866 km · Nội địa

São Paulo-Guarulhos (GRU) – Salgado Filho (POA)

Tháng 7/2026 có 1.096 chuyến bay khai thác giữa São Paulo-Guarulhos và Salgado Filho, tính cả hai chiều; 78,9% đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 19751.038▲ 6,5%
Tháng 2936918▼ 1,9%
Tháng 31.0121.089▲ 7,6%
Tháng 41.023995▼ 2,7%
Tháng 51.0741.134▲ 5,6%
Tháng 61.0231.091▲ 6,6%
Tháng 71.0631.096▲ 3,1%
Tháng 81.128––
Tháng 91.121––
Tháng 101.119–đang tích luỹ
Tháng 111.030––
Tháng 121.032––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)7.1067.361▲ 3,6%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 185,8%82,3%▼ 4,1%
Tháng 279,9%77,1%▼ 3,5%
Tháng 386,6%84,8%▼ 2,1%
Tháng 483,8%80,3%▼ 4,2%
Tháng 584,9%81,7%▼ 3,8%
Tháng 682,0%73,4%▼ 10,5%
Tháng 780,0%78,9%▼ 1,4%
Tháng 882,1%––
Tháng 985,0%––
Tháng 1083,5%–đang tích luỹ
Tháng 1178,4%––
Tháng 1270,8%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)83,3%79,8%▼ 4,2%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 12611▼ 57,7%
Tháng 2308▼ 73,3%
Tháng 3185▼ 72,2%
Tháng 4197▼ 63,2%
Tháng 51310▼ 23,1%
Tháng 61910▼ 47,4%
Tháng 7358▼ 77,1%
Tháng 826––
Tháng 914––
Tháng 1028–đang tích luỹ
Tháng 119––
Tháng 1226––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)16059▼ 63,1%

Các hãng khai thác tuyến

  1. TAM Brazilian Airlines 43,2%
  2. Azul Linhas Aéreas Brasileiras 30,8%
  3. Gol Transportes Aéreos 26,0%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

GRU → POA

Chuyến theo lịch
10.946
Chuyến khai thác
10.789
Bị huỷ
157 · 1,4%
Tỷ lệ đúng giờ
77,5%

POA → GRU

Chuyến theo lịch
10.972
Chuyến khai thác
10.792
Bị huỷ
180 · 1,6%
Tỷ lệ đúng giờ
83,5%

GRU → POA và POA → GRU tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
TAM Brazilian Airlines JJ 9.479 43,2% 75,9% 191
Azul Linhas Aéreas Brasileiras AD 6.748 30,8% 88,1% 104
Gol Transportes Aéreos G3 5.691 26,0% 79,1% 42

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC

Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 21/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất04:00–05:00-4,8phút · 471 chuyến ghi nhận · 464 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất22,9phút04:00 ↔ 22:00
Chuyến bay ghi nhận21.918GRU–POA

