AD2665
AD2665 của Azul Linhas Aéreas Brasileiras bay Eurico de Aguiar Salles – Belo Horizonte. Trong 334 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 81,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | – | – |
| Tháng 2 | 18 | 5 | ▼ 72,2% |
| Tháng 3 | 19 | 24 | ▲ 26,3% |
| Tháng 4 | 21 | 23 | ▲ 9,5% |
| Tháng 5 | 20 | 23 | ▲ 15,0% |
| Tháng 6 | 21 | 20 | ▼ 4,8% |
| Tháng 7 | – | 4 | – |
| Tháng 8 | 20 | – | – |
| Tháng 9 | 22 | – | – |
| Tháng 10 | 23 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 23 | – | – |
| Tháng 12 | 11 | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | – | – |
| Tháng 2 | 66,7% | 40,0% | ▼ 40,0% |
| Tháng 3 | 79,0% | 87,5% | ▲ 10,8% |
| Tháng 4 | 70,0% | 85,0% | ▲ 21,4% |
| Tháng 5 | 70,0% | 91,3% | ▲ 30,4% |
| Tháng 6 | 81,0% | 94,7% | ▲ 17,0% |
| Tháng 7 | – | 100,0% | – |
| Tháng 8 | 95,0% | – | – |
| Tháng 9 | 86,4% | – | – |
| Tháng 10 | 95,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 69,6% | – | – |
| Tháng 12 | 37,5% | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | – | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 1 | 3 | ▲ 200,0% |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 1 | – |
| Tháng 7 | – | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 3 | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,4% 322
- Bị huỷ 3,6% 12
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 15/10/2024 → 26/7/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| VIX CNF Sân bay Eurico de Aguiar Salles – Sân bay quốc tế Tancredo Neves | 391 | 2,5 phút | 81,1% | 334 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 12 | 10 | 90,0% | 2 |
| tháng 11/2024 | 15 | 15 | 86,7% | 0 |
| tháng 12/2024 | 10 | 8 | 62,5% | 2 |
| tháng 2/2025 | 18 | 18 | 66,7% | 0 |
| tháng 3/2025 | 19 | 19 | 79,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 21 | 20 | 70,0% | 1 |
| tháng 5/2025 | 20 | 20 | 70,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 21 | 21 | 81,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 20 | 20 | 95,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 22 | 22 | 86,4% | 0 |
| tháng 10/2025 | 23 | 23 | 95,7% | 0 |
| tháng 11/2025 | 23 | 23 | 69,6% | 0 |
| tháng 12/2025 | 11 | 8 | 37,5% | 3 |
| tháng 2/2026 | 5 | 5 | 40,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 24 | 24 | 87,5% | 0 |
| tháng 4/2026 | 23 | 20 | 85,0% | 3 |
| tháng 5/2026 | 23 | 23 | 91,3% | 0 |
| tháng 6/2026 | 20 | 19 | 94,7% | 1 |
| tháng 7/2026 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |