Chuyến bay theo tháng Tỷ lệ đúng giờ theo tháng Chuyến bị huỷ theo tháng
Chuyến bay theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ Tháng 1 425 396 ▼ 6,8% Tháng 2 358 334 ▼ 6,7% Tháng 3 362 355 ▼ 1,9% Tháng 4 324 426 ▲ 31,5% Tháng 5 327 341 ▲ 4,3% Tháng 6 332 399 ▲ 20,2% Tháng 7 373 443 ▲ 18,8% Tháng 8 345 – – Tháng 9 327 – – Tháng 10 355 – đang tích luỹ Tháng 11 364 – – Tháng 12 389 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 2.501 2.694 ▲ 7,7%
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Tỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ Tháng 1 73,4% 83,8% ▲ 14,2% Tháng 2 81,8% 85,6% ▲ 4,6% Tháng 3 88,7% 84,5% ▼ 4,7% Tháng 4 84,6% 84,3% ▼ 0,4% Tháng 5 85,6% 92,4% ▲ 7,9% Tháng 6 88,3% 84,5% ▼ 4,3% Tháng 7 88,2% 91,4% ▲ 3,6% Tháng 8 94,8% – – Tháng 9 88,7% – – Tháng 10 89,6% – đang tích luỹ Tháng 11 87,9% – – Tháng 12 88,7% – – Trung bình cùng kỳ (T1–T7) 84,4% 86,6% ▲ 2,7%
Chuyến bị huỷ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ Tháng 1 11 5 ▼ 54,5% Tháng 2 15 4 ▼ 73,3% Tháng 3 1 2 ▲ 100,0% Tháng 4 3 4 ▲ 33,3% Tháng 5 5 6 ▲ 20,0% Tháng 6 1 10 ▲ 900,0% Tháng 7 0 1 – Tháng 8 1 – – Tháng 9 0 – – Tháng 10 2 – đang tích luỹ Tháng 11 1 – – Tháng 12 4 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 36 32 ▼ 11,1%
Theo chiều bay CNF → SSA Chuyến theo lịch 4.030 Chuyến khai thác 3.965 Bị huỷ 65 · 1,6% Tỷ lệ đúng giờ 84,0% SSA → CNF Chuyến theo lịch 4.087 Chuyến khai thác 3.997 Bị huỷ 90 · 2,2% Tỷ lệ đúng giờ 86,4% CNF → SSA và SSA → CNF tính riêng.
Chuyến bay theo tháng Các hãng khai thác tuyến Theo chiều bay Tỷ lệ đúng giờ Số hiệu chuyến bay trên tuyến Số liệu theo tháng
Các hãng khai thác tuyến 1/10/2024 – 31/7/2026 Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.
Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 05:00–06:00 -4,8phút · 519 chuyến ghi nhận · 507 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 13,7phút 05:00 ↔ 17:00
Chuyến bay ghi nhận 8.117 CNF–SSA
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 47 chuyến ghi nhận · 46 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 15 chuyến ghi nhận · 15 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 194 chuyến ghi nhận · 186 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 73 chuyến ghi nhận · 71 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 94,5% · 519 chuyến ghi nhận · 507 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 69 chuyến ghi nhận · 68 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 91,8% · 413 chuyến ghi nhận · 413 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 83,2% · 207 chuyến ghi nhận · 202 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 65 chuyến ghi nhận · 63 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 86,7% · 925 chuyến ghi nhận · 917 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 89,0% · 249 chuyến ghi nhận · 246 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 85,5% · 578 chuyến ghi nhận · 564 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 86,5% · 500 chuyến ghi nhận · 496 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 39 chuyến ghi nhận · 37 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 83,6% · 1.145 chuyến ghi nhận · 1.123 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 157 chuyến ghi nhận · 151 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 79,2% · 847 chuyến ghi nhận · 833 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 89,3% · 297 chuyến ghi nhận · 290 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 197 chuyến ghi nhận · 189 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 79,0% · 669 chuyến ghi nhận · 657 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 112 chuyến ghi nhận · 109 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 87,7% · 213 chuyến ghi nhận · 212 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 84,4% · 584 chuyến ghi nhận · 564 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 8,9 2,0 -4,8
