960 km · Nội địa

Tancredo Neves (CNF) – Deputado Luís Eduardo Magalhães (SSA)

Tháng 7/2026 có 443 chuyến bay khai thác giữa Tancredo Neves và Deputado Luís Eduardo Magalhães, tính cả hai chiều; 91,4% đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1425396▼ 6,8%
Tháng 2358334▼ 6,7%
Tháng 3362355▼ 1,9%
Tháng 4324426▲ 31,5%
Tháng 5327341▲ 4,3%
Tháng 6332399▲ 20,2%
Tháng 7373443▲ 18,8%
Tháng 8345––
Tháng 9327––
Tháng 10355–đang tích luỹ
Tháng 11364––
Tháng 12389––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)2.5012.694▲ 7,7%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 173,4%83,8%▲ 14,2%
Tháng 281,8%85,6%▲ 4,6%
Tháng 388,7%84,5%▼ 4,7%
Tháng 484,6%84,3%▼ 0,4%
Tháng 585,6%92,4%▲ 7,9%
Tháng 688,3%84,5%▼ 4,3%
Tháng 788,2%91,4%▲ 3,6%
Tháng 894,8%––
Tháng 988,7%––
Tháng 1089,6%–đang tích luỹ
Tháng 1187,9%––
Tháng 1288,7%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)84,4%86,6%▲ 2,7%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 1115▼ 54,5%
Tháng 2154▼ 73,3%
Tháng 312▲ 100,0%
Tháng 434▲ 33,3%
Tháng 556▲ 20,0%
Tháng 6110▲ 900,0%
Tháng 701–
Tháng 81––
Tháng 90––
Tháng 102–đang tích luỹ
Tháng 111––
Tháng 124––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)3632▼ 11,1%

Các hãng khai thác tuyến

  1. Azul Linhas Aéreas Brasileiras 69,3%
  2. Gol Transportes Aéreos 30,1%
  3. Sideral Linhas Aéreas 0,6%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

CNF → SSA

Chuyến theo lịch
4.030
Chuyến khai thác
3.965
Bị huỷ
65 · 1,6%
Tỷ lệ đúng giờ
84,0%

SSA → CNF

Chuyến theo lịch
4.087
Chuyến khai thác
3.997
Bị huỷ
90 · 2,2%
Tỷ lệ đúng giờ
86,4%

CNF → SSA và SSA → CNF tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
Azul Linhas Aéreas Brasileiras AD 5.623 69,3% 83,9% 135
Gol Transportes Aéreos G3 2.447 30,1% 88,0% 20
Sideral Linhas Aéreas 0S 47 0,6% 97,9% 0

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC

Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất05:00–06:00-4,8phút · 519 chuyến ghi nhận · 507 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất13,7phút05:00 ↔ 17:00
Chuyến bay ghi nhận8.117CNF–SSA

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 47 chuyến ghi nhận · 46 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 15 chuyến ghi nhận · 15 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 194 chuyến ghi nhận · 186 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 73 chuyến ghi nhận · 71 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 94,5% · 519 chuyến ghi nhận · 507 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 69 chuyến ghi nhận · 68 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 91,8% · 413 chuyến ghi nhận · 413 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 83,2% · 207 chuyến ghi nhận · 202 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 65 chuyến ghi nhận · 63 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 86,7% · 925 chuyến ghi nhận · 917 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 89,0% · 249 chuyến ghi nhận · 246 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 85,5% · 578 chuyến ghi nhận · 564 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 86,5% · 500 chuyến ghi nhận · 496 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 39 chuyến ghi nhận · 37 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 83,6% · 1.145 chuyến ghi nhận · 1.123 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 157 chuyến ghi nhận · 151 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 79,2% · 847 chuyến ghi nhận · 833 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 89,3% · 297 chuyến ghi nhận · 290 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 197 chuyến ghi nhận · 189 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 79,0% · 669 chuyến ghi nhận · 657 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 112 chuyến ghi nhận · 109 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 87,7% · 213 chuyến ghi nhận · 212 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 84,4% · 584 chuyến ghi nhận · 564 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 47 chuyến ghi nhận · 46 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 15 chuyến ghi nhận · 15 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 194 chuyến ghi nhận · 186 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 73 chuyến ghi nhận · 71 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · -4,8 phút · 519 chuyến ghi nhận · 507 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 69 chuyến ghi nhận · 68 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 3,0 phút · 413 chuyến ghi nhận · 413 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 6,7 phút · 207 chuyến ghi nhận · 202 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 65 chuyến ghi nhận · 63 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 4,1 phút · 925 chuyến ghi nhận · 917 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 3,2 phút · 249 chuyến ghi nhận · 246 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 5,8 phút · 578 chuyến ghi nhận · 564 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 4,4 phút · 500 chuyến ghi nhận · 496 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 39 chuyến ghi nhận · 37 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 7,7 phút · 1.145 chuyến ghi nhận · 1.123 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 157 chuyến ghi nhận · 151 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 8,9 phút · 847 chuyến ghi nhận · 833 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 3,6 phút · 297 chuyến ghi nhận · 290 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 197 chuyến ghi nhận · 189 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 7,2 phút · 669 chuyến ghi nhận · 657 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 112 chuyến ghi nhận · 109 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 3,8 phút · 213 chuyến ghi nhận · 212 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 3,1 phút · 584 chuyến ghi nhận · 564 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · 47 · 47 chuyến ghi nhận · 46 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · 15 · 15 chuyến ghi nhận · 15 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 3 · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 194 · 194 chuyến ghi nhận · 186 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 73 · 73 chuyến ghi nhận · 71 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 519 · 519 chuyến ghi nhận · 507 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 69 · 69 chuyến ghi nhận · 68 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 413 · 413 chuyến ghi nhận · 413 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 207 · 207 chuyến ghi nhận · 202 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 65 · 65 chuyến ghi nhận · 63 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 925 · 925 chuyến ghi nhận · 917 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 249 · 249 chuyến ghi nhận · 246 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 578 · 578 chuyến ghi nhận · 564 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 500 · 500 chuyến ghi nhận · 496 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 39 · 39 chuyến ghi nhận · 37 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 1.145 · 1.145 chuyến ghi nhận · 1.123 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 157 · 157 chuyến ghi nhận · 151 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 847 · 847 chuyến ghi nhận · 833 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 297 · 297 chuyến ghi nhận · 290 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 197 · 197 chuyến ghi nhận · 189 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 669 · 669 chuyến ghi nhận · 657 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 112 · 112 chuyến ghi nhận · 109 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 213 · 213 chuyến ghi nhận · 212 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 584 · 584 chuyến ghi nhận · 564 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—4647
01:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—1515
02:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—33
03:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—186194
04:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—7173
05:0094,5%-4,8 phút507519
06:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—6869
07:0091,8%3,0 phút413413
08:0083,2%6,7 phút202207
09:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—6365
10:0086,7%4,1 phút917925
11:0089,0%3,2 phút246249
12:0085,5%5,8 phút564578
13:0086,5%4,4 phút496500
14:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—3739
15:0083,6%7,7 phút1.1231.145
16:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—151157
17:0079,2%8,9 phút833847
18:0089,3%3,6 phút290297
19:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—189197
20:0079,0%7,2 phút657669
21:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—109112
22:0087,7%3,8 phút212213
23:0084,4%3,1 phút564584

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 88,3% · 1.327 chuyến ghi nhận · 1.303 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 84,1% · 1.110 chuyến ghi nhận · 1.091 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 84,2% · 1.118 chuyến ghi nhận · 1.098 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 82,8% · 1.191 chuyến ghi nhận · 1.159 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 84,9% · 1.145 chuyến ghi nhận · 1.117 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 85,9% · 1.197 chuyến ghi nhận · 1.180 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 86,0% · 1.029 chuyến ghi nhận · 1.014 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 1,2 phút · 1.327 chuyến ghi nhận · 1.303 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 5,6 phút · 1.110 chuyến ghi nhận · 1.091 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 5,6 phút · 1.118 chuyến ghi nhận · 1.098 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 6,3 phút · 1.191 chuyến ghi nhận · 1.159 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 6,1 phút · 1.145 chuyến ghi nhận · 1.117 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 4,1 phút · 1.197 chuyến ghi nhận · 1.180 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 4,3 phút · 1.029 chuyến ghi nhận · 1.014 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 1.327 · 1.327 chuyến ghi nhận · 1.303 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 1.110 · 1.110 chuyến ghi nhận · 1.091 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 1.118 · 1.118 chuyến ghi nhận · 1.098 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 1.191 · 1.191 chuyến ghi nhận · 1.159 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 1.145 · 1.145 chuyến ghi nhận · 1.117 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 1.197 · 1.197 chuyến ghi nhận · 1.180 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 1.029 · 1.029 chuyến ghi nhận · 1.014 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai88,3%1,2 phút1.3031.327
Thứ Ba84,1%5,6 phút1.0911.110
Thứ Tư84,2%5,6 phút1.0981.118
Thứ Năm82,8%6,3 phút1.1591.191
Thứ Sáu84,9%6,1 phút1.1171.145
Thứ Bảy85,9%4,1 phút1.1801.197
Chủ Nhật86,0%4,3 phút1.0141.029

