Chuyến bay theo tháng Tỷ lệ đúng giờ theo tháng Chuyến bị huỷ theo tháng
Chuyến bay theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ Tháng 1 363 350 ▼ 3,6% Tháng 2 405 274 ▼ 32,3% Tháng 3 398 357 ▼ 10,3% Tháng 4 379 328 ▼ 13,5% Tháng 5 399 330 ▼ 17,3% Tháng 6 360 348 ▼ 3,3% Tháng 7 368 383 ▲ 4,1% Tháng 8 379 – – Tháng 9 394 – – Tháng 10 433 – đang tích luỹ Tháng 11 446 – – Tháng 12 407 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 2.672 2.370 ▼ 11,3%
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Tỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ Tháng 1 80,2% 79,7% ▼ 0,6% Tháng 2 84,7% 74,1% ▼ 12,5% Tháng 3 91,7% 88,2% ▼ 3,8% Tháng 4 81,8% 89,3% ▲ 9,2% Tháng 5 91,2% 90,3% ▼ 1,0% Tháng 6 92,5% 80,5% ▼ 13,0% Tháng 7 87,0% 89,0% ▲ 2,3% Tháng 8 93,4% – – Tháng 9 86,0% – – Tháng 10 83,8% – đang tích luỹ Tháng 11 83,0% – – Tháng 12 60,7% – – Trung bình cùng kỳ (T1–T7) 87,0% 84,4% ▼ 3,0%
Chuyến bị huỷ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ Tháng 1 11 10 ▼ 9,1% Tháng 2 11 5 ▼ 54,5% Tháng 3 2 1 ▼ 50,0% Tháng 4 11 4 ▼ 63,6% Tháng 5 5 2 ▼ 60,0% Tháng 6 10 9 ▼ 10,0% Tháng 7 8 19 ▲ 137,5% Tháng 8 3 – – Tháng 9 8 – – Tháng 10 7 – đang tích luỹ Tháng 11 5 – – Tháng 12 21 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 58 50 ▼ 13,8%
Theo chiều bay GIG → VCP Chuyến theo lịch 4.215 Chuyến khai thác 4.058 Bị huỷ 157 · 3,7% Tỷ lệ đúng giờ 82,8% VCP → GIG Chuyến theo lịch 4.216 Chuyến khai thác 4.086 Bị huỷ 130 · 3,1% Tỷ lệ đúng giờ 83,9% GIG → VCP và VCP → GIG tính riêng.
Chuyến bay theo tháng Các hãng khai thác tuyến Theo chiều bay Tỷ lệ đúng giờ Số hiệu chuyến bay trên tuyến Số liệu theo tháng
Các hãng khai thác tuyến 1/10/2024 – 31/7/2026 Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.
Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 05:00–06:00 -0,5phút · 643 chuyến ghi nhận · 621 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 15,2phút 05:00 ↔ 21:00
Chuyến bay ghi nhận 8.431 GIG–VCP
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 57 chuyến ghi nhận · 57 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 56 chuyến ghi nhận · 54 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 95,2% · 643 chuyến ghi nhận · 621 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 152 chuyến ghi nhận · 148 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 91,5% · 901 chuyến ghi nhận · 879 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 179 chuyến ghi nhận · 172 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 88,9% · 1.072 chuyến ghi nhận · 1.036 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 141 chuyến ghi nhận · 134 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 84,6% · 712 chuyến ghi nhận · 687 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 15 chuyến ghi nhận · 13 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 80,9% · 508 chuyến ghi nhận · 488 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 63 chuyến ghi nhận · 61 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 78,8% · 527 chuyến ghi nhận · 501 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 21 chuyến ghi nhận · 18 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 76,3% · 873 chuyến ghi nhận · 834 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 181 chuyến ghi nhận · 176 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 76,3% · 925 chuyến ghi nhận · 900 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 192 chuyến ghi nhận · 186 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 70,6% · 540 chuyến ghi nhận · 521 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 7 chuyến ghi nhận · 7 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 80,5% · 661 chuyến ghi nhận · 646 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 14,7 7,1 -0,5
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 57 chuyến ghi nhận · 57 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 56 chuyến ghi nhận · 54 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · -0,5 phút · 643 chuyến ghi nhận · 621 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 152 chuyến ghi nhận · 148 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 1,3 phút · 901 chuyến ghi nhận · 879 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 179 chuyến ghi nhận · 172 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 2,1 phút · 1.072 chuyến ghi nhận · 1.036 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 141 chuyến ghi nhận · 134 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 5,1 phút · 712 chuyến ghi nhận · 687 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 15 chuyến ghi nhận · 13 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 7,0 phút · 508 chuyến ghi nhận · 488 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 63 chuyến ghi nhận · 61 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 10,0 phút · 527 chuyến ghi nhận · 501 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 21 chuyến ghi nhận · 18 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 12,7 phút · 873 chuyến ghi nhận · 834 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 181 chuyến ghi nhận · 176 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 12,0 phút · 925 chuyến ghi nhận · 900 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 192 chuyến ghi nhận · 186 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 14,7 phút · 540 chuyến ghi nhận · 521 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 7 chuyến ghi nhận · 7 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 6,3 phút · 661 chuyến ghi nhận · 646 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 1.072 536 0
00:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · 57 · 57 chuyến ghi nhận · 57 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 3 · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 56 · 56 chuyến ghi nhận · 54 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 643 · 643 chuyến ghi nhận · 621 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 152 · 152 chuyến ghi nhận · 148 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 901 · 901 chuyến ghi nhận · 879 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 179 · 179 chuyến ghi nhận · 172 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 1.072 · 1.072 chuyến ghi nhận · 1.036 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 141 · 141 chuyến ghi nhận · 134 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 712 · 712 chuyến ghi nhận · 687 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 15 · 15 chuyến ghi nhận · 13 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 508 · 508 chuyến ghi nhận · 488 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 63 · 63 chuyến ghi nhận · 61 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 527 · 527 chuyến ghi nhận · 501 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 21 · 21 chuyến ghi nhận · 18 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 873 · 873 chuyến ghi nhận · 834 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 181 · 181 chuyến ghi nhận · 176 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 925 · 925 chuyến ghi nhận · 900 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 192 · 192 chuyến ghi nhận · 186 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 540 · 540 chuyến ghi nhận · 521 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 7 · 7 chuyến ghi nhận · 7 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 661 · 661 chuyến ghi nhận · 646 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận 00:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 1 1 01:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 57 57 02:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 3 3 03:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 54 56 04:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 1 1 05:00 95,2% -0,5 phút 621 643 06:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 148 152 07:00 91,5% 1,3 phút 879 901 08:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 172 179 09:00 88,9% 2,1 phút 1.036 1.072 10:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 134 141 11:00 84,6% 5,1 phút 687 712 12:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 13 15 13:00 80,9% 7,0 phút 488 508 14:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 61 63 15:00 78,8% 10,0 phút 501 527 16:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 18 21 17:00 76,3% 12,7 phút 834 873 18:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 176 181 19:00 76,3% 12,0 phút 900 925 20:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 186 192 21:00 70,6% 14,7 phút 521 540 22:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 7 7 23:00 80,5% 6,3 phút 646 661
Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 84,2% · 1.348 chuyến ghi nhận · 1.300 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 80,7% · 1.245 chuyến ghi nhận · 1.183 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 84,6% · 1.204 chuyến ghi nhận · 1.158 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 81,6% · 1.221 chuyến ghi nhận · 1.171 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 82,6% · 1.193 chuyến ghi nhận · 1.161 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 86,0% · 1.046 chuyến ghi nhận · 1.027 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 83,8% · 1.174 chuyến ghi nhận · 1.144 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 8,1 4,1 0,0
Thứ Hai · 5,7 phút · 1.348 chuyến ghi nhận · 1.300 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 7,9 phút · 1.245 chuyến ghi nhận · 1.183 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 5,9 phút · 1.204 chuyến ghi nhận · 1.158 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 6,3 phút · 1.221 chuyến ghi nhận · 1.171 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 8,1 phút · 1.193 chuyến ghi nhận · 1.161 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 4,9 phút · 1.046 chuyến ghi nhận · 1.027 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 6,7 phút · 1.174 chuyến ghi nhận · 1.144 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 1.348 674 0
Thứ Hai · 1.348 · 1.348 chuyến ghi nhận · 1.300 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 1.245 · 1.245 chuyến ghi nhận · 1.183 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 1.204 · 1.204 chuyến ghi nhận · 1.158 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 1.221 · 1.221 chuyến ghi nhận · 1.171 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 1.193 · 1.193 chuyến ghi nhận · 1.161 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 1.046 · 1.046 chuyến ghi nhận · 1.027 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 1.174 · 1.174 chuyến ghi nhận · 1.144 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận Thứ Hai 84,2% 5,7 phút 1.300 1.348 Thứ Ba 80,7% 7,9 phút 1.183 1.245 Thứ Tư 84,6% 5,9 phút 1.158 1.204 Thứ Năm 81,6% 6,3 phút 1.171 1.221 Thứ Sáu 82,6% 8,1 phút 1.161 1.193 Thứ Bảy 86,0% 4,9 phút 1.027 1.046 Chủ Nhật 83,8% 6,7 phút 1.144 1.174
