Chuyến bay theo tháng Tỷ lệ đúng giờ theo tháng Chuyến bị huỷ theo tháng
Chuyến bay theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ Tháng 1 412 417 ▲ 1,2% Tháng 2 368 407 ▲ 10,6% Tháng 3 433 483 ▲ 11,5% Tháng 4 519 496 ▼ 4,4% Tháng 5 542 503 ▼ 7,2% Tháng 6 544 388 ▼ 28,7% Tháng 7 574 470 ▼ 18,1% Tháng 8 524 – – Tháng 9 536 – – Tháng 10 537 – đang tích luỹ Tháng 11 434 – – Tháng 12 473 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 3.392 3.164 ▼ 6,7%
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Tỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ Tháng 1 93,2% 91,4% ▼ 1,9% Tháng 2 96,2% 87,0% ▼ 9,6% Tháng 3 94,7% 93,2% ▼ 1,6% Tháng 4 91,5% 91,5% 0,0% Tháng 5 90,4% 94,6% ▲ 4,6% Tháng 6 93,8% 93,8% 0,0% Tháng 7 93,4% 90,9% ▼ 2,7% Tháng 8 92,0% – – Tháng 9 95,7% – – Tháng 10 94,2% – đang tích luỹ Tháng 11 91,0% – – Tháng 12 75,5% – – Trung bình cùng kỳ (T1–T7) 93,3% 91,8% ▼ 1,7%
Chuyến bị huỷ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ Tháng 1 4 2 ▼ 50,0% Tháng 2 16 4 ▼ 75,0% Tháng 3 3 1 ▼ 66,7% Tháng 4 24 8 ▼ 66,7% Tháng 5 22 4 ▼ 81,8% Tháng 6 9 3 ▼ 66,7% Tháng 7 12 2 ▼ 83,3% Tháng 8 2 – – Tháng 9 2 – – Tháng 10 7 – đang tích luỹ Tháng 11 4 – – Tháng 12 6 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 90 24 ▼ 73,3%
Theo chiều bay GIG → VIX Chuyến theo lịch 5.164 Chuyến khai thác 5.084 Bị huỷ 80 · 1,5% Tỷ lệ đúng giờ 90,2% VIX → GIG Chuyến theo lịch 5.144 Chuyến khai thác 5.060 Bị huỷ 84 · 1,6% Tỷ lệ đúng giờ 92,5% GIG → VIX và VIX → GIG tính riêng.
Chuyến bay theo tháng Các hãng khai thác tuyến Theo chiều bay Tỷ lệ đúng giờ Số hiệu chuyến bay trên tuyến Số liệu theo tháng
Các hãng khai thác tuyến 1/10/2024 – 31/7/2026 Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.
Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 05:00–06:00 -6,7phút · 287 chuyến ghi nhận · 286 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 12,6phút 05:00 ↔ 16:00
Chuyến bay ghi nhận 10.308 GIG–VIX
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 7 chuyến ghi nhận · 7 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 6 chuyến ghi nhận · 6 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 96,3% · 279 chuyến ghi nhận · 272 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 97,9% · 287 chuyến ghi nhận · 286 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 95,2% · 1.060 chuyến ghi nhận · 1.029 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 97,0% · 304 chuyến ghi nhận · 300 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 96,3% · 1.212 chuyến ghi nhận · 1.180 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 94,5% · 255 chuyến ghi nhận · 254 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 91,0% · 535 chuyến ghi nhận · 531 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 90,1% · 386 chuyến ghi nhận · 383 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 85,4% · 213 chuyến ghi nhận · 212 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 89,8% · 692 chuyến ghi nhận · 688 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 89,2% · 400 chuyến ghi nhận · 397 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 86,9% · 247 chuyến ghi nhận · 245 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 83,3% · 618 chuyến ghi nhận · 611 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 90,2% · 437 chuyến ghi nhận · 427 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 89,8% · 857 chuyến ghi nhận · 839 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 90,3% · 740 chuyến ghi nhận · 730 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 93,1% · 680 chuyến ghi nhận · 665 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 87,3% · 705 chuyến ghi nhận · 699 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 86,9% · 287 chuyến ghi nhận · 283 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 100 chuyến ghi nhận · 99 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 5,8 -0,4 -6,7
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 7 chuyến ghi nhận · 7 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 6 chuyến ghi nhận · 6 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · -1,9 phút · 279 chuyến ghi nhận · 272 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · -6,7 phút · 287 chuyến ghi nhận · 286 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · -2,0 phút · 1.060 chuyến ghi nhận · 1.029 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · -3,8 phút · 304 chuyến ghi nhận · 300 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · -3,9 phút · 1.212 chuyến ghi nhận · 1.180 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · -1,1 phút · 255 chuyến ghi nhận · 254 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 0,8 phút · 535 chuyến ghi nhận · 531 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 1,3 phút · 386 chuyến ghi nhận · 383 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 2,7 phút · 213 chuyến ghi nhận · 212 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 1,1 phút · 692 chuyến ghi nhận · 688 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 1,6 phút · 400 chuyến ghi nhận · 397 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 2,3 phút · 247 chuyến ghi nhận · 245 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 5,8 phút · 618 chuyến ghi nhận · 611 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 1,7 phút · 437 chuyến ghi nhận · 427 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 1,6 phút · 857 chuyến ghi nhận · 839 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 1,9 phút · 740 chuyến ghi nhận · 730 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · -3,6 phút · 680 chuyến ghi nhận · 665 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 2,5 phút · 705 chuyến ghi nhận · 699 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 3,5 phút · 287 chuyến ghi nhận · 283 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 100 chuyến ghi nhận · 99 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 1.212 606 0
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · 7 · 7 chuyến ghi nhận · 7 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 6 · 6 chuyến ghi nhận · 6 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 279 · 279 chuyến ghi nhận · 272 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 287 · 287 chuyến ghi nhận · 286 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 1.060 · 1.060 chuyến ghi nhận · 1.029 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 304 · 304 chuyến ghi nhận · 300 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 1.212 · 1.212 chuyến ghi nhận · 1.180 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 255 · 255 chuyến ghi nhận · 254 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 535 · 535 chuyến ghi nhận · 531 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 386 · 386 chuyến ghi nhận · 383 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 213 · 213 chuyến ghi nhận · 212 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 692 · 692 chuyến ghi nhận · 688 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 400 · 400 chuyến ghi nhận · 397 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 247 · 247 chuyến ghi nhận · 245 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 618 · 618 chuyến ghi nhận · 611 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 437 · 437 chuyến ghi nhận · 427 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 857 · 857 chuyến ghi nhận · 839 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 740 · 740 chuyến ghi nhận · 730 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 680 · 680 chuyến ghi nhận · 665 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 705 · 705 chuyến ghi nhận · 699 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 287 · 287 chuyến ghi nhận · 283 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 100 · 100 chuyến ghi nhận · 99 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận 00:00 Chưa có số liệu — — — 01:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 7 7 02:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 1 1 03:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 6 6 04:00 96,3% -1,9 phút 272 279 05:00 97,9% -6,7 phút 286 287 06:00 95,2% -2,0 phút 1.029 1.060 07:00 97,0% -3,8 phút 300 304 08:00 96,3% -3,9 phút 1.180 1.212 09:00 94,5% -1,1 phút 254 255 10:00 91,0% 0,8 phút 531 535 11:00 90,1% 1,3 phút 383 386 12:00 85,4% 2,7 phút 212 213 13:00 89,8% 1,1 phút 688 692 14:00 89,2% 1,6 phút 397 400 15:00 86,9% 2,3 phút 245 247 16:00 83,3% 5,8 phút 611 618 17:00 90,2% 1,7 phút 427 437 18:00 89,8% 1,6 phút 839 857 19:00 90,3% 1,9 phút 730 740 20:00 93,1% -3,6 phút 665 680 21:00 87,3% 2,5 phút 699 705 22:00 86,9% 3,5 phút 283 287 23:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 99 100
Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 90,7% · 1.582 chuyến ghi nhận · 1.547 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 92,7% · 1.483 chuyến ghi nhận · 1.456 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 91,6% · 1.498 chuyến ghi nhận · 1.471 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 91,7% · 1.530 chuyến ghi nhận · 1.512 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 89,0% · 1.552 chuyến ghi nhận · 1.537 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 91,7% · 1.181 chuyến ghi nhận · 1.154 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 92,3% · 1.482 chuyến ghi nhận · 1.467 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 2,1 0,5 -1,2
Thứ Hai · 0,7 phút · 1.582 chuyến ghi nhận · 1.547 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · -0,3 phút · 1.483 chuyến ghi nhận · 1.456 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · -1,2 phút · 1.498 chuyến ghi nhận · 1.471 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 0,1 phút · 1.530 chuyến ghi nhận · 1.512 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 2,1 phút · 1.552 chuyến ghi nhận · 1.537 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · -0,8 phút · 1.181 chuyến ghi nhận · 1.154 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · -0,7 phút · 1.482 chuyến ghi nhận · 1.467 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 1.582 791 0
Thứ Hai · 1.582 · 1.582 chuyến ghi nhận · 1.547 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 1.483 · 1.483 chuyến ghi nhận · 1.456 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 1.498 · 1.498 chuyến ghi nhận · 1.471 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 1.530 · 1.530 chuyến ghi nhận · 1.512 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 1.552 · 1.552 chuyến ghi nhận · 1.537 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 1.181 · 1.181 chuyến ghi nhận · 1.154 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 1.482 · 1.482 chuyến ghi nhận · 1.467 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận Thứ Hai 90,7% 0,7 phút 1.547 1.582 Thứ Ba 92,7% -0,3 phút 1.456 1.483 Thứ Tư 91,6% -1,2 phút 1.471 1.498 Thứ Năm 91,7% 0,1 phút 1.512 1.530 Thứ Sáu 89,0% 2,1 phút 1.537 1.552 Thứ Bảy 91,7% -0,8 phút 1.154 1.181 Chủ Nhật 92,3% -0,7 phút 1.467 1.482
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
T1 · 92,3% · 835 chuyến ghi nhận · 829 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 91,4% · 795 chuyến ghi nhận · 775 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 93,9% · 920 chuyến ghi nhận · 916 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 91,5% · 1.047 chuyến ghi nhận · 1.015 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 92,4% · 1.071 chuyến ghi nhận · 1.045 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 93,8% · 944 chuyến ghi nhận · 932 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 92,2% · 1.058 chuyến ghi nhận · 1.044 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 92,0% · 526 chuyến ghi nhận · 524 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 95,7% · 538 chuyến ghi nhận · 536 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 90,4% · 820 chuyến ghi nhận · 799 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 89,5% · 843 chuyến ghi nhận · 828 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 82,5% · 911 chuyến ghi nhận · 901 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 5,2 1,1 -3,0
T1 · 0,2 phút · 835 chuyến ghi nhận · 829 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · -0,1 phút · 795 chuyến ghi nhận · 775 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · -2,6 phút · 920 chuyến ghi nhận · 916 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 0,4 phút · 1.047 chuyến ghi nhận · 1.015 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · -0,7 phút · 1.071 chuyến ghi nhận · 1.045 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · -1,5 phút · 944 chuyến ghi nhận · 932 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 0,6 phút · 1.058 chuyến ghi nhận · 1.044 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · -0,2 phút · 526 chuyến ghi nhận · 524 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · -3,0 phút · 538 chuyến ghi nhận · 536 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 0,2 phút · 820 chuyến ghi nhận · 799 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 0,9 phút · 843 chuyến ghi nhận · 828 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 5,2 phút · 911 chuyến ghi nhận · 901 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 1.071 536 0
