336 km · Nội địa

Rio de Janeiro-Galeão (GIG) – São Paulo-Guarulhos (GRU)

Tháng 7/2026 có 691 chuyến bay khai thác giữa Rio de Janeiro-Galeão và São Paulo-Guarulhos, tính cả hai chiều; 80,2% đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1811798▼ 1,6%
Tháng 2718721▲ 0,4%
Tháng 3775781▲ 0,8%
Tháng 4828582▼ 29,7%
Tháng 5864784▼ 9,3%
Tháng 6835713▼ 14,6%
Tháng 7938691▼ 26,3%
Tháng 8864––
Tháng 9839––
Tháng 10852–đang tích luỹ
Tháng 11787––
Tháng 12801––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)5.7695.070▼ 12,1%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 182,5%75,4%▼ 8,6%
Tháng 273,3%76,6%▲ 4,5%
Tháng 381,9%84,0%▲ 2,6%
Tháng 476,8%77,7%▲ 1,2%
Tháng 586,1%79,5%▼ 7,7%
Tháng 681,9%74,5%▼ 9,0%
Tháng 775,8%80,2%▲ 5,8%
Tháng 877,3%––
Tháng 980,8%––
Tháng 1079,5%–đang tích luỹ
Tháng 1179,3%––
Tháng 1270,0%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)79,8%78,3%▼ 1,9%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 1660,0%
Tháng 263▼ 50,0%
Tháng 348▲ 100,0%
Tháng 465▼ 16,7%
Tháng 536▲ 100,0%
Tháng 695▼ 44,4%
Tháng 7203▼ 85,0%
Tháng 813––
Tháng 98––
Tháng 105–đang tích luỹ
Tháng 119––
Tháng 1218––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)5436▼ 33,3%

Các hãng khai thác tuyến

  1. TAM Brazilian Airlines 63,5%
  2. Gol Transportes Aéreos 35,4%
  3. Sideral Linhas Aéreas 0,8%
  4. Azul Linhas Aéreas Brasileiras 0,1%
  5. Total Linhas Aéreas 0,1%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

GIG → GRU

Chuyến theo lịch
8.680
Chuyến khai thác
8.591
Bị huỷ
89 · 1,0%
Tỷ lệ đúng giờ
81,1%

GRU → GIG

Chuyến theo lịch
8.621
Chuyến khai thác
8.542
Bị huỷ
79 · 0,9%
Tỷ lệ đúng giờ
74,2%

GIG → GRU và GRU → GIG tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
TAM Brazilian Airlines JJ 10.991 63,5% 74,7% 108
Gol Transportes Aéreos G3 6.133 35,4% 83,5% 54
Sideral Linhas Aéreas 0S 135 0,8% 64,4% 3
Azul Linhas Aéreas Brasileiras AD 23 0,1% 61,9% 2
Total Linhas Aéreas L1 19 0,1% 44,4% 1

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC

Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất05:00–06:00-2,9phút · 585 chuyến ghi nhận · 580 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất28,3phút05:00 ↔ 23:00
Chuyến bay ghi nhận17.301GIG–GRU

