Chuyến bay theo tháng Tỷ lệ đúng giờ theo tháng Chuyến bị huỷ theo tháng
Chuyến bay theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ Tháng 1 289 366 ▲ 26,6% Tháng 2 268 331 ▲ 23,5% Tháng 3 326 386 ▲ 18,4% Tháng 4 393 426 ▲ 8,4% Tháng 5 415 391 ▼ 5,8% Tháng 6 402 398 ▼ 1,0% Tháng 7 509 425 ▼ 16,5% Tháng 8 519 – – Tháng 9 465 – – Tháng 10 472 – đang tích luỹ Tháng 11 427 – – Tháng 12 400 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 2.602 2.723 ▲ 4,7%
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Tỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ Tháng 1 95,2% 89,3% ▼ 6,2% Tháng 2 93,3% 90,0% ▼ 3,5% Tháng 3 94,2% 92,0% ▼ 2,3% Tháng 4 90,8% 89,9% ▼ 1,0% Tháng 5 93,3% 91,0% ▼ 2,5% Tháng 6 91,3% 88,7% ▼ 2,8% Tháng 7 91,9% 90,4% ▼ 1,6% Tháng 8 90,6% – – Tháng 9 92,9% – – Tháng 10 88,6% – đang tích luỹ Tháng 11 92,7% – – Tháng 12 79,3% – – Trung bình cùng kỳ (T1–T7) 92,9% 90,2% ▼ 2,9%
Chuyến bị huỷ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ Tháng 1 2 4 ▲ 100,0% Tháng 2 0 1 – Tháng 3 0 3 – Tháng 4 7 6 ▼ 14,3% Tháng 5 2 6 ▲ 200,0% Tháng 6 5 6 ▲ 20,0% Tháng 7 4 1 ▼ 75,0% Tháng 8 1 – – Tháng 9 0 – – Tháng 10 0 – đang tích luỹ Tháng 11 3 – – Tháng 12 4 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 20 27 ▲ 35,0%
Theo chiều bay BSB → GIG Chuyến theo lịch 4.215 Chuyến khai thác 4.184 Bị huỷ 31 · 0,7% Tỷ lệ đúng giờ 90,2% GIG → BSB Chuyến theo lịch 4.185 Chuyến khai thác 4.160 Bị huỷ 25 · 0,6% Tỷ lệ đúng giờ 89,6% BSB → GIG và GIG → BSB tính riêng.
Chuyến bay theo tháng Các hãng khai thác tuyến Theo chiều bay Tỷ lệ đúng giờ Số hiệu chuyến bay trên tuyến Số liệu theo tháng
Các hãng khai thác tuyến 1/10/2024 – 31/7/2026 Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.
Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 06:00–07:00 -1,8phút · 1.425 chuyến ghi nhận · 1.416 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 6,2phút 06:00 ↔ 18:00
Chuyến bay ghi nhận 8.400 BSB–GIG
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 15 chuyến ghi nhận · 15 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 14 chuyến ghi nhận · 14 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 100 chuyến ghi nhận · 99 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 94,6% · 1.425 chuyến ghi nhận · 1.416 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 18 chuyến ghi nhận · 18 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 92,4% · 1.198 chuyến ghi nhận · 1.188 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 87,3% · 403 chuyến ghi nhận · 401 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 167 chuyến ghi nhận · 165 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 88,0% · 542 chuyến ghi nhận · 531 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 90,6% · 203 chuyến ghi nhận · 201 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 69 chuyến ghi nhận · 69 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 87,2% · 244 chuyến ghi nhận · 243 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 87,6% · 554 chuyến ghi nhận · 549 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 134 chuyến ghi nhận · 134 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 90,3% · 795 chuyến ghi nhận · 791 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 85,9% · 878 chuyến ghi nhận · 878 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 121 chuyến ghi nhận · 121 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 87,0% · 1.052 chuyến ghi nhận · 1.048 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 90,7% · 271 chuyến ghi nhận · 269 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 132 chuyến ghi nhận · 131 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 59 chuyến ghi nhận · 57 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 4,5 1,4 -1,8
