Chuyến bay theo tháng Tỷ lệ đúng giờ theo tháng Chuyến bị huỷ theo tháng
Chuyến bay theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ Tháng 1 234 227 ▼ 3,0% Tháng 2 238 212 ▼ 10,9% Tháng 3 252 318 ▲ 26,2% Tháng 4 260 308 ▲ 18,5% Tháng 5 266 286 ▲ 7,5% Tháng 6 262 281 ▲ 7,3% Tháng 7 251 235 ▼ 6,4% Tháng 8 274 – – Tháng 9 268 – – Tháng 10 286 – đang tích luỹ Tháng 11 270 – – Tháng 12 242 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 1.763 1.867 ▲ 5,9%
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Tỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ Tháng 1 79,9% 87,2% ▲ 9,1% Tháng 2 72,3% 78,3% ▲ 8,3% Tháng 3 86,5% 84,6% ▼ 2,2% Tháng 4 82,3% 85,4% ▲ 3,8% Tháng 5 81,6% 89,5% ▲ 9,7% Tháng 6 86,3% 85,8% ▼ 0,6% Tháng 7 88,4% 93,2% ▲ 5,4% Tháng 8 92,3% – – Tháng 9 88,8% – – Tháng 10 92,3% – đang tích luỹ Tháng 11 84,8% – – Tháng 12 68,2% – – Trung bình cùng kỳ (T1–T7) 82,5% 86,3% ▲ 4,6%
Chuyến bị huỷ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ Tháng 1 4 3 ▼ 25,0% Tháng 2 4 4 0,0% Tháng 3 4 6 ▲ 50,0% Tháng 4 8 6 ▼ 25,0% Tháng 5 4 2 ▼ 50,0% Tháng 6 0 7 – Tháng 7 2 0 ▼ 100,0% Tháng 8 0 – – Tháng 9 0 – – Tháng 10 0 – đang tích luỹ Tháng 11 4 – – Tháng 12 10 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 26 28 ▲ 7,7%
Theo chiều bay CNF → VIX Chuyến theo lịch 2.860 Chuyến khai thác 2.793 Bị huỷ 67 · 2,3% Tỷ lệ đúng giờ 83,0% VIX → CNF Chuyến theo lịch 2.859 Chuyến khai thác 2.792 Bị huỷ 67 · 2,3% Tỷ lệ đúng giờ 83,1% CNF → VIX và VIX → CNF tính riêng.
Chuyến bay theo tháng Các hãng khai thác tuyến Theo chiều bay Tỷ lệ đúng giờ Số hiệu chuyến bay trên tuyến Số liệu theo tháng
Các hãng khai thác tuyến 1/10/2024 – 31/7/2026 Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.
Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 06:00–07:00 -4,3phút · 572 chuyến ghi nhận · 561 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 16,3phút 06:00 ↔ 16:00
Chuyến bay ghi nhận 5.719 CNF–VIX
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 6 chuyến ghi nhận · 6 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 66 chuyến ghi nhận · 64 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 9 chuyến ghi nhận · 9 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 65 chuyến ghi nhận · 64 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 160 chuyến ghi nhận · 158 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 95,9% · 572 chuyến ghi nhận · 561 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 78 chuyến ghi nhận · 76 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 86,7% · 369 chuyến ghi nhận · 353 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 86,9% · 342 chuyến ghi nhận · 337 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 84,2% · 542 chuyến ghi nhận · 524 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 34 chuyến ghi nhận · 34 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 85,2% · 278 chuyến ghi nhận · 277 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 41 chuyến ghi nhận · 41 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 74,3% · 372 chuyến ghi nhận · 370 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 96 chuyến ghi nhận · 96 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 75,0% · 254 chuyến ghi nhận · 252 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 79,8% · 367 chuyến ghi nhận · 361 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 75,1% · 363 chuyến ghi nhận · 349 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 79,1% · 300 chuyến ghi nhận · 292 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 72,7% · 472 chuyến ghi nhận · 451 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 81,0% · 269 chuyến ghi nhận · 263 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 46 chuyến ghi nhận · 44 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 87,7% · 617 chuyến ghi nhận · 602 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 12,0 3,9 -4,3
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 6 chuyến ghi nhận · 6 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 66 chuyến ghi nhận · 64 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 9 chuyến ghi nhận · 9 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 65 chuyến ghi nhận · 64 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 160 chuyến ghi nhận · 158 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · -4,3 phút · 572 chuyến ghi nhận · 561 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 78 chuyến ghi nhận · 76 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 7,3 phút · 369 chuyến ghi nhận · 353 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 2,4 phút · 342 chuyến ghi nhận · 337 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 4,8 phút · 542 chuyến ghi nhận · 524 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 34 chuyến ghi nhận · 34 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 5,0 phút · 278 chuyến ghi nhận · 277 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 41 chuyến ghi nhận · 41 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 11,7 phút · 372 chuyến ghi nhận · 370 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 96 chuyến ghi nhận · 96 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 12,0 phút · 254 chuyến ghi nhận · 252 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 8,2 phút · 367 chuyến ghi nhận · 361 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 10,8 phút · 363 chuyến ghi nhận · 349 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 8,7 phút · 300 chuyến ghi nhận · 292 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 10,4 phút · 472 chuyến ghi nhận · 451 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 4,0 phút · 269 chuyến ghi nhận · 263 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 46 chuyến ghi nhận · 44 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 2,5 phút · 617 chuyến ghi nhận · 602 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 617 309 0
