JJ3369

JJ3369 của TAM Brazilian Airlines bay Rio de Janeiro – São Paulo. Trong 617 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 91,3% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến khởi hành 2025Chuyến khởi hành 2026So cùng kỳ
Tháng 13031▲ 3,3%
Tháng 22827▼ 3,6%
Tháng 32731▲ 14,8%
Tháng 43029▼ 3,3%
Tháng 531310,0%
Tháng 63019▼ 36,7%
Tháng 73121▼ 32,3%
Tháng 831––
Tháng 930––
Tháng 1030–đang tích luỹ
Tháng 1129––
Tháng 1226––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)207189▼ 8,7%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳĐúng giờ 2025Đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 196,7%100,0%▲ 3,4%
Tháng 285,7%100,0%▲ 16,7%
Tháng 3100,0%100,0%0,0%
Tháng 486,7%89,7%▲ 3,4%
Tháng 590,3%76,7%▼ 15,1%
Tháng 693,3%94,7%▲ 1,5%
Tháng 793,3%90,5%▼ 3,1%
Tháng 893,6%––
Tháng 986,7%––
Tháng 1086,7%–đang tích luỹ
Tháng 1196,6%––
Tháng 1288,5%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)92,3%93,1%▲ 0,9%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng

Gộp mọi chặng

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng

Gộp mọi chặng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳBị huỷ 2025Bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 100–
Tháng 200–
Tháng 3110,0%
Tháng 400–
Tháng 501–
Tháng 600–
Tháng 710▼ 100,0%
Tháng 80––
Tháng 90––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 120––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)220,0%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 99,2% 612
  • Bị huỷ 0,8% 5

Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026

Các chặng mang số hiệu này

1
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờChuyến khởi hành
GIG GRU Sân bay quốc tế Rio de Janeiro-Galeão – Sân bay quốc tế São Paulo-Guarulhos 336 1,2 phút 91,3% 617
Số liệu từng tháng
KỳChuyến khởi hành Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 10/2024 20 19 89,5% 1
tháng 11/2024 28 28 85,7% 0
tháng 12/2024 27 27 85,2% 0
tháng 1/2025 30 30 96,7% 0
tháng 2/2025 28 28 85,7% 0
tháng 3/2025 27 26 100,0% 1
tháng 4/2025 30 30 86,7% 0
tháng 5/2025 31 31 90,3% 0
tháng 6/2025 30 30 93,3% 0
tháng 7/2025 31 30 93,3% 1
tháng 8/2025 31 31 93,6% 0
tháng 9/2025 30 30 86,7% 0
tháng 10/2025 30 30 86,7% 0
tháng 11/2025 29 29 96,6% 0
tháng 12/2025 26 26 88,5% 0
tháng 1/2026 31 31 100,0% 0
tháng 2/2026 27 27 100,0% 0
tháng 3/2026 31 30 100,0% 1
tháng 4/2026 29 29 89,7% 0
tháng 5/2026 31 30 76,7% 1
tháng 6/2026 19 19 94,7% 0
tháng 7/2026 21 21 90,5% 0

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…