729 km · Nội địa

São Paulo-Guarulhos (GRU) – Eurico de Aguiar Salles (VIX)

Tháng 7/2026 có 556 chuyến bay khai thác giữa São Paulo-Guarulhos và Eurico de Aguiar Salles, tính cả hai chiều; 75,2% đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1507592▲ 16,8%
Tháng 2466532▲ 14,2%
Tháng 3491629▲ 28,1%
Tháng 4508473▼ 6,9%
Tháng 5545544▼ 0,2%
Tháng 6511510▼ 0,2%
Tháng 7545556▲ 2,0%
Tháng 8540––
Tháng 9540––
Tháng 10554–đang tích luỹ
Tháng 11552––
Tháng 12564––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)3.5733.836▲ 7,4%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 183,4%78,0%▼ 6,5%
Tháng 281,1%79,7%▼ 1,7%
Tháng 383,9%83,5%▼ 0,5%
Tháng 479,3%74,4%▼ 6,2%
Tháng 581,7%74,8%▼ 8,4%
Tháng 683,2%75,1%▼ 9,7%
Tháng 779,3%75,2%▼ 5,2%
Tháng 878,0%––
Tháng 981,7%––
Tháng 1078,3%–đang tích luỹ
Tháng 1184,1%––
Tháng 1264,7%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)81,7%77,2%▼ 5,5%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 12211▼ 50,0%
Tháng 21714▼ 17,6%
Tháng 3119▼ 18,2%
Tháng 4206▼ 70,0%
Tháng 563▼ 50,0%
Tháng 6122▼ 83,3%
Tháng 7122▼ 83,3%
Tháng 89––
Tháng 95––
Tháng 107–đang tích luỹ
Tháng 112––
Tháng 1225––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)10047▼ 53,0%

Các hãng khai thác tuyến

  1. TAM Brazilian Airlines 64,3%
  2. Gol Transportes Aéreos 35,5%
  3. Total Linhas Aéreas 0,2%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

GRU → VIX

Chuyến theo lịch
5.932
Chuyến khai thác
5.821
Bị huỷ
111 · 1,9%
Tỷ lệ đúng giờ
74,1%

VIX → GRU

Chuyến theo lịch
5.787
Chuyến khai thác
5.663
Bị huỷ
124 · 2,1%
Tỷ lệ đúng giờ
83,8%

GRU → VIX và VIX → GRU tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
TAM Brazilian Airlines JJ 7.539 64,3% 76,1% 167
Gol Transportes Aéreos G3 4.162 35,5% 84,0% 68
Total Linhas Aéreas L1 18 0,2% 55,6% 0

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC

Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất04:00–05:00-2,1phút · 754 chuyến ghi nhận · 734 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất19,7phút04:00 ↔ 23:00
Chuyến bay ghi nhận11.719GRU–VIX

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 66 chuyến ghi nhận · 66 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 11 chuyến ghi nhận · 11 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 53 chuyến ghi nhận · 52 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 94,0% · 754 chuyến ghi nhận · 734 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 91,1% · 379 chuyến ghi nhận · 371 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 94,8% · 708 chuyến ghi nhận · 686 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 84,7% · 758 chuyến ghi nhận · 734 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 75,7% · 209 chuyến ghi nhận · 206 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 83,9% · 1.325 chuyến ghi nhận · 1.289 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 177 chuyến ghi nhận · 176 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 85,6% · 1.077 chuyến ghi nhận · 1.067 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 72,4% · 738 chuyến ghi nhận · 727 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 21 chuyến ghi nhận · 21 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 69,0% · 458 chuyến ghi nhận · 451 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 72,4% · 809 chuyến ghi nhận · 804 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 85,3% · 519 chuyến ghi nhận · 518 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 66,5% · 781 chuyến ghi nhận · 756 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 76,8% · 482 chuyến ghi nhận · 479 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 69,7% · 644 chuyến ghi nhận · 614 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 78,5% · 205 chuyến ghi nhận · 200 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 77,7% · 352 chuyến ghi nhận · 349 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 71,7% · 329 chuyến ghi nhận · 322 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 59,7% · 864 chuyến ghi nhận · 851 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 66 chuyến ghi nhận · 66 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 11 chuyến ghi nhận · 11 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 53 chuyến ghi nhận · 52 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · -2,1 phút · 754 chuyến ghi nhận · 734 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 3,1 phút · 379 chuyến ghi nhận · 371 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · -1,7 phút · 708 chuyến ghi nhận · 686 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 6,6 phút · 758 chuyến ghi nhận · 734 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 10,7 phút · 209 chuyến ghi nhận · 206 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 5,6 phút · 1.325 chuyến ghi nhận · 1.289 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 177 chuyến ghi nhận · 176 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 4,3 phút · 1.077 chuyến ghi nhận · 1.067 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 13,0 phút · 738 chuyến ghi nhận · 727 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 21 chuyến ghi nhận · 21 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 14,4 phút · 458 chuyến ghi nhận · 451 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 12,6 phút · 809 chuyến ghi nhận · 804 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 6,7 phút · 519 chuyến ghi nhận · 518 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 15,0 phút · 781 chuyến ghi nhận · 756 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 11,5 phút · 482 chuyến ghi nhận · 479 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 12,5 phút · 644 chuyến ghi nhận · 614 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 8,5 phút · 205 chuyến ghi nhận · 200 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 8,8 phút · 352 chuyến ghi nhận · 349 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 10,5 phút · 329 chuyến ghi nhận · 322 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 17,6 phút · 864 chuyến ghi nhận · 851 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · 66 · 66 chuyến ghi nhận · 66 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 11 · 11 chuyến ghi nhận · 11 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 53 · 53 chuyến ghi nhận · 52 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 754 · 754 chuyến ghi nhận · 734 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 379 · 379 chuyến ghi nhận · 371 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 708 · 708 chuyến ghi nhận · 686 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 758 · 758 chuyến ghi nhận · 734 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 209 · 209 chuyến ghi nhận · 206 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 1.325 · 1.325 chuyến ghi nhận · 1.289 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 177 · 177 chuyến ghi nhận · 176 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 1.077 · 1.077 chuyến ghi nhận · 1.067 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 738 · 738 chuyến ghi nhận · 727 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 21 · 21 chuyến ghi nhận · 21 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 458 · 458 chuyến ghi nhận · 451 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 809 · 809 chuyến ghi nhận · 804 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 519 · 519 chuyến ghi nhận · 518 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 781 · 781 chuyến ghi nhận · 756 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 482 · 482 chuyến ghi nhận · 479 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 644 · 644 chuyến ghi nhận · 614 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 205 · 205 chuyến ghi nhận · 200 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 352 · 352 chuyến ghi nhận · 349 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 329 · 329 chuyến ghi nhận · 322 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 864 · 864 chuyến ghi nhận · 851 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—6666
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—1111
03:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—5253
04:0094,0%-2,1 phút734754
05:0091,1%3,1 phút371379
06:0094,8%-1,7 phút686708
07:0084,7%6,6 phút734758
08:0075,7%10,7 phút206209
09:0083,9%5,6 phút1.2891.325
10:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—176177
11:0085,6%4,3 phút1.0671.077
12:0072,4%13,0 phút727738
13:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—2121
14:0069,0%14,4 phút451458
15:0072,4%12,6 phút804809
16:0085,3%6,7 phút518519
17:0066,5%15,0 phút756781
18:0076,8%11,5 phút479482
19:0069,7%12,5 phút614644
20:0078,5%8,5 phút200205
21:0077,7%8,8 phút349352
22:0071,7%10,5 phút322329
23:0059,7%17,6 phút851864

