Chuyến bay theo tháng Tỷ lệ đúng giờ theo tháng Chuyến bị huỷ theo tháng
Chuyến bay theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ Tháng 1 226 244 ▲ 8,0% Tháng 2 197 256 ▲ 29,9% Tháng 3 211 301 ▲ 42,7% Tháng 4 218 291 ▲ 33,5% Tháng 5 215 294 ▲ 36,7% Tháng 6 217 282 ▲ 30,0% Tháng 7 244 307 ▲ 25,8% Tháng 8 240 – – Tháng 9 232 – – Tháng 10 245 – đang tích luỹ Tháng 11 250 – – Tháng 12 263 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 1.528 1.975 ▲ 29,3%
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Tỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ Tháng 1 92,0% 86,1% ▼ 6,4% Tháng 2 89,8% 90,2% ▲ 0,4% Tháng 3 91,5% 94,0% ▲ 2,7% Tháng 4 93,1% 88,0% ▼ 5,5% Tháng 5 96,3% 93,5% ▼ 2,9% Tháng 6 91,2% 91,8% ▲ 0,7% Tháng 7 86,1% 92,2% ▲ 7,1% Tháng 8 94,2% – – Tháng 9 90,5% – – Tháng 10 87,3% – đang tích luỹ Tháng 11 88,8% – – Tháng 12 71,1% – – Trung bình cùng kỳ (T1–T7) 91,4% 90,8% ▼ 0,7%
Chuyến bị huỷ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ Tháng 1 1 2 ▲ 100,0% Tháng 2 1 2 ▲ 100,0% Tháng 3 0 0 – Tháng 4 0 1 – Tháng 5 0 4 – Tháng 6 0 0 – Tháng 7 4 3 ▼ 25,0% Tháng 8 0 – – Tháng 9 0 – – Tháng 10 0 – đang tích luỹ Tháng 11 0 – – Tháng 12 1 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 6 12 ▲ 100,0%
Theo chiều bay BSB → CWB Chuyến theo lịch 2.650 Chuyến khai thác 2.643 Bị huỷ 7 · 0,3% Tỷ lệ đúng giờ 89,0% CWB → BSB Chuyến theo lịch 2.670 Chuyến khai thác 2.657 Bị huỷ 13 · 0,5% Tỷ lệ đúng giờ 89,1% BSB → CWB và CWB → BSB tính riêng.
Chuyến bay theo tháng Các hãng khai thác tuyến Theo chiều bay Tỷ lệ đúng giờ Số hiệu chuyến bay trên tuyến Số liệu theo tháng
Các hãng khai thác tuyến 1/10/2024 – 31/7/2026 Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.
Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 06:00–07:00 -4,5phút · 550 chuyến ghi nhận · 546 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 11,7phút 06:00 ↔ 17:00
Chuyến bay ghi nhận 5.320 BSB–CWB
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 97,9% · 673 chuyến ghi nhận · 666 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 98,2% · 550 chuyến ghi nhận · 546 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 91,2% · 914 chuyến ghi nhận · 912 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 94,0% · 281 chuyến ghi nhận · 281 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 15 chuyến ghi nhận · 15 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 87,2% · 306 chuyến ghi nhận · 304 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 158 chuyến ghi nhận · 158 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 119 chuyến ghi nhận · 119 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 43 chuyến ghi nhận · 42 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 78,7% · 776 chuyến ghi nhận · 776 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 82,2% · 349 chuyến ghi nhận · 349 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 82,3% · 714 chuyến ghi nhận · 711 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 90,5% · 421 chuyến ghi nhận · 420 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 7,2 1,4 -4,5
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · -4,0 phút · 673 chuyến ghi nhận · 666 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · -4,5 phút · 550 chuyến ghi nhận · 546 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 3,8 phút · 914 chuyến ghi nhận · 912 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · -0,6 phút · 281 chuyến ghi nhận · 281 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 15 chuyến ghi nhận · 15 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 3,6 phút · 306 chuyến ghi nhận · 304 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 158 chuyến ghi nhận · 158 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 119 chuyến ghi nhận · 119 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 43 chuyến ghi nhận · 42 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 7,2 phút · 776 chuyến ghi nhận · 776 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 4,9 phút · 349 chuyến ghi nhận · 349 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 7,0 phút · 714 chuyến ghi nhận · 711 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 1,1 phút · 421 chuyến ghi nhận · 420 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 914 457 0
