháng Các hãng khai thác tuyến Theo chiều bay Tỷ lệ đúng giờ Số hiệu chuyến bay trên tuyến Số liệu theo tháng
Các hãng khai thác tuyến 1/10/2024 – 31/7/2026 Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.
Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 21/10/2024 → 31/7/2026
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 04:00–05:00 -4,8phút · 471 chuyến ghi nhận · 464 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 22,9phút 04:00 ↔ 22:00
Chuyến bay ghi nhận 21.918 GRU–POA
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 27 chuyến ghi nhận · 27 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 5 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 98,7% · 471 chuyến ghi nhận · 464 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 86,6% · 982 chuyến ghi nhận · 962 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 94,1% · 1.511 chuyến ghi nhận · 1.498 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 82,3% · 850 chuyến ghi nhận · 842 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 80,5% · 796 chuyến ghi nhận · 785 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 77,2% · 1.428 chuyến ghi nhận · 1.414 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 80,8% · 1.239 chuyến ghi nhận · 1.223 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 81,8% · 1.362 chuyến ghi nhận · 1.343 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 83,0% · 1.400 chuyến ghi nhận · 1.362 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 83,4% · 1.074 chuyến ghi nhận · 1.069 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 85,2% · 1.776 chuyến ghi nhận · 1.739 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 80,9% · 1.107 chuyến ghi nhận · 1.086 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 81,5% · 1.225 chuyến ghi nhận · 1.202 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 72,3% · 1.858 chuyến ghi nhận · 1.822 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 85,9% · 846 chuyến ghi nhận · 828 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 76,0% · 515 chuyến ghi nhận · 504 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 70,6% · 870 chuyến ghi nhận · 859 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 79,6% · 1.150 chuyến ghi nhận · 1.134 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 59,8% · 1.160 chuyến ghi nhận · 1.149 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 69,9% · 264 chuyến ghi nhận · 262 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 18,1 6,6 -4,8
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 27 chuyến ghi nhận · 27 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 5 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · -4,8 phút · 471 chuyến ghi nhận · 464 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 4,8 phút · 982 chuyến ghi nhận · 962 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 0,8 phút · 1.511 chuyến ghi nhận · 1.498 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 5,7 phút · 850 chuyến ghi nhận · 842 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 8,3 phút · 796 chuyến ghi nhận · 785 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 10,0 phút · 1.428 chuyến ghi nhận · 1.414 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 7,2 phút · 1.239 chuyến ghi nhận · 1.223 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 6,0 phút · 1.362 chuyến ghi nhận · 1.343 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 4,8 phút · 1.400 chuyến ghi nhận · 1.362 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 6,1 phút · 1.074 chuyến ghi nhận · 1.069 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 5,0 phút · 1.776 chuyến ghi nhận · 1.739 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 6,9 phút · 1.107 chuyến ghi nhận · 1.086 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 7,0 phút · 1.225 chuyến ghi nhận · 1.202 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 11,6 phút · 1.858 chuyến ghi nhận · 1.822 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 3,0 phút · 846 chuyến ghi nhận · 828 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 9,4 phút · 515 chuyến ghi nhận · 504 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 10,6 phút · 870 chuyến ghi nhận · 859 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 6,1 phút · 1.150 chuyến ghi nhận · 1.134 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 18,1 phút · 1.160 chuyến ghi nhận · 1.149 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 13,0 phút · 264 chuyến ghi nhận · 262 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 1.858 929 0
00:00 · 27 · 27 chuyến ghi nhận · 27 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · 2 · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 5 · 5 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 471 · 471 chuyến ghi nhận · 464 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 982 · 982 chuyến ghi nhận · 962 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 1.511 · 1.511 chuyến ghi nhận · 1.498 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 850 · 850 chuyến ghi nhận · 842 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 796 · 796 chuyến ghi nhận · 785 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 1.428 · 1.428 chuyến ghi nhận · 1.414 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 1.239 · 1.239 chuyến ghi nhận · 1.223 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 1.362 · 1.362 chuyến ghi nhận · 1.343 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 1.400 · 1.400 chuyến ghi nhận · 1.362 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 1.074 · 1.074 chuyến ghi nhận · 1.069 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 1.776 · 1.776 chuyến ghi nhận · 1.739 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 1.107 · 1.107 chuyến ghi nhận · 1.086 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 1.225 · 1.225 chuyến ghi nhận · 1.202 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 1.858 · 1.858 chuyến ghi nhận · 1.822 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 846 · 846 chuyến ghi nhận · 828 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 515 · 515 chuyến ghi nhận · 504 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 870 · 870 chuyến ghi nhận · 859 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 1.150 · 1.150 chuyến ghi nhận · 1.134 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 1.160 · 1.160 chuyến ghi nhận · 1.149 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 264 · 264 chuyến ghi nhận · 262 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận 00:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 27 27 01:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 2 2 02:00 Chưa có số liệu — — — 03:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 5 5 04:00 98,7% -4,8 phút 464 471 05:00 86,6% 4,8 phút 962 982 06:00 94,1% 0,8 phút 1.498 1.511 07:00 82,3% 5,7 phút 842 850 08:00 80,5% 8,3 phút 785 796 09:00 77,2% 10,0 phút 1.414 1.428 10:00 80,8% 7,2 phút 1.223 1.239 11:00 81,8% 6,0 phút 1.343 1.362 12:00 83,0% 4,8 phút 1.362 1.400 13:00 83,4% 6,1 phút 1.069 1.074 14:00 85,2% 5,0 phút 1.739 1.776 15:00 80,9% 6,9 phút 1.086 1.107 16:00 81,5% 7,0 phút 1.202 1.225 17:00 72,3% 11,6 phút 1.822 1.858 18:00 85,9% 3,0 phút 828 846 19:00 76,0% 9,4 phút 504 515 20:00 70,6% 10,6 phút 859 870 21:00 79,6% 6,1 phút 1.134 1.150 22:00 59,8% 18,1 phút 1.149 1.160 23:00 69,9% 13,0 phút 262 264
Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 81,1% · 3.143 chuyến ghi nhận · 3.093 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 81,5% · 3.295 chuyến ghi nhận · 3.226 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 80,8% · 3.304 chuyến ghi nhận · 3.236 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 77,4% · 3.016 chuyến ghi nhận · 2.982 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 78,7% · 3.310 chuyến ghi nhận · 3.263 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 81,9% · 2.942 chuyến ghi nhận · 2.913 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 82,4% · 2.908 chuyến ghi nhận · 2.868 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 9,6 4,8 0,0
