914 km · Nội địa

Brasília (BSB) – Rio de Janeiro-Galeão (GIG)

Tháng 7/2026 có 425 chuyến bay khai thác giữa Brasília và Rio de Janeiro-Galeão, tính cả hai chiều; 90,4% đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1289366▲ 26,6%
Tháng 2268331▲ 23,5%
Tháng 3326386▲ 18,4%
Tháng 4393426▲ 8,4%
Tháng 5415391▼ 5,8%
Tháng 6402398▼ 1,0%
Tháng 7509425▼ 16,5%
Tháng 8519––
Tháng 9465––
Tháng 10472–đang tích luỹ
Tháng 11427––
Tháng 12400––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)2.6022.723▲ 4,7%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 195,2%89,3%▼ 6,2%
Tháng 293,3%90,0%▼ 3,5%
Tháng 394,2%92,0%▼ 2,3%
Tháng 490,8%89,9%▼ 1,0%
Tháng 593,3%91,0%▼ 2,5%
Tháng 691,3%88,7%▼ 2,8%
Tháng 791,9%90,4%▼ 1,6%
Tháng 890,6%––
Tháng 992,9%––
Tháng 1088,6%–đang tích luỹ
Tháng 1192,7%––
Tháng 1279,3%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)92,9%90,2%▼ 2,9%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 124▲ 100,0%
Tháng 201–
Tháng 303–
Tháng 476▼ 14,3%
Tháng 526▲ 200,0%
Tháng 656▲ 20,0%
Tháng 741▼ 75,0%
Tháng 81––
Tháng 90––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 113––
Tháng 124––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)2027▲ 35,0%

Các hãng khai thác tuyến

  1. Gol Transportes Aéreos 52,8%
  2. TAM Brazilian Airlines 47,2%
  3. Total Linhas Aéreas 0,0%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

BSB → GIG

Chuyến theo lịch
4.215
Chuyến khai thác
4.184
Bị huỷ
31 · 0,7%
Tỷ lệ đúng giờ
90,2%

GIG → BSB

Chuyến theo lịch
4.185
Chuyến khai thác
4.160
Bị huỷ
25 · 0,6%
Tỷ lệ đúng giờ
89,6%

BSB → GIG và GIG → BSB tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
Gol Transportes Aéreos G3 4.437 52,8% 90,5% 36
TAM Brazilian Airlines JJ 3.962 47,2% 89,3% 20
Total Linhas Aéreas L1 1 0,0% 100,0% 0

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC

Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất06:00–07:00-1,8phút · 1.425 chuyến ghi nhận · 1.416 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất6,2phút06:00 ↔ 18:00
Chuyến bay ghi nhận8.400BSB–GIG

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 15 chuyến ghi nhận · 15 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 14 chuyến ghi nhận · 14 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 100 chuyến ghi nhận · 99 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 94,6% · 1.425 chuyến ghi nhận · 1.416 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 18 chuyến ghi nhận · 18 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 92,4% · 1.198 chuyến ghi nhận · 1.188 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 87,3% · 403 chuyến ghi nhận · 401 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 167 chuyến ghi nhận · 165 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 88,0% · 542 chuyến ghi nhận · 531 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 90,6% · 203 chuyến ghi nhận · 201 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 69 chuyến ghi nhận · 69 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 87,2% · 244 chuyến ghi nhận · 243 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 87,6% · 554 chuyến ghi nhận · 549 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 134 chuyến ghi nhận · 134 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 90,3% · 795 chuyến ghi nhận · 791 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 85,9% · 878 chuyến ghi nhận · 878 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 121 chuyến ghi nhận · 121 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 87,0% · 1.052 chuyến ghi nhận · 1.048 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 90,7% · 271 chuyến ghi nhận · 269 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 132 chuyến ghi nhận · 131 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 59 chuyến ghi nhận · 57 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 15 chuyến ghi nhận · 15 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 14 chuyến ghi nhận · 14 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 100 chuyến ghi nhận · 99 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · -1,8 phút · 1.425 chuyến ghi nhận · 1.416 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 18 chuyến ghi nhận · 18 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 4,2 phút · 1.198 chuyến ghi nhận · 1.188 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 2,5 phút · 403 chuyến ghi nhận · 401 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 167 chuyến ghi nhận · 165 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 3,0 phút · 542 chuyến ghi nhận · 531 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · -0,1 phút · 203 chuyến ghi nhận · 201 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 69 chuyến ghi nhận · 69 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 4,0 phút · 244 chuyến ghi nhận · 243 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 2,6 phút · 554 chuyến ghi nhận · 549 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 134 chuyến ghi nhận · 134 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 0,9 phút · 795 chuyến ghi nhận · 791 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 4,5 phút · 878 chuyến ghi nhận · 878 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 121 chuyến ghi nhận · 121 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 2,9 phút · 1.052 chuyến ghi nhận · 1.048 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 1,5 phút · 271 chuyến ghi nhận · 269 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 132 chuyến ghi nhận · 131 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 59 chuyến ghi nhận · 57 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · 3 · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · 2 · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 15 · 15 chuyến ghi nhận · 15 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 14 · 14 chuyến ghi nhận · 14 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 100 · 100 chuyến ghi nhận · 99 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 1.425 · 1.425 chuyến ghi nhận · 1.416 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 18 · 18 chuyến ghi nhận · 18 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 1.198 · 1.198 chuyến ghi nhận · 1.188 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 403 · 403 chuyến ghi nhận · 401 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 167 · 167 chuyến ghi nhận · 165 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 542 · 542 chuyến ghi nhận · 531 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 203 · 203 chuyến ghi nhận · 201 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 69 · 69 chuyến ghi nhận · 69 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 244 · 244 chuyến ghi nhận · 243 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 554 · 554 chuyến ghi nhận · 549 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 134 · 134 chuyến ghi nhận · 134 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 795 · 795 chuyến ghi nhận · 791 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 878 · 878 chuyến ghi nhận · 878 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 121 · 121 chuyến ghi nhận · 121 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 1.052 · 1.052 chuyến ghi nhận · 1.048 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 271 · 271 chuyến ghi nhận · 269 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 132 · 132 chuyến ghi nhận · 131 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 59 · 59 chuyến ghi nhận · 57 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—33
01:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—22
02:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—11
03:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—1515
04:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—1414
05:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—99100
06:0094,6%-1,8 phút1.4161.425
07:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—1818
08:0092,4%4,2 phút1.1881.198
09:0087,3%2,5 phút401403
10:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—165167
11:0088,0%3,0 phút531542
12:0090,6%-0,1 phút201203
13:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—6969
14:0087,2%4,0 phút243244
15:0087,6%2,6 phút549554
16:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—134134
17:0090,3%0,9 phút791795
18:0085,9%4,5 phút878878
19:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—121121
20:0087,0%2,9 phút1.0481.052
21:0090,7%1,5 phút269271
22:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—131132
23:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—5759

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 89,6% · 1.200 chuyến ghi nhận · 1.192 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 92,0% · 1.256 chuyến ghi nhận · 1.252 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 89,0% · 1.212 chuyến ghi nhận · 1.204 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 87,9% · 1.167 chuyến ghi nhận · 1.156 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 87,2% · 1.217 chuyến ghi nhận · 1.208 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 91,2% · 1.142 chuyến ghi nhận · 1.131 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 92,4% · 1.206 chuyến ghi nhận · 1.201 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 1,9 phút · 1.200 chuyến ghi nhận · 1.192 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 0,7 phút · 1.256 chuyến ghi nhận · 1.252 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 2,2 phút · 1.212 chuyến ghi nhận · 1.204 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 3,7 phút · 1.167 chuyến ghi nhận · 1.156 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 3,8 phút · 1.217 chuyến ghi nhận · 1.208 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 0,9 phút · 1.142 chuyến ghi nhận · 1.131 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 0,3 phút · 1.206 chuyến ghi nhận · 1.201 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 1.200 · 1.200 chuyến ghi nhận · 1.192 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 1.256 · 1.256 chuyến ghi nhận · 1.252 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 1.212 · 1.212 chuyến ghi nhận · 1.204 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 1.167 · 1.167 chuyến ghi nhận · 1.156 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 1.217 · 1.217 chuyến ghi nhận · 1.208 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 1.142 · 1.142 chuyến ghi nhận · 1.131 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 1.206 · 1.206 chuyến ghi nhận · 1.201 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai89,6%1,9 phút1.1921.200
Thứ Ba92,0%0,7 phút1.2521.256
Thứ Tư89,0%2,2 phút1.2041.212
Thứ Năm87,9%3,7 phút1.1561.167
Thứ Sáu87,2%3,8 phút1.2081.217
Thứ Bảy91,2%0,9 phút1.1311.142
Chủ Nhật92,4%0,3 phút1.2011.206

