JJ3335

JJ3335 của TAM Brazilian Airlines bay Eurico de Aguiar Salles – São Paulo. Trong 612 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 68,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Tháng không có số liệu để trống.

Các kỳ gần nhất18 kỳ
KỳChuyến khởi hành 2025Chuyến khởi hành 2026So cùng kỳ
Tháng 131310,0%
Tháng 228280,0%
Tháng 328280,0%
Tháng 430––
Tháng 53130▼ 3,2%
Tháng 62827▼ 3,6%
Tháng 73130▼ 3,2%
Tháng 831––
Tháng 930––
Tháng 1031–đang tích luỹ
Tháng 1129––
Tháng 1230––

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Tháng không có số liệu để trống.

Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.

Các kỳ gần nhất18 kỳ
KỳĐúng giờ 2025Đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 163,0%53,6%▼ 14,9%
Tháng 276,9%53,9%▼ 30,0%
Tháng 378,6%51,9%▼ 34,0%
Tháng 478,6%––
Tháng 583,9%76,7%▼ 8,6%
Tháng 677,8%70,4%▼ 9,5%
Tháng 780,7%40,0%▼ 50,4%
Tháng 862,1%––
Tháng 970,0%––
Tháng 1055,2%–đang tích luỹ
Tháng 1179,3%––
Tháng 1248,2%––

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng

Gộp mọi chặng

Tháng không có số liệu để trống.

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng

Gộp mọi chặng

Tháng không có số liệu để trống.

Các kỳ gần nhất18 kỳ
KỳBị huỷ 2025Bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 143▼ 25,0%
Tháng 2220,0%
Tháng 301–
Tháng 42––
Tháng 500–
Tháng 610▼ 100,0%
Tháng 700–
Tháng 82––
Tháng 90––
Tháng 102–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 123––

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 95,3% 583
  • Bị huỷ 4,7% 29

Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026

Các chặng mang số hiệu này

1
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờChuyến khởi hành
VIX GRU Sân bay Eurico de Aguiar Salles – Sân bay quốc tế São Paulo-Guarulhos 729 13,5 phút 68,1% 612
Số liệu từng tháng
KỳChuyến khởi hành Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 10/2024 20 19 68,4% 1
tháng 11/2024 30 29 86,2% 1
tháng 12/2024 30 25 72,0% 5
tháng 1/2025 31 27 63,0% 4
tháng 2/2025 28 26 76,9% 2
tháng 3/2025 28 28 78,6% 0
tháng 4/2025 30 28 78,6% 2
tháng 5/2025 31 31 83,9% 0
tháng 6/2025 28 27 77,8% 1
tháng 7/2025 31 31 80,7% 0
tháng 8/2025 31 29 62,1% 2
tháng 9/2025 30 30 70,0% 0
tháng 10/2025 31 29 55,2% 2
tháng 11/2025 29 29 79,3% 0
tháng 12/2025 30 27 48,2% 3
tháng 1/2026 31 28 53,6% 3
tháng 2/2026 28 26 53,9% 2
tháng 3/2026 28 27 51,9% 1
tháng 5/2026 30 30 76,7% 0
tháng 6/2026 27 27 70,4% 0
tháng 7/2026 30 30 40,0% 0

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…