418 km · Nội địa

Rio de Janeiro-Galeão (GIG) – Eurico de Aguiar Salles (VIX)

Tháng 7/2026 có 470 chuyến bay khai thác giữa Rio de Janeiro-Galeão và Eurico de Aguiar Salles, tính cả hai chiều; 90,9% đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1412417▲ 1,2%
Tháng 2368407▲ 10,6%
Tháng 3433483▲ 11,5%
Tháng 4519496▼ 4,4%
Tháng 5542503▼ 7,2%
Tháng 6544388▼ 28,7%
Tháng 7574470▼ 18,1%
Tháng 8524––
Tháng 9536––
Tháng 10537–đang tích luỹ
Tháng 11434––
Tháng 12473––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)3.3923.164▼ 6,7%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 193,2%91,4%▼ 1,9%
Tháng 296,2%87,0%▼ 9,6%
Tháng 394,7%93,2%▼ 1,6%
Tháng 491,5%91,5%0,0%
Tháng 590,4%94,6%▲ 4,6%
Tháng 693,8%93,8%0,0%
Tháng 793,4%90,9%▼ 2,7%
Tháng 892,0%––
Tháng 995,7%––
Tháng 1094,2%–đang tích luỹ
Tháng 1191,0%––
Tháng 1275,5%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)93,3%91,8%▼ 1,7%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 142▼ 50,0%
Tháng 2164▼ 75,0%
Tháng 331▼ 66,7%
Tháng 4248▼ 66,7%
Tháng 5224▼ 81,8%
Tháng 693▼ 66,7%
Tháng 7122▼ 83,3%
Tháng 82––
Tháng 92––
Tháng 107–đang tích luỹ
Tháng 114––
Tháng 126––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)9024▼ 73,3%

Các hãng khai thác tuyến

  1. Gol Transportes Aéreos 60,6%
  2. TAM Brazilian Airlines 39,2%
  3. Total Linhas Aéreas 0,2%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

GIG → VIX

Chuyến theo lịch
5.164
Chuyến khai thác
5.084
Bị huỷ
80 · 1,5%
Tỷ lệ đúng giờ
90,2%

VIX → GIG

Chuyến theo lịch
5.144
Chuyến khai thác
5.060
Bị huỷ
84 · 1,6%
Tỷ lệ đúng giờ
92,5%

GIG → VIX và VIX → GIG tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
Gol Transportes Aéreos G3 6.246 60,6% 90,7% 63
TAM Brazilian Airlines JJ 4.043 39,2% 92,5% 99
Total Linhas Aéreas L1 19 0,2% 70,6% 2

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC

Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất05:00–06:00-6,7phút · 287 chuyến ghi nhận · 286 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất12,6phút05:00 ↔ 16:00
Chuyến bay ghi nhận10.308GIG–VIX

