Chuyến bay theo tháng Tỷ lệ đúng giờ theo tháng Chuyến bị huỷ theo tháng
Chuyến bay theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ Tháng 1 507 592 ▲ 16,8% Tháng 2 466 532 ▲ 14,2% Tháng 3 491 629 ▲ 28,1% Tháng 4 508 473 ▼ 6,9% Tháng 5 545 544 ▼ 0,2% Tháng 6 511 510 ▼ 0,2% Tháng 7 545 556 ▲ 2,0% Tháng 8 540 – – Tháng 9 540 – – Tháng 10 554 – đang tích luỹ Tháng 11 552 – – Tháng 12 564 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 3.573 3.836 ▲ 7,4%
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Tỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ Tháng 1 83,4% 78,0% ▼ 6,5% Tháng 2 81,1% 79,7% ▼ 1,7% Tháng 3 83,9% 83,5% ▼ 0,5% Tháng 4 79,3% 74,4% ▼ 6,2% Tháng 5 81,7% 74,8% ▼ 8,4% Tháng 6 83,2% 75,1% ▼ 9,7% Tháng 7 79,3% 75,2% ▼ 5,2% Tháng 8 78,0% – – Tháng 9 81,7% – – Tháng 10 78,3% – đang tích luỹ Tháng 11 84,1% – – Tháng 12 64,7% – – Trung bình cùng kỳ (T1–T7) 81,7% 77,2% ▼ 5,5%
Chuyến bị huỷ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ Tháng 1 22 11 ▼ 50,0% Tháng 2 17 14 ▼ 17,6% Tháng 3 11 9 ▼ 18,2% Tháng 4 20 6 ▼ 70,0% Tháng 5 6 3 ▼ 50,0% Tháng 6 12 2 ▼ 83,3% Tháng 7 12 2 ▼ 83,3% Tháng 8 9 – – Tháng 9 5 – – Tháng 10 7 – đang tích luỹ Tháng 11 2 – – Tháng 12 25 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 100 47 ▼ 53,0%
Theo chiều bay GRU → VIX Chuyến theo lịch 5.932 Chuyến khai thác 5.821 Bị huỷ 111 · 1,9% Tỷ lệ đúng giờ 74,1% VIX → GRU Chuyến theo lịch 5.787 Chuyến khai thác 5.663 Bị huỷ 124 · 2,1% Tỷ lệ đúng giờ 83,8% GRU → VIX và VIX → GRU tính riêng.
Chuyến bay theo tháng Các hãng khai thác tuyến Theo chiều bay Tỷ lệ đúng giờ Số hiệu chuyến bay trên tuyến Số liệu theo tháng
Các hãng khai thác tuyến 1/10/2024 – 31/7/2026 Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.
Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 04:00–05:00 -2,1phút · 754 chuyến ghi nhận · 734 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 19,7phút 04:00 ↔ 23:00
Chuyến bay ghi nhận 11.719 GRU–VIX
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 66 chuyến ghi nhận · 66 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 11 chuyến ghi nhận · 11 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 53 chuyến ghi nhận · 52 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 94,0% · 754 chuyến ghi nhận · 734 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 91,1% · 379 chuyến ghi nhận · 371 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 94,8% · 708 chuyến ghi nhận · 686 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 84,7% · 758 chuyến ghi nhận · 734 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 75,7% · 209 chuyến ghi nhận · 206 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 83,9% · 1.325 chuyến ghi nhận · 1.289 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 177 chuyến ghi nhận · 176 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 85,6% · 1.077 chuyến ghi nhận · 1.067 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 72,4% · 738 chuyến ghi nhận · 727 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 21 chuyến ghi nhận · 21 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 69,0% · 458 chuyến ghi nhận · 451 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 72,4% · 809 chuyến ghi nhận · 804 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 85,3% · 519 chuyến ghi nhận · 518 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 66,5% · 781 chuyến ghi nhận · 756 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 76,8% · 482 chuyến ghi nhận · 479 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 69,7% · 644 chuyến ghi nhận · 614 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 78,5% · 205 chuyến ghi nhận · 200 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 77,7% · 352 chuyến ghi nhận · 349 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 71,7% · 329 chuyến ghi nhận · 322 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 59,7% · 864 chuyến ghi nhận · 851 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 17,6 7,7 -2,1