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
T1 · 79,9% · 734 chuyến ghi nhận · 713 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 80,4% · 695 chuyến ghi nhận · 679 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 90,1% · 758 chuyến ghi nhận · 755 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 85,3% · 722 chuyến ghi nhận · 707 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 90,8% · 736 chuyến ghi nhận · 729 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 86,6% · 727 chuyến ghi nhận · 708 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 88,0% · 778 chuyến ghi nhận · 751 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 93,4% · 382 chuyến ghi nhận · 379 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 86,0% · 402 chuyến ghi nhận · 394 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 82,1% · 715 chuyến ghi nhận · 664 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 77,9% · 904 chuyến ghi nhận · 855 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 67,5% · 878 chuyến ghi nhận · 810 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 15,9 7,6 -0,6
T1 · 8,4 phút · 734 chuyến ghi nhận · 713 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 10,5 phút · 695 chuyến ghi nhận · 679 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 3,1 phút · 758 chuyến ghi nhận · 755 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 2,6 phút · 722 chuyến ghi nhận · 707 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 2,6 phút · 736 chuyến ghi nhận · 729 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 5,1 phút · 727 chuyến ghi nhận · 708 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 5,6 phút · 778 chuyến ghi nhận · 751 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · -0,6 phút · 382 chuyến ghi nhận · 379 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 2,3 phút · 402 chuyến ghi nhận · 394 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 6,1 phút · 715 chuyến ghi nhận · 664 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 9,9 phút · 904 chuyến ghi nhận · 855 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 15,9 phút · 878 chuyến ghi nhận · 810 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 904 452 0
T1 · 734 · 734 chuyến ghi nhận · 713 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 695 · 695 chuyến ghi nhận · 679 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 758 · 758 chuyến ghi nhận · 755 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 722 · 722 chuyến ghi nhận · 707 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 736 · 736 chuyến ghi nhận · 729 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 727 · 727 chuyến ghi nhận · 708 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 778 · 778 chuyến ghi nhận · 751 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 382 · 382 chuyến ghi nhận · 379 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 402 · 402 chuyến ghi nhận · 394 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 715 · 715 chuyến ghi nhận · 664 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 904 · 904 chuyến ghi nhận · 855 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 878 · 878 chuyến ghi nhận · 810 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận T1 79,9% 8,4 phút 713 734 T2 80,4% 10,5 phút 679 695 T3 90,1% 3,1 phút 755 758 T4 85,3% 2,6 phút 707 722 T5 90,8% 2,6 phút 729 736 T6 86,6% 5,1 phút 708 727 T7 88,0% 5,6 phút 751 778 T8 93,4% -0,6 phút 379 382 T9 86,0% 2,3 phút 394 402 T10 82,1% 6,1 phút 664 715 T11 77,9% 9,9 phút 855 904 T12 67,5% 15,9 phút 810 878
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 80,5% 6.786 Trễ trên 15 phút 16,1% 1.358 Bị huỷ 3,4% 287 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Số hiệu chuyến bay trên tuyến 31 Thứ tự công bố Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước Tên A→Z Tên Z→A Xoá lọc 31 trong 31
Số hiệu chuyến bay Theo chiều bay Chuyến khởi hành Đúng giờ AD4449 VCP → GIG 644 80,3% AD4450 GIG → VCP 558 95,2% AD4037 VCP → GIG 541 80,3% AD4087 GIG → VCP 533 72,5% AD4040 VCP → GIG 493 70,5% G31971 VCP → GIG 490 90,8% AD2849 GIG → VCP 488 79,2% AD4173 VCP → GIG 488 89,0% AD4469 VCP → GIG 483 92,3% AD4872 GIG → VCP 449 71,0% G31992 GIG → VCP 407 80,9% G31970 GIG → VCP 385 92,8% G31957 VCP → GIG 348 81,8% AD4028 GIG → VCP 320 83,9% AD2655 GIG → VCP 126 81,3% G31516 GIG → VCP 102 95,1% G32094 GIG → VCP 101 95,9% G32095 VCP → GIG 101 92,9% G32096 GIG → VCP 99 90,9% AD4271 VCP → GIG 93 84,0% AD4198 GIG → VCP 85 93,8% G32097 VCP → GIG 82 93,8% AD2616 VCP → GIG 81 85,3% AD4042 GIG → VCP 81 79,7% AD2646 GIG → VCP 78 93,4% AD2631 GIG → VCP 53 84,6% AD9208 GIG → VCP 51 84,3% AD9209 VCP → GIG 49 91,5% AD4041 GIG → VCP 46 74,4% AD2629 VCP → GIG 35 79,4% AD2630 GIG → VCP 33 71,9%
Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.
Số liệu theo tháng Kỳ Chuyến khai thác So cùng kỳ Bị huỷ Tỷ lệ đúng giờ tháng 7/2026 383 +4,1% 19 89,0% tháng 6/2026 348 −3,3% 9 80,5% tháng 5/2026 330 −17,3% 2 90,3% tháng 4/2026 328 −13,5% 4 89,3% tháng 3/2026 357 −10,3% 1 88,2% tháng 2/2026 274 −32,3% 5 74,1% tháng 1/2026 350 −3,6% 10 79,7% tháng 12/2025 407 +1,0% 21 60,7% tháng 11/2025 446 +9,0% 5 83,0% tháng 10/2025 433 +87,4% 7 83,8% tháng 9/2025 394 8 86,0% tháng 8/2025 379 3 93,4% tháng 7/2025 368 8 87,0% tháng 6/2025 360 10 92,5% tháng 5/2025 399 5 91,2% tháng 4/2025 379 11 81,8% tháng 3/2025 398 2 91,7% tháng 2/2025 405 11 84,7% tháng 1/2025 363 11 80,2% tháng 12/2024 403 47 74,4% tháng 11/2024 409 44 72,4% tháng 10/2024 231 44 78,8%