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 7 chuyến ghi nhận · 7 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 6 chuyến ghi nhận · 6 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 96,3% · 279 chuyến ghi nhận · 272 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 97,9% · 287 chuyến ghi nhận · 286 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 95,2% · 1.060 chuyến ghi nhận · 1.029 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 97,0% · 304 chuyến ghi nhận · 300 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 96,3% · 1.212 chuyến ghi nhận · 1.180 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 94,5% · 255 chuyến ghi nhận · 254 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 91,0% · 535 chuyến ghi nhận · 531 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 90,1% · 386 chuyến ghi nhận · 383 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 85,4% · 213 chuyến ghi nhận · 212 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 89,8% · 692 chuyến ghi nhận · 688 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 89,2% · 400 chuyến ghi nhận · 397 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 86,9% · 247 chuyến ghi nhận · 245 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 83,3% · 618 chuyến ghi nhận · 611 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 90,2% · 437 chuyến ghi nhận · 427 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 89,8% · 857 chuyến ghi nhận · 839 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 90,3% · 740 chuyến ghi nhận · 730 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 93,1% · 680 chuyến ghi nhận · 665 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 87,3% · 705 chuyến ghi nhận · 699 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 86,9% · 287 chuyến ghi nhận · 283 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 100 chuyến ghi nhận · 99 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 7 chuyến ghi nhận · 7 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 6 chuyến ghi nhận · 6 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · -1,9 phút · 279 chuyến ghi nhận · 272 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · -6,7 phút · 287 chuyến ghi nhận · 286 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · -2,0 phút · 1.060 chuyến ghi nhận · 1.029 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · -3,8 phút · 304 chuyến ghi nhận · 300 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · -3,9 phút · 1.212 chuyến ghi nhận · 1.180 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · -1,1 phút · 255 chuyến ghi nhận · 254 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 0,8 phút · 535 chuyến ghi nhận · 531 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 1,3 phút · 386 chuyến ghi nhận · 383 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 2,7 phút · 213 chuyến ghi nhận · 212 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 1,1 phút · 692 chuyến ghi nhận · 688 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 1,6 phút · 400 chuyến ghi nhận · 397 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 2,3 phút · 247 chuyến ghi nhận · 245 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 5,8 phút · 618 chuyến ghi nhận · 611 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 1,7 phút · 437 chuyến ghi nhận · 427 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 1,6 phút · 857 chuyến ghi nhận · 839 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 1,9 phút · 740 chuyến ghi nhận · 730 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · -3,6 phút · 680 chuyến ghi nhận · 665 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 2,5 phút · 705 chuyến ghi nhận · 699 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 3,5 phút · 287 chuyến ghi nhận · 283 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 100 chuyến ghi nhận · 99 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · 7 · 7 chuyến ghi nhận · 7 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 6 · 6 chuyến ghi nhận · 6 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 279 · 279 chuyến ghi nhận · 272 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 287 · 287 chuyến ghi nhận · 286 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 1.060 · 1.060 chuyến ghi nhận · 1.029 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 304 · 304 chuyến ghi nhận · 300 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 1.212 · 1.212 chuyến ghi nhận · 1.180 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 255 · 255 chuyến ghi nhận · 254 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 535 · 535 chuyến ghi nhận · 531 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 386 · 386 chuyến ghi nhận · 383 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 213 · 213 chuyến ghi nhận · 212 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 692 · 692 chuyến ghi nhận · 688 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 400 · 400 chuyến ghi nhận · 397 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 247 · 247 chuyến ghi nhận · 245 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 618 · 618 chuyến ghi nhận · 611 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 437 · 437 chuyến ghi nhận · 427 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 857 · 857 chuyến ghi nhận · 839 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 740 · 740 chuyến ghi nhận · 730 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 680 · 680 chuyến ghi nhận · 665 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 705 · 705 chuyến ghi nhận · 699 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 287 · 287 chuyến ghi nhận · 283 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 100 · 100 chuyến ghi nhận · 99 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—77
02:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—11
03:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—66
04:0096,3%-1,9 phút272279
05:0097,9%-6,7 phút286287
06:0095,2%-2,0 phút1.0291.060
07:0097,0%-3,8 phút300304
08:0096,3%-3,9 phút1.1801.212
09:0094,5%-1,1 phút254255
10:0091,0%0,8 phút531535
11:0090,1%1,3 phút383386
12:0085,4%2,7 phút212213
13:0089,8%1,1 phút688692
14:0089,2%1,6 phút397400
15:0086,9%2,3 phút245247
16:0083,3%5,8 phút611618
17:0090,2%1,7 phút427437
18:0089,8%1,6 phút839857
19:0090,3%1,9 phút730740
20:0093,1%-3,6 phút665680
21:0087,3%2,5 phút699705
22:0086,9%3,5 phút283287
23:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—99100

