673 km · Nội địa

Afonso Pena (CWB) – Rio de Janeiro-Galeão (GIG)

Tháng 7/2026 có 512 chuyến bay khai thác giữa Afonso Pena và Rio de Janeiro-Galeão, tính cả hai chiều; 90,0% đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1300528▲ 76,0%
Tháng 2259463▲ 78,8%
Tháng 3338543▲ 60,7%
Tháng 4375514▲ 37,1%
Tháng 5399499▲ 25,1%
Tháng 6377485▲ 28,6%
Tháng 7419512▲ 22,2%
Tháng 8365––
Tháng 9400––
Tháng 10436–đang tích luỹ
Tháng 11492––
Tháng 12510––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)2.4673.544▲ 43,7%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 187,7%92,0%▲ 4,9%
Tháng 288,0%87,3%▼ 0,8%
Tháng 393,2%93,9%▲ 0,8%
Tháng 490,7%87,5%▼ 3,5%
Tháng 588,5%92,6%▲ 4,6%
Tháng 691,8%89,7%▼ 2,3%
Tháng 785,4%90,0%▲ 5,4%
Tháng 889,6%––
Tháng 991,3%––
Tháng 1091,3%–đang tích luỹ
Tháng 1190,2%––
Tháng 1275,9%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)89,3%90,4%▲ 1,2%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 102–
Tháng 212▲ 100,0%
Tháng 302–
Tháng 452▼ 60,0%
Tháng 578▲ 14,3%
Tháng 615▲ 400,0%
Tháng 7117▼ 36,4%
Tháng 80––
Tháng 92––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 129––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)2528▲ 12,0%

Các hãng khai thác tuyến

  1. Gol Transportes Aéreos 50,8%
  2. Azul Linhas Aéreas Brasileiras 37,2%
  3. TAM Brazilian Airlines 11,8%
  4. TAP Portugal 0,1%
  5. Sideral Linhas Aéreas 0,0%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

CWB → GIG

Chuyến theo lịch
4.574
Chuyến khai thác
4.533
Bị huỷ
41 · 0,9%
Tỷ lệ đúng giờ
87,9%

GIG → CWB

Chuyến theo lịch
4.558
Chuyến khai thác
4.522
Bị huỷ
36 · 0,8%
Tỷ lệ đúng giờ
88,3%

CWB → GIG và GIG → CWB tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
Gol Transportes Aéreos G3 4.640 50,8% 87,5% 38
Azul Linhas Aéreas Brasileiras AD 3.397 37,2% 88,9% 28
TAM Brazilian Airlines JJ 1.080 11,8% 88,5% 10
TAP Portugal TP 13 0,1% 50,0% 1
Sideral Linhas Aéreas 0S 2 0,0% 100,0% 0

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC

Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất05:00–06:00-4,9phút · 816 chuyến ghi nhận · 801 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất12,2phút05:00 ↔ 15:00
Chuyến bay ghi nhận9.132CWB–GIG

