391 km · Nội địa

Tancredo Neves (CNF) – Eurico de Aguiar Salles (VIX)

Tháng 7/2026 có 235 chuyến bay khai thác giữa Tancredo Neves và Eurico de Aguiar Salles, tính cả hai chiều; 93,2% đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1234227▼ 3,0%
Tháng 2238212▼ 10,9%
Tháng 3252318▲ 26,2%
Tháng 4260308▲ 18,5%
Tháng 5266286▲ 7,5%
Tháng 6262281▲ 7,3%
Tháng 7251235▼ 6,4%
Tháng 8274––
Tháng 9268––
Tháng 10286–đang tích luỹ
Tháng 11270––
Tháng 12242––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)1.7631.867▲ 5,9%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 179,9%87,2%▲ 9,1%
Tháng 272,3%78,3%▲ 8,3%
Tháng 386,5%84,6%▼ 2,2%
Tháng 482,3%85,4%▲ 3,8%
Tháng 581,6%89,5%▲ 9,7%
Tháng 686,3%85,8%▼ 0,6%
Tháng 788,4%93,2%▲ 5,4%
Tháng 892,3%––
Tháng 988,8%––
Tháng 1092,3%–đang tích luỹ
Tháng 1184,8%––
Tháng 1268,2%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)82,5%86,3%▲ 4,6%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 143▼ 25,0%
Tháng 2440,0%
Tháng 346▲ 50,0%
Tháng 486▼ 25,0%
Tháng 542▼ 50,0%
Tháng 607–
Tháng 720▼ 100,0%
Tháng 80––
Tháng 90––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 114––
Tháng 1210––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)2628▲ 7,7%

Theo chiều bay

CNF → VIX

Chuyến theo lịch
2.860
Chuyến khai thác
2.793
Bị huỷ
67 · 2,3%
Tỷ lệ đúng giờ
83,0%

VIX → CNF

Chuyến theo lịch
2.859
Chuyến khai thác
2.792
Bị huỷ
67 · 2,3%
Tỷ lệ đúng giờ
83,1%

CNF → VIX và VIX → CNF tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
Azul Linhas Aéreas Brasileiras AD 5.719 100,0% 83,1% 134

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC

Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất06:00–07:00-4,3phút · 572 chuyến ghi nhận · 561 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất16,3phút06:00 ↔ 16:00
Chuyến bay ghi nhận5.719CNF–VIX

