JJ3360
JJ3360 của TAM Brazilian Airlines bay São Paulo – Rio de Janeiro. Trong 88 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 4/2025 đến tháng 3/2026, 75,0% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Chuỗi còn ngắn — JJ3360 mới có 11 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất11 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | – | – |
| Tháng 2 | – | 6 | – |
| Tháng 3 | – | 8 | – |
| Tháng 4 | 9 | – | – |
| Tháng 5 | 9 | – | – |
| Tháng 6 | 8 | – | – |
| Tháng 7 | 10 | – | – |
| Tháng 8 | 8 | – | – |
| Tháng 9 | 9 | – | – |
| Tháng 10 | 9 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 8 | – | – |
| Tháng 12 | 4 | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 4/2025 → tháng 3/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Chuỗi còn ngắn — JJ3360 mới có 11 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất11 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | – | – |
| Tháng 2 | – | 50,0% | – |
| Tháng 3 | – | 75,0% | – |
| Tháng 4 | 66,7% | – | – |
| Tháng 5 | 88,9% | – | – |
| Tháng 6 | 100,0% | – | – |
| Tháng 7 | 90,0% | – | – |
| Tháng 8 | 62,5% | – | – |
| Tháng 9 | 66,7% | – | – |
| Tháng 10 | 66,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 75,0% | – | – |
| Tháng 12 | 75,0% | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 4/2025 → tháng 3/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Chuỗi còn ngắn — JJ3360 mới có 11 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 4/2025 → tháng 3/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Chuỗi còn ngắn — JJ3360 mới có 11 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất11 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | – | – |
| Tháng 2 | – | 0 | – |
| Tháng 3 | – | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | – | – |
| Tháng 5 | 0 | – | – |
| Tháng 6 | 0 | – | – |
| Tháng 7 | 0 | – | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 4/2025 → tháng 3/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 100,0% 88
- Bị huỷ 0,0% 0
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 1/4/2025 → 26/3/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| GRU GIG Sân bay quốc tế São Paulo-Guarulhos – Sân bay quốc tế Rio de Janeiro-Galeão | 336 | 8,5 phút | 75,0% | 88 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 4/2025 | 9 | 9 | 66,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 9 | 9 | 88,9% | 0 |
| tháng 6/2025 | 8 | 8 | 100,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 10 | 10 | 90,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 8 | 8 | 62,5% | 0 |
| tháng 9/2025 | 9 | 9 | 66,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 9 | 9 | 66,7% | 0 |
| tháng 11/2025 | 8 | 8 | 75,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 6 | 6 | 50,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 8 | 8 | 75,0% | 0 |