360 km · Nội địa

Afonso Pena (CWB) – São Paulo-Guarulhos (GRU)

Tháng 7/2026 có 790 chuyến bay khai thác giữa Afonso Pena và São Paulo-Guarulhos, tính cả hai chiều; 79,6% đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1805866▲ 7,6%
Tháng 2718707▼ 1,5%
Tháng 3784848▲ 8,2%
Tháng 4813718▼ 11,7%
Tháng 5850813▼ 4,4%
Tháng 6825772▼ 6,4%
Tháng 7887790▼ 10,9%
Tháng 8849––
Tháng 9819––
Tháng 10836–đang tích luỹ
Tháng 11809––
Tháng 12842––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)5.6825.514▼ 3,0%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 179,4%74,9%▼ 5,7%
Tháng 277,7%79,6%▲ 2,4%
Tháng 380,4%82,9%▲ 3,1%
Tháng 483,3%76,6%▼ 8,0%
Tháng 585,5%79,3%▼ 7,3%
Tháng 684,2%69,3%▼ 17,7%
Tháng 779,4%79,6%▲ 0,3%
Tháng 879,7%––
Tháng 981,8%––
Tháng 1077,6%–đang tích luỹ
Tháng 1182,6%––
Tháng 1262,5%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)81,4%77,5%▼ 4,9%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 11018▲ 80,0%
Tháng 21611▼ 31,3%
Tháng 3122▼ 83,3%
Tháng 41716▼ 5,9%
Tháng 5137▼ 46,2%
Tháng 6184▼ 77,8%
Tháng 72810▼ 64,3%
Tháng 83––
Tháng 911––
Tháng 1011–đang tích luỹ
Tháng 1115––
Tháng 1232––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)11468▼ 40,4%

Các hãng khai thác tuyến

  1. TAM Brazilian Airlines 49,2%
  2. Azul Linhas Aéreas Brasileiras 26,2%
  3. Gol Transportes Aéreos 24,3%
  4. Total Linhas Aéreas 0,2%
  5. Sideral Linhas Aéreas 0,0%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

CWB → GRU

Chuyến theo lịch
8.866
Chuyến khai thác
8.706
Bị huỷ
160 · 1,8%
Tỷ lệ đúng giờ
81,8%

GRU → CWB

Chuyến theo lịch
8.831
Chuyến khai thác
8.693
Bị huỷ
138 · 1,6%
Tỷ lệ đúng giờ
74,3%

CWB → GRU và GRU → CWB tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
TAM Brazilian Airlines JJ 8.715 49,2% 73,1% 126
Azul Linhas Aéreas Brasileiras AD 4.633 26,2% 85,1% 104
Gol Transportes Aéreos G3 4.309 24,3% 80,6% 66
Total Linhas Aéreas L1 38 0,2% 86,1% 2
Sideral Linhas Aéreas 0S 2 0,0% 100,0% 0

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC

Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất07:00–08:00-2,3phút · 737 chuyến ghi nhận · 728 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất22,3phút07:00 ↔ 23:00
Chuyến bay ghi nhận17.697CWB–GRU

