AD4024
AD4024 của Azul Linhas Aéreas Brasileiras bay Rio de Janeiro – Curitiba. Trong 407 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 3/2025 đến tháng 7/2026, 87,9% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).
- Khởi hành đúng giờ87,9%trên 407 chuyến
- Chậm trung bình1,5 phút
- Tháng 7/202617▼ 22,7%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,3%
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 10/3/2025 → 31/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 17/17 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 26 | – |
| Tháng 2 | – | 23 | – |
| Tháng 3 | 16 | 29 | ▲ 81,3% |
| Tháng 4 | 19 | 30 | ▲ 57,9% |
| Tháng 5 | 23 | 30 | ▲ 30,4% |
| Tháng 6 | 19 | 28 | ▲ 47,4% |
| Tháng 7 | 22 | 17 | ▼ 22,7% |
| Tháng 8 | 26 | – | – |
| Tháng 9 | 26 | – | – |
| Tháng 10 | 26 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 25 | – | – |
| Tháng 12 | 22 | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 3/2025 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 17/17 kỳ có số liệu
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 96,2% | – |
| Tháng 2 | – | 91,3% | – |
| Tháng 3 | 100,0% | 82,8% | ▼ 17,2% |
| Tháng 4 | 94,7% | 86,7% | ▼ 8,5% |
| Tháng 5 | 78,3% | 90,0% | ▲ 15,0% |
| Tháng 6 | 94,7% | 78,6% | ▼ 17,1% |
| Tháng 7 | 76,2% | 82,4% | ▲ 8,1% |
| Tháng 8 | 96,2% | – | – |
| Tháng 9 | 88,5% | – | – |
| Tháng 10 | 96,2% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 100,0% | – | – |
| Tháng 12 | 63,6% | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 3/2025 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 17/17 kỳ có số liệu
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 3/2025 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 17/17 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 0 | – |
| Tháng 2 | – | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 3/2025 → tháng 7/2026
Đây không phải dự báo
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,8% 406
- Bị huỷ 0,2% 1
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 10/3/2025 → 31/7/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| GIG CWB Sân bay quốc tế Rio de Janeiro-Galeão – Sân bay quốc tế Afonso Pena | 673 | 1,5 phút | 87,9% | 407 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 3/2025 | 16 | 16 | 100,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 19 | 19 | 94,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 23 | 23 | 78,3% | 0 |
| tháng 6/2025 | 19 | 19 | 94,7% | 0 |
| tháng 7/2025 | 22 | 21 | 76,2% | 1 |
| tháng 8/2025 | 26 | 26 | 96,2% | 0 |
| tháng 9/2025 | 26 | 26 | 88,5% | 0 |
| tháng 10/2025 | 26 | 26 | 96,2% | 0 |
| tháng 11/2025 | 25 | 25 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 22 | 22 | 63,6% | 0 |
| tháng 1/2026 | 26 | 26 | 96,2% | 0 |
| tháng 2/2026 | 23 | 23 | 91,3% | 0 |
| tháng 3/2026 | 29 | 29 | 82,8% | 0 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 86,7% | 0 |
| tháng 5/2026 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 28 | 28 | 78,6% | 0 |
| tháng 7/2026 | 17 | 17 | 82,4% | 0 |