Chuyến bay theo tháng Tỷ lệ đúng giờ theo tháng Chuyến bị huỷ theo tháng
Chuyến bay theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ Tháng 1 434 401 ▼ 7,6% Tháng 2 533 356 ▼ 33,2% Tháng 3 526 470 ▼ 10,6% Tháng 4 493 477 ▼ 3,2% Tháng 5 491 439 ▼ 10,6% Tháng 6 484 337 ▼ 30,4% Tháng 7 433 447 ▲ 3,2% Tháng 8 540 – – Tháng 9 561 – – Tháng 10 606 – đang tích luỹ Tháng 11 513 – – Tháng 12 480 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 3.394 2.927 ▼ 13,8%
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Tỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ Tháng 1 87,1% 79,8% ▼ 8,4% Tháng 2 86,3% 82,3% ▼ 4,6% Tháng 3 89,5% 85,5% ▼ 4,5% Tháng 4 80,1% 83,9% ▲ 4,7% Tháng 5 82,9% 90,2% ▲ 8,8% Tháng 6 87,8% 83,4% ▼ 5,0% Tháng 7 88,9% 90,6% ▲ 1,9% Tháng 8 89,8% – – Tháng 9 91,3% – – Tháng 10 89,8% – đang tích luỹ Tháng 11 87,3% – – Tháng 12 75,6% – – Trung bình cùng kỳ (T1–T7) 86,1% 85,1% ▼ 1,1%
Chuyến bị huỷ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ Tháng 1 12 7 ▼ 41,7% Tháng 2 6 7 ▲ 16,7% Tháng 3 6 6 0,0% Tháng 4 8 9 ▲ 12,5% Tháng 5 5 8 ▲ 60,0% Tháng 6 2 3 ▲ 50,0% Tháng 7 2 6 ▲ 200,0% Tháng 8 3 – – Tháng 9 3 – – Tháng 10 2 – đang tích luỹ Tháng 11 2 – – Tháng 12 8 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 41 46 ▲ 12,2%
Theo chiều bay CNF → GIG Chuyến theo lịch 5.342 Chuyến khai thác 5.255 Bị huỷ 87 · 1,6% Tỷ lệ đúng giờ 84,5% GIG → CNF Chuyến theo lịch 5.325 Chuyến khai thác 5.247 Bị huỷ 78 · 1,5% Tỷ lệ đúng giờ 84,6% CNF → GIG và GIG → CNF tính riêng.
Chuyến bay theo tháng Các hãng khai thác tuyến Theo chiều bay Tỷ lệ đúng giờ Số hiệu chuyến bay trên tuyến Số liệu theo tháng
Các hãng khai thác tuyến 1/10/2024 – 31/7/2026 Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.
Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 05:00–06:00 -1,9phút · 223 chuyến ghi nhận · 217 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 11,9phút 05:00 ↔ 17:00
Chuyến bay ghi nhận 10.667 CNF–GIG
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 4 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 101 chuyến ghi nhận · 100 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 4 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 90 chuyến ghi nhận · 88 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 11 chuyến ghi nhận · 11 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 94,9% · 223 chuyến ghi nhận · 217 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 93,3% · 1.477 chuyến ghi nhận · 1.446 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 87,8% · 533 chuyến ghi nhận · 531 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 88,7% · 479 chuyến ghi nhận · 467 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 85,3% · 616 chuyến ghi nhận · 612 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 87,0% · 445 chuyến ghi nhận · 437 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 82,3% · 501 chuyến ghi nhận · 486 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 105 chuyến ghi nhận · 102 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 80,8% · 654 chuyến ghi nhận · 631 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 83,4% · 287 chuyến ghi nhận · 283 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 78,9% · 543 chuyến ghi nhận · 535 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 