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 63 chuyến ghi nhận · 63 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 85 chuyến ghi nhận · 82 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 79 chuyến ghi nhận · 78 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 26 chuyến ghi nhận · 26 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 105 chuyến ghi nhận · 103 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 97,1% · 585 chuyến ghi nhận · 580 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 92,6% · 1.654 chuyến ghi nhận · 1.643 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 88,5% · 982 chuyến ghi nhận · 973 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 78,8% · 1.024 chuyến ghi nhận · 1.014 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 79,2% · 1.197 chuyến ghi nhận · 1.175 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 71,6% · 633 chuyến ghi nhận · 624 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 78,8% · 1.092 chuyến ghi nhận · 1.074 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 83,2% · 591 chuyến ghi nhận · 584 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 73,2% · 913 chuyến ghi nhận · 904 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 77,8% · 701 chuyến ghi nhận · 689 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 72,9% · 1.130 chuyến ghi nhận · 1.116 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 73,0% · 444 chuyến ghi nhận · 440 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 63,2% · 1.048 chuyến ghi nhận · 1.040 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 75,0% · 1.022 chuyến ghi nhận · 1.014 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 73,5% · 1.149 chuyến ghi nhận · 1.141 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 81,3% · 1.209 chuyến ghi nhận · 1.205 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 84,2% · 679 chuyến ghi nhận · 679 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 59,8% · 533 chuyến ghi nhận · 532 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 38,4% · 357 chuyến ghi nhận · 354 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 63 chuyến ghi nhận · 63 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 85 chuyến ghi nhận · 82 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 79 chuyến ghi nhận · 78 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 26 chuyến ghi nhận · 26 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 105 chuyến ghi nhận · 103 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · -2,9 phút · 585 chuyến ghi nhận · 580 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 0,3 phút · 1.654 chuyến ghi nhận · 1.643 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 4,3 phút · 982 chuyến ghi nhận · 973 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 9,1 phút · 1.024 chuyến ghi nhận · 1.014 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 10,6 phút · 1.197 chuyến ghi nhận · 1.175 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 12,2 phút · 633 chuyến ghi nhận · 624 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 9,7 phút · 1.092 chuyến ghi nhận · 1.074 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 6,4 phút · 591 chuyến ghi nhận · 584 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 12,1 phút · 913 chuyến ghi nhận · 904 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 9,3 phút · 701 chuyến ghi nhận · 689 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 11,2 phút · 1.130 chuyến ghi nhận · 1.116 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 12,7 phút · 444 chuyến ghi nhận · 440 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 18,1 phút · 1.048 chuyến ghi nhận · 1.040 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 10,3 phút · 1.022 chuyến ghi nhận · 1.014 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 12,6 phút · 1.149 chuyến ghi nhận · 1.141 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 7,2 phút · 1.209 chuyến ghi nhận · 1.205 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 5,3 phút · 679 chuyến ghi nhận · 679 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 19,3 phút · 533 chuyến ghi nhận · 532 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 25,5 phút · 357 chuyến ghi nhận · 354 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · 63 · 63 chuyến ghi nhận · 63 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · 85 · 85 chuyến ghi nhận · 82 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 79 · 79 chuyến ghi nhận · 78 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 26 · 26 chuyến ghi nhận · 26 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 105 · 105 chuyến ghi nhận · 103 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 585 · 585 chuyến ghi nhận · 580 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 1.654 · 1.654 chuyến ghi nhận · 1.643 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 982 · 982 chuyến ghi nhận · 973 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 1.024 · 1.024 chuyến ghi nhận · 1.014 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 1.197 · 1.197 chuyến ghi nhận · 1.175 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 633 · 633 chuyến ghi nhận · 624 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 1.092 · 1.092 chuyến ghi nhận · 1.074 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 591 · 591 chuyến ghi nhận · 584 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 913 · 913 chuyến ghi nhận · 904 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 701 · 701 chuyến ghi nhận · 689 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 1.130 · 1.130 chuyến ghi nhận · 1.116 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 444 · 444 chuyến ghi nhận · 440 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 1.048 · 1.048 chuyến ghi nhận · 1.040 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 1.022 · 1.022 chuyến ghi nhận · 1.014 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 1.149 · 1.149 chuyến ghi nhận · 1.141 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 1.209 · 1.209 chuyến ghi nhận · 1.205 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 679 · 679 chuyến ghi nhận · 679 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 533 · 533 chuyến ghi nhận · 532 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 357 · 357 chuyến ghi nhận · 354 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—6363
01:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—8285
02:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—7879
03:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—2626
04:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—103105
05:0097,1%-2,9 phút580585
06:0092,6%0,3 phút1.6431.654
07:0088,5%4,3 phút973982
08:0078,8%9,1 phút1.0141.024
09:0079,2%10,6 phút1.1751.197
10:0071,6%12,2 phút624633
11:0078,8%9,7 phút1.0741.092
12:0083,2%6,4 phút584591
13:0073,2%12,1 phút904913
14:0077,8%9,3 phút689701
15:0072,9%11,2 phút1.1161.130
16:0073,0%12,7 phút440444
17:0063,2%18,1 phút1.0401.048
18:0075,0%10,3 phút1.0141.022
19:0073,5%12,6 phút1.1411.149
20:0081,3%7,2 phút1.2051.209
21:0084,2%5,3 phút679679
22:0059,8%19,3 phút532533
23:0038,4%25,5 phút354357