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 47 chuyến ghi nhận · 46 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 15 chuyến ghi nhận · 15 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 194 chuyến ghi nhận · 186 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 73 chuyến ghi nhận · 71 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · -4,8 phút · 519 chuyến ghi nhận · 507 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 69 chuyến ghi nhận · 68 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 3,0 phút · 413 chuyến ghi nhận · 413 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 6,7 phút · 207 chuyến ghi nhận · 202 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 65 chuyến ghi nhận · 63 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 4,1 phút · 925 chuyến ghi nhận · 917 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 3,2 phút · 249 chuyến ghi nhận · 246 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 5,8 phút · 578 chuyến ghi nhận · 564 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 4,4 phút · 500 chuyến ghi nhận · 496 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 39 chuyến ghi nhận · 37 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 7,7 phút · 1.145 chuyến ghi nhận · 1.123 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 157 chuyến ghi nhận · 151 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 8,9 phút · 847 chuyến ghi nhận · 833 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 3,6 phút · 297 chuyến ghi nhận · 290 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 197 chuyến ghi nhận · 189 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 7,2 phút · 669 chuyến ghi nhận · 657 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 112 chuyến ghi nhận · 109 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 3,8 phút · 213 chuyến ghi nhận · 212 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 3,1 phút · 584 chuyến ghi nhận · 564 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 1.145 573 0
00:00 · 47 · 47 chuyến ghi nhận · 46 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · 15 · 15 chuyến ghi nhận · 15 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 3 · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 194 · 194 chuyến ghi nhận · 186 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 73 · 73 chuyến ghi nhận · 71 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 519 · 519 chuyến ghi nhận · 507 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 69 · 69 chuyến ghi nhận · 68 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 413 · 413 chuyến ghi nhận · 413 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 207 · 207 chuyến ghi nhận · 202 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 65 · 65 chuyến ghi nhận · 63 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 925 · 925 chuyến ghi nhận · 917 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 249 · 249 chuyến ghi nhận · 246 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 578 · 578 chuyến ghi nhận · 564 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 500 · 500 chuyến ghi nhận · 496 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 39 · 39 chuyến ghi nhận · 37 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 1.145 · 1.145 chuyến ghi nhận · 1.123 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 157 · 157 chuyến ghi nhận · 151 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 847 · 847 chuyến ghi nhận · 833 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 297 · 297 chuyến ghi nhận · 290 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 197 · 197 chuyến ghi nhận · 189 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 669 · 669 chuyến ghi nhận · 657 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 112 · 112 chuyến ghi nhận · 109 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 213 · 213 chuyến ghi nhận · 212 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 584 · 584 chuyến ghi nhận · 564 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận 00:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 46 47 01:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 15 15 02:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 3 3 03:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 186 194 04:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 71 73 05:00 94,5% -4,8 phút 507 519 06:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 68 69 07:00 91,8% 3,0 phút 413 413 08:00 83,2% 6,7 phút 202 207 09:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 63 65 10:00 86,7% 4,1 phút 917 925 11:00 89,0% 3,2 phút 246 249 12:00 85,5% 5,8 phút 564 578 13:00 86,5% 4,4 phút 496 500 14:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 37 39 15:00 83,6% 7,7 phút 1.123 1.145 16:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 151 157 17:00 79,2% 8,9 phút 833 847 18:00 89,3% 3,6 phút 290 297 19:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 189 197 20:00 79,0% 7,2 phút 657 669 21:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 109 112 22:00 87,7% 3,8 phút 212 213 23:00 84,4% 3,1 phút 564 584
Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 88,3% · 1.327 chuyến ghi nhận · 1.303 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 84,1% · 1.110 chuyến ghi nhận · 1.091 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 84,2% · 1.118 chuyến ghi nhận · 1.098 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 82,8% · 1.191 chuyến ghi nhận · 1.159 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 84,9% · 1.145 chuyến ghi nhận · 1.117 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 85,9% · 1.197 chuyến ghi nhận · 1.180 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 86,0% · 1.029 chuyến ghi nhận · 1.014 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 6,3 3,2 0,0
Thứ Hai · 1,2 phút · 1.327 chuyến ghi nhận · 1.303 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 5,6 phút · 1.110 chuyến ghi nhận · 1.091 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 5,6 phút · 1.118 chuyến ghi nhận · 1.098 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 6,3 phút · 1.191 chuyến ghi nhận · 1.159 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 6,1 phút · 1.145 chuyến ghi nhận · 1.117 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 4,1 phút · 1.197 chuyến ghi nhận · 1.180 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 4,3 phút · 1.029 chuyến ghi nhận · 1.014 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 1.327 664 0
Thứ Hai · 1.327 · 1.327 chuyến ghi nhận · 1.303 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 1.110 · 1.110 chuyến ghi nhận · 1.091 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 1.118 · 1.118 chuyến ghi nhận · 1.098 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 1.191 · 1.191 chuyến ghi nhận · 1.159 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 1.145 · 1.145 chuyến ghi nhận · 1.117 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 1.197 · 1.197 chuyến ghi nhận · 1.180 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 1.029 · 1.029 chuyến ghi nhận · 1.014 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận Thứ Hai 88,3% 1,2 phút 1.303 1.327 Thứ Ba 84,1% 5,6 phút 1.091 1.110 Thứ Tư 84,2% 5,6 phút 1.098 1.118 Thứ Năm 82,8% 6,3 phút 1.159 1.191 Thứ Sáu 84,9% 6,1 phút 1.117 1.145 Thứ Bảy 85,9% 4,1 phút 1.180 1.197 Chủ Nhật 86,0% 4,3 phút 1.014 1.029
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
T1 · 78,4% · 837 chuyến ghi nhận · 821 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 83,7% · 711 chuyến ghi nhận · 692 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 86,6% · 720 chuyến ghi nhận · 717 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 84,4% · 757 chuyến ghi nhận · 750 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 89,1% · 679 chuyến ghi nhận · 668 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 86,2% · 742 chuyến ghi nhận · 731 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 90,0% · 817 chuyến ghi nhận · 816 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 94,8% · 346 chuyến ghi nhận · 345 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 88,7% · 327 chuyến ghi nhận · 327 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 85,5% · 613 chuyến ghi nhận · 587 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 79,4% · 760 chuyến ghi nhận · 728 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 83,7% · 808 chuyến ghi nhận · 780 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 9,2 3,1 -3,0