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 27 chuyến ghi nhận · 27 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 5 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 98,7% · 471 chuyến ghi nhận · 464 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 86,6% · 982 chuyến ghi nhận · 962 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 94,1% · 1.511 chuyến ghi nhận · 1.498 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 82,3% · 850 chuyến ghi nhận · 842 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 80,5% · 796 chuyến ghi nhận · 785 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 77,2% · 1.428 chuyến ghi nhận · 1.414 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 80,8% · 1.239 chuyến ghi nhận · 1.223 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 81,8% · 1.362 chuyến ghi nhận · 1.343 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 83,0% · 1.400 chuyến ghi nhận · 1.362 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 83,4% · 1.074 chuyến ghi nhận · 1.069 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 85,2% · 1.776 chuyến ghi nhận · 1.739 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 80,9% · 1.107 chuyến ghi nhận · 1.086 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 81,5% · 1.225 chuyến ghi nhận · 1.202 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 72,3% · 1.858 chuyến ghi nhận · 1.822 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 85,9% · 846 chuyến ghi nhận · 828 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 76,0% · 515 chuyến ghi nhận · 504 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 70,6% · 870 chuyến ghi nhận · 859 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 79,6% · 1.150 chuyến ghi nhận · 1.134 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 59,8% · 1.160 chuyến ghi nhận · 1.149 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 69,9% · 264 chuyến ghi nhận · 262 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 27 chuyến ghi nhận · 27 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 5 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · -4,8 phút · 471 chuyến ghi nhận · 464 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 4,8 phút · 982 chuyến ghi nhận · 962 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 0,8 phút · 1.511 chuyến ghi nhận · 1.498 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 5,7 phút · 850 chuyến ghi nhận · 842 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 8,3 phút · 796 chuyến ghi nhận · 785 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 10,0 phút · 1.428 chuyến ghi nhận · 1.414 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 7,2 phút · 1.239 chuyến ghi nhận · 1.223 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 6,0 phút · 1.362 chuyến ghi nhận · 1.343 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 4,8 phút · 1.400 chuyến ghi nhận · 1.362 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 6,1 phút · 1.074 chuyến ghi nhận · 1.069 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 5,0 phút · 1.776 chuyến ghi nhận · 1.739 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 6,9 phút · 1.107 chuyến ghi nhận · 1.086 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 7,0 phút · 1.225 chuyến ghi nhận · 1.202 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 11,6 phút · 1.858 chuyến ghi nhận · 1.822 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 3,0 phút · 846 chuyến ghi nhận · 828 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 9,4 phút · 515 chuyến ghi nhận · 504 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 10,6 phút · 870 chuyến ghi nhận · 859 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 6,1 phút · 1.150 chuyến ghi nhận · 1.134 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 18,1 phút · 1.160 chuyến ghi nhận · 1.149 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 13,0 phút · 264 chuyến ghi nhận · 262 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · 27 · 27 chuyến ghi nhận · 27 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · 2 · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 5 · 5 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 471 · 471 chuyến ghi nhận · 464 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 982 · 982 chuyến ghi nhận · 962 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 1.511 · 1.511 chuyến ghi nhận · 1.498 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 850 · 850 chuyến ghi nhận · 842 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 796 · 796 chuyến ghi nhận · 785 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 1.428 · 1.428 chuyến ghi nhận · 1.414 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 1.239 · 1.239 chuyến ghi nhận · 1.223 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 1.362 · 1.362 chuyến ghi nhận · 1.343 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 1.400 · 1.400 chuyến ghi nhận · 1.362 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 1.074 · 1.074 chuyến ghi nhận · 1.069 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 1.776 · 1.776 chuyến ghi nhận · 1.739 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 1.107 · 1.107 chuyến ghi nhận · 1.086 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 1.225 · 1.225 chuyến ghi nhận · 1.202 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 1.858 · 1.858 chuyến ghi nhận · 1.822 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 846 · 846 chuyến ghi nhận · 828 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 515 · 515 chuyến ghi nhận · 504 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 870 · 870 chuyến ghi nhận · 859 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 1.150 · 1.150 chuyến ghi nhận · 1.134 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 1.160 · 1.160 chuyến ghi nhận · 1.149 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 264 · 264 chuyến ghi nhận · 262 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—2727
01:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—22
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—55
04:0098,7%-4,8 phút464471
05:0086,6%4,8 phút962982
06:0094,1%0,8 phút1.4981.511
07:0082,3%5,7 phút842850
08:0080,5%8,3 phút785796
09:0077,2%10,0 phút1.4141.428
10:0080,8%7,2 phút1.2231.239
11:0081,8%6,0 phút1.3431.362
12:0083,0%4,8 phút1.3621.400
13:0083,4%6,1 phút1.0691.074
14:0085,2%5,0 phút1.7391.776
15:0080,9%6,9 phút1.0861.107
16:0081,5%7,0 phút1.2021.225
17:0072,3%11,6 phút1.8221.858
18:0085,9%3,0 phút828846
19:0076,0%9,4 phút504515
20:0070,6%10,6 phút859870
21:0079,6%6,1 phút1.1341.150
22:0059,8%18,1 phút1.1491.160
23:0069,9%13,0 phút262264

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 81,1% · 3.143 chuyến ghi nhận · 3.093 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 81,5% · 3.295 chuyến ghi nhận · 3.226 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 80,8% · 3.304 chuyến ghi nhận · 3.236 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 77,4% · 3.016 chuyến ghi nhận · 2.982 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 78,7% · 3.310 chuyến ghi nhận · 3.263 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 81,9% · 2.942 chuyến ghi nhận · 2.913 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 82,4% · 2.908 chuyến ghi nhận · 2.868 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 7,8 phút · 3.143 chuyến ghi nhận · 3.093 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 6,1 phút · 3.295 chuyến ghi nhận · 3.226 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 6,7 phút · 3.304 chuyến ghi nhận · 3.236 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 9,6 phút · 3.016 chuyến ghi nhận · 2.982 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 7,5 phút · 3.310 chuyến ghi nhận · 3.263 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 5,7 phút · 2.942 chuyến ghi nhận · 2.913 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 5,9 phút · 2.908 chuyến ghi nhận · 2.868 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 3.143 · 3.143 chuyến ghi nhận · 3.093 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 3.295 · 3.295 chuyến ghi nhận · 3.226 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 3.304 · 3.304 chuyến ghi nhận · 3.236 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 3.016 · 3.016 chuyến ghi nhận · 2.982 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 3.310 · 3.310 chuyến ghi nhận · 3.263 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 2.942 · 2.942 chuyến ghi nhận · 2.913 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 2.908 · 2.908 chuyến ghi nhận · 2.868 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai81,1%7,8 phút3.0933.143
Thứ Ba81,5%6,1 phút3.2263.295
Thứ Tư80,8%6,7 phút3.2363.304
Thứ Năm77,4%9,6 phút2.9823.016
Thứ Sáu78,7%7,5 phút3.2633.310
Thứ Bảy81,9%5,7 phút2.9132.942
Chủ Nhật82,4%5,9 phút2.8682.908

