JJ3699

JJ3699 của TAM Brazilian Airlines bay Rio de Janeiro – São Paulo. Trong 549 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 74,0% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 28/10/2024 → 31/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến khởi hành 2025Chuyến khởi hành 2026So cùng kỳ
Tháng 1831▲ 287,5%
Tháng 21225▲ 108,3%
Tháng 330300,0%
Tháng 430300,0%
Tháng 53129▼ 6,5%
Tháng 63027▼ 10,0%
Tháng 731310,0%
Tháng 831––
Tháng 930––
Tháng 1030–đang tích luỹ
Tháng 1130––
Tháng 1227––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)172203▲ 18,0%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳĐúng giờ 2025Đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 187,5%77,4%▼ 11,5%
Tháng 266,7%84,0%▲ 26,0%
Tháng 376,7%82,1%▲ 7,1%
Tháng 473,3%65,5%▼ 10,7%
Tháng 577,4%72,4%▼ 6,5%
Tháng 680,0%76,9%▼ 3,8%
Tháng 769,0%61,3%▼ 11,1%
Tháng 871,0%––
Tháng 979,3%––
Tháng 1082,8%–đang tích luỹ
Tháng 1170,0%––
Tháng 1266,7%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)75,8%74,2%▼ 2,0%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng

Gộp mọi chặng

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng

Gộp mọi chặng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳBị huỷ 2025Bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 100–
Tháng 200–
Tháng 302–
Tháng 401–
Tháng 500–
Tháng 601–
Tháng 720▼ 100,0%
Tháng 80––
Tháng 91––
Tháng 101–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 123––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)24▲ 100,0%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 98,0% 538
  • Bị huỷ 2,0% 11

Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 28/10/2024 → 31/7/2026

Các chặng mang số hiệu này

1
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờChuyến khởi hành
GIG GRU Sân bay quốc tế Rio de Janeiro-Galeão – Sân bay quốc tế São Paulo-Guarulhos 336 10,8 phút 74,0% 549
Số liệu từng tháng
KỳChuyến khởi hành Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 10/2024 2 2 100,0% 0
tháng 11/2024 13 13 69,2% 0
tháng 12/2024 11 11 54,6% 0
tháng 1/2025 8 8 87,5% 0
tháng 2/2025 12 12 66,7% 0
tháng 3/2025 30 30 76,7% 0
tháng 4/2025 30 30 73,3% 0
tháng 5/2025 31 31 77,4% 0
tháng 6/2025 30 30 80,0% 0
tháng 7/2025 31 29 69,0% 2
tháng 8/2025 31 31 71,0% 0
tháng 9/2025 30 29 79,3% 1
tháng 10/2025 30 29 82,8% 1
tháng 11/2025 30 30 70,0% 0
tháng 12/2025 27 24 66,7% 3
tháng 1/2026 31 31 77,4% 0
tháng 2/2026 25 25 84,0% 0
tháng 3/2026 30 28 82,1% 2
tháng 4/2026 30 29 65,5% 1
tháng 5/2026 29 29 72,4% 0
tháng 6/2026 27 26 76,9% 1
tháng 7/2026 31 31 61,3% 0

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…