JJ3332

JJ3332 của TAM Brazilian Airlines bay São Paulo – Eurico de Aguiar Salles. Trong 610 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 68,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến khởi hành 2025Chuyến khởi hành 2026So cùng kỳ
Tháng 13127▼ 12,9%
Tháng 226260,0%
Tháng 32730▲ 11,1%
Tháng 42927▼ 6,9%
Tháng 53031▲ 3,3%
Tháng 62720▼ 25,9%
Tháng 72725▼ 7,4%
Tháng 831––
Tháng 930––
Tháng 1030–đang tích luỹ
Tháng 1128––
Tháng 1230––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)197186▼ 5,6%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳĐúng giờ 2025Đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 180,7%85,2%▲ 5,6%
Tháng 284,0%76,0%▼ 9,5%
Tháng 380,0%82,8%▲ 3,5%
Tháng 465,5%74,1%▲ 13,0%
Tháng 555,2%74,2%▲ 34,5%
Tháng 669,2%50,0%▼ 27,8%
Tháng 763,0%76,0%▲ 20,7%
Tháng 846,7%––
Tháng 955,2%––
Tháng 1063,3%–đang tích luỹ
Tháng 1171,4%––
Tháng 1255,2%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)71,1%74,0%▲ 4,2%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng

Gộp mọi chặng

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng

Gộp mọi chặng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳBị huỷ 2025Bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 100–
Tháng 2110,0%
Tháng 321▼ 50,0%
Tháng 400–
Tháng 510▼ 100,0%
Tháng 610▼ 100,0%
Tháng 700–
Tháng 81––
Tháng 91––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 121––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)52▼ 60,0%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 98,2% 599
  • Bị huỷ 1,8% 11

Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026

Các chặng mang số hiệu này

1
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờChuyến khởi hành
GRU VIX Sân bay quốc tế São Paulo-Guarulhos – Sân bay Eurico de Aguiar Salles 729 15,4 phút 68,5% 610
Số liệu từng tháng
KỳChuyến khởi hành Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 10/2024 20 19 84,2% 1
tháng 11/2024 29 29 65,5% 0
tháng 12/2024 29 29 55,2% 0
tháng 1/2025 31 31 80,7% 0
tháng 2/2025 26 25 84,0% 1
tháng 3/2025 27 25 80,0% 2
tháng 4/2025 29 29 65,5% 0
tháng 5/2025 30 29 55,2% 1
tháng 6/2025 27 26 69,2% 1
tháng 7/2025 27 27 63,0% 0
tháng 8/2025 31 30 46,7% 1
tháng 9/2025 30 29 55,2% 1
tháng 10/2025 30 30 63,3% 0
tháng 11/2025 28 28 71,4% 0
tháng 12/2025 30 29 55,2% 1
tháng 1/2026 27 27 85,2% 0
tháng 2/2026 26 25 76,0% 1
tháng 3/2026 30 29 82,8% 1
tháng 4/2026 27 27 74,1% 0
tháng 5/2026 31 31 74,2% 0
tháng 6/2026 20 20 50,0% 0
tháng 7/2026 25 25 76,0% 0

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…