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 91,9% · 661 chuyến ghi nhận · 655 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 91,5% · 600 chuyến ghi nhận · 599 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 93,0% · 715 chuyến ghi nhận · 712 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 90,4% · 832 chuyến ghi nhận · 819 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 92,2% · 814 chuyến ghi nhận · 806 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 90,0% · 811 chuyến ghi nhận · 800 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 91,2% · 939 chuyến ghi nhận · 934 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 90,6% · 520 chuyến ghi nhận · 519 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 92,9% · 465 chuyến ghi nhận · 465 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 85,4% · 699 chuyến ghi nhận · 698 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 88,3% · 701 chuyến ghi nhận · 698 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 81,4% · 643 chuyến ghi nhận · 639 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 1,4 phút · 661 chuyến ghi nhận · 655 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 0,6 phút · 600 chuyến ghi nhận · 599 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 1,0 phút · 715 chuyến ghi nhận · 712 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 2,3 phút · 832 chuyến ghi nhận · 819 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 0,1 phút · 814 chuyến ghi nhận · 806 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 1,4 phút · 811 chuyến ghi nhận · 800 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 0,3 phút · 939 chuyến ghi nhận · 934 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 0,4 phút · 520 chuyến ghi nhận · 519 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · -0,7 phút · 465 chuyến ghi nhận · 465 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 4,1 phút · 699 chuyến ghi nhận · 698 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 3,5 phút · 701 chuyến ghi nhận · 698 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 8,5 phút · 643 chuyến ghi nhận · 639 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 661 · 661 chuyến ghi nhận · 655 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 600 · 600 chuyến ghi nhận · 599 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 715 · 715 chuyến ghi nhận · 712 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 832 · 832 chuyến ghi nhận · 819 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 814 · 814 chuyến ghi nhận · 806 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 811 · 811 chuyến ghi nhận · 800 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 939 · 939 chuyến ghi nhận · 934 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 520 · 520 chuyến ghi nhận · 519 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 465 · 465 chuyến ghi nhận · 465 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 699 · 699 chuyến ghi nhận · 698 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 701 · 701 chuyến ghi nhận · 698 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 643 · 643 chuyến ghi nhận · 639 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T191,9%1,4 phút655661
T291,5%0,6 phút599600
T393,0%1,0 phút712715
T490,4%2,3 phút819832
T592,2%0,1 phút806814
T690,0%1,4 phút800811
T791,2%0,3 phút934939
T890,6%0,4 phút519520
T992,9%-0,7 phút465465
T1085,4%4,1 phút698699
T1188,3%3,5 phút698701
T1281,4%8,5 phút639643

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 89,3% 7.501
  • Trễ trên 15 phút 10,0% 843
  • Bị huỷ 0,7% 56
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

35
35 trong 35
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
JJ3728 BSB → GIG 654 93,1%
JJ3780 BSB → GIG 653 85,4%
JJ3791 GIG → BSB 564 93,7%
G32073 GIG → BSB 481 85,7%
G32074 BSB → GIG 476 93,0%
G32075 GIG → BSB 431 84,2%
G32072 BSB → GIG 421 87,3%
JJ3027 GIG → BSB 415 84,5%
JJ3729 GIG → BSB 413 82,3%
G31755 GIG → BSB 346 95,9%
G31754 BSB → GIG 341 89,4%
G31976 BSB → GIG 314 92,9%
JJ3770 BSB → GIG 231 87,8%
G31977 GIG → BSB 196 89,2%
JJ3026 BSB → GIG 143 88,1%
G31835 GIG → BSB 117 92,3%
JJ4593 GIG → BSB 116 95,7%
G31832 BSB → GIG 110 89,5%
G31837 GIG → BSB 103 95,2%
G31830 BSB → GIG 99 94,9%
G31838 BSB → GIG 97 90,6%
G31833 GIG → BSB 88 93,2%
JJ4703 GIG → BSB 88 95,4%
JJ4727 GIG → BSB 88 95,5%
G31836 BSB → GIG 87 94,3%
JJ3472 BSB → GIG 85 94,1%
G31839 GIG → BSB 71 97,1%
JJ3473 GIG → BSB 61 98,4%
G31817 GIG → BSB 51 94,1%
JJ4782 GIG → BSB 49 91,7%
JJ4783 BSB → GIG 49 79,6%
JJ3731 GIG → BSB 46 88,9%
JJ3464 BSB → GIG 45 84,1%
G32085 BSB → GIG 43 97,6%
G31793 BSB → GIG 30 96,4%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 425 −16,5% 1 90,4%
tháng 6/2026 398 −1,0% 6 88,7%
tháng 5/2026 391 −5,8% 6 91,0%
tháng 4/2026 426 +8,4% 6 89,9%
tháng 3/2026 386 +18,4% 3 92,0%
tháng 2/2026 331 +23,5% 1 90,0%
tháng 1/2026 366 +26,6% 4 89,3%
tháng 12/2025 400 +67,4% 4 79,3%
tháng 11/2025 427 +57,6% 3 92,7%
tháng 10/2025 472 +108,8% 0 88,6%
tháng 9/2025 465 0 92,9%
tháng 8/2025 519 1 90,6%
tháng 7/2025 509 4 91,9%
tháng 6/2025 402 5 91,3%
tháng 5/2025 415 2 93,3%
tháng 4/2025 393 7 90,8%
tháng 3/2025 326 0 94,2%
tháng 2/2025 268 0 93,3%
tháng 1/2025 289 2 95,2%
tháng 12/2024 239 0 84,9%
tháng 11/2024 271 0 81,2%
tháng 10/2024 226 1 78,8%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…