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 79,9% · 1.646 chuyến ghi nhận · 1.621 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 80,0% · 1.722 chuyến ghi nhận · 1.678 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 79,1% · 1.709 chuyến ghi nhận · 1.671 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 77,1% · 1.752 chuyến ghi nhận · 1.715 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 75,6% · 1.748 chuyến ghi nhận · 1.723 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 81,4% · 1.585 chuyến ghi nhận · 1.540 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 79,6% · 1.557 chuyến ghi nhận · 1.536 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 8,2 phút · 1.646 chuyến ghi nhận · 1.621 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 8,4 phút · 1.722 chuyến ghi nhận · 1.678 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 9,2 phút · 1.709 chuyến ghi nhận · 1.671 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 9,5 phút · 1.752 chuyến ghi nhận · 1.715 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 9,8 phút · 1.748 chuyến ghi nhận · 1.723 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 6,0 phút · 1.585 chuyến ghi nhận · 1.540 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 6,8 phút · 1.557 chuyến ghi nhận · 1.536 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 1.646 · 1.646 chuyến ghi nhận · 1.621 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 1.722 · 1.722 chuyến ghi nhận · 1.678 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 1.709 · 1.709 chuyến ghi nhận · 1.671 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 1.752 · 1.752 chuyến ghi nhận · 1.715 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 1.748 · 1.748 chuyến ghi nhận · 1.723 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 1.585 · 1.585 chuyến ghi nhận · 1.540 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 1.557 · 1.557 chuyến ghi nhận · 1.536 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai79,9%8,2 phút1.6211.646
Thứ Ba80,0%8,4 phút1.6781.722
Thứ Tư79,1%9,2 phút1.6711.709
Thứ Năm77,1%9,5 phút1.7151.752
Thứ Sáu75,6%9,8 phút1.7231.748
Thứ Bảy81,4%6,0 phút1.5401.585
Chủ Nhật79,6%6,8 phút1.5361.557

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 80,5% · 1.132 chuyến ghi nhận · 1.099 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 80,4% · 1.029 chuyến ghi nhận · 998 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 83,7% · 1.140 chuyến ghi nhận · 1.120 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 77,0% · 1.007 chuyến ghi nhận · 981 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 78,2% · 1.098 chuyến ghi nhận · 1.089 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 79,1% · 1.035 chuyến ghi nhận · 1.021 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 77,2% · 1.115 chuyến ghi nhận · 1.101 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 78,0% · 549 chuyến ghi nhận · 540 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 81,7% · 545 chuyến ghi nhận · 540 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 78,9% · 905 chuyến ghi nhận · 887 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 82,6% · 1.065 chuyến ghi nhận · 1.059 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 70,0% · 1.099 chuyến ghi nhận · 1.049 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 7,7 phút · 1.132 chuyến ghi nhận · 1.099 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 7,7 phút · 1.029 chuyến ghi nhận · 998 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 5,2 phút · 1.140 chuyến ghi nhận · 1.120 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 9,5 phút · 1.007 chuyến ghi nhận · 981 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 8,5 phút · 1.098 chuyến ghi nhận · 1.089 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 7,5 phút · 1.035 chuyến ghi nhận · 1.021 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 9,3 phút · 1.115 chuyến ghi nhận · 1.101 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 8,4 phút · 549 chuyến ghi nhận · 540 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 7,0 phút · 545 chuyến ghi nhận · 540 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 7,6 phút · 905 chuyến ghi nhận · 887 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 6,4 phút · 1.065 chuyến ghi nhận · 1.059 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 14,7 phút · 1.099 chuyến ghi nhận · 1.049 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 1.132 · 1.132 chuyến ghi nhận · 1.099 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 1.029 · 1.029 chuyến ghi nhận · 998 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 1.140 · 1.140 chuyến ghi nhận · 1.120 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 1.007 · 1.007 chuyến ghi nhận · 981 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 1.098 · 1.098 chuyến ghi nhận · 1.089 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 1.035 · 1.035 chuyến ghi nhận · 1.021 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 1.115 · 1.115 chuyến ghi nhận · 1.101 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 549 · 549 chuyến ghi nhận · 540 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 545 · 545 chuyến ghi nhận · 540 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 905 · 905 chuyến ghi nhận · 887 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 1.065 · 1.065 chuyến ghi nhận · 1.059 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 1.099 · 1.099 chuyến ghi nhận · 1.049 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T180,5%7,7 phút1.0991.132
T280,4%7,7 phút9981.029
T383,7%5,2 phút1.1201.140
T477,0%9,5 phút9811.007
T578,2%8,5 phút1.0891.098
T679,1%7,5 phút1.0211.035
T777,2%9,3 phút1.1011.115
T878,0%8,4 phút540549
T981,7%7,0 phút540545
T1078,9%7,6 phút887905
T1182,6%6,4 phút1.0591.065
T1270,0%14,7 phút1.0491.099