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 8 chuyến ghi nhận · 8 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 42 chuyến ghi nhận · 41 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 97,4% · 816 chuyến ghi nhận · 801 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 96,7% · 431 chuyến ghi nhận · 421 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 91,1% · 1.288 chuyến ghi nhận · 1.276 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 92,5% · 241 chuyến ghi nhận · 241 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 86,7% · 1.137 chuyến ghi nhận · 1.130 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 83,5% · 250 chuyến ghi nhận · 248 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 83,9% · 344 chuyến ghi nhận · 342 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 89,0% · 304 chuyến ghi nhận · 301 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 155 chuyến ghi nhận · 155 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 89,1% · 305 chuyến ghi nhận · 302 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 81,6% · 245 chuyến ghi nhận · 245 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 85,7% · 295 chuyến ghi nhận · 293 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 81,3% · 612 chuyến ghi nhận · 609 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 87,2% · 415 chuyến ghi nhận · 414 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 84,4% · 686 chuyến ghi nhận · 680 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 175 chuyến ghi nhận · 174 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 84,8% · 530 chuyến ghi nhận · 526 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 85,3% · 595 chuyến ghi nhận · 590 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 91,3% · 254 chuyến ghi nhận · 254 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 8 chuyến ghi nhận · 8 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 42 chuyến ghi nhận · 41 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · -4,9 phút · 816 chuyến ghi nhận · 801 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · -2,2 phút · 431 chuyến ghi nhận · 421 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 1,3 phút · 1.288 chuyến ghi nhận · 1.276 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 0,6 phút · 241 chuyến ghi nhận · 241 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 2,3 phút · 1.137 chuyến ghi nhận · 1.130 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 5,9 phút · 250 chuyến ghi nhận · 248 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 6,1 phút · 344 chuyến ghi nhận · 342 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 2,4 phút · 304 chuyến ghi nhận · 301 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 155 chuyến ghi nhận · 155 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 3,9 phút · 305 chuyến ghi nhận · 302 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 7,3 phút · 245 chuyến ghi nhận · 245 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 3,1 phút · 295 chuyến ghi nhận · 293 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 6,1 phút · 612 chuyến ghi nhận · 609 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 2,3 phút · 415 chuyến ghi nhận · 414 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 3,8 phút · 686 chuyến ghi nhận · 680 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 175 chuyến ghi nhận · 174 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 4,9 phút · 530 chuyến ghi nhận · 526 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 2,4 phút · 595 chuyến ghi nhận · 590 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · -3,4 phút · 254 chuyến ghi nhận · 254 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · 8 · 8 chuyến ghi nhận · 8 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 3 · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 42 · 42 chuyến ghi nhận · 41 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 816 · 816 chuyến ghi nhận · 801 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 431 · 431 chuyến ghi nhận · 421 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 1.288 · 1.288 chuyến ghi nhận · 1.276 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 241 · 241 chuyến ghi nhận · 241 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 1.137 · 1.137 chuyến ghi nhận · 1.130 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 250 · 250 chuyến ghi nhận · 248 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 344 · 344 chuyến ghi nhận · 342 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 304 · 304 chuyến ghi nhận · 301 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 155 · 155 chuyến ghi nhận · 155 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 305 · 305 chuyến ghi nhận · 302 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 245 · 245 chuyến ghi nhận · 245 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 295 · 295 chuyến ghi nhận · 293 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 612 · 612 chuyến ghi nhận · 609 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 415 · 415 chuyến ghi nhận · 414 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 686 · 686 chuyến ghi nhận · 680 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 175 · 175 chuyến ghi nhận · 174 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 530 · 530 chuyến ghi nhận · 526 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 595 · 595 chuyến ghi nhận · 590 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 254 · 254 chuyến ghi nhận · 254 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—88
01:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—11
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—33
04:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—4142
05:0097,4%-4,9 phút801816
06:0096,7%-2,2 phút421431
07:0091,1%1,3 phút1.2761.288
08:0092,5%0,6 phút241241
09:0086,7%2,3 phút1.1301.137
10:0083,5%5,9 phút248250
11:0083,9%6,1 phút342344
12:0089,0%2,4 phút301304
13:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—155155
14:0089,1%3,9 phút302305
15:0081,6%7,3 phút245245
16:0085,7%3,1 phút293295
17:0081,3%6,1 phút609612
18:0087,2%2,3 phút414415
19:0084,4%3,8 phút680686
20:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—174175
21:0084,8%4,9 phút526530
22:0085,3%2,4 phút590595
23:0091,3%-3,4 phút254254

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 86,5% · 1.352 chuyến ghi nhận · 1.334 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 87,9% · 1.330 chuyến ghi nhận · 1.320 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 90,3% · 1.295 chuyến ghi nhận · 1.282 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 88,4% · 1.331 chuyến ghi nhận · 1.327 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 85,4% · 1.355 chuyến ghi nhận · 1.345 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 89,9% · 1.223 chuyến ghi nhận · 1.208 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 88,5% · 1.246 chuyến ghi nhận · 1.239 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 2,5 phút · 1.352 chuyến ghi nhận · 1.334 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 2,3 phút · 1.330 chuyến ghi nhận · 1.320 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 0,7 phút · 1.295 chuyến ghi nhận · 1.282 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 2,6 phút · 1.331 chuyến ghi nhận · 1.327 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 3,9 phút · 1.355 chuyến ghi nhận · 1.345 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 0,1 phút · 1.223 chuyến ghi nhận · 1.208 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 2,5 phút · 1.246 chuyến ghi nhận · 1.239 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 1.352 · 1.352 chuyến ghi nhận · 1.334 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 1.330 · 1.330 chuyến ghi nhận · 1.320 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 1.295 · 1.295 chuyến ghi nhận · 1.282 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 1.331 · 1.331 chuyến ghi nhận · 1.327 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 1.355 · 1.355 chuyến ghi nhận · 1.345 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 1.223 · 1.223 chuyến ghi nhận · 1.208 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 1.246 · 1.246 chuyến ghi nhận · 1.239 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai86,5%2,5 phút1.3341.352
Thứ Ba87,9%2,3 phút1.3201.330
Thứ Tư90,3%0,7 phút1.2821.295
Thứ Năm88,4%2,6 phút1.3271.331
Thứ Sáu85,4%3,9 phút1.3451.355
Thứ Bảy89,9%0,1 phút1.2081.223
Chủ Nhật88,5%2,5 phút1.2391.246

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 90,5% · 830 chuyến ghi nhận · 828 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 87,5% · 725 chuyến ghi nhận · 722 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 93,6% · 883 chuyến ghi nhận · 881 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 88,9% · 896 chuyến ghi nhận · 889 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 90,8% · 913 chuyến ghi nhận · 898 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 90,6% · 868 chuyến ghi nhận · 862 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 88,0% · 949 chuyến ghi nhận · 931 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 89,6% · 365 chuyến ghi nhận · 365 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 91,3% · 402 chuyến ghi nhận · 400 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 86,4% · 662 chuyến ghi nhận · 656 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 85,2% · 808 chuyến ghi nhận · 802 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 76,0% · 831 chuyến ghi nhận · 821 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 0,6 phút · 830 chuyến ghi nhận · 828 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 4,9 phút · 725 chuyến ghi nhận · 722 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · -2,0 phút · 883 chuyến ghi nhận · 881 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 1,0 phút · 896 chuyến ghi nhận · 889 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · -0,4 phút · 913 chuyến ghi nhận · 898 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 0,7 phút · 868 chuyến ghi nhận · 862 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 4,4 phút · 949 chuyến ghi nhận · 931 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 0,9 phút · 365 chuyến ghi nhận · 365 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · -0,2 phút · 402 chuyến ghi nhận · 400 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 2,2 phút · 662 chuyến ghi nhận · 656 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 3,3 phút · 808 chuyến ghi nhận · 802 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 9,0 phút · 831 chuyến ghi nhận · 821 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 830 · 830 chuyến ghi nhận · 828 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 725 · 725 chuyến ghi nhận · 722 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 883 · 883 chuyến ghi nhận · 881 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 896 · 896 chuyến ghi nhận · 889 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 913 · 913 chuyến ghi nhận · 898 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 868 · 868 chuyến ghi nhận · 862 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 949 · 949 chuyến ghi nhận · 931 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 365 · 365 chuyến ghi nhận · 365 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 402 · 402 chuyến ghi nhận · 400 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 662 · 662 chuyến ghi nhận · 656 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 808 · 808 chuyến ghi nhận · 802 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 831 · 831 chuyến ghi nhận · 821 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T190,5%0,6 phút828830
T287,5%4,9 phút722725
T393,6%-2,0 phút881883
T488,9%1,0 phút889896
T590,8%-0,4 phút898913
T690,6%0,7 phút862868
T788,0%4,4 phút931949
T889,6%0,9 phút365365
T991,3%-0,2 phút400402
T1086,4%2,2 phút656662
T1185,2%3,3 phút802808
T1276,0%9,0 phút821831

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 87,4% 7.977
  • Trễ trên 15 phút 11,8% 1.078
  • Bị huỷ 0,8% 77
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

32
32 trong 32
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
AD4208 GIG → CWB 625 92,2%
AD4209 CWB → GIG 607 88,4%
AD4993 GIG → CWB 605 88,5%
AD2785 CWB → GIG 597 87,4%
G32010 GIG → CWB 521 89,4%
G31639 CWB → GIG 494 84,9%
G32017 CWB → GIG 479 98,1%
G31638 GIG → CWB 476 83,8%
G32016 GIG → CWB 469 83,2%
AD4023 CWB → GIG 417 89,9%
AD4024 GIG → CWB 407 87,9%
G32015 CWB → GIG 400 79,7%
G31883 CWB → GIG 343 85,4%
G31882 GIG → CWB 332 84,6%
JJ3541 CWB → GIG 269 82,7%
JJ3540 GIG → CWB 232 96,9%
JJ3443 CWB → GIG 146 100,0%
JJ3442 GIG → CWB 136 81,5%
JJ3958 CWB → GIG 121 80,2%
JJ3959 GIG → CWB 121 87,6%
G32040 GIG → CWB 108 96,3%
G32041 CWB → GIG 108 96,3%
G32049 CWB → GIG 106 97,1%
G32046 GIG → CWB 104 90,3%
G32045 CWB → GIG 98 93,8%
G32044 GIG → CWB 88 93,0%
G32048 GIG → CWB 83 94,0%
G32047 CWB → GIG 76 94,7%
G32025 CWB → GIG 55 83,6%
G31442 GIG → CWB 37 97,1%
G31443 CWB → GIG 37 85,7%
JJ3022 GIG → CWB 37 91,7%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 512 +22,2% 7 90,0%
tháng 6/2026 485 +28,6% 5 89,7%
tháng 5/2026 499 +25,1% 8 92,6%
tháng 4/2026 514 +37,1% 2 87,5%
tháng 3/2026 543 +60,7% 2 93,9%
tháng 2/2026 463 +78,8% 2 87,3%
tháng 1/2026 528 +76,0% 2 92,0%
tháng 12/2025 510 +64,0% 9 75,9%
tháng 11/2025 492 +58,7% 0 90,2%
tháng 10/2025 436 +98,2% 0 91,3%
tháng 9/2025 400 2 91,3%
tháng 8/2025 365 0 89,6%
tháng 7/2025 419 11 85,4%
tháng 6/2025 377 1 91,8%
tháng 5/2025 399 7 88,5%
tháng 4/2025 375 5 90,7%
tháng 3/2025 338 0 93,2%
tháng 2/2025 259 1 88,0%
tháng 1/2025 300 0 87,7%
tháng 12/2024 311 1 76,2%
tháng 11/2024 310 6 77,1%
tháng 10/2024 220 6 76,8%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…