Thứ Hai · 7,8 phút · 3.143 chuyến ghi nhận · 3.093 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 6,1 phút · 3.295 chuyến ghi nhận · 3.226 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 6,7 phút · 3.304 chuyến ghi nhận · 3.236 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 9,6 phút · 3.016 chuyến ghi nhận · 2.982 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 7,5 phút · 3.310 chuyến ghi nhận · 3.263 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 5,7 phút · 2.942 chuyến ghi nhận · 2.913 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 5,9 phút · 2.908 chuyến ghi nhận · 2.868 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 3.310 1.655 0
Thứ Hai · 3.143 · 3.143 chuyến ghi nhận · 3.093 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 3.295 · 3.295 chuyến ghi nhận · 3.226 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 3.304 · 3.304 chuyến ghi nhận · 3.236 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 3.016 · 3.016 chuyến ghi nhận · 2.982 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 3.310 · 3.310 chuyến ghi nhận · 3.263 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 2.942 · 2.942 chuyến ghi nhận · 2.913 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 2.908 · 2.908 chuyến ghi nhận · 2.868 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận Thứ Hai 81,1% 7,8 phút 3.093 3.143 Thứ Ba 81,5% 6,1 phút 3.226 3.295 Thứ Tư 80,8% 6,7 phút 3.236 3.304 Thứ Năm 77,4% 9,6 phút 2.982 3.016 Thứ Sáu 78,7% 7,5 phút 3.263 3.310 Thứ Bảy 81,9% 5,7 phút 2.913 2.942 Chủ Nhật 82,4% 5,9 phút 2.868 2.908
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
T1 · 84,0% · 2.050 chuyến ghi nhận · 2.013 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 78,5% · 1.892 chuyến ghi nhận · 1.854 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 85,6% · 2.124 chuyến ghi nhận · 2.101 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 82,1% · 2.044 chuyến ghi nhận · 2.018 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 83,3% · 2.231 chuyến ghi nhận · 2.208 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 77,6% · 2.143 chuyến ghi nhận · 2.114 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 79,4% · 2.202 chuyến ghi nhận · 2.159 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 82,1% · 1.154 chuyến ghi nhận · 1.128 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 85,0% · 1.135 chuyến ghi nhận · 1.121 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 82,8% · 1.377 chuyến ghi nhận · 1.342 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 77,1% · 1.717 chuyến ghi nhận · 1.705 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 70,2% · 1.849 chuyến ghi nhận · 1.818 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 14,1 7,0 0,0
T1 · 4,9 phút · 2.050 chuyến ghi nhận · 2.013 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 7,9 phút · 1.892 chuyến ghi nhận · 1.854 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 3,6 phút · 2.124 chuyến ghi nhận · 2.101 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 5,3 phút · 2.044 chuyến ghi nhận · 2.018 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 6,2 phút · 2.231 chuyến ghi nhận · 2.208 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 7,8 phút · 2.143 chuyến ghi nhận · 2.114 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 8,6 phút · 2.202 chuyến ghi nhận · 2.159 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 4,6 phút · 1.154 chuyến ghi nhận · 1.128 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 4,7 phút · 1.135 chuyến ghi nhận · 1.121 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 5,4 phút · 1.377 chuyến ghi nhận · 1.342 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 10,6 phút · 1.717 chuyến ghi nhận · 1.705 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 14,1 phút · 1.849 chuyến ghi nhận · 1.818 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 2.231 1.116 0