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 19 chuyến ghi nhận · 18 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 39 chuyến ghi nhận · 38 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 94,5% · 1.164 chuyến ghi nhận · 1.141 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 96,0% · 737 chuyến ghi nhận · 721 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 91,8% · 737 chuyến ghi nhận · 728 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 68,1% · 584 chuyến ghi nhận · 570 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 79,4% · 1.664 chuyến ghi nhận · 1.631 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 78,7% · 826 chuyến ghi nhận · 808 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 79,5% · 1.846 chuyến ghi nhận · 1.814 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 80,7% · 284 chuyến ghi nhận · 280 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 81,4% · 1.229 chuyến ghi nhận · 1.200 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 73,3% · 748 chuyến ghi nhận · 729 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 74,5% · 1.321 chuyến ghi nhận · 1.294 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 77,0% · 780 chuyến ghi nhận · 775 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 73,6% · 1.594 chuyến ghi nhận · 1.574 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 78,2% · 587 chuyến ghi nhận · 582 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 69,7% · 1.216 chuyến ghi nhận · 1.204 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 75,6% · 492 chuyến ghi nhận · 484 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 86,5% · 575 chuyến ghi nhận · 569 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 64,6% · 618 chuyến ghi nhận · 607 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 52,0% · 636 chuyến ghi nhận · 631 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 19 chuyến ghi nhận · 18 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 39 chuyến ghi nhận · 38 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · -0,3 phút · 1.164 chuyến ghi nhận · 1.141 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · -2,1 phút · 737 chuyến ghi nhận · 721 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · -2,3 phút · 737 chuyến ghi nhận · 728 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 13,5 phút · 584 chuyến ghi nhận · 570 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 8,7 phút · 1.664 chuyến ghi nhận · 1.631 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 7,1 phút · 826 chuyến ghi nhận · 808 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 7,1 phút · 1.846 chuyến ghi nhận · 1.814 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 4,9 phút · 284 chuyến ghi nhận · 280 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 7,6 phút · 1.229 chuyến ghi nhận · 1.200 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 12,4 phút · 748 chuyến ghi nhận · 729 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 9,4 phút · 1.321 chuyến ghi nhận · 1.294 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 9,2 phút · 780 chuyến ghi nhận · 775 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 10,6 phút · 1.594 chuyến ghi nhận · 1.574 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 10,2 phút · 587 chuyến ghi nhận · 582 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 12,4 phút · 1.216 chuyến ghi nhận · 1.204 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 11,9 phút · 492 chuyến ghi nhận · 484 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 3,0 phút · 575 chuyến ghi nhận · 569 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 15,1 phút · 618 chuyến ghi nhận · 607 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 20,1 phút · 636 chuyến ghi nhận · 631 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · 19 · 19 chuyến ghi nhận · 18 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 39 · 39 chuyến ghi nhận · 38 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 1.164 · 1.164 chuyến ghi nhận · 1.141 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 737 · 737 chuyến ghi nhận · 721 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 737 · 737 chuyến ghi nhận · 728 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 584 · 584 chuyến ghi nhận · 570 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 1.664 · 1.664 chuyến ghi nhận · 1.631 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 826 · 826 chuyến ghi nhận · 808 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 1.846 · 1.846 chuyến ghi nhận · 1.814 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 284 · 284 chuyến ghi nhận · 280 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 1.229 · 1.229 chuyến ghi nhận · 1.200 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 748 · 748 chuyến ghi nhận · 729 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 1.321 · 1.321 chuyến ghi nhận · 1.294 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 780 · 780 chuyến ghi nhận · 775 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 1.594 · 1.594 chuyến ghi nhận · 1.574 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 587 · 587 chuyến ghi nhận · 582 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 1.216 · 1.216 chuyến ghi nhận · 1.204 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 492 · 492 chuyến ghi nhận · 484 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 575 · 575 chuyến ghi nhận · 569 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 618 · 618 chuyến ghi nhận · 607 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 636 · 636 chuyến ghi nhận · 631 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—1819
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—11
04:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—3839
05:0094,5%-0,3 phút1.1411.164
06:0096,0%-2,1 phút721737
07:0091,8%-2,3 phút728737
08:0068,1%13,5 phút570584
09:0079,4%8,7 phút1.6311.664
10:0078,7%7,1 phút808826
11:0079,5%7,1 phút1.8141.846
12:0080,7%4,9 phút280284
13:0081,4%7,6 phút1.2001.229
14:0073,3%12,4 phút729748
15:0074,5%9,4 phút1.2941.321
16:0077,0%9,2 phút775780
17:0073,6%10,6 phút1.5741.594
18:0078,2%10,2 phút582587
19:0069,7%12,4 phút1.2041.216
20:0075,6%11,9 phút484492
21:0086,5%3,0 phút569575
22:0064,6%15,1 phút607618
23:0052,0%20,1 phút631636