00:00 · 6 · 6 chuyến ghi nhận · 6 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · 66 · 66 chuyến ghi nhận · 64 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 9 · 9 chuyến ghi nhận · 9 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 65 · 65 chuyến ghi nhận · 64 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 160 · 160 chuyến ghi nhận · 158 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 572 · 572 chuyến ghi nhận · 561 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 78 · 78 chuyến ghi nhận · 76 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 369 · 369 chuyến ghi nhận · 353 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 342 · 342 chuyến ghi nhận · 337 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 542 · 542 chuyến ghi nhận · 524 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 34 · 34 chuyến ghi nhận · 34 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 278 · 278 chuyến ghi nhận · 277 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 41 · 41 chuyến ghi nhận · 41 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 372 · 372 chuyến ghi nhận · 370 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 96 · 96 chuyến ghi nhận · 96 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 254 · 254 chuyến ghi nhận · 252 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 367 · 367 chuyến ghi nhận · 361 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 363 · 363 chuyến ghi nhận · 349 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 300 · 300 chuyến ghi nhận · 292 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 472 · 472 chuyến ghi nhận · 451 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 269 · 269 chuyến ghi nhận · 263 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 46 · 46 chuyến ghi nhận · 44 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 617 · 617 chuyến ghi nhận · 602 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận 00:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 6 6 01:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 64 66 02:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 9 9 03:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 64 65 04:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 1 1 05:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 158 160 06:00 95,9% -4,3 phút 561 572 07:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 76 78 08:00 86,7% 7,3 phút 353 369 09:00 86,9% 2,4 phút 337 342 10:00 84,2% 4,8 phút 524 542 11:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 34 34 12:00 85,2% 5,0 phút 277 278 13:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 41 41 14:00 74,3% 11,7 phút 370 372 15:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 96 96 16:00 75,0% 12,0 phút 252 254 17:00 79,8% 8,2 phút 361 367 18:00 75,1% 10,8 phút 349 363 19:00 79,1% 8,7 phút 292 300 20:00 72,7% 10,4 phút 451 472 21:00 81,0% 4,0 phút 263 269 22:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 44 46 23:00 87,7% 2,5 phút 602 617
Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 83,9% · 934 chuyến ghi nhận · 907 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 80,8% · 903 chuyến ghi nhận · 885 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 81,8% · 877 chuyến ghi nhận · 850 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 79,9% · 885 chuyến ghi nhận · 865 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 80,0% · 835 chuyến ghi nhận · 821 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 90,3% · 586 chuyến ghi nhận · 575 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 88,1% · 699 chuyến ghi nhận · 682 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 8,2 4,1 0,0
Thứ Hai · 4,2 phút · 934 chuyến ghi nhận · 907 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 6,4 phút · 903 chuyến ghi nhận · 885 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 7,7 phút · 877 chuyến ghi nhận · 850 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 8,2 phút · 885 chuyến ghi nhận · 865 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 7,7 phút · 835 chuyến ghi nhận · 821 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 1,5 phút · 586 chuyến ghi nhận · 575 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 1,3 phút · 699 chuyến ghi nhận · 682 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 934 467 0
Thứ Hai · 934 · 934 chuyến ghi nhận · 907 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 903 · 903 chuyến ghi nhận · 885 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 877 · 877 chuyến ghi nhận · 850 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 885 · 885 chuyến ghi nhận · 865 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 835 · 835 chuyến ghi nhận · 821 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 586 · 586 chuyến ghi nhận · 575 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 699 · 699 chuyến ghi nhận · 682 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận Thứ Hai 83,9% 4,2 phút 907 934 Thứ Ba 80,8% 6,4 phút 885 903 Thứ Tư 81,8% 7,7 phút 850 877 Thứ Năm 79,9% 8,2 phút 865 885 Thứ Sáu 80,0% 7,7 phút 821 835 Thứ Bảy 90,3% 1,5 phút 575 586 Chủ Nhật 88,1% 1,3 phút 682 699