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 15 chuyến ghi nhận · 15 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 14 chuyến ghi nhận · 14 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 100 chuyến ghi nhận · 99 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · -1,8 phút · 1.425 chuyến ghi nhận · 1.416 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 18 chuyến ghi nhận · 18 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 4,2 phút · 1.198 chuyến ghi nhận · 1.188 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 2,5 phút · 403 chuyến ghi nhận · 401 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 167 chuyến ghi nhận · 165 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 3,0 phút · 542 chuyến ghi nhận · 531 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · -0,1 phút · 203 chuyến ghi nhận · 201 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 69 chuyến ghi nhận · 69 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 4,0 phút · 244 chuyến ghi nhận · 243 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 2,6 phút · 554 chuyến ghi nhận · 549 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 134 chuyến ghi nhận · 134 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 0,9 phút · 795 chuyến ghi nhận · 791 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 4,5 phút · 878 chuyến ghi nhận · 878 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 121 chuyến ghi nhận · 121 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 2,9 phút · 1.052 chuyến ghi nhận · 1.048 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 1,5 phút · 271 chuyến ghi nhận · 269 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 132 chuyến ghi nhận · 131 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 59 chuyến ghi nhận · 57 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 1.425 713 0
00:00 · 3 · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · 2 · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 15 · 15 chuyến ghi nhận · 15 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 14 · 14 chuyến ghi nhận · 14 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 100 · 100 chuyến ghi nhận · 99 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 1.425 · 1.425 chuyến ghi nhận · 1.416 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 18 · 18 chuyến ghi nhận · 18 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 1.198 · 1.198 chuyến ghi nhận · 1.188 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 403 · 403 chuyến ghi nhận · 401 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 167 · 167 chuyến ghi nhận · 165 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 542 · 542 chuyến ghi nhận · 531 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 203 · 203 chuyến ghi nhận · 201 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 69 · 69 chuyến ghi nhận · 69 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 244 · 244 chuyến ghi nhận · 243 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 554 · 554 chuyến ghi nhận · 549 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 134 · 134 chuyến ghi nhận · 134 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 795 · 795 chuyến ghi nhận · 791 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 878 · 878 chuyến ghi nhận · 878 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 121 · 121 chuyến ghi nhận · 121 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 1.052 · 1.052 chuyến ghi nhận · 1.048 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 271 · 271 chuyến ghi nhận · 269 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 132 · 132 chuyến ghi nhận · 131 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 59 · 59 chuyến ghi nhận · 57 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận 00:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 3 3 01:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 2 2 02:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 1 1 03:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 15 15 04:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 14 14 05:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 99 100 06:00 94,6% -1,8 phút 1.416 1.425 07:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 18 18 08:00 92,4% 4,2 phút 1.188 1.198 09:00 87,3% 2,5 phút 401 403 10:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 165 167 11:00 88,0% 3,0 phút 531 542 12:00 90,6% -0,1 phút 201 203 13:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 69 69 14:00 87,2% 4,0 phút 243 244 15:00 87,6% 2,6 phút 549 554 16:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 134 134 17:00 90,3% 0,9 phút 791 795 18:00 85,9% 4,5 phút 878 878 19:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 121 121 20:00 87,0% 2,9 phút 1.048 1.052 21:00 90,7% 1,5 phút 269 271 22:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 131 132 23:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 57 59
Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 89,6% · 1.200 chuyến ghi nhận · 1.192 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 92,0% · 1.256 chuyến ghi nhận · 1.252 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 89,0% · 1.212 chuyến ghi nhận · 1.204 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 87,9% · 1.167 chuyến ghi nhận · 1.156 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 87,2% · 1.217 chuyến ghi nhận · 1.208 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 91,2% · 1.142 chuyến ghi nhận · 1.131 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 92,4% · 1.206 chuyến ghi nhận · 1.201 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 3,8 1,9 0,0
Thứ Hai · 1,9 phút · 1.200 chuyến ghi nhận · 1.192 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 0,7 phút · 1.256 chuyến ghi nhận · 1.252 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 2,2 phút · 1.212 chuyến ghi nhận · 1.204 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 3,7 phút · 1.167 chuyến ghi nhận · 1.156 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 3,8 phút · 1.217 chuyến ghi nhận · 1.208 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 0,9 phút · 1.142 chuyến ghi nhận · 1.131 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 0,3 phút · 1.206 chuyến ghi nhận · 1.201 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 1.256 628 0
Thứ Hai · 1.200 · 1.200 chuyến ghi nhận · 1.192 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 1.256 · 1.256 chuyến ghi nhận · 1.252 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 1.212 · 1.212 chuyến ghi nhận · 1.204 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 1.167 · 1.167 chuyến ghi nhận · 1.156 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 1.217 · 1.217 chuyến ghi nhận · 1.208 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 1.142 · 1.142 chuyến ghi nhận · 1.131 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 1.206 · 1.206 chuyến ghi nhận · 1.201 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận Thứ Hai 89,6% 1,9 phút 1.192 1.200 Thứ Ba 92,0% 0,7 phút 1.252 1.256 Thứ Tư 89,0% 2,2 phút 1.204 1.212 Thứ Năm 87,9% 3,7 phút 1.156 1.167 Thứ Sáu 87,2% 3,8 phút 1.208 1.217 Thứ Bảy 91,2% 0,9 phút 1.131 1.142 Chủ Nhật 92,4% 0,3 phút 1.201 1.206
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
T1 · 91,9% · 661 chuyến ghi nhận · 655 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 91,5% · 600 chuyến ghi nhận · 599 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 93,0% · 715 chuyến ghi nhận · 712 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 90,4% · 832 chuyến ghi nhận · 819 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 92,2% · 814 chuyến ghi nhận · 806 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 90,0% · 811 chuyến ghi nhận · 800 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 91,2% · 939 chuyến ghi nhận · 934 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 90,6% · 520 chuyến ghi nhận · 519 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 92,9% · 465 chuyến ghi nhận · 465 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 85,4% · 699 chuyến ghi nhận · 698 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 88,3% · 701 chuyến ghi nhận · 698 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 81,4% · 643 chuyến ghi nhận · 639 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 8,5 3,9 -0,7