T1 · 9,2 phút · 837 chuyến ghi nhận · 821 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 5,6 phút · 711 chuyến ghi nhận · 692 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 4,2 phút · 720 chuyến ghi nhận · 717 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 7,2 phút · 757 chuyến ghi nhận · 750 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 1,9 phút · 679 chuyến ghi nhận · 668 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 4,3 phút · 742 chuyến ghi nhận · 731 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 1,4 phút · 817 chuyến ghi nhận · 816 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · -3,0 phút · 346 chuyến ghi nhận · 345 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 2,0 phút · 327 chuyến ghi nhận · 327 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 4,6 phút · 613 chuyến ghi nhận · 587 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 7,8 phút · 760 chuyến ghi nhận · 728 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 5,1 phút · 808 chuyến ghi nhận · 780 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 837 419 0
T1 · 837 · 837 chuyến ghi nhận · 821 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 711 · 711 chuyến ghi nhận · 692 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 720 · 720 chuyến ghi nhận · 717 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 757 · 757 chuyến ghi nhận · 750 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 679 · 679 chuyến ghi nhận · 668 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 742 · 742 chuyến ghi nhận · 731 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 817 · 817 chuyến ghi nhận · 816 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 346 · 346 chuyến ghi nhận · 345 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 327 · 327 chuyến ghi nhận · 327 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 613 · 613 chuyến ghi nhận · 587 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 760 · 760 chuyến ghi nhận · 728 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 808 · 808 chuyến ghi nhận · 780 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận T1 78,4% 9,2 phút 821 837 T2 83,7% 5,6 phút 692 711 T3 86,6% 4,2 phút 717 720 T4 84,4% 7,2 phút 750 757 T5 89,1% 1,9 phút 668 679 T6 86,2% 4,3 phút 731 742 T7 90,0% 1,4 phút 816 817 T8 94,8% -3,0 phút 345 346 T9 88,7% 2,0 phút 327 327 T10 85,5% 4,6 phút 587 613 T11 79,4% 7,8 phút 728 760 T12 83,7% 5,1 phút 780 808
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 83,6% 6.786 Trễ trên 15 phút 14,5% 1.176 Bị huỷ 1,9% 155 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Số hiệu chuyến bay trên tuyến 39 Thứ tự công bố Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước Tên A→Z Tên Z→A Xoá lọc 39 trong 39
Số hiệu chuyến bay Theo chiều bay Chuyến khởi hành Đúng giờ AD2738 CNF → SSA 634 88,5% AD4553 SSA → CNF 629 94,1% AD4300 CNF → SSA 622 84,7% AD2752 CNF → SSA 600 84,2% AD4472 SSA → CNF 542 79,9% AD4693 SSA → CNF 537 87,6% AD2962 SSA → CNF 436 85,2% AD4852 CNF → SSA 426 74,2% G31834 CNF → SSA 345 89,8% G31879 SSA → CNF 295 91,0% G32038 CNF → SSA 233 84,1% AD2446 SSA → CNF 182 78,8% AD2484 CNF → SSA 181 78,1% G31821 SSA → CNF 157 94,2% AD2813 CNF → SSA 123 79,3% G31946 SSA → CNF 118 85,3% G32149 SSA → CNF 117 89,6% G31947 CNF → SSA 116 93,9% AD4015 SSA → CNF 106 69,4% G32070 CNF → SSA 93 82,8% G31952 SSA → CNF 90 98,9% G32063 SSA → CNF 87 87,4% G32071 SSA → CNF 87 81,6% G31951 CNF → SSA 78 88,5% G31953 CNF → SSA 77 77,9% AD2937 SSA → CNF 75 75,4% AD2795 SSA → CNF 67 77,1% G32085 SSA → CNF 65 85,9% G31948 SSA → CNF 64 82,8% G31950 SSA → CNF 58 86,2% AD9107 CNF → SSA 54 94,4% AD9106 SSA → CNF 53 88,5% 0S9302 SSA → CNF 47 97,9% G32066 CNF → SSA 44 77,3% G31949 CNF → SSA 42 90,5% G31561 CNF → SSA 40 75,0% G31714 CNF → SSA 35 82,9% AD9292 CNF → SSA 33 51,5% AD9293 SSA → CNF 33 54,6%
Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.
Số liệu theo tháng Kỳ Chuyến khai thác So cùng kỳ Bị huỷ Tỷ lệ đúng giờ tháng 7/2026 443 +18,8% 1 91,4% tháng 6/2026 399 +20,2% 10 84,5% tháng 5/2026 341 +4,3% 6 92,4% tháng 4/2026 426 +31,5% 4 84,3% tháng 3/2026 355 −1,9% 2 84,5% tháng 2/2026 334 −6,7% 4 85,6% tháng 1/2026 396 −6,8% 5 83,8% tháng 12/2025 389 −0,5% 4 88,7% tháng 11/2025 364 +0,0% 1 87,9% tháng 10/2025 355 +53,0% 2 89,6% tháng 9/2025 327 0 88,7% tháng 8/2025 345 1 94,8% tháng 7/2025 373 0 88,2% tháng 6/2025 332 1 88,3% tháng 5/2025 327 5 85,6% tháng 4/2025 324 3 84,6% tháng 3/2025 362 1 88,7% tháng 2/2025 358 15 81,8% tháng 1/2025 425 11 73,4% tháng 12/2024 391 24 78,8% tháng 11/2024 364 31 70,9% tháng 10/2024 232 24 79,3%