T1 · 2.050 · 2.050 chuyến ghi nhận · 2.013 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 1.892 · 1.892 chuyến ghi nhận · 1.854 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 2.124 · 2.124 chuyến ghi nhận · 2.101 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 2.044 · 2.044 chuyến ghi nhận · 2.018 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 2.231 · 2.231 chuyến ghi nhận · 2.208 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 2.143 · 2.143 chuyến ghi nhận · 2.114 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 2.202 · 2.202 chuyến ghi nhận · 2.159 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 1.154 · 1.154 chuyến ghi nhận · 1.128 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 1.135 · 1.135 chuyến ghi nhận · 1.121 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 1.377 · 1.377 chuyến ghi nhận · 1.342 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 1.717 · 1.717 chuyến ghi nhận · 1.705 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 1.849 · 1.849 chuyến ghi nhận · 1.818 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận T1 84,0% 4,9 phút 2.013 2.050 T2 78,5% 7,9 phút 1.854 1.892 T3 85,6% 3,6 phút 2.101 2.124 T4 82,1% 5,3 phút 2.018 2.044 T5 83,3% 6,2 phút 2.208 2.231 T6 77,6% 7,8 phút 2.114 2.143 T7 79,4% 8,6 phút 2.159 2.202 T8 82,1% 4,6 phút 1.128 1.154 T9 85,0% 4,7 phút 1.121 1.135 T10 82,8% 5,4 phút 1.342 1.377 T11 77,1% 10,6 phút 1.705 1.717 T12 70,2% 14,1 phút 1.818 1.849
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 79,3% 17.376 Trễ trên 15 phút 19,2% 4.205 Bị huỷ 1,5% 337 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Số hiệu chuyến bay trên tuyến 75 Thứ tự công bố Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước Tên A→Z Tên Z→A Xoá lọc 75 trong 75
Số hiệu chuyến bay Theo chiều bay Chuyến khởi hành Đúng giờ AD2888 POA → GRU 590 93,4% JJ3417 POA → GRU 588 74,8% JJ3416 GRU → POA 586 75,4% JJ3419 POA → GRU 586 85,6% JJ3420 GRU → POA 583 75,1% JJ3424 GRU → POA 583 62,5% JJ3479 POA → GRU 583 98,8% AD2842 GRU → POA 582 91,8% AD2854 POA → GRU 580 87,5% JJ3218 GRU → POA 579 76,0% JJ3219 POA → GRU 579 75,1% JJ3421 POA → GRU 575 83,4% JJ3415 POA → GRU 556 95,4% JJ3426 GRU → POA 551 52,1% JJ4526 POA → GRU 550 65,1% JJ4524 GRU → POA 541 80,8% AD2838 POA → GRU 509 86,1% G31647 POA → GRU 509 74,6% G31247 POA → GRU 499 81,5% G31885 GRU → POA 496 83,2% AD2836 GRU → POA 484 92,3% G31236 GRU → POA 477 73,0% AD4453 POA → GRU 467 85,7% AD4671 GRU → POA 467 89,8% JJ3418 GRU → POA 467 55,2% G31969 POA → GRU 436 93,5% AD2914 GRU → POA 430 89,5% G39604 GRU → POA 404 76,4% G31262 GRU → POA 342 84,8% AD2622 GRU → POA 331 86,7% G39605 POA → GRU 325 63,3% G31931 POA → GRU 290 79,1% AD2939 GRU → POA 289 86,1% AD2940 POA → GRU 265 86,2% AD2820 GRU → POA 245 86,4% AD2821 POA → GRU 245 79,3% G31270 GRU → POA 242 69,2% G31235 POA → GRU 232 62,7% AD2864 GRU → POA 228 84,2% AD2863 POA → GRU 224 85,8% JJ3025 POA → GRU 207 91,0% JJ3630 GRU → POA 180 78,9% AD2628 POA → GRU 171 87,7% G31224 GRU → POA 158 74,5% G31298 GRU → POA 157 86,4% AD4618 GRU → POA 127 91,8% JJ3236 GRU → POA 126 68,3% G31234 GRU → POA 124 67,7% G31241 POA → GRU 122 96,7% G31238 GRU → POA 121 85,1% G31239 POA → GRU 116 94,8% JJ4720 GRU → POA 116 56,6% G31237 POA → GRU 113 97,4% AD2623 POA → GRU 109 85,9% JJ3422 GRU → POA 101 77,8% JJ3237 POA → GRU 99 86,7% G31240 GRU → POA 94 76,6% JJ3423 POA → GRU 91 86,7% AD2860 POA → GRU 79 81,0% G31258 GRU → POA 79 60,8% G39619 POA → GRU 79 89,9% AD2859 GRU → POA 78 86,8% AD2853 GRU → POA 66 95,4% JJ3980 GRU → POA 56 83,9% JJ3981 POA → GRU 56 82,1% JJ3982 GRU → POA 56 76,8% JJ3983 POA → GRU 56 75,0% JJ3984 GRU → POA 56 69,6% JJ3985 POA → GRU 56 67,9% JJ3986 GRU → POA 54 66,7% JJ3987 POA → GRU 54 72,2% AD2644 POA → GRU 39 87,2% JJ3771 GRU → POA 37 73,0% G39058 GRU → POA 33 69,7% JJ3551 POA → GRU 30 76,7%
Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.
Số liệu theo tháng Kỳ Chuyến khai thác So cùng kỳ Bị huỷ Tỷ lệ đúng giờ tháng 7/2026 1.096 +3,1% 8 78,9% tháng 6/2026 1.091 +6,6% 10 73,4% tháng 5/2026 1.134 +5,6% 10 81,7% tháng 4/2026 995 −2,7% 7 80,3% tháng 3/2026 1.089 +7,6% 5 84,8% tháng 2/2026 918 −1,9% 8 77,1% tháng 1/2026 1.038 +6,5% 11 82,3% tháng 12/2025 1.032 +31,3% 26 70,8% tháng 11/2025 1.030 +52,6% 9 78,4% tháng 10/2025 1.119 +401,8% 28 83,5% tháng 9/2025 1.121 14 85,0% tháng 8/2025 1.128 26 82,1% tháng 7/2025 1.063 35 80,0% tháng 6/2025 1.023 19 82,0% tháng 5/2025 1.074 13 84,9% tháng 4/2025 1.023 19 83,8% tháng 3/2025 1.012 18 86,6% tháng 2/2025 936 30 79,9% tháng 1/2025 975 26 85,8% tháng 12/2024 786 5 69,3% tháng 11/2024 675 3 75,0% tháng 10/2024 223 7 79,4%