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 66 chuyến ghi nhận · 66 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 11 chuyến ghi nhận · 11 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 53 chuyến ghi nhận · 52 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · -2,1 phút · 754 chuyến ghi nhận · 734 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 3,1 phút · 379 chuyến ghi nhận · 371 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · -1,7 phút · 708 chuyến ghi nhận · 686 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 6,6 phút · 758 chuyến ghi nhận · 734 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 10,7 phút · 209 chuyến ghi nhận · 206 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 5,6 phút · 1.325 chuyến ghi nhận · 1.289 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 177 chuyến ghi nhận · 176 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 4,3 phút · 1.077 chuyến ghi nhận · 1.067 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 13,0 phút · 738 chuyến ghi nhận · 727 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 21 chuyến ghi nhận · 21 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 14,4 phút · 458 chuyến ghi nhận · 451 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 12,6 phút · 809 chuyến ghi nhận · 804 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 6,7 phút · 519 chuyến ghi nhận · 518 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 15,0 phút · 781 chuyến ghi nhận · 756 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 11,5 phút · 482 chuyến ghi nhận · 479 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 12,5 phút · 644 chuyến ghi nhận · 614 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 8,5 phút · 205 chuyến ghi nhận · 200 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 8,8 phút · 352 chuyến ghi nhận · 349 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 10,5 phút · 329 chuyến ghi nhận · 322 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 17,6 phút · 864 chuyến ghi nhận · 851 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 1.325 663 0
00:00 · 66 · 66 chuyến ghi nhận · 66 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 11 · 11 chuyến ghi nhận · 11 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 53 · 53 chuyến ghi nhận · 52 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 754 · 754 chuyến ghi nhận · 734 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 379 · 379 chuyến ghi nhận · 371 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 708 · 708 chuyến ghi nhận · 686 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 758 · 758 chuyến ghi nhận · 734 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 209 · 209 chuyến ghi nhận · 206 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 1.325 · 1.325 chuyến ghi nhận · 1.289 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 177 · 177 chuyến ghi nhận · 176 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 1.077 · 1.077 chuyến ghi nhận · 1.067 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 738 · 738 chuyến ghi nhận · 727 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 21 · 21 chuyến ghi nhận · 21 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 458 · 458 chuyến ghi nhận · 451 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 809 · 809 chuyến ghi nhận · 804 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 519 · 519 chuyến ghi nhận · 518 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 781 · 781 chuyến ghi nhận · 756 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 482 · 482 chuyến ghi nhận · 479 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 644 · 644 chuyến ghi nhận · 614 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 205 · 205 chuyến ghi nhận · 200 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 352 · 352 chuyến ghi nhận · 349 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 329 · 329 chuyến ghi nhận · 322 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 864 · 864 chuyến ghi nhận · 851 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận 00:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 66 66 01:00 Chưa có số liệu — — — 02:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 11 11 03:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 52 53 04:00 94,0% -2,1 phút 734 754 05:00 91,1% 3,1 phút 371 379 06:00 94,8% -1,7 phút 686 708 07:00 84,7% 6,6 phút 734 758 08:00 75,7% 10,7 phút 206 209 09:00 83,9% 5,6 phút 1.289 1.325 10:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 176 177 11:00 85,6% 4,3 phút 1.067 1.077 12:00 72,4% 13,0 phút 727 738 13:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 21 21 14:00 69,0% 14,4 phút 451 458 15:00 72,4% 12,6 phút 804 809 16:00 85,3% 6,7 phút 518 519 17:00 66,5% 15,0 phút 756 781 18:00 76,8% 11,5 phút 479 482 19:00 69,7% 12,5 phút 614 644 20:00 78,5% 8,5 phút 200 205 21:00 77,7% 8,8 phút 349 352 22:00 71,7% 10,5 phút 322 329 23:00 59,7% 17,6 phút 851 864
Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 79,9% · 1.646 chuyến ghi nhận · 1.621 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 80,0% · 1.722 chuyến ghi nhận · 1.678 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 79,1% · 1.709 chuyến ghi nhận · 1.671 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 77,1% · 1.752 chuyến ghi nhận · 1.715 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 75,6% · 1.748 chuyến ghi nhận · 1.723 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 81,4% · 1.585 chuyến ghi nhận · 1.540 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 79,6% · 1.557 chuyến ghi nhận · 1.536 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 9,8 4,9 0,0
Thứ Hai · 8,2 phút · 1.646 chuyến ghi nhận · 1.621 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 8,4 phút · 1.722 chuyến ghi nhận · 1.678 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 9,2 phút · 1.709 chuyến ghi nhận · 1.671 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 9,5 phút · 1.752 chuyến ghi nhận · 1.715 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 9,8 phút · 1.748 chuyến ghi nhận · 1.723 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 6,0 phút · 1.585 chuyến ghi nhận · 1.540 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 6,8 phút · 1.557 chuyến ghi nhận · 1.536 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 1.752 876 0
Thứ Hai · 1.646 · 1.646 chuyến ghi nhận · 1.621 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 1.722 · 1.722 chuyến ghi nhận · 1.678 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 1.709 · 1.709 chuyến ghi nhận · 1.671 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 1.752 · 1.752 chuyến ghi nhận · 1.715 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 1.748 · 1.748 chuyến ghi nhận · 1.723 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 1.585 · 1.585 chuyến ghi nhận · 1.540 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 1.557 · 1.557 chuyến ghi nhận · 1.536 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận Thứ Hai 79,9% 8,2 phút 1.621 1.646 Thứ Ba 80,0% 8,4 phút 1.678 1.722 Thứ Tư 79,1% 9,2 phút 1.671 1.709 Thứ Năm 77,1% 9,5 phút 1.715 1.752 Thứ Sáu 75,6% 9,8 phút 1.723 1.748 Thứ Bảy 81,4% 6,0 phút 1.540 1.585 Chủ Nhật 79,6% 6,8 phút 1.536 1.557
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
T1 · 80,5% · 1.132 chuyến ghi nhận · 1.099 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 80,4% · 1.029 chuyến ghi nhận · 998 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 83,7% · 1.140 chuyến ghi nhận · 1.120 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 77,0% · 1.007 chuyến ghi nhận · 981 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 78,2% · 1.098 chuyến ghi nhận · 1.089 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 79,1% · 1.035 chuyến ghi nhận · 1.021 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 77,2% · 1.115 chuyến ghi nhận · 1.101 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 78,0% · 549 chuyến ghi nhận · 540 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 81,7% · 545 chuyến ghi nhận · 540 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 78,9% · 905 chuyến ghi nhận · 887 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 82,6% · 1.065 chuyến ghi nhận · 1.059 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 70,0% · 1.099 chuyến ghi nhận · 1.049 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 14,7 7,3 0,0