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 673 · 673 chuyến ghi nhận · 666 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 550 · 550 chuyến ghi nhận · 546 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 914 · 914 chuyến ghi nhận · 912 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 281 · 281 chuyến ghi nhận · 281 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 15 · 15 chuyến ghi nhận · 15 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 306 · 306 chuyến ghi nhận · 304 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 158 · 158 chuyến ghi nhận · 158 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 119 · 119 chuyến ghi nhận · 119 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 43 · 43 chuyến ghi nhận · 42 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 776 · 776 chuyến ghi nhận · 776 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 349 · 349 chuyến ghi nhận · 349 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 714 · 714 chuyến ghi nhận · 711 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 421 · 421 chuyến ghi nhận · 420 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận 00:00 Chưa có số liệu — — — 01:00 Chưa có số liệu — — — 02:00 Chưa có số liệu — — — 03:00 Chưa có số liệu — — — 04:00 Chưa có số liệu — — — 05:00 97,9% -4,0 phút 666 673 06:00 98,2% -4,5 phút 546 550 07:00 Chưa có số liệu — — — 08:00 91,2% 3,8 phút 912 914 09:00 94,0% -0,6 phút 281 281 10:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 15 15 11:00 87,2% 3,6 phút 304 306 12:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 158 158 13:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 1 1 14:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 119 119 15:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 42 43 16:00 Chưa có số liệu — — — 17:00 78,7% 7,2 phút 776 776 18:00 82,2% 4,9 phút 349 349 19:00 Chưa có số liệu — — — 20:00 82,3% 7,0 phút 711 714 21:00 90,5% 1,1 phút 420 421 22:00 Chưa có số liệu — — — 23:00 Chưa có số liệu — — —
Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 88,8% · 796 chuyến ghi nhận · 791 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 88,5% · 790 chuyến ghi nhận · 788 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 89,8% · 788 chuyến ghi nhận · 786 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 89,9% · 785 chuyến ghi nhận · 781 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 84,4% · 759 chuyến ghi nhận · 758 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 91,4% · 631 chuyến ghi nhận · 628 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 90,9% · 771 chuyến ghi nhận · 768 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 5,2 2,6 0,0
Thứ Hai · 2,8 phút · 796 chuyến ghi nhận · 791 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 1,9 phút · 790 chuyến ghi nhận · 788 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 2,2 phút · 788 chuyến ghi nhận · 786 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 1,7 phút · 785 chuyến ghi nhận · 781 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 5,2 phút · 759 chuyến ghi nhận · 758 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 1,2 phút · 631 chuyến ghi nhận · 628 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 1,0 phút · 771 chuyến ghi nhận · 768 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 796 398 0
Thứ Hai · 796 · 796 chuyến ghi nhận · 791 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 790 · 790 chuyến ghi nhận · 788 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 788 · 788 chuyến ghi nhận · 786 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 785 · 785 chuyến ghi nhận · 781 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 759 · 759 chuyến ghi nhận · 758 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 631 · 631 chuyến ghi nhận · 628 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 771 · 771 chuyến ghi nhận · 768 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận Thứ Hai 88,8% 2,8 phút 791 796 Thứ Ba 88,5% 1,9 phút 788 790 Thứ Tư 89,8% 2,2 phút 786 788 Thứ Năm 89,9% 1,7 phút 781 785 Thứ Sáu 84,4% 5,2 phút 758 759 Thứ Bảy 91,4% 1,2 phút 628 631 Chủ Nhật 90,9% 1,0 phút 768 771
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