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 77,3% 9.060
  • Trễ trên 15 phút 20,7% 2.424
  • Bị huỷ 2,0% 235
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

38
38 trong 38
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
JJ4537 VIX → GRU 641 96,0%
JJ3334 GRU → VIX 639 64,2%
JJ3330 GRU → VIX 637 81,8%
JJ3331 VIX → GRU 635 83,9%
JJ3336 GRU → VIX 617 52,6%
JJ3994 VIX → GRU 614 89,4%
JJ3335 VIX → GRU 612 68,1%
JJ3332 GRU → VIX 610 68,5%
G31382 GRU → VIX 522 82,7%
G31637 VIX → GRU 522 84,6%
JJ3333 VIX → GRU 486 71,5%
G31966 GRU → VIX 459 85,8%
JJ3222 GRU → VIX 438 71,6%
G39616 GRU → VIX 335 84,2%
JJ3991 GRU → VIX 332 76,9%
G31415 VIX → GRU 274 74,4%
G31308 GRU → VIX 259 73,2%
G31385 VIX → GRU 244 84,0%
JJ3594 GRU → VIX 233 75,4%
JJ3358 VIX → GRU 229 99,6%
JJ3595 VIX → GRU 224 75,8%
G39617 VIX → GRU 196 82,9%
JJ3328 GRU → VIX 169 73,8%
G31773 VIX → GRU 126 98,4%
G31389 VIX → GRU 122 95,8%
G31384 GRU → VIX 113 78,6%
G31386 GRU → VIX 113 86,7%
G39612 GRU → VIX 112 90,0%
G39613 VIX → GRU 112 95,0%
JJ4725 VIX → GRU 112 57,3%
G31387 VIX → GRU 110 82,7%
G31467 VIX → GRU 99 82,8%
G31388 GRU → VIX 93 67,4%
JJ4723 VIX → GRU 87 94,3%
JJ3329 VIX → GRU 80 94,9%
G31309 VIX → GRU 63 89,8%
G39619 GRU → VIX 43 97,6%
JJ3877 GRU → VIX 33 78,8%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 556 +2,0% 2 75,2%
tháng 6/2026 510 −0,2% 2 75,1%
tháng 5/2026 544 −0,2% 3 74,8%
tháng 4/2026 473 −6,9% 6 74,4%
tháng 3/2026 629 +28,1% 9 83,5%
tháng 2/2026 532 +14,2% 14 79,7%
tháng 1/2026 592 +16,8% 11 78,0%
tháng 12/2025 564 +16,3% 25 64,7%
tháng 11/2025 552 +8,9% 2 84,1%
tháng 10/2025 554 +66,4% 7 78,3%
tháng 9/2025 540 5 81,7%
tháng 8/2025 540 9 78,0%
tháng 7/2025 545 12 79,3%
tháng 6/2025 511 12 83,2%
tháng 5/2025 545 6 81,7%
tháng 4/2025 508 20 79,3%
tháng 3/2025 491 11 83,9%
tháng 2/2025 466 17 81,1%
tháng 1/2025 507 22 83,4%
tháng 12/2024 485 25 76,1%
tháng 11/2024 507 4 81,1%
tháng 10/2024 333 11 79,9%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…