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 6 chuyến ghi nhận · 6 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 66 chuyến ghi nhận · 64 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 9 chuyến ghi nhận · 9 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 65 chuyến ghi nhận · 64 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 160 chuyến ghi nhận · 158 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 95,9% · 572 chuyến ghi nhận · 561 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 78 chuyến ghi nhận · 76 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 86,7% · 369 chuyến ghi nhận · 353 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 86,9% · 342 chuyến ghi nhận · 337 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 84,2% · 542 chuyến ghi nhận · 524 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 34 chuyến ghi nhận · 34 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 85,2% · 278 chuyến ghi nhận · 277 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 41 chuyến ghi nhận · 41 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 74,3% · 372 chuyến ghi nhận · 370 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 96 chuyến ghi nhận · 96 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 75,0% · 254 chuyến ghi nhận · 252 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 79,8% · 367 chuyến ghi nhận · 361 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 75,1% · 363 chuyến ghi nhận · 349 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 79,1% · 300 chuyến ghi nhận · 292 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 72,7% · 472 chuyến ghi nhận · 451 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 81,0% · 269 chuyến ghi nhận · 263 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 46 chuyến ghi nhận · 44 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 87,7% · 617 chuyến ghi nhận · 602 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 6 chuyến ghi nhận · 6 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 66 chuyến ghi nhận · 64 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 9 chuyến ghi nhận · 9 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 65 chuyến ghi nhận · 64 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 160 chuyến ghi nhận · 158 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · -4,3 phút · 572 chuyến ghi nhận · 561 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 78 chuyến ghi nhận · 76 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 7,3 phút · 369 chuyến ghi nhận · 353 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 2,4 phút · 342 chuyến ghi nhận · 337 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 4,8 phút · 542 chuyến ghi nhận · 524 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 34 chuyến ghi nhận · 34 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 5,0 phút · 278 chuyến ghi nhận · 277 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 41 chuyến ghi nhận · 41 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 11,7 phút · 372 chuyến ghi nhận · 370 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 96 chuyến ghi nhận · 96 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 12,0 phút · 254 chuyến ghi nhận · 252 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 8,2 phút · 367 chuyến ghi nhận · 361 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 10,8 phút · 363 chuyến ghi nhận · 349 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 8,7 phút · 300 chuyến ghi nhận · 292 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 10,4 phút · 472 chuyến ghi nhận · 451 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 4,0 phút · 269 chuyến ghi nhận · 263 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 46 chuyến ghi nhận · 44 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 2,5 phút · 617 chuyến ghi nhận · 602 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · 6 · 6 chuyến ghi nhận · 6 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · 66 · 66 chuyến ghi nhận · 64 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 9 · 9 chuyến ghi nhận · 9 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 65 · 65 chuyến ghi nhận · 64 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 160 · 160 chuyến ghi nhận · 158 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 572 · 572 chuyến ghi nhận · 561 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 78 · 78 chuyến ghi nhận · 76 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 369 · 369 chuyến ghi nhận · 353 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 342 · 342 chuyến ghi nhận · 337 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 542 · 542 chuyến ghi nhận · 524 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 34 · 34 chuyến ghi nhận · 34 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 278 · 278 chuyến ghi nhận · 277 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 41 · 41 chuyến ghi nhận · 41 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 372 · 372 chuyến ghi nhận · 370 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 96 · 96 chuyến ghi nhận · 96 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 254 · 254 chuyến ghi nhận · 252 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 367 · 367 chuyến ghi nhận · 361 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 363 · 363 chuyến ghi nhận · 349 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 300 · 300 chuyến ghi nhận · 292 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 472 · 472 chuyến ghi nhận · 451 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 269 · 269 chuyến ghi nhận · 263 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 46 · 46 chuyến ghi nhận · 44 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 617 · 617 chuyến ghi nhận · 602 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—66
01:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—6466
02:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—99
03:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—6465
04:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—11
05:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—158160
06:0095,9%-4,3 phút561572
07:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—7678
08:0086,7%7,3 phút353369
09:0086,9%2,4 phút337342
10:0084,2%4,8 phút524542
11:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—3434
12:0085,2%5,0 phút277278
13:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—4141
14:0074,3%11,7 phút370372
15:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—9696
16:0075,0%12,0 phút252254
17:0079,8%8,2 phút361367
18:0075,1%10,8 phút349363
19:0079,1%8,7 phút292300
20:0072,7%10,4 phút451472
21:0081,0%4,0 phút263269
22:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—4446
23:0087,7%2,5 phút602617

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 83,9% · 934 chuyến ghi nhận · 907 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 80,8% · 903 chuyến ghi nhận · 885 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 81,8% · 877 chuyến ghi nhận · 850 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 79,9% · 885 chuyến ghi nhận · 865 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 80,0% · 835 chuyến ghi nhận · 821 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 90,3% · 586 chuyến ghi nhận · 575 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 88,1% · 699 chuyến ghi nhận · 682 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 4,2 phút · 934 chuyến ghi nhận · 907 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 6,4 phút · 903 chuyến ghi nhận · 885 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 7,7 phút · 877 chuyến ghi nhận · 850 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 8,2 phút · 885 chuyến ghi nhận · 865 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 7,7 phút · 835 chuyến ghi nhận · 821 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 1,5 phút · 586 chuyến ghi nhận · 575 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 1,3 phút · 699 chuyến ghi nhận · 682 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 934 · 934 chuyến ghi nhận · 907 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 903 · 903 chuyến ghi nhận · 885 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 877 · 877 chuyến ghi nhận · 850 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 885 · 885 chuyến ghi nhận · 865 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 835 · 835 chuyến ghi nhận · 821 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 586 · 586 chuyến ghi nhận · 575 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 699 · 699 chuyến ghi nhận · 682 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai83,9%4,2 phút907934
Thứ Ba80,8%6,4 phút885903
Thứ Tư81,8%7,7 phút850877
Thứ Năm79,9%8,2 phút865885
Thứ Sáu80,0%7,7 phút821835
Thứ Bảy90,3%1,5 phút575586
Chủ Nhật88,1%1,3 phút682699

