1.458 km · Nội địa

Deputado Luís Eduardo Magalhães (SSA) – Viracopos-Campinas (VCP)

Tháng 7/2026 có 376 chuyến bay khai thác giữa Deputado Luís Eduardo Magalhães và Viracopos-Campinas, tính cả hai chiều; 90,2% đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1324353▲ 9,0%
Tháng 2309310▲ 0,3%
Tháng 3366357▼ 2,5%
Tháng 4321326▲ 1,6%
Tháng 5359327▼ 8,9%
Tháng 6352343▼ 2,6%
Tháng 7314376▲ 19,7%
Tháng 8368––
Tháng 9358––
Tháng 10344–đang tích luỹ
Tháng 11329––
Tháng 12368––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)2.3452.392▲ 2,0%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 180,6%82,2%▲ 2,0%
Tháng 279,0%89,0%▲ 12,7%
Tháng 389,1%88,8%▼ 0,3%
Tháng 485,7%85,6%▼ 0,1%
Tháng 590,0%85,9%▼ 4,6%
Tháng 692,9%89,8%▼ 3,3%
Tháng 790,1%90,2%▲ 0,1%
Tháng 894,0%––
Tháng 989,7%––
Tháng 1089,0%–đang tích luỹ
Tháng 1186,3%––
Tháng 1273,1%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)86,8%87,4%▲ 0,7%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 11116▲ 45,5%
Tháng 260▼ 100,0%
Tháng 315▲ 400,0%
Tháng 414▲ 300,0%
Tháng 527▲ 250,0%
Tháng 619▲ 800,0%
Tháng 743▼ 25,0%
Tháng 82––
Tháng 92––
Tháng 107–đang tích luỹ
Tháng 1115––
Tháng 1210––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)2644▲ 69,2%

Các hãng khai thác tuyến

  1. Azul Linhas Aéreas Brasileiras 83,4%
  2. Gol Transportes Aéreos 16,6%
  3. Modern Logistics 0,1%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

SSA → VCP

Chuyến theo lịch
3.771
Chuyến khai thác
3.672
Bị huỷ
99 · 2,6%
Tỷ lệ đúng giờ
86,5%

VCP → SSA

Chuyến theo lịch
3.784
Chuyến khai thác
3.690
Bị huỷ
94 · 2,5%
Tỷ lệ đúng giờ
86,9%

SSA → VCP và VCP → SSA tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
Azul Linhas Aéreas Brasileiras AD 6.298 83,4% 86,3% 186
Gol Transportes Aéreos G3 1.252 16,6% 89,0% 7
Modern Logistics WD 5 0,1% 40,0% 0

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC

Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất02:00–03:00-0,1phút · 562 chuyến ghi nhận · 541 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất10,7phút02:00 ↔ 15:00
Chuyến bay ghi nhận7.555SSA–VCP