T1 · 835 · 835 chuyến ghi nhận · 829 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 795 · 795 chuyến ghi nhận · 775 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 920 · 920 chuyến ghi nhận · 916 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 1.047 · 1.047 chuyến ghi nhận · 1.015 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 1.071 · 1.071 chuyến ghi nhận · 1.045 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 944 · 944 chuyến ghi nhận · 932 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 1.058 · 1.058 chuyến ghi nhận · 1.044 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 526 · 526 chuyến ghi nhận · 524 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 538 · 538 chuyến ghi nhận · 536 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 820 · 820 chuyến ghi nhận · 799 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 843 · 843 chuyến ghi nhận · 828 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 911 · 911 chuyến ghi nhận · 901 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận T1 92,3% 0,2 phút 829 835 T2 91,4% -0,1 phút 775 795 T3 93,9% -2,6 phút 916 920 T4 91,5% 0,4 phút 1.015 1.047 T5 92,4% -0,7 phút 1.045 1.071 T6 93,8% -1,5 phút 932 944 T7 92,2% 0,6 phút 1.044 1.058 T8 92,0% -0,2 phút 524 526 T9 95,7% -3,0 phút 536 538 T10 90,4% 0,2 phút 799 820 T11 89,5% 0,9 phút 828 843 T12 82,5% 5,2 phút 901 911
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 89,9% 9.266 Trễ trên 15 phút 8,5% 878 Bị huỷ 1,6% 164 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Số hiệu chuyến bay trên tuyến 48 Thứ tự công bố Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước Tên A→Z Tên Z→A Xoá lọc 48 trong 48
Số hiệu chuyến bay Theo chiều bay Chuyến khởi hành Đúng giờ JJ3688 GIG → VIX 627 91,4% JJ3689 VIX → GIG 626 93,9% JJ3660 GIG → VIX 597 94,2% JJ3665 VIX → GIG 597 96,3% JJ3667 VIX → GIG 584 88,8% JJ3666 GIG → VIX 549 89,2% G31730 GIG → VIX 476 86,4% G31861 VIX → GIG 429 87,3% G31731 VIX → GIG 410 86,3% G31864 GIG → VIX 389 84,6% G31973 VIX → GIG 364 97,5% G31860 GIG → VIX 361 97,5% G32078 GIG → VIX 361 79,3% G31803 VIX → GIG 360 97,2% G32040 GIG → VIX 258 88,2% G32057 VIX → GIG 235 91,9% JJ3854 GIG → VIX 209 91,2% JJ3855 VIX → GIG 209 99,0% G31951 VIX → GIG 153 87,3% G31890 GIG → VIX 144 95,1% G31934 GIG → VIX 140 92,8% G31935 VIX → GIG 139 92,8% G31950 GIG → VIX 110 85,2% G31848 GIG → VIX 102 96,0% G31891 VIX → GIG 99 76,3% G31849 VIX → GIG 97 95,8% G31842 GIG → VIX 91 94,4% G31843 VIX → GIG 91 92,2% G31845 VIX → GIG 85 88,2% G31858 GIG → VIX 79 91,0% G31844 GIG → VIX 77 93,5% G31841 VIX → GIG 76 98,7% G31915 VIX → GIG 75 96,0% G31930 GIG → VIX 75 98,7% G31859 VIX → GIG 72 93,0% G31840 GIG → VIX 71 98,6% G31847 VIX → GIG 67 95,5% G32098 GIG → VIX 61 98,4% G32099 VIX → GIG 61 100,0% G31846 GIG → VIX 51 90,0% G31994 GIG → VIX 40 92,3% G31957 VIX → GIG 39 86,8% JJ3844 GIG → VIX 37 83,3% G31941 VIX → GIG 35 100,0% G31894 GIG → VIX 32 78,1% G31895 VIX → GIG 31 96,8% G32009 VIX → GIG 30 96,7% G32064 GIG → VIX 30 96,7%
Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.
Số liệu theo tháng Kỳ Chuyến khai thác So cùng kỳ Bị huỷ Tỷ lệ đúng giờ tháng 7/2026 470 −18,1% 2 90,9% tháng 6/2026 388 −28,7% 3 93,8% tháng 5/2026 503 −7,2% 4 94,6% tháng 4/2026 496 −4,4% 8 91,5% tháng 3/2026 483 +11,5% 1 93,2% tháng 2/2026 407 +10,6% 4 87,0% tháng 1/2026 417 +1,2% 2 91,4% tháng 12/2025 473 +10,5% 6 75,5% tháng 11/2025 434 +10,2% 4 91,0% tháng 10/2025 537 +105,0% 7 94,2% tháng 9/2025 536 2 95,7% tháng 8/2025 524 2 92,0% tháng 7/2025 574 12 93,4% tháng 6/2025 544 9 93,8% tháng 5/2025 542 22 90,4% tháng 4/2025 519 24 91,5% tháng 3/2025 433 3 94,7% tháng 2/2025 368 16 96,2% tháng 1/2025 412 4 93,2% tháng 12/2024 428 4 90,2% tháng 11/2024 394 11 87,8% tháng 10/2024 262 14 82,4%