1.654 km · Nội địa

Brasília (BSB) – Recife/Guararapes-Gilberto Freyre (REC)

Tháng 7/2026 có 372 chuyến bay khai thác giữa Brasília và Recife/Guararapes-Gilberto Freyre, tính cả hai chiều; 91,9% đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1459522▲ 13,7%
Tháng 2402476▲ 18,4%
Tháng 3452477▲ 5,5%
Tháng 4452508▲ 12,4%
Tháng 5464372▼ 19,8%
Tháng 6458361▼ 21,2%
Tháng 7488372▼ 23,8%
Tháng 8476––
Tháng 9464––
Tháng 10471–đang tích luỹ
Tháng 11435––
Tháng 12462––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)3.1753.088▼ 2,7%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 188,5%87,9%▼ 0,7%
Tháng 288,8%86,6%▼ 2,5%
Tháng 387,8%88,7%▲ 1,0%
Tháng 486,7%84,4%▼ 2,7%
Tháng 586,6%94,4%▲ 9,0%
Tháng 689,5%89,2%▼ 0,3%
Tháng 791,6%91,9%▲ 0,3%
Tháng 890,3%––
Tháng 987,9%––
Tháng 1086,4%–đang tích luỹ
Tháng 1188,3%––
Tháng 1279,7%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)88,5%89,0%▲ 0,6%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 114▲ 300,0%
Tháng 2220,0%
Tháng 312▲ 100,0%
Tháng 442▼ 50,0%
Tháng 5220,0%
Tháng 6110,0%
Tháng 700–
Tháng 81––
Tháng 90––
Tháng 102–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 124––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)1113▲ 18,2%

Các hãng khai thác tuyến

  1. TAM Brazilian Airlines 40,1%
  2. Azul Linhas Aéreas Brasileiras 34,6%
  3. Gol Transportes Aéreos 25,3%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

BSB → REC

Chuyến theo lịch
4.861
Chuyến khai thác
4.842
Bị huỷ
19 · 0,4%
Tỷ lệ đúng giờ
86,3%

REC → BSB

Chuyến theo lịch
4.888
Chuyến khai thác
4.863
Bị huỷ
25 · 0,5%
Tỷ lệ đúng giờ
88,2%

BSB → REC và REC → BSB tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
TAM Brazilian Airlines JJ 3.909 40,1% 89,1% 29
Azul Linhas Aéreas Brasileiras AD 3.371 34,6% 82,0% 12
Gol Transportes Aéreos G3 2.469 25,3% 91,4% 3

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC

Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất04:00–05:00-2,9phút · 997 chuyến ghi nhận · 990 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất14,3phút04:00 ↔ 20:00
Chuyến bay ghi nhận9.749BSB–REC

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 137 chuyến ghi nhận · 137 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 96,6% · 997 chuyến ghi nhận · 990 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 96,2% · 833 chuyến ghi nhận · 831 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 6 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 154 chuyến ghi nhận · 152 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 90,4% · 984 chuyến ghi nhận · 981 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 93,9% · 608 chuyến ghi nhận · 607 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 18 chuyến ghi nhận · 17 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 80,6% · 832 chuyến ghi nhận · 828 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 105 chuyến ghi nhận · 105 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 90,6% · 395 chuyến ghi nhận · 392 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 149 chuyến ghi nhận · 148 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 84,2% · 444 chuyến ghi nhận · 443 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 86,5% · 662 chuyến ghi nhận · 659 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 85,8% · 803 chuyến ghi nhận · 798 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 71,7% · 437 chuyến ghi nhận · 435 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 97 chuyến ghi nhận · 96 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 78,2% · 856 chuyến ghi nhận · 856 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 86,5% · 1.075 chuyến ghi nhận · 1.070 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 105 chuyến ghi nhận · 103 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 51 chuyến ghi nhận · 51 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 137 chuyến ghi nhận · 137 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · -2,9 phút · 997 chuyến ghi nhận · 990 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · -2,7 phút · 833 chuyến ghi nhận · 831 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 6 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 154 chuyến ghi nhận · 152 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 2,5 phút · 984 chuyến ghi nhận · 981 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 2,6 phút · 608 chuyến ghi nhận · 607 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 18 chuyến ghi nhận · 17 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 8,2 phút · 832 chuyến ghi nhận · 828 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 105 chuyến ghi nhận · 105 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 2,1 phút · 395 chuyến ghi nhận · 392 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 149 chuyến ghi nhận · 148 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 5,7 phút · 444 chuyến ghi nhận · 443 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 2,8 phút · 662 chuyến ghi nhận · 659 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 3,4 phút · 803 chuyến ghi nhận · 798 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 11,2 phút · 437 chuyến ghi nhận · 435 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 97 chuyến ghi nhận · 96 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 11,4 phút · 856 chuyến ghi nhận · 856 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 4,4 phút · 1.075 chuyến ghi nhận · 1.070 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 105 chuyến ghi nhận · 103 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 51 chuyến ghi nhận · 51 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 137 · 137 chuyến ghi nhận · 137 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 997 · 997 chuyến ghi nhận · 990 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 833 · 833 chuyến ghi nhận · 831 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 6 · 6 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 154 · 154 chuyến ghi nhận · 152 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 984 · 984 chuyến ghi nhận · 981 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 608 · 608 chuyến ghi nhận · 607 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 18 · 18 chuyến ghi nhận · 17 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 832 · 832 chuyến ghi nhận · 828 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 105 · 105 chuyến ghi nhận · 105 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 395 · 395 chuyến ghi nhận · 392 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 149 · 149 chuyến ghi nhận · 148 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 444 · 444 chuyến ghi nhận · 443 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 662 · 662 chuyến ghi nhận · 659 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 803 · 803 chuyến ghi nhận · 798 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 437 · 437 chuyến ghi nhận · 435 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 97 · 97 chuyến ghi nhận · 96 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 856 · 856 chuyến ghi nhận · 856 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 1.075 · 1.075 chuyến ghi nhận · 1.070 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 105 · 105 chuyến ghi nhận · 103 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 51 · 51 chuyến ghi nhận · 51 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—11
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—137137
04:0096,6%-2,9 phút990997
05:0096,2%-2,7 phút831833
06:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—56
07:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—152154
08:0090,4%2,5 phút981984
09:0093,9%2,6 phút607608
10:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—1718
11:0080,6%8,2 phút828832
12:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—105105
13:0090,6%2,1 phút392395
14:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—148149
15:0084,2%5,7 phút443444
16:0086,5%2,8 phút659662
17:0085,8%3,4 phút798803
18:0071,7%11,2 phút435437
19:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—9697
20:0078,2%11,4 phút856856
21:0086,5%4,4 phút1.0701.075
22:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—103105
23:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—5151

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 86,6% · 1.440 chuyến ghi nhận · 1.431 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 87,2% · 1.444 chuyến ghi nhận · 1.442 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 85,7% · 1.388 chuyến ghi nhận · 1.382 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 87,2% · 1.450 chuyến ghi nhận · 1.446 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 86,0% · 1.441 chuyến ghi nhận · 1.432 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 90,1% · 1.193 chuyến ghi nhận · 1.187 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 88,5% · 1.393 chuyến ghi nhận · 1.385 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 4,2 phút · 1.440 chuyến ghi nhận · 1.431 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 4,2 phút · 1.444 chuyến ghi nhận · 1.442 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 3,5 phút · 1.388 chuyến ghi nhận · 1.382 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 3,9 phút · 1.450 chuyến ghi nhận · 1.446 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 4,7 phút · 1.441 chuyến ghi nhận · 1.432 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 3,0 phút · 1.193 chuyến ghi nhận · 1.187 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 2,5 phút · 1.393 chuyến ghi nhận · 1.385 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 1.440 · 1.440 chuyến ghi nhận · 1.431 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 1.444 · 1.444 chuyến ghi nhận · 1.442 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 1.388 · 1.388 chuyến ghi nhận · 1.382 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 1.450 · 1.450 chuyến ghi nhận · 1.446 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 1.441 · 1.441 chuyến ghi nhận · 1.432 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 1.193 · 1.193 chuyến ghi nhận · 1.187 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 1.393 · 1.393 chuyến ghi nhận · 1.385 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai86,6%4,2 phút1.4311.440
Thứ Ba87,2%4,2 phút1.4421.444
Thứ Tư85,7%3,5 phút1.3821.388
Thứ Năm87,2%3,9 phút1.4461.450
Thứ Sáu86,0%4,7 phút1.4321.441
Thứ Bảy90,1%3,0 phút1.1871.193
Chủ Nhật88,5%2,5 phút1.3851.393