T1 · 7,7 phút · 1.132 chuyến ghi nhận · 1.099 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 7,7 phút · 1.029 chuyến ghi nhận · 998 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 5,2 phút · 1.140 chuyến ghi nhận · 1.120 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 9,5 phút · 1.007 chuyến ghi nhận · 981 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 8,5 phút · 1.098 chuyến ghi nhận · 1.089 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 7,5 phút · 1.035 chuyến ghi nhận · 1.021 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 9,3 phút · 1.115 chuyến ghi nhận · 1.101 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 8,4 phút · 549 chuyến ghi nhận · 540 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 7,0 phút · 545 chuyến ghi nhận · 540 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 7,6 phút · 905 chuyến ghi nhận · 887 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 6,4 phút · 1.065 chuyến ghi nhận · 1.059 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 14,7 phút · 1.099 chuyến ghi nhận · 1.049 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 1.140 570 0
T1 · 1.132 · 1.132 chuyến ghi nhận · 1.099 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 1.029 · 1.029 chuyến ghi nhận · 998 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 1.140 · 1.140 chuyến ghi nhận · 1.120 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 1.007 · 1.007 chuyến ghi nhận · 981 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 1.098 · 1.098 chuyến ghi nhận · 1.089 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 1.035 · 1.035 chuyến ghi nhận · 1.021 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 1.115 · 1.115 chuyến ghi nhận · 1.101 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 549 · 549 chuyến ghi nhận · 540 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 545 · 545 chuyến ghi nhận · 540 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 905 · 905 chuyến ghi nhận · 887 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 1.065 · 1.065 chuyến ghi nhận · 1.059 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 1.099 · 1.099 chuyến ghi nhận · 1.049 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận T1 80,5% 7,7 phút 1.099 1.132 T2 80,4% 7,7 phút 998 1.029 T3 83,7% 5,2 phút 1.120 1.140 T4 77,0% 9,5 phút 981 1.007 T5 78,2% 8,5 phút 1.089 1.098 T6 79,1% 7,5 phút 1.021 1.035 T7 77,2% 9,3 phút 1.101 1.115 T8 78,0% 8,4 phút 540 549 T9 81,7% 7,0 phút 540 545 T10 78,9% 7,6 phút 887 905 T11 82,6% 6,4 phút 1.059 1.065 T12 70,0% 14,7 phút 1.049 1.099
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 77,3% 9.060 Trễ trên 15 phút 20,7% 2.424 Bị huỷ 2,0% 235 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Số hiệu chuyến bay trên tuyến 38 Thứ tự công bố Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước Tên A→Z Tên Z→A Xoá lọc 38 trong 38
Số hiệu chuyến bay Theo chiều bay Chuyến khởi hành Đúng giờ JJ4537 VIX → GRU 641 96,0% JJ3334 GRU → VIX 639 64,2% JJ3330 GRU → VIX 637 81,8% JJ3331 VIX → GRU 635 83,9% JJ3336 GRU → VIX 617 52,6% JJ3994 VIX → GRU 614 89,4% JJ3335 VIX → GRU 612 68,1% JJ3332 GRU → VIX 610 68,5% G31382 GRU → VIX 522 82,7% G31637 VIX → GRU 522 84,6% JJ3333 VIX → GRU 486 71,5% G31966 GRU → VIX 459 85,8% JJ3222 GRU → VIX 438 71,6% G39616 GRU → VIX 335 84,2% JJ3991 GRU → VIX 332 76,9% G31415 VIX → GRU 274 74,4% G31308 GRU → VIX 259 73,2% G31385 VIX → GRU 244 84,0% JJ3594 GRU → VIX 233 75,4% JJ3358 VIX → GRU 229 99,6% JJ3595 VIX → GRU 224 75,8% G39617 VIX → GRU 196 82,9% JJ3328 GRU → VIX 169 73,8% G31773 VIX → GRU 126 98,4% G31389 VIX → GRU 122 95,8% G31384 GRU → VIX 113 78,6% G31386 GRU → VIX 113 86,7% G39612 GRU → VIX 112 90,0% G39613 VIX → GRU 112 95,0% JJ4725 VIX → GRU 112 57,3% G31387 VIX → GRU 110 82,7% G31467 VIX → GRU 99 82,8% G31388 GRU → VIX 93 67,4% JJ4723 VIX → GRU 87 94,3% JJ3329 VIX → GRU 80 94,9% G31309 VIX → GRU 63 89,8% G39619 GRU → VIX 43 97,6% JJ3877 GRU → VIX 33 78,8%
Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.
Số liệu theo tháng Kỳ Chuyến khai thác So cùng kỳ Bị huỷ Tỷ lệ đúng giờ tháng 7/2026 556 +2,0% 2 75,2% tháng 6/2026 510 −0,2% 2 75,1% tháng 5/2026 544 −0,2% 3 74,8% tháng 4/2026 473 −6,9% 6 74,4% tháng 3/2026 629 +28,1% 9 83,5% tháng 2/2026 532 +14,2% 14 79,7% tháng 1/2026 592 +16,8% 11 78,0% tháng 12/2025 564 +16,3% 25 64,7% tháng 11/2025 552 +8,9% 2 84,1% tháng 10/2025 554 +66,4% 7 78,3% tháng 9/2025 540 5 81,7% tháng 8/2025 540 9 78,0% tháng 7/2025 545 12 79,3% tháng 6/2025 511 12 83,2% tháng 5/2025 545 6 81,7% tháng 4/2025 508 20 79,3% tháng 3/2025 491 11 83,9% tháng 2/2025 466 17 81,1% tháng 1/2025 507 22 83,4% tháng 12/2024 485 25 76,1% tháng 11/2024 507 4 81,1% tháng 10/2024 333 11 79,9%