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 89,5% · 562 chuyến ghi nhận · 541 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 93 chuyến ghi nhận · 93 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 5 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 93,8% · 626 chuyến ghi nhận · 610 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 20 chuyến ghi nhận · 16 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 90,2% · 624 chuyến ghi nhận · 615 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 87,7% · 626 chuyến ghi nhận · 609 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 33 chuyến ghi nhận · 26 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 89,7% · 1.153 chuyến ghi nhận · 1.140 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 77,9% · 228 chuyến ghi nhận · 208 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 84,3% · 345 chuyến ghi nhận · 343 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 87,7% · 598 chuyến ghi nhận · 593 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 78,1% · 225 chuyến ghi nhận · 205 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 81,8% · 959 chuyến ghi nhận · 950 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 167 chuyến ghi nhận · 164 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 32 chuyến ghi nhận · 30 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 83,7% · 561 chuyến ghi nhận · 551 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 38 chuyến ghi nhận · 35 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 88,2% · 655 chuyến ghi nhận · 627 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · -0,1 phút · 562 chuyến ghi nhận · 541 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 93 chuyến ghi nhận · 93 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 5 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 0,3 phút · 626 chuyến ghi nhận · 610 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 20 chuyến ghi nhận · 16 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 4,4 phút · 624 chuyến ghi nhận · 615 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 1,4 phút · 626 chuyến ghi nhận · 609 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 33 chuyến ghi nhận · 26 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 3,5 phút · 1.153 chuyến ghi nhận · 1.140 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 10,4 phút · 228 chuyến ghi nhận · 208 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 7,2 phút · 345 chuyến ghi nhận · 343 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 2,6 phút · 598 chuyến ghi nhận · 593 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 10,6 phút · 225 chuyến ghi nhận · 205 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 6,8 phút · 959 chuyến ghi nhận · 950 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 167 chuyến ghi nhận · 164 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 32 chuyến ghi nhận · 30 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 5,7 phút · 561 chuyến ghi nhận · 551 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 38 chuyến ghi nhận · 35 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 2,8 phút · 655 chuyến ghi nhận · 627 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 562 · 562 chuyến ghi nhận · 541 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 93 · 93 chuyến ghi nhận · 93 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 5 · 5 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 626 · 626 chuyến ghi nhận · 610 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 20 · 20 chuyến ghi nhận · 16 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 624 · 624 chuyến ghi nhận · 615 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 626 · 626 chuyến ghi nhận · 609 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 33 · 33 chuyến ghi nhận · 26 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 1.153 · 1.153 chuyến ghi nhận · 1.140 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 228 · 228 chuyến ghi nhận · 208 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 345 · 345 chuyến ghi nhận · 343 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 598 · 598 chuyến ghi nhận · 593 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 225 · 225 chuyến ghi nhận · 205 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 959 · 959 chuyến ghi nhận · 950 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 167 · 167 chuyến ghi nhận · 164 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 32 · 32 chuyến ghi nhận · 30 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 561 · 561 chuyến ghi nhận · 551 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 38 · 38 chuyến ghi nhận · 35 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 2 · 2 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 2 · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 655 · 655 chuyến ghi nhận · 627 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—01
01:00Chưa có số liệu———
02:0089,5%-0,1 phút541562
03:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—9393
04:00Chưa có số liệu———
05:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—45
06:0093,8%0,3 phút610626
07:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—1620
08:0090,2%4,4 phút615624
09:0087,7%1,4 phút609626
10:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—2633
11:0089,7%3,5 phút1.1401.153
12:0077,9%10,4 phút208228
13:0084,3%7,2 phút343345
14:0087,7%2,6 phút593598
15:0078,1%10,6 phút205225
16:0081,8%6,8 phút950959
17:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—164167
18:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—3032
19:0083,7%5,7 phút551561
20:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—3538
21:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—02
22:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—22
23:0088,2%2,8 phút627655

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 89,2% · 1.105 chuyến ghi nhận · 1.077 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 87,6% · 1.073 chuyến ghi nhận · 1.034 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 87,1% · 1.085 chuyến ghi nhận · 1.064 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 83,8% · 1.092 chuyến ghi nhận · 1.066 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 86,4% · 1.083 chuyến ghi nhận · 1.058 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 84,7% · 1.050 chuyến ghi nhận · 1.014 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 88,0% · 1.067 chuyến ghi nhận · 1.049 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 2,7 phút · 1.105 chuyến ghi nhận · 1.077 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 3,5 phút · 1.073 chuyến ghi nhận · 1.034 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 4,0 phút · 1.085 chuyến ghi nhận · 1.064 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 6,7 phút · 1.092 chuyến ghi nhận · 1.066 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 4,1 phút · 1.083 chuyến ghi nhận · 1.058 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 5,3 phút · 1.050 chuyến ghi nhận · 1.014 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 2,8 phút · 1.067 chuyến ghi nhận · 1.049 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 1.105 · 1.105 chuyến ghi nhận · 1.077 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 1.073 · 1.073 chuyến ghi nhận · 1.034 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 1.085 · 1.085 chuyến ghi nhận · 1.064 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 1.092 · 1.092 chuyến ghi nhận · 1.066 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 1.083 · 1.083 chuyến ghi nhận · 1.058 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 1.050 · 1.050 chuyến ghi nhận · 1.014 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 1.067 · 1.067 chuyến ghi nhận · 1.049 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai89,2%2,7 phút1.0771.105
Thứ Ba87,6%3,5 phút1.0341.073
Thứ Tư87,1%4,0 phút1.0641.085
Thứ Năm83,8%6,7 phút1.0661.092
Thứ Sáu86,4%4,1 phút1.0581.083
Thứ Bảy84,7%5,3 phút1.0141.050
Chủ Nhật88,0%2,8 phút1.0491.067