T1 · 88,9% · 473 chuyến ghi nhận · 470 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 90,1% · 456 chuyến ghi nhận · 453 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 93,0% · 512 chuyến ghi nhận · 512 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 90,2% · 510 chuyến ghi nhận · 509 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 94,7% · 513 chuyến ghi nhận · 509 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 91,6% · 499 chuyến ghi nhận · 499 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 89,5% · 558 chuyến ghi nhận · 551 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 94,2% · 240 chuyến ghi nhận · 240 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 90,5% · 232 chuyến ghi nhận · 232 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 86,2% · 398 chuyến ghi nhận · 397 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 85,3% · 455 chuyến ghi nhận · 455 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 76,1% · 474 chuyến ghi nhận · 473 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 12,3 5,8 -0,7
T1 · 1,9 phút · 473 chuyến ghi nhận · 470 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 1,7 phút · 456 chuyến ghi nhận · 453 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · -0,4 phút · 512 chuyến ghi nhận · 512 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 1,6 phút · 510 chuyến ghi nhận · 509 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · -0,7 phút · 513 chuyến ghi nhận · 509 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 0,5 phút · 499 chuyến ghi nhận · 499 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 1,5 phút · 558 chuyến ghi nhận · 551 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · -0,4 phút · 240 chuyến ghi nhận · 240 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 2,0 phút · 232 chuyến ghi nhận · 232 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 3,2 phút · 398 chuyến ghi nhận · 397 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 3,9 phút · 455 chuyến ghi nhận · 455 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 12,3 phút · 474 chuyến ghi nhận · 473 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 558 279 0
T1 · 473 · 473 chuyến ghi nhận · 470 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 456 · 456 chuyến ghi nhận · 453 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 512 · 512 chuyến ghi nhận · 512 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 510 · 510 chuyến ghi nhận · 509 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 513 · 513 chuyến ghi nhận · 509 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 499 · 499 chuyến ghi nhận · 499 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 558 · 558 chuyến ghi nhận · 551 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 240 · 240 chuyến ghi nhận · 240 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 232 · 232 chuyến ghi nhận · 232 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 398 · 398 chuyến ghi nhận · 397 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 455 · 455 chuyến ghi nhận · 455 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 474 · 474 chuyến ghi nhận · 473 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận T1 88,9% 1,9 phút 470 473 T2 90,1% 1,7 phút 453 456 T3 93,0% -0,4 phút 512 512 T4 90,2% 1,6 phút 509 510 T5 94,7% -0,7 phút 509 513 T6 91,6% 0,5 phút 499 499 T7 89,5% 1,5 phút 551 558 T8 94,2% -0,4 phút 240 240 T9 90,5% 2,0 phút 232 232 T10 86,2% 3,2 phút 397 398 T11 85,3% 3,9 phút 455 455 T12 76,1% 12,3 phút 473 474
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 88,7% 4.719 Trễ trên 15 phút 10,9% 581 Bị huỷ 0,4% 20 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Số hiệu chuyến bay trên tuyến 15 Thứ tự công bố Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước Tên A→Z Tên Z→A Xoá lọc 15 trong 15
Số hiệu chuyến bay Theo chiều bay Chuyến khởi hành Đúng giờ JJ3111 CWB → BSB 634 77,6% JJ3110 BSB → CWB 586 94,7% JJ3774 BSB → CWB 580 83,0% JJ3775 CWB → BSB 560 97,7% G31756 BSB → CWB 518 88,4% G31785 CWB → BSB 461 98,7% G31757 CWB → BSB 442 84,2% G31784 BSB → CWB 420 86,6% JJ3794 BSB → CWB 255 92,2% JJ3795 CWB → BSB 204 83,7% G31742 BSB → CWB 125 93,6% G31745 CWB → BSB 122 97,5% G31743 CWB → BSB 115 90,4% G31744 BSB → CWB 106 91,5% G31801 CWB → BSB 30 96,7%
Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.
Số liệu theo tháng Kỳ Chuyến khai thác So cùng kỳ Bị huỷ Tỷ lệ đúng giờ tháng 7/2026 307 +25,8% 3 92,2% tháng 6/2026 282 +30,0% 0 91,8% tháng 5/2026 294 +36,7% 4 93,5% tháng 4/2026 291 +33,5% 1 88,0% tháng 3/2026 301 +42,7% 0 94,0% tháng 2/2026 256 +29,9% 2 90,2% tháng 1/2026 244 +8,0% 2 86,1% tháng 12/2025 263 +25,2% 1 71,1% tháng 11/2025 250 +22,0% 0 88,8% tháng 10/2025 245 +61,2% 0 87,3% tháng 9/2025 232 0 90,5% tháng 8/2025 240 0 94,2% tháng 7/2025 244 4 86,1% tháng 6/2025 217 0 91,2% tháng 5/2025 215 0 96,3% tháng 4/2025 218 0 93,1% tháng 3/2025 211 0 91,5% tháng 2/2025 197 1 89,8% tháng 1/2025 226 1 92,0% tháng 12/2024 210 0 82,4% tháng 11/2024 205 0 81,0% tháng 10/2024 152 1 84,2%