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 84,0% · 2.050 chuyến ghi nhận · 2.013 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 78,5% · 1.892 chuyến ghi nhận · 1.854 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 85,6% · 2.124 chuyến ghi nhận · 2.101 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 82,1% · 2.044 chuyến ghi nhận · 2.018 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 83,3% · 2.231 chuyến ghi nhận · 2.208 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 77,6% · 2.143 chuyến ghi nhận · 2.114 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 79,4% · 2.202 chuyến ghi nhận · 2.159 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 82,1% · 1.154 chuyến ghi nhận · 1.128 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 85,0% · 1.135 chuyến ghi nhận · 1.121 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 82,8% · 1.377 chuyến ghi nhận · 1.342 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 77,1% · 1.717 chuyến ghi nhận · 1.705 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 70,2% · 1.849 chuyến ghi nhận · 1.818 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 4,9 phút · 2.050 chuyến ghi nhận · 2.013 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 7,9 phút · 1.892 chuyến ghi nhận · 1.854 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 3,6 phút · 2.124 chuyến ghi nhận · 2.101 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 5,3 phút · 2.044 chuyến ghi nhận · 2.018 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 6,2 phút · 2.231 chuyến ghi nhận · 2.208 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 7,8 phút · 2.143 chuyến ghi nhận · 2.114 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 8,6 phút · 2.202 chuyến ghi nhận · 2.159 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 4,6 phút · 1.154 chuyến ghi nhận · 1.128 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 4,7 phút · 1.135 chuyến ghi nhận · 1.121 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 5,4 phút · 1.377 chuyến ghi nhận · 1.342 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 10,6 phút · 1.717 chuyến ghi nhận · 1.705 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 14,1 phút · 1.849 chuyến ghi nhận · 1.818 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 2.050 · 2.050 chuyến ghi nhận · 2.013 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 1.892 · 1.892 chuyến ghi nhận · 1.854 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 2.124 · 2.124 chuyến ghi nhận · 2.101 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 2.044 · 2.044 chuyến ghi nhận · 2.018 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 2.231 · 2.231 chuyến ghi nhận · 2.208 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 2.143 · 2.143 chuyến ghi nhận · 2.114 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 2.202 · 2.202 chuyến ghi nhận · 2.159 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 1.154 · 1.154 chuyến ghi nhận · 1.128 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 1.135 · 1.135 chuyến ghi nhận · 1.121 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 1.377 · 1.377 chuyến ghi nhận · 1.342 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 1.717 · 1.717 chuyến ghi nhận · 1.705 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 1.849 · 1.849 chuyến ghi nhận · 1.818 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T184,0%4,9 phút2.0132.050
T278,5%7,9 phút1.8541.892
T385,6%3,6 phút2.1012.124
T482,1%5,3 phút2.0182.044
T583,3%6,2 phút2.2082.231
T677,6%7,8 phút2.1142.143
T779,4%8,6 phút2.1592.202
T882,1%4,6 phút1.1281.154
T985,0%4,7 phút1.1211.135
T1082,8%5,4 phút1.3421.377
T1177,1%10,6 phút1.7051.717
T1270,2%14,1 phút1.8181.849

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 79,3% 17.376
  • Trễ trên 15 phút 19,2% 4.205
  • Bị huỷ 1,5% 337
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