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 80,6% · 2.606 chuyến ghi nhận · 2.546 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 78,4% · 2.574 chuyến ghi nhận · 2.526 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 76,7% · 2.606 chuyến ghi nhận · 2.557 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 76,6% · 2.622 chuyến ghi nhận · 2.571 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 75,3% · 2.549 chuyến ghi nhận · 2.514 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 78,2% · 2.239 chuyến ghi nhận · 2.221 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 80,7% · 2.501 chuyến ghi nhận · 2.464 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 7,4 phút · 2.606 chuyến ghi nhận · 2.546 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 7,9 phút · 2.574 chuyến ghi nhận · 2.526 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 8,7 phút · 2.606 chuyến ghi nhận · 2.557 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 9,0 phút · 2.622 chuyến ghi nhận · 2.571 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 10,2 phút · 2.549 chuyến ghi nhận · 2.514 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 8,1 phút · 2.239 chuyến ghi nhận · 2.221 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 6,2 phút · 2.501 chuyến ghi nhận · 2.464 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 2.606 · 2.606 chuyến ghi nhận · 2.546 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 2.574 · 2.574 chuyến ghi nhận · 2.526 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 2.606 · 2.606 chuyến ghi nhận · 2.557 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 2.622 · 2.622 chuyến ghi nhận · 2.571 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 2.549 · 2.549 chuyến ghi nhận · 2.514 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 2.239 · 2.239 chuyến ghi nhận · 2.221 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 2.501 · 2.501 chuyến ghi nhận · 2.464 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai80,6%7,4 phút2.5462.606
Thứ Ba78,4%7,9 phút2.5262.574
Thứ Tư76,7%8,7 phút2.5572.606
Thứ Năm76,6%9,0 phút2.5712.622
Thứ Sáu75,3%10,2 phút2.5142.549
Thứ Bảy78,2%8,1 phút2.2212.239
Chủ Nhật80,7%6,2 phút2.4642.501

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 77,1% · 1.699 chuyến ghi nhận · 1.671 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 78,7% · 1.452 chuyến ghi nhận · 1.425 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 81,7% · 1.646 chuyến ghi nhận · 1.632 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 80,1% · 1.564 chuyến ghi nhận · 1.531 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 82,5% · 1.683 chuyến ghi nhận · 1.663 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 77,0% · 1.619 chuyến ghi nhận · 1.597 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 79,5% · 1.715 chuyến ghi nhận · 1.677 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 79,7% · 852 chuyến ghi nhận · 849 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 81,8% · 830 chuyến ghi nhận · 819 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 78,5% · 1.373 chuyến ghi nhận · 1.355 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 77,1% · 1.587 chuyến ghi nhận · 1.563 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 65,6% · 1.677 chuyến ghi nhận · 1.617 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 9,3 phút · 1.699 chuyến ghi nhận · 1.671 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 8,9 phút · 1.452 chuyến ghi nhận · 1.425 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 5,6 phút · 1.646 chuyến ghi nhận · 1.632 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 6,4 phút · 1.564 chuyến ghi nhận · 1.531 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 6,3 phút · 1.683 chuyến ghi nhận · 1.663 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 8,0 phút · 1.619 chuyến ghi nhận · 1.597 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 7,7 phút · 1.715 chuyến ghi nhận · 1.677 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 7,0 phút · 852 chuyến ghi nhận · 849 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 5,9 phút · 830 chuyến ghi nhận · 819 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 7,7 phút · 1.373 chuyến ghi nhận · 1.355 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 9,1 phút · 1.587 chuyến ghi nhận · 1.563 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 14,8 phút · 1.677 chuyến ghi nhận · 1.617 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 1.699 · 1.699 chuyến ghi nhận · 1.671 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 1.452 · 1.452 chuyến ghi nhận · 1.425 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 1.646 · 1.646 chuyến ghi nhận · 1.632 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 1.564 · 1.564 chuyến ghi nhận · 1.531 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 1.683 · 1.683 chuyến ghi nhận · 1.663 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 1.619 · 1.619 chuyến ghi nhận · 1.597 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 1.715 · 1.715 chuyến ghi nhận · 1.677 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 852 · 852 chuyến ghi nhận · 849 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 830 · 830 chuyến ghi nhận · 819 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 1.373 · 1.373 chuyến ghi nhận · 1.355 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 1.587 · 1.587 chuyến ghi nhận · 1.563 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 1.677 · 1.677 chuyến ghi nhận · 1.617 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T177,1%9,3 phút1.6711.699
T278,7%8,9 phút1.4251.452
T381,7%5,6 phút1.6321.646
T480,1%6,4 phút1.5311.564
T582,5%6,3 phút1.6631.683
T677,0%8,0 phút1.5971.619
T779,5%7,7 phút1.6771.715
T879,7%7,0 phút849852
T981,8%5,9 phút819830
T1078,5%7,7 phút1.3551.373
T1177,1%9,1 phút1.5631.587
T1265,6%14,8 phút1.6171.677

