JJ3334

JJ3334 của TAM Brazilian Airlines bay São Paulo – Eurico de Aguiar Salles. Trong 639 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 64,2% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến khởi hành 2025Chuyến khởi hành 2026So cùng kỳ
Tháng 131310,0%
Tháng 228280,0%
Tháng 32831▲ 10,7%
Tháng 43025▼ 16,7%
Tháng 53130▼ 3,2%
Tháng 62827▼ 3,6%
Tháng 73129▼ 6,5%
Tháng 831––
Tháng 930––
Tháng 1031–đang tích luỹ
Tháng 1129––
Tháng 1230––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)207201▼ 2,9%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳĐúng giờ 2025Đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 174,1%60,7%▼ 18,0%
Tháng 253,9%66,7%▲ 23,8%
Tháng 385,7%51,6%▼ 39,8%
Tháng 486,2%44,0%▼ 49,0%
Tháng 574,2%73,3%▼ 1,2%
Tháng 664,3%66,7%▲ 3,7%
Tháng 761,3%62,1%▲ 1,3%
Tháng 848,3%––
Tháng 970,0%––
Tháng 1053,3%–đang tích luỹ
Tháng 1179,3%––
Tháng 1246,4%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)71,4%60,7%▼ 14,9%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng

Gộp mọi chặng

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng

Gộp mọi chặng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳBị huỷ 2025Bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 143▼ 25,0%
Tháng 221▼ 50,0%
Tháng 300–
Tháng 410▼ 100,0%
Tháng 500–
Tháng 600–
Tháng 700–
Tháng 82––
Tháng 90––
Tháng 101–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 122––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)74▼ 42,9%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 96,6% 617
  • Bị huỷ 3,4% 22

Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026

Các chặng mang số hiệu này

1
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờChuyến khởi hành
GRU VIX Sân bay quốc tế São Paulo-Guarulhos – Sân bay Eurico de Aguiar Salles 729 16,3 phút 64,2% 639
Số liệu từng tháng
KỳChuyến khởi hành Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 10/2024 20 20 65,0% 0
tháng 11/2024 30 29 65,5% 1
tháng 12/2024 30 25 56,0% 5
tháng 1/2025 31 27 74,1% 4
tháng 2/2025 28 26 53,9% 2
tháng 3/2025 28 28 85,7% 0
tháng 4/2025 30 29 86,2% 1
tháng 5/2025 31 31 74,2% 0
tháng 6/2025 28 28 64,3% 0
tháng 7/2025 31 31 61,3% 0
tháng 8/2025 31 29 48,3% 2
tháng 9/2025 30 30 70,0% 0
tháng 10/2025 31 30 53,3% 1
tháng 11/2025 29 29 79,3% 0
tháng 12/2025 30 28 46,4% 2
tháng 1/2026 31 28 60,7% 3
tháng 2/2026 28 27 66,7% 1
tháng 3/2026 31 31 51,6% 0
tháng 4/2026 25 25 44,0% 0
tháng 5/2026 30 30 73,3% 0
tháng 6/2026 27 27 66,7% 0
tháng 7/2026 29 29 62,1% 0

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…