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 77,3% · 2.480 chuyến ghi nhận · 2.461 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 79,8% · 2.509 chuyến ghi nhận · 2.474 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 78,1% · 2.467 chuyến ghi nhận · 2.437 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 77,4% · 2.537 chuyến ghi nhận · 2.509 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 72,4% · 2.520 chuyến ghi nhận · 2.490 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 78,9% · 2.323 chuyến ghi nhận · 2.311 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 80,1% · 2.465 chuyến ghi nhận · 2.451 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 9,6 phút · 2.480 chuyến ghi nhận · 2.461 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 8,4 phút · 2.509 chuyến ghi nhận · 2.474 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 9,7 phút · 2.467 chuyến ghi nhận · 2.437 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 10,1 phút · 2.537 chuyến ghi nhận · 2.509 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 11,8 phút · 2.520 chuyến ghi nhận · 2.490 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 8,9 phút · 2.323 chuyến ghi nhận · 2.311 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 7,0 phút · 2.465 chuyến ghi nhận · 2.451 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 2.480 · 2.480 chuyến ghi nhận · 2.461 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 2.509 · 2.509 chuyến ghi nhận · 2.474 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 2.467 · 2.467 chuyến ghi nhận · 2.437 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 2.537 · 2.537 chuyến ghi nhận · 2.509 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 2.520 · 2.520 chuyến ghi nhận · 2.490 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 2.323 · 2.323 chuyến ghi nhận · 2.311 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 2.465 · 2.465 chuyến ghi nhận · 2.451 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai77,3%9,6 phút2.4612.480
Thứ Ba79,8%8,4 phút2.4742.509
Thứ Tư78,1%9,7 phút2.4372.467
Thứ Năm77,4%10,1 phút2.5092.537
Thứ Sáu72,4%11,8 phút2.4902.520
Thứ Bảy78,9%8,9 phút2.3112.323
Chủ Nhật80,1%7,0 phút2.4512.465

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 79,0% · 1.621 chuyến ghi nhận · 1.609 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 74,9% · 1.448 chuyến ghi nhận · 1.439 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 83,0% · 1.568 chuyến ghi nhận · 1.556 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 77,2% · 1.421 chuyến ghi nhận · 1.410 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 83,0% · 1.657 chuyến ghi nhận · 1.648 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 78,5% · 1.562 chuyến ghi nhận · 1.548 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 77,7% · 1.652 chuyến ghi nhận · 1.629 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 77,3% · 877 chuyến ghi nhận · 864 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 80,8% · 847 chuyến ghi nhận · 839 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 78,2% · 1.435 chuyến ghi nhận · 1.420 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 72,9% · 1.600 chuyến ghi nhận · 1.583 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 70,8% · 1.613 chuyến ghi nhận · 1.588 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 9,0 phút · 1.621 chuyến ghi nhận · 1.609 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 10,3 phút · 1.448 chuyến ghi nhận · 1.439 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 5,7 phút · 1.568 chuyến ghi nhận · 1.556 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 10,3 phút · 1.421 chuyến ghi nhận · 1.410 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 5,7 phút · 1.657 chuyến ghi nhận · 1.648 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 8,3 phút · 1.562 chuyến ghi nhận · 1.548 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 10,0 phút · 1.652 chuyến ghi nhận · 1.629 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 9,7 phút · 877 chuyến ghi nhận · 864 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 7,7 phút · 847 chuyến ghi nhận · 839 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 9,0 phút · 1.435 chuyến ghi nhận · 1.420 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 12,0 phút · 1.600 chuyến ghi nhận · 1.583 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 14,0 phút · 1.613 chuyến ghi nhận · 1.588 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 1.621 · 1.621 chuyến ghi nhận · 1.609 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 1.448 · 1.448 chuyến ghi nhận · 1.439 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 1.568 · 1.568 chuyến ghi nhận · 1.556 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 1.421 · 1.421 chuyến ghi nhận · 1.410 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 1.657 · 1.657 chuyến ghi nhận · 1.648 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 1.562 · 1.562 chuyến ghi nhận · 1.548 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 1.652 · 1.652 chuyến ghi nhận · 1.629 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 877 · 877 chuyến ghi nhận · 864 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 847 · 847 chuyến ghi nhận · 839 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 1.435 · 1.435 chuyến ghi nhận · 1.420 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 1.600 · 1.600 chuyến ghi nhận · 1.583 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 1.613 · 1.613 chuyến ghi nhận · 1.588 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T179,0%9,0 phút1.6091.621
T274,9%10,3 phút1.4391.448
T383,0%5,7 phút1.5561.568
T477,2%10,3 phút1.4101.421
T583,0%5,7 phút1.6481.657
T678,5%8,3 phút1.5481.562
T777,7%10,0 phút1.6291.652
T877,3%9,7 phút864877
T980,8%7,7 phút839847
T1078,2%9,0 phút1.4201.435
T1172,9%12,0 phút1.5831.600
T1270,8%14,0 phút1.5881.613