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 83,5% · 468 chuyến ghi nhận · 461 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 75,1% · 458 chuyến ghi nhận · 450 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 85,4% · 580 chuyến ghi nhận · 570 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 84,0% · 582 chuyến ghi nhận · 568 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 85,7% · 558 chuyến ghi nhận · 552 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 86,0% · 550 chuyến ghi nhận · 543 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 90,7% · 488 chuyến ghi nhận · 486 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 92,3% · 274 chuyến ghi nhận · 274 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 88,8% · 268 chuyến ghi nhận · 268 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 88,7% · 463 chuyến ghi nhận · 442 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 75,8% · 530 chuyến ghi nhận · 500 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 65,6% · 500 chuyến ghi nhận · 471 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 7,1 phút · 468 chuyến ghi nhận · 461 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 9,6 phút · 458 chuyến ghi nhận · 450 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 2,8 phút · 580 chuyến ghi nhận · 570 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 4,7 phút · 582 chuyến ghi nhận · 568 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 5,4 phút · 558 chuyến ghi nhận · 552 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 2,7 phút · 550 chuyến ghi nhận · 543 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · -1,4 phút · 488 chuyến ghi nhận · 486 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · -2,2 phút · 274 chuyến ghi nhận · 274 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 3,0 phút · 268 chuyến ghi nhận · 268 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 2,1 phút · 463 chuyến ghi nhận · 442 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 10,9 phút · 530 chuyến ghi nhận · 500 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 18,9 phút · 500 chuyến ghi nhận · 471 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 468 · 468 chuyến ghi nhận · 461 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 458 · 458 chuyến ghi nhận · 450 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 580 · 580 chuyến ghi nhận · 570 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 582 · 582 chuyến ghi nhận · 568 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 558 · 558 chuyến ghi nhận · 552 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 550 · 550 chuyến ghi nhận · 543 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 488 · 488 chuyến ghi nhận · 486 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 274 · 274 chuyến ghi nhận · 274 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 268 · 268 chuyến ghi nhận · 268 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 463 · 463 chuyến ghi nhận · 442 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 530 · 530 chuyến ghi nhận · 500 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 500 · 500 chuyến ghi nhận · 471 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T183,5%7,1 phút461468
T275,1%9,6 phút450458
T385,4%2,8 phút570580
T484,0%4,7 phút568582
T585,7%5,4 phút552558
T686,0%2,7 phút543550
T790,7%-1,4 phút486488
T892,3%-2,2 phút274274
T988,8%3,0 phút268268
T1088,7%2,1 phút442463
T1175,8%10,9 phút500530
T1265,6%18,9 phút471500

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 81,1% 4.639
  • Trễ trên 15 phút 16,5% 946
  • Bị huỷ 2,3% 134
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

17
17 trong 17
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
AD4413 VIX → CNF 654 95,8%
AD2672 VIX → CNF 641 83,9%
AD2759 CNF → VIX 639 87,9%
AD2910 CNF → VIX 631 76,5%
AD4412 CNF → VIX 616 87,7%
AD2994 VIX → CNF 503 76,1%
AD4371 CNF → VIX 406 79,5%
AD4002 VIX → CNF 405 72,0%
AD2664 CNF → VIX 334 78,0%
AD2665 VIX → CNF 334 81,1%
AD2950 VIX → CNF 104 77,7%
AD2761 VIX → CNF 69 91,0%
AD2760 CNF → VIX 68 90,9%
AD9112 VIX → CNF 65 84,1%
AD9113 CNF → VIX 65 92,2%
AD2639 CNF → VIX 41 82,1%
AD2756 VIX → CNF 41 80,0%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 235 −6,4% 0 93,2%
tháng 6/2026 281 +7,3% 7 85,8%
tháng 5/2026 286 +7,5% 2 89,5%
tháng 4/2026 308 +18,5% 6 85,4%
tháng 3/2026 318 +26,2% 6 84,6%
tháng 2/2026 212 −10,9% 4 78,3%
tháng 1/2026 227 −3,0% 3 87,2%
tháng 12/2025 242 +5,7% 10 68,2%
tháng 11/2025 270 +17,4% 4 84,8%
tháng 10/2025 286 +83,3% 0 92,3%
tháng 9/2025 268 0 88,8%
tháng 8/2025 274 0 92,3%
tháng 7/2025 251 2 88,4%
tháng 6/2025 262 0 86,3%
tháng 5/2025 266 4 81,6%
tháng 4/2025 260 8 82,3%
tháng 3/2025 252 4 86,5%
tháng 2/2025 238 4 72,3%
tháng 1/2025 234 4 79,9%
tháng 12/2024 229 19 62,9%
tháng 11/2024 230 26 65,2%
tháng 10/2024 156 21 82,1%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…