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 90,7% · 1.582 chuyến ghi nhận · 1.547 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 92,7% · 1.483 chuyến ghi nhận · 1.456 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 91,6% · 1.498 chuyến ghi nhận · 1.471 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 91,7% · 1.530 chuyến ghi nhận · 1.512 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 89,0% · 1.552 chuyến ghi nhận · 1.537 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 91,7% · 1.181 chuyến ghi nhận · 1.154 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 92,3% · 1.482 chuyến ghi nhận · 1.467 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 0,7 phút · 1.582 chuyến ghi nhận · 1.547 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · -0,3 phút · 1.483 chuyến ghi nhận · 1.456 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · -1,2 phút · 1.498 chuyến ghi nhận · 1.471 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 0,1 phút · 1.530 chuyến ghi nhận · 1.512 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 2,1 phút · 1.552 chuyến ghi nhận · 1.537 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · -0,8 phút · 1.181 chuyến ghi nhận · 1.154 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · -0,7 phút · 1.482 chuyến ghi nhận · 1.467 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 1.582 · 1.582 chuyến ghi nhận · 1.547 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 1.483 · 1.483 chuyến ghi nhận · 1.456 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 1.498 · 1.498 chuyến ghi nhận · 1.471 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 1.530 · 1.530 chuyến ghi nhận · 1.512 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 1.552 · 1.552 chuyến ghi nhận · 1.537 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 1.181 · 1.181 chuyến ghi nhận · 1.154 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 1.482 · 1.482 chuyến ghi nhận · 1.467 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai90,7%0,7 phút1.5471.582
Thứ Ba92,7%-0,3 phút1.4561.483
Thứ Tư91,6%-1,2 phút1.4711.498
Thứ Năm91,7%0,1 phút1.5121.530
Thứ Sáu89,0%2,1 phút1.5371.552
Thứ Bảy91,7%-0,8 phút1.1541.181
Chủ Nhật92,3%-0,7 phút1.4671.482

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 92,3% · 835 chuyến ghi nhận · 829 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 91,4% · 795 chuyến ghi nhận · 775 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 93,9% · 920 chuyến ghi nhận · 916 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 91,5% · 1.047 chuyến ghi nhận · 1.015 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 92,4% · 1.071 chuyến ghi nhận · 1.045 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 93,8% · 944 chuyến ghi nhận · 932 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 92,2% · 1.058 chuyến ghi nhận · 1.044 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 92,0% · 526 chuyến ghi nhận · 524 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 95,7% · 538 chuyến ghi nhận · 536 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 90,4% · 820 chuyến ghi nhận · 799 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 89,5% · 843 chuyến ghi nhận · 828 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 82,5% · 911 chuyến ghi nhận · 901 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 0,2 phút · 835 chuyến ghi nhận · 829 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · -0,1 phút · 795 chuyến ghi nhận · 775 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · -2,6 phút · 920 chuyến ghi nhận · 916 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 0,4 phút · 1.047 chuyến ghi nhận · 1.015 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · -0,7 phút · 1.071 chuyến ghi nhận · 1.045 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · -1,5 phút · 944 chuyến ghi nhận · 932 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 0,6 phút · 1.058 chuyến ghi nhận · 1.044 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · -0,2 phút · 526 chuyến ghi nhận · 524 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · -3,0 phút · 538 chuyến ghi nhận · 536 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 0,2 phút · 820 chuyến ghi nhận · 799 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 0,9 phút · 843 chuyến ghi nhận · 828 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 5,2 phút · 911 chuyến ghi nhận · 901 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 835 · 835 chuyến ghi nhận · 829 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 795 · 795 chuyến ghi nhận · 775 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 920 · 920 chuyến ghi nhận · 916 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 1.047 · 1.047 chuyến ghi nhận · 1.015 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 1.071 · 1.071 chuyến ghi nhận · 1.045 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 944 · 944 chuyến ghi nhận · 932 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 1.058 · 1.058 chuyến ghi nhận · 1.044 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 526 · 526 chuyến ghi nhận · 524 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 538 · 538 chuyến ghi nhận · 536 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 820 · 820 chuyến ghi nhận · 799 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 843 · 843 chuyến ghi nhận · 828 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 911 · 911 chuyến ghi nhận · 901 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T192,3%0,2 phút829835
T291,4%-0,1 phút775795
T393,9%-2,6 phút916920
T491,5%0,4 phút1.0151.047
T592,4%-0,7 phút1.0451.071
T693,8%-1,5 phút932944
T792,2%0,6 phút1.0441.058
T892,0%-0,2 phút524526
T995,7%-3,0 phút536538
T1090,4%0,2 phút799820
T1189,5%0,9 phút828843
T1282,5%5,2 phút901911

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 89,9% 9.266
  • Trễ trên 15 phút 8,5% 878
  • Bị huỷ 1,6% 164
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

48
48 trong 48
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
JJ3688 GIG → VIX 627 91,4%
JJ3689 VIX → GIG 626 93,9%
JJ3660 GIG → VIX 597 94,2%
JJ3665 VIX → GIG 597 96,3%
JJ3667 VIX → GIG 584 88,8%
JJ3666 GIG → VIX 549 89,2%
G31730 GIG → VIX 476 86,4%
G31861 VIX → GIG 429 87,3%
G31731 VIX → GIG 410 86,3%
G31864 GIG → VIX 389 84,6%
G31973 VIX → GIG 364 97,5%
G31860 GIG → VIX 361 97,5%
G32078 GIG → VIX 361 79,3%
G31803 VIX → GIG 360 97,2%
G32040 GIG → VIX 258 88,2%
G32057 VIX → GIG 235 91,9%
JJ3854 GIG → VIX 209 91,2%
JJ3855 VIX → GIG 209 99,0%
G31951 VIX → GIG 153 87,3%
G31890 GIG → VIX 144 95,1%
G31934 GIG → VIX 140 92,8%
G31935 VIX → GIG 139 92,8%
G31950 GIG → VIX 110 85,2%
G31848 GIG → VIX 102 96,0%
G31891 VIX → GIG 99 76,3%
G31849 VIX → GIG 97 95,8%
G31842 GIG → VIX 91 94,4%
G31843 VIX → GIG 91 92,2%
G31845 VIX → GIG 85 88,2%
G31858 GIG → VIX 79 91,0%
G31844 GIG → VIX 77 93,5%
G31841 VIX → GIG 76 98,7%
G31915 VIX → GIG 75 96,0%
G31930 GIG → VIX 75 98,7%
G31859 VIX → GIG 72 93,0%
G31840 GIG → VIX 71 98,6%
G31847 VIX → GIG 67 95,5%
G32098 GIG → VIX 61 98,4%
G32099 VIX → GIG 61 100,0%
G31846 GIG → VIX 51 90,0%
G31994 GIG → VIX 40 92,3%
G31957 VIX → GIG 39 86,8%
JJ3844 GIG → VIX 37 83,3%
G31941 VIX → GIG 35 100,0%
G31894 GIG → VIX 32 78,1%
G31895 VIX → GIG 31 96,8%
G32009 VIX → GIG 30 96,7%
G32064 GIG → VIX 30 96,7%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 470 −18,1% 2 90,9%
tháng 6/2026 388 −28,7% 3 93,8%
tháng 5/2026 503 −7,2% 4 94,6%
tháng 4/2026 496 −4,4% 8 91,5%
tháng 3/2026 483 +11,5% 1 93,2%
tháng 2/2026 407 +10,6% 4 87,0%
tháng 1/2026 417 +1,2% 2 91,4%
tháng 12/2025 473 +10,5% 6 75,5%
tháng 11/2025 434 +10,2% 4 91,0%
tháng 10/2025 537 +105,0% 7 94,2%
tháng 9/2025 536 2 95,7%
tháng 8/2025 524 2 92,0%
tháng 7/2025 574 12 93,4%
tháng 6/2025 544 9 93,8%
tháng 5/2025 542 22 90,4%
tháng 4/2025 519 24 91,5%
tháng 3/2025 433 3 94,7%
tháng 2/2025 368 16 96,2%
tháng 1/2025 412 4 93,2%
tháng 12/2024 428 4 90,2%
tháng 11/2024 394 11 87,8%
tháng 10/2024 262 14 82,4%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…