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
T1 · 83,5% · 468 chuyến ghi nhận · 461 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 75,1% · 458 chuyến ghi nhận · 450 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 85,4% · 580 chuyến ghi nhận · 570 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 84,0% · 582 chuyến ghi nhận · 568 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 85,7% · 558 chuyến ghi nhận · 552 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 86,0% · 550 chuyến ghi nhận · 543 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 90,7% · 488 chuyến ghi nhận · 486 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 92,3% · 274 chuyến ghi nhận · 274 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 88,8% · 268 chuyến ghi nhận · 268 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 88,7% · 463 chuyến ghi nhận · 442 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 75,8% · 530 chuyến ghi nhận · 500 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 65,6% · 500 chuyến ghi nhận · 471 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 18,9 8,3 -2,2
T1 · 7,1 phút · 468 chuyến ghi nhận · 461 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 9,6 phút · 458 chuyến ghi nhận · 450 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 2,8 phút · 580 chuyến ghi nhận · 570 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 4,7 phút · 582 chuyến ghi nhận · 568 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 5,4 phút · 558 chuyến ghi nhận · 552 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 2,7 phút · 550 chuyến ghi nhận · 543 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · -1,4 phút · 488 chuyến ghi nhận · 486 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · -2,2 phút · 274 chuyến ghi nhận · 274 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 3,0 phút · 268 chuyến ghi nhận · 268 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 2,1 phút · 463 chuyến ghi nhận · 442 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 10,9 phút · 530 chuyến ghi nhận · 500 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 18,9 phút · 500 chuyến ghi nhận · 471 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 582 291 0
T1 · 468 · 468 chuyến ghi nhận · 461 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 458 · 458 chuyến ghi nhận · 450 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 580 · 580 chuyến ghi nhận · 570 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 582 · 582 chuyến ghi nhận · 568 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 558 · 558 chuyến ghi nhận · 552 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 550 · 550 chuyến ghi nhận · 543 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 488 · 488 chuyến ghi nhận · 486 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 274 · 274 chuyến ghi nhận · 274 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 268 · 268 chuyến ghi nhận · 268 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 463 · 463 chuyến ghi nhận · 442 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 530 · 530 chuyến ghi nhận · 500 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 500 · 500 chuyến ghi nhận · 471 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận T1 83,5% 7,1 phút 461 468 T2 75,1% 9,6 phút 450 458 T3 85,4% 2,8 phút 570 580 T4 84,0% 4,7 phút 568 582 T5 85,7% 5,4 phút 552 558 T6 86,0% 2,7 phút 543 550 T7 90,7% -1,4 phút 486 488 T8 92,3% -2,2 phút 274 274 T9 88,8% 3,0 phút 268 268 T10 88,7% 2,1 phút 442 463 T11 75,8% 10,9 phút 500 530 T12 65,6% 18,9 phút 471 500
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 81,1% 4.639 Trễ trên 15 phút 16,5% 946 Bị huỷ 2,3% 134 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Số hiệu chuyến bay trên tuyến 17 Thứ tự công bố Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước Tên A→Z Tên Z→A Xoá lọc 17 trong 17
Số hiệu chuyến bay Theo chiều bay Chuyến khởi hành Đúng giờ AD4413 VIX → CNF 654 95,8% AD2672 VIX → CNF 641 83,9% AD2759 CNF → VIX 639 87,9% AD2910 CNF → VIX 631 76,5% AD4412 CNF → VIX 616 87,7% AD2994 VIX → CNF 503 76,1% AD4371 CNF → VIX 406 79,5% AD4002 VIX → CNF 405 72,0% AD2664 CNF → VIX 334 78,0% AD2665 VIX → CNF 334 81,1% AD2950 VIX → CNF 104 77,7% AD2761 VIX → CNF 69 91,0% AD2760 CNF → VIX 68 90,9% AD9112 VIX → CNF 65 84,1% AD9113 CNF → VIX 65 92,2% AD2639 CNF → VIX 41 82,1% AD2756 VIX → CNF 41 80,0%
Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.
Số liệu theo tháng Kỳ Chuyến khai thác So cùng kỳ Bị huỷ Tỷ lệ đúng giờ tháng 7/2026 235 −6,4% 0 93,2% tháng 6/2026 281 +7,3% 7 85,8% tháng 5/2026 286 +7,5% 2 89,5% tháng 4/2026 308 +18,5% 6 85,4% tháng 3/2026 318 +26,2% 6 84,6% tháng 2/2026 212 −10,9% 4 78,3% tháng 1/2026 227 −3,0% 3 87,2% tháng 12/2025 242 +5,7% 10 68,2% tháng 11/2025 270 +17,4% 4 84,8% tháng 10/2025 286 +83,3% 0 92,3% tháng 9/2025 268 0 88,8% tháng 8/2025 274 0 92,3% tháng 7/2025 251 2 88,4% tháng 6/2025 262 0 86,3% tháng 5/2025 266 4 81,6% tháng 4/2025 260 8 82,3% tháng 3/2025 252 4 86,5% tháng 2/2025 238 4 72,3% tháng 1/2025 234 4 79,9% tháng 12/2024 229 19 62,9% tháng 11/2024 230 26 65,2% tháng 10/2024 156 21 82,1%