75
75 trong 75
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
AD2888 POA → GRU 590 93,4%
JJ3417 POA → GRU 588 74,8%
JJ3416 GRU → POA 586 75,4%
JJ3419 POA → GRU 586 85,6%
JJ3420 GRU → POA 583 75,1%
JJ3424 GRU → POA 583 62,5%
JJ3479 POA → GRU 583 98,8%
AD2842 GRU → POA 582 91,8%
AD2854 POA → GRU 580 87,5%
JJ3218 GRU → POA 579 76,0%
JJ3219 POA → GRU 579 75,1%
JJ3421 POA → GRU 575 83,4%
JJ3415 POA → GRU 556 95,4%
JJ3426 GRU → POA 551 52,1%
JJ4526 POA → GRU 550 65,1%
JJ4524 GRU → POA 541 80,8%
AD2838 POA → GRU 509 86,1%
G31647 POA → GRU 509 74,6%
G31247 POA → GRU 499 81,5%
G31885 GRU → POA 496 83,2%
AD2836 GRU → POA 484 92,3%
G31236 GRU → POA 477 73,0%
AD4453 POA → GRU 467 85,7%
AD4671 GRU → POA 467 89,8%
JJ3418 GRU → POA 467 55,2%
G31969 POA → GRU 436 93,5%
AD2914 GRU → POA 430 89,5%
G39604 GRU → POA 404 76,4%
G31262 GRU → POA 342 84,8%
AD2622 GRU → POA 331 86,7%
G39605 POA → GRU 325 63,3%
G31931 POA → GRU 290 79,1%
AD2939 GRU → POA 289 86,1%
AD2940 POA → GRU 265 86,2%
AD2820 GRU → POA 245 86,4%
AD2821 POA → GRU 245 79,3%
G31270 GRU → POA 242 69,2%
G31235 POA → GRU 232 62,7%
AD2864 GRU → POA 228 84,2%
AD2863 POA → GRU 224 85,8%
JJ3025 POA → GRU 207 91,0%
JJ3630 GRU → POA 180 78,9%
AD2628 POA → GRU 171 87,7%
G31224 GRU → POA 158 74,5%
G31298 GRU → POA 157 86,4%
AD4618 GRU → POA 127 91,8%
JJ3236 GRU → POA 126 68,3%
G31234 GRU → POA 124 67,7%
G31241 POA → GRU 122 96,7%
G31238 GRU → POA 121 85,1%
G31239 POA → GRU 116 94,8%
JJ4720 GRU → POA 116 56,6%
G31237 POA → GRU 113 97,4%
AD2623 POA → GRU 109 85,9%
JJ3422 GRU → POA 101 77,8%
JJ3237 POA → GRU 99 86,7%
G31240 GRU → POA 94 76,6%
JJ3423 POA → GRU 91 86,7%
AD2860 POA → GRU 79 81,0%
G31258 GRU → POA 79 60,8%
G39619 POA → GRU 79 89,9%
AD2859 GRU → POA 78 86,8%
AD2853 GRU → POA 66 95,4%
JJ3980 GRU → POA 56 83,9%
JJ3981 POA → GRU 56 82,1%
JJ3982 GRU → POA 56 76,8%
JJ3983 POA → GRU 56 75,0%
JJ3984 GRU → POA 56 69,6%
JJ3985 POA → GRU 56 67,9%
JJ3986 GRU → POA 54 66,7%
JJ3987 POA → GRU 54 72,2%
AD2644 POA → GRU 39 87,2%
JJ3771 GRU → POA 37 73,0%
G39058 GRU → POA 33 69,7%
JJ3551 POA → GRU 30 76,7%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 1.096 +3,1% 8 78,9%
tháng 6/2026 1.091 +6,6% 10 73,4%
tháng 5/2026 1.134 +5,6% 10 81,7%
tháng 4/2026 995 −2,7% 7 80,3%
tháng 3/2026 1.089 +7,6% 5 84,8%
tháng 2/2026 918 −1,9% 8 77,1%
tháng 1/2026 1.038 +6,5% 11 82,3%
tháng 12/2025 1.032 +31,3% 26 70,8%
tháng 11/2025 1.030 +52,6% 9 78,4%
tháng 10/2025 1.119 +401,8% 28 83,5%
tháng 9/2025 1.121 14 85,0%
tháng 8/2025 1.128 26 82,1%
tháng 7/2025 1.063 35 80,0%
tháng 6/2025 1.023 19 82,0%
tháng 5/2025 1.074 13 84,9%
tháng 4/2025 1.023 19 83,8%
tháng 3/2025 1.012 18 86,6%
tháng 2/2025 936 30 79,9%
tháng 1/2025 975 26 85,8%
tháng 12/2024 786 5 69,3%
tháng 11/2024 675 3 75,0%
tháng 10/2024 223 7 79,4%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…