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 88,2% · 986 chuyến ghi nhận · 981 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 87,6% · 882 chuyến ghi nhận · 878 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 88,3% · 932 chuyến ghi nhận · 929 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 85,5% · 966 chuyến ghi nhận · 960 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 90,1% · 840 chuyến ghi nhận · 836 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 89,4% · 821 chuyến ghi nhận · 819 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 91,7% · 860 chuyến ghi nhận · 860 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 90,3% · 477 chuyến ghi nhận · 476 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 87,9% · 464 chuyến ghi nhận · 464 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 84,3% · 755 chuyến ghi nhận · 751 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 85,2% · 859 chuyến ghi nhận · 855 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 80,4% · 907 chuyến ghi nhận · 896 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 2,5 phút · 986 chuyến ghi nhận · 981 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 4,4 phút · 882 chuyến ghi nhận · 878 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 2,5 phút · 932 chuyến ghi nhận · 929 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 4,9 phút · 966 chuyến ghi nhận · 960 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 2,4 phút · 840 chuyến ghi nhận · 836 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 1,6 phút · 821 chuyến ghi nhận · 819 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 0,6 phút · 860 chuyến ghi nhận · 860 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 1,1 phút · 477 chuyến ghi nhận · 476 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 1,9 phút · 464 chuyến ghi nhận · 464 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 4,8 phút · 755 chuyến ghi nhận · 751 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 7,1 phút · 859 chuyến ghi nhận · 855 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 9,0 phút · 907 chuyến ghi nhận · 896 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 986 · 986 chuyến ghi nhận · 981 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 882 · 882 chuyến ghi nhận · 878 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 932 · 932 chuyến ghi nhận · 929 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 966 · 966 chuyến ghi nhận · 960 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 840 · 840 chuyến ghi nhận · 836 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 821 · 821 chuyến ghi nhận · 819 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 860 · 860 chuyến ghi nhận · 860 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 477 · 477 chuyến ghi nhận · 476 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 464 · 464 chuyến ghi nhận · 464 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 755 · 755 chuyến ghi nhận · 751 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 859 · 859 chuyến ghi nhận · 855 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 907 · 907 chuyến ghi nhận · 896 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T188,2%2,5 phút981986
T287,6%4,4 phút878882
T388,3%2,5 phút929932
T485,5%4,9 phút960966
T590,1%2,4 phút836840
T689,4%1,6 phút819821
T791,7%0,6 phút860860
T890,3%1,1 phút476477
T987,9%1,9 phút464464
T1084,3%4,8 phút751755
T1185,2%7,1 phút855859
T1280,4%9,0 phút896907

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 86,9% 8.468
  • Trễ trên 15 phút 12,7% 1.237
  • Bị huỷ 0,5% 44
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

32
32 trong 32
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
AD4647 BSB → REC 653 95,1%
AD4302 REC → BSB 650 78,1%
JJ3402 BSB → REC 636 92,1%
JJ3425 REC → BSB 633 86,9%
G31772 BSB → REC 522 94,3%
AD2961 REC → BSB 495 89,1%
AD4431 BSB → REC 488 77,6%
JJ3123 REC → BSB 481 95,6%
AD4107 BSB → REC 469 67,6%
AD4612 REC → BSB 467 79,7%
JJ3392 BSB → REC 458 89,2%
G31745 REC → BSB 436 98,2%
JJ3403 REC → BSB 362 81,0%
JJ3326 BSB → REC 359 89,9%
G31746 BSB → REC 348 81,6%
G31759 REC → BSB 330 91,5%
JJ3498 BSB → REC 160 77,7%
JJ3499 REC → BSB 155 90,1%
JJ3325 REC → BSB 147 97,9%
G31700 BSB → REC 125 87,9%
JJ3348 REC → BSB 124 89,5%
G31703 REC → BSB 123 99,2%
JJ3496 BSB → REC 121 87,6%
JJ4724 BSB → REC 120 90,8%
G31701 REC → BSB 119 94,1%
G31702 BSB → REC 117 88,9%
G31607 REC → BSB 84 89,3%
AD9232 REC → BSB 52 82,7%
JJ3032 BSB → REC 49 81,6%
AD9233 BSB → REC 47 83,0%
G39004 BSB → REC 44 86,4%
G39005 REC → BSB 44 100,0%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 372 −23,8% 0 91,9%
tháng 6/2026 361 −21,2% 1 89,2%
tháng 5/2026 372 −19,8% 2 94,4%
tháng 4/2026 508 +12,4% 2 84,4%
tháng 3/2026 477 +5,5% 2 88,7%
tháng 2/2026 476 +18,4% 2 86,6%
tháng 1/2026 522 +13,7% 4 87,9%
tháng 12/2025 462 +6,5% 4 79,7%
tháng 11/2025 435 +3,6% 0 88,3%
tháng 10/2025 471 +68,2% 2 86,4%
tháng 9/2025 464 0 87,9%
tháng 8/2025 476 1 90,3%
tháng 7/2025 488 0 91,6%
tháng 6/2025 458 1 89,5%
tháng 5/2025 464 2 86,6%
tháng 4/2025 452 4 86,7%
tháng 3/2025 452 1 87,8%
tháng 2/2025 402 2 88,8%
tháng 1/2025 459 1 88,5%
tháng 12/2024 434 7 81,1%
tháng 11/2024 420 4 81,9%
tháng 10/2024 280 2 80,7%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…