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 81,4% · 704 chuyến ghi nhận · 677 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 84,0% · 625 chuyến ghi nhận · 619 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 88,9% · 729 chuyến ghi nhận · 723 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 85,6% · 652 chuyến ghi nhận · 647 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 88,1% · 695 chuyến ghi nhận · 686 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 91,4% · 705 chuyến ghi nhận · 695 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 90,1% · 697 chuyến ghi nhận · 690 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 94,0% · 370 chuyến ghi nhận · 368 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 89,7% · 360 chuyến ghi nhận · 358 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 89,0% · 590 chuyến ghi nhận · 553 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 86,5% · 699 chuyến ghi nhận · 651 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 76,6% · 729 chuyến ghi nhận · 695 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 7,4 phút · 704 chuyến ghi nhận · 677 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 6,3 phút · 625 chuyến ghi nhận · 619 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 2,9 phút · 729 chuyến ghi nhận · 723 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 4,4 phút · 652 chuyến ghi nhận · 647 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 4,3 phút · 695 chuyến ghi nhận · 686 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 1,3 phút · 705 chuyến ghi nhận · 695 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 1,0 phút · 697 chuyến ghi nhận · 690 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · -1,2 phút · 370 chuyến ghi nhận · 368 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 1,3 phút · 360 chuyến ghi nhận · 358 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 3,4 phút · 590 chuyến ghi nhận · 553 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 4,2 phút · 699 chuyến ghi nhận · 651 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 10,7 phút · 729 chuyến ghi nhận · 695 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 704 · 704 chuyến ghi nhận · 677 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 625 · 625 chuyến ghi nhận · 619 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 729 · 729 chuyến ghi nhận · 723 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 652 · 652 chuyến ghi nhận · 647 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 695 · 695 chuyến ghi nhận · 686 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 705 · 705 chuyến ghi nhận · 695 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 697 · 697 chuyến ghi nhận · 690 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 370 · 370 chuyến ghi nhận · 368 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 360 · 360 chuyến ghi nhận · 358 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 590 · 590 chuyến ghi nhận · 553 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 699 · 699 chuyến ghi nhận · 651 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 729 · 729 chuyến ghi nhận · 695 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T181,4%7,4 phút677704
T284,0%6,3 phút619625
T388,9%2,9 phút723729
T485,6%4,4 phút647652
T588,1%4,3 phút686695
T691,4%1,3 phút695705
T790,1%1,0 phút690697
T894,0%-1,2 phút368370
T989,7%1,3 phút358360
T1089,0%3,4 phút553590
T1186,5%4,2 phút651699
T1276,6%10,7 phút695729

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 84,5% 6.383
  • Trễ trên 15 phút 13,0% 979
  • Bị huỷ 2,6% 193
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

23
23 trong 23
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
AD4765 VCP → SSA 647 90,2%
AD4942 VCP → SSA 626 93,8%
AD4215 SSA → VCP 623 90,0%
AD2904 SSA → VCP 615 87,6%
AD4195 SSA → VCP 598 81,4%
AD2991 VCP → SSA 592 81,6%
AD4027 SSA → VCP 555 89,5%
AD4372 VCP → SSA 554 89,0%
AD4141 VCP → SSA 534 81,9%
AD4386 SSA → VCP 471 84,7%
G31814 SSA → VCP 355 90,1%
G31935 VCP → SSA 122 88,5%
G31815 VCP → SSA 116 87,1%
G31934 SSA → VCP 114 85,0%
AD2536 VCP → SSA 111 78,2%
AD2551 SSA → VCP 111 75,0%
G31987 VCP → SSA 101 95,0%
G31960 VCP → SSA 82 81,5%
G31961 SSA → VCP 82 97,6%
G31837 VCP → SSA 58 96,6%
G31843 VCP → SSA 46 91,3%
G31835 VCP → SSA 39 79,5%
G31921 VCP → SSA 33 78,8%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 376 +19,7% 3 90,2%
tháng 6/2026 343 −2,6% 9 89,8%
tháng 5/2026 327 −8,9% 7 85,9%
tháng 4/2026 326 +1,6% 4 85,6%
tháng 3/2026 357 −2,5% 5 88,8%
tháng 2/2026 310 +0,3% 0 89,0%
tháng 1/2026 353 +9,0% 16 82,2%
tháng 12/2025 368 +12,5% 10 73,1%
tháng 11/2025 329 +2,2% 15 86,3%
tháng 10/2025 344 +64,6% 7 89,0%
tháng 9/2025 358 2 89,7%
tháng 8/2025 368 2 94,0%
tháng 7/2025 314 4 90,1%
tháng 6/2025 352 1 92,9%
tháng 5/2025 359 2 90,0%
tháng 4/2025 321 1 85,7%
tháng 3/2025 366 1 89,1%
tháng 2/2025 309 6 79,0%
tháng 1/2025 324 11 80,6%
tháng 12/2024 327 24 80,4%
tháng 11/2024 322 33 86,6%
tháng 10/2024 209 30 89,0%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…