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 76,7% 13.580
  • Trễ trên 15 phút 21,6% 3.819
  • Bị huỷ 1,7% 298
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

53
53 trong 53
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
JJ4550 GRU → CWB 654 62,9%
JJ3284 GRU → CWB 649 66,1%
JJ3285 CWB → GRU 648 71,8%
JJ4708 GRU → CWB 646 52,4%
JJ3283 CWB → GRU 640 96,1%
G31175 CWB → GRU 639 96,5%
JJ3288 GRU → CWB 638 68,8%
AD4826 GRU → CWB 629 88,5%
JJ3287 CWB → GRU 629 79,3%
JJ3289 CWB → GRU 629 77,2%
AD2818 CWB → GRU 627 83,9%
JJ3293 CWB → GRU 623 96,9%
JJ3282 GRU → CWB 622 80,7%
JJ3286 GRU → CWB 617 68,7%
JJ3291 CWB → GRU 550 58,0%
AD4832 GRU → CWB 546 89,1%
AD4390 GRU → CWB 533 82,3%
G31149 CWB → GRU 525 79,3%
AD4830 GRU → CWB 515 81,0%
G31118 GRU → CWB 510 76,4%
JJ3489 CWB → GRU 465 69,5%
G31148 GRU → CWB 438 60,0%
G31128 GRU → CWB 391 85,3%
JJ3488 GRU → CWB 350 75,9%
AD4972 CWB → GRU 327 81,6%
AD2734 CWB → GRU 322 91,1%
G31183 CWB → GRU 306 76,6%
AD2605 CWB → GRU 264 79,5%
G31164 GRU → CWB 219 85,9%
G31165 CWB → GRU 216 83,7%
AD4831 CWB → GRU 197 86,7%
AD2709 CWB → GRU 157 93,9%
G31168 GRU → CWB 123 77,1%
G31169 CWB → GRU 121 73,3%
G31172 GRU → CWB 119 78,2%
G31174 GRU → CWB 118 78,6%
G31173 CWB → GRU 112 86,6%
JJ3292 GRU → CWB 102 67,3%
G31470 GRU → CWB 100 72,7%
AD4965 CWB → GRU 89 72,6%
JJ4503 CWB → GRU 75 58,3%
AD2803 CWB → GRU 70 92,7%
AD4979 CWB → GRU 62 83,6%
G31835 CWB → GRU 62 67,7%
G31170 GRU → CWB 60 82,8%
AD2765 GRU → CWB 59 91,5%
G31171 CWB → GRU 59 86,4%
AD2773 CWB → GRU 53 86,8%
AD4829 CWB → GRU 51 78,4%
G31167 CWB → GRU 50 84,0%
G31570 CWB → GRU 47 89,4%
AD4955 CWB → GRU 38 80,6%
AD2781 CWB → GRU 35 88,6%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 790 −10,9% 10 79,6%
tháng 6/2026 772 −6,4% 4 69,3%
tháng 5/2026 813 −4,4% 7 79,3%
tháng 4/2026 718 −11,7% 16 76,6%
tháng 3/2026 848 +8,2% 2 82,9%
tháng 2/2026 707 −1,5% 11 79,6%
tháng 1/2026 866 +7,6% 18 74,9%
tháng 12/2025 842 +8,6% 32 62,5%
tháng 11/2025 809 +7,3% 15 82,6%
tháng 10/2025 836 +61,1% 11 77,6%
tháng 9/2025 819 11 81,8%
tháng 8/2025 849 3 79,7%
tháng 7/2025 887 28 79,4%
tháng 6/2025 825 18 84,2%
tháng 5/2025 850 13 85,5%
tháng 4/2025 813 17 83,3%
tháng 3/2025 784 12 80,4%
tháng 2/2025 718 16 77,7%
tháng 1/2025 805 10 79,4%
tháng 12/2024 775 28 69,0%
tháng 11/2024 754 9 71,2%
tháng 10/2024 519 7 79,8%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…