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 78,4% · 837 chuyến ghi nhận · 821 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 83,7% · 711 chuyến ghi nhận · 692 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 86,6% · 720 chuyến ghi nhận · 717 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 84,4% · 757 chuyến ghi nhận · 750 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 89,1% · 679 chuyến ghi nhận · 668 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 86,2% · 742 chuyến ghi nhận · 731 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 90,0% · 817 chuyến ghi nhận · 816 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 94,8% · 346 chuyến ghi nhận · 345 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 88,7% · 327 chuyến ghi nhận · 327 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 85,5% · 613 chuyến ghi nhận · 587 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 79,4% · 760 chuyến ghi nhận · 728 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 83,7% · 808 chuyến ghi nhận · 780 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 9,2 phút · 837 chuyến ghi nhận · 821 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 5,6 phút · 711 chuyến ghi nhận · 692 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 4,2 phút · 720 chuyến ghi nhận · 717 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 7,2 phút · 757 chuyến ghi nhận · 750 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 1,9 phút · 679 chuyến ghi nhận · 668 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 4,3 phút · 742 chuyến ghi nhận · 731 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 1,4 phút · 817 chuyến ghi nhận · 816 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · -3,0 phút · 346 chuyến ghi nhận · 345 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 2,0 phút · 327 chuyến ghi nhận · 327 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 4,6 phút · 613 chuyến ghi nhận · 587 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 7,8 phút · 760 chuyến ghi nhận · 728 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 5,1 phút · 808 chuyến ghi nhận · 780 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 837 · 837 chuyến ghi nhận · 821 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 711 · 711 chuyến ghi nhận · 692 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 720 · 720 chuyến ghi nhận · 717 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 757 · 757 chuyến ghi nhận · 750 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 679 · 679 chuyến ghi nhận · 668 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 742 · 742 chuyến ghi nhận · 731 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 817 · 817 chuyến ghi nhận · 816 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 346 · 346 chuyến ghi nhận · 345 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 327 · 327 chuyến ghi nhận · 327 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 613 · 613 chuyến ghi nhận · 587 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 760 · 760 chuyến ghi nhận · 728 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 808 · 808 chuyến ghi nhận · 780 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T178,4%9,2 phút821837
T283,7%5,6 phút692711
T386,6%4,2 phút717720
T484,4%7,2 phút750757
T589,1%1,9 phút668679
T686,2%4,3 phút731742
T790,0%1,4 phút816817
T894,8%-3,0 phút345346
T988,7%2,0 phút327327
T1085,5%4,6 phút587613
T1179,4%7,8 phút728760
T1283,7%5,1 phút780808

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 83,6% 6.786
  • Trễ trên 15 phút 14,5% 1.176
  • Bị huỷ 1,9% 155
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

39
39 trong 39
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
AD2738 CNF → SSA 634 88,5%
AD4553 SSA → CNF 629 94,1%
AD4300 CNF → SSA 622 84,7%
AD2752 CNF → SSA 600 84,2%
AD4472 SSA → CNF 542 79,9%
AD4693 SSA → CNF 537 87,6%
AD2962 SSA → CNF 436 85,2%
AD4852 CNF → SSA 426 74,2%
G31834 CNF → SSA 345 89,8%
G31879 SSA → CNF 295 91,0%
G32038 CNF → SSA 233 84,1%
AD2446 SSA → CNF 182 78,8%
AD2484 CNF → SSA 181 78,1%
G31821 SSA → CNF 157 94,2%
AD2813 CNF → SSA 123 79,3%
G31946 SSA → CNF 118 85,3%
G32149 SSA → CNF 117 89,6%
G31947 CNF → SSA 116 93,9%
AD4015 SSA → CNF 106 69,4%
G32070 CNF → SSA 93 82,8%
G31952 SSA → CNF 90 98,9%
G32063 SSA → CNF 87 87,4%
G32071 SSA → CNF 87 81,6%
G31951 CNF → SSA 78 88,5%
G31953 CNF → SSA 77 77,9%
AD2937 SSA → CNF 75 75,4%
AD2795 SSA → CNF 67 77,1%
G32085 SSA → CNF 65 85,9%
G31948 SSA → CNF 64 82,8%
G31950 SSA → CNF 58 86,2%
AD9107 CNF → SSA 54 94,4%
AD9106 SSA → CNF 53 88,5%
0S9302 SSA → CNF 47 97,9%
G32066 CNF → SSA 44 77,3%
G31949 CNF → SSA 42 90,5%
G31561 CNF → SSA 40 75,0%
G31714 CNF → SSA 35 82,9%
AD9292 CNF → SSA 33 51,5%
AD9293 SSA → CNF 33 54,6%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 443 +18,8% 1 91,4%
tháng 6/2026 399 +20,2% 10 84,5%
tháng 5/2026 341 +4,3% 6 92,4%
tháng 4/2026 426 +31,5% 4 84,3%
tháng 3/2026 355 −1,9% 2 84,5%
tháng 2/2026 334 −6,7% 4 85,6%
tháng 1/2026 396 −6,8% 5 83,8%
tháng 12/2025 389 −0,5% 4 88,7%
tháng 11/2025 364 +0,0% 1 87,9%
tháng 10/2025 355 +53,0% 2 89,6%
tháng 9/2025 327 0 88,7%
tháng 8/2025 345 1 94,8%
tháng 7/2025 373 0 88,2%
tháng 6/2025 332 1 88,3%
tháng 5/2025 327 5 85,6%
tháng 4/2025 324 3 84,6%
tháng 3/2025 362 1 88,7%
tháng 2/2025 358 15 81,8%
tháng 1/2025 425 11 73,4%
tháng 12/2024 391 24 78,8%
tháng 11/2024 364 31 70,9%
tháng 10/2024 232 24 79,3%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…