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 76,9% 13.311
  • Trễ trên 15 phút 22,1% 3.822
  • Bị huỷ 1,0% 168
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

49
49 trong 49
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
JJ3874 GRU → GIG 651 56,0%
JJ3340 GRU → GIG 643 86,2%
JJ3339 GIG → GRU 641 97,0%
JJ3698 GRU → GIG 631 82,1%
JJ3369 GIG → GRU 617 91,3%
JJ3368 GRU → GIG 614 77,7%
JJ3352 GRU → GIG 604 42,0%
JJ3366 GRU → GIG 586 67,5%
JJ3367 GIG → GRU 584 70,1%
JJ3349 GIG → GRU 578 69,8%
JJ4548 GRU → GIG 575 72,1%
JJ3341 GIG → GRU 572 90,6%
JJ3875 GIG → GRU 565 66,9%
JJ3699 GIG → GRU 549 74,0%
JJ3342 GRU → GIG 546 73,3%
JJ3429 GIG → GRU 531 68,5%
G32044 GRU → GIG 498 94,2%
G31922 GRU → GIG 491 76,7%
G31924 GRU → GIG 486 80,7%
G31927 GIG → GRU 480 82,4%
JJ4673 GIG → GRU 476 84,7%
G31523 GIG → GRU 473 92,4%
G31925 GRU → GIG 437 79,0%
JJ4672 GRU → GIG 413 77,9%
G31070 GRU → GIG 407 78,4%
G31929 GIG → GRU 375 81,3%
G32099 GIG → GRU 284 88,4%
G32045 GIG → GRU 281 81,0%
G32063 GIG → GRU 149 78,4%
G31099 GIG → GRU 125 89,5%
G31374 GRU → GIG 120 73,0%
G31380 GRU → GIG 118 78,8%
JJ4723 GIG → GRU 116 69,0%
G31375 GIG → GRU 110 82,7%
G31378 GRU → GIG 110 83,6%
G31379 GIG → GRU 106 93,4%
G31381 GIG → GRU 94 93,6%
JJ3360 GRU → GIG 88 75,0%
G31376 GRU → GIG 83 85,5%
G31377 GIG → GRU 83 87,8%
G31147 GIG → GRU 80 83,8%
JJ3599 GIG → GRU 80 71,3%
0S9300 GIG → GRU 77 68,9%
0S9303 GRU → GIG 58 58,6%
G39168 GRU → GIG 43 79,1%
G39169 GIG → GRU 43 88,4%
G31144 GRU → GIG 36 77,1%
JJ4798 GIG → GRU 36 91,7%
G31383 GIG → GRU 30 96,7%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 691 −26,3% 3 80,2%
tháng 6/2026 713 −14,6% 5 74,5%
tháng 5/2026 784 −9,3% 6 79,5%
tháng 4/2026 582 −29,7% 5 77,7%
tháng 3/2026 781 +0,8% 8 84,0%
tháng 2/2026 721 +0,4% 3 76,6%
tháng 1/2026 798 −1,6% 6 75,4%
tháng 12/2025 801 +1,8% 18 70,0%
tháng 11/2025 787 −1,1% 9 79,3%
tháng 10/2025 852 +50,0% 5 79,5%
tháng 9/2025 839 8 80,8%
tháng 8/2025 864 13 77,3%
tháng 7/2025 938 20 75,8%
tháng 6/2025 835 9 81,9%
tháng 5/2025 864 3 86,1%
tháng 4/2025 828 6 76,8%
tháng 3/2025 775 4 81,9%
tháng 2/2025 718 6 73,3%
tháng 1/2025 811 6 82,5%
tháng 12/2024 787 7 71,7%
tháng 11/2024 796 8 66,6%
tháng 10/2024 568 10 76,4%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…