AD4372
AD4372 của Azul Linhas Aéreas Brasileiras bay Campinas – Salvador. Trong 554 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 89,0% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).
- Khởi hành đúng giờ89,0%trên 554 chuyến
- Chậm trung bình3,0 phút
- Tháng 7/202630▲ 30,4%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ4,7%
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 22 | 31 | ▲ 40,9% |
| Tháng 2 | 14 | 17 | ▲ 21,4% |
| Tháng 3 | 31 | 29 | ▼ 6,5% |
| Tháng 4 | 22 | 24 | ▲ 9,1% |
| Tháng 5 | 31 | 25 | ▼ 19,4% |
| Tháng 6 | 28 | 30 | ▲ 7,1% |
| Tháng 7 | 23 | 30 | ▲ 30,4% |
| Tháng 8 | 29 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 21 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 20 | – | – |
| Tháng 12 | 28 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 171 | 186 | ▲ 8,8% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 85,7% | 76,7% | ▼ 10,5% |
| Tháng 2 | 76,9% | 88,2% | ▲ 14,7% |
| Tháng 3 | 87,1% | 89,3% | ▲ 2,5% |
| Tháng 4 | 90,9% | 95,7% | ▲ 5,2% |
| Tháng 5 | 90,0% | 95,7% | ▲ 6,3% |
| Tháng 6 | 96,4% | 100,0% | ▲ 3,7% |
| Tháng 7 | 100,0% | 93,1% | ▼ 6,9% |
| Tháng 8 | 96,3% | – | – |
| Tháng 9 | 93,3% | – | – |
| Tháng 10 | 90,5% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 100,0% | – | – |
| Tháng 12 | 59,3% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 89,6% | 91,2% | ▲ 1,8% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 2 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 1 | – |
| Tháng 5 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 6 | 0 | 2 | – |
| Tháng 7 | 0 | 1 | – |
| Tháng 8 | 2 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 3 | 8 | ▲ 166,7% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây không phải dự báo
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 95,3% 528
- Bị huỷ 4,7% 26
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| VCP SSA Sân bay quốc tế Viracopos-Campinas – Sân bay quốc tế Deputado Luís Eduardo Magalhães | 1.458 | 3,0 phút | 89,0% | 554 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 15 | 12 | 100,0% | 3 |
| tháng 11/2024 | 26 | 20 | 80,0% | 6 |
| tháng 12/2024 | 28 | 26 | 76,9% | 2 |
| tháng 1/2025 | 22 | 21 | 85,7% | 1 |
| tháng 2/2025 | 14 | 13 | 76,9% | 1 |
| tháng 3/2025 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |
| tháng 4/2025 | 22 | 22 | 90,9% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 30 | 90,0% | 1 |
| tháng 6/2025 | 28 | 28 | 96,4% | 0 |
| tháng 7/2025 | 23 | 23 | 100,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 29 | 27 | 96,3% | 2 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 10/2025 | 21 | 21 | 90,5% | 0 |
| tháng 11/2025 | 20 | 19 | 100,0% | 1 |
| tháng 12/2025 | 28 | 27 | 59,3% | 1 |
| tháng 1/2026 | 31 | 30 | 76,7% | 1 |
| tháng 2/2026 | 17 | 17 | 88,2% | 0 |
| tháng 3/2026 | 29 | 28 | 89,3% | 1 |
| tháng 4/2026 | 24 | 23 | 95,7% | 1 |
| tháng 5/2026 | 25 | 23 | 95,7% | 2 |
| tháng 6/2026 | 30 | 28 | 100,0% | 2 |
| tháng 7/2026 | 30 | 29 | 93,1% | 1 |