JJ3342
JJ3342 của TAM Brazilian Airlines bay São Paulo – Rio de Janeiro. Trong 546 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 73,3% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).
- Khởi hành đúng giờ73,3%trên 546 chuyến
- Chậm trung bình11,7 phút
- Tháng 7/202620▼ 35,5%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,7%
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 2 | 28 | 24 | ▼ 14,3% |
| Tháng 3 | 11 | – | – |
| Tháng 4 | 30 | – | – |
| Tháng 5 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 6 | 30 | 18 | ▼ 40,0% |
| Tháng 7 | 31 | 20 | ▼ 35,5% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 30 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 28 | – | – |
| Tháng 12 | 30 | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 80,7% | 74,2% | ▼ 8,0% |
| Tháng 2 | 77,8% | 79,2% | ▲ 1,8% |
| Tháng 3 | 90,9% | – | – |
| Tháng 4 | 63,3% | – | – |
| Tháng 5 | 71,0% | 87,1% | ▲ 22,7% |
| Tháng 6 | 80,0% | 66,7% | ▼ 16,7% |
| Tháng 7 | 71,0% | 75,0% | ▲ 5,7% |
| Tháng 8 | 70,0% | – | – |
| Tháng 9 | 65,5% | – | – |
| Tháng 10 | 66,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 71,4% | – | – |
| Tháng 12 | 56,7% | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 0 | – | – |
| Tháng 4 | 0 | – | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,3% 542
- Bị huỷ 0,7% 4
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| GRU GIG Sân bay quốc tế São Paulo-Guarulhos – Sân bay quốc tế Rio de Janeiro-Galeão | 336 | 11,7 phút | 73,3% | 546 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 85,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 30 | 29 | 69,0% | 1 |
| tháng 12/2024 | 31 | 31 | 77,4% | 0 |
| tháng 1/2025 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 2/2025 | 28 | 27 | 77,8% | 1 |
| tháng 3/2025 | 11 | 11 | 90,9% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 63,3% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 71,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 30 | 80,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 71,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 31 | 30 | 70,0% | 1 |
| tháng 9/2025 | 30 | 29 | 65,5% | 1 |
| tháng 10/2025 | 30 | 30 | 66,7% | 0 |
| tháng 11/2025 | 28 | 28 | 71,4% | 0 |
| tháng 12/2025 | 30 | 30 | 56,7% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 31 | 74,2% | 0 |
| tháng 2/2026 | 24 | 24 | 79,2% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |
| tháng 6/2026 | 18 | 18 | 66,7% | 0 |
| tháng 7/2026 | 20 | 20 | 75,0% | 0 |