T1 · 1,4 phút · 661 chuyến ghi nhận · 655 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 0,6 phút · 600 chuyến ghi nhận · 599 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 1,0 phút · 715 chuyến ghi nhận · 712 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 2,3 phút · 832 chuyến ghi nhận · 819 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 0,1 phút · 814 chuyến ghi nhận · 806 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 1,4 phút · 811 chuyến ghi nhận · 800 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 0,3 phút · 939 chuyến ghi nhận · 934 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 0,4 phút · 520 chuyến ghi nhận · 519 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · -0,7 phút · 465 chuyến ghi nhận · 465 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 4,1 phút · 699 chuyến ghi nhận · 698 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 3,5 phút · 701 chuyến ghi nhận · 698 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 8,5 phút · 643 chuyến ghi nhận · 639 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 939 470 0
T1 · 661 · 661 chuyến ghi nhận · 655 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 600 · 600 chuyến ghi nhận · 599 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 715 · 715 chuyến ghi nhận · 712 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 832 · 832 chuyến ghi nhận · 819 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 814 · 814 chuyến ghi nhận · 806 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 811 · 811 chuyến ghi nhận · 800 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 939 · 939 chuyến ghi nhận · 934 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 520 · 520 chuyến ghi nhận · 519 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 465 · 465 chuyến ghi nhận · 465 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 699 · 699 chuyến ghi nhận · 698 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 701 · 701 chuyến ghi nhận · 698 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 643 · 643 chuyến ghi nhận · 639 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận T1 91,9% 1,4 phút 655 661 T2 91,5% 0,6 phút 599 600 T3 93,0% 1,0 phút 712 715 T4 90,4% 2,3 phút 819 832 T5 92,2% 0,1 phút 806 814 T6 90,0% 1,4 phút 800 811 T7 91,2% 0,3 phút 934 939 T8 90,6% 0,4 phút 519 520 T9 92,9% -0,7 phút 465 465 T10 85,4% 4,1 phút 698 699 T11 88,3% 3,5 phút 698 701 T12 81,4% 8,5 phút 639 643
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 89,3% 7.501 Trễ trên 15 phút 10,0% 843 Bị huỷ 0,7% 56 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Số hiệu chuyến bay trên tuyến 35 Thứ tự công bố Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước Tên A→Z Tên Z→A Xoá lọc 35 trong 35
Số hiệu chuyến bay Theo chiều bay Chuyến khởi hành Đúng giờ JJ3728 BSB → GIG 654 93,1% JJ3780 BSB → GIG 653 85,4% JJ3791 GIG → BSB 564 93,7% G32073 GIG → BSB 481 85,7% G32074 BSB → GIG 476 93,0% G32075 GIG → BSB 431 84,2% G32072 BSB → GIG 421 87,3% JJ3027 GIG → BSB 415 84,5% JJ3729 GIG → BSB 413 82,3% G31755 GIG → BSB 346 95,9% G31754 BSB → GIG 341 89,4% G31976 BSB → GIG 314 92,9% JJ3770 BSB → GIG 231 87,8% G31977 GIG → BSB 196 89,2% JJ3026 BSB → GIG 143 88,1% G31835 GIG → BSB 117 92,3% JJ4593 GIG → BSB 116 95,7% G31832 BSB → GIG 110 89,5% G31837 GIG → BSB 103 95,2% G31830 BSB → GIG 99 94,9% G31838 BSB → GIG 97 90,6% G31833 GIG → BSB 88 93,2% JJ4703 GIG → BSB 88 95,4% JJ4727 GIG → BSB 88 95,5% G31836 BSB → GIG 87 94,3% JJ3472 BSB → GIG 85 94,1% G31839 GIG → BSB 71 97,1% JJ3473 GIG → BSB 61 98,4% G31817 GIG → BSB 51 94,1% JJ4782 GIG → BSB 49 91,7% JJ4783 BSB → GIG 49 79,6% JJ3731 GIG → BSB 46 88,9% JJ3464 BSB → GIG 45 84,1% G32085 BSB → GIG 43 97,6% G31793 BSB → GIG 30 96,4%
Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.
Số liệu theo tháng Kỳ Chuyến khai thác So cùng kỳ Bị huỷ Tỷ lệ đúng giờ tháng 7/2026 425 −16,5% 1 90,4% tháng 6/2026 398 −1,0% 6 88,7% tháng 5/2026 391 −5,8% 6 91,0% tháng 4/2026 426 +8,4% 6 89,9% tháng 3/2026 386 +18,4% 3 92,0% tháng 2/2026 331 +23,5% 1 90,0% tháng 1/2026 366 +26,6% 4 89,3% tháng 12/2025 400 +67,4% 4 79,3% tháng 11/2025 427 +57,6% 3 92,7% tháng 10/2025 472 +108,8% 0 88,6% tháng 9/2025 465 0 92,9% tháng 8/2025 519 1 90,6% tháng 7/2025 509 4 91,9% tháng 6/2025 402 5 91,3% tháng 5/2025 415 2 93,3% tháng 4/2025 393 7 90,8% tháng 3/2025 326 0 94,2% tháng 2/2025 268 0 93,3% tháng 1/2025 289 2 95,2% tháng 12/2024 239 0 84,9% tháng 11/2024 271 0 81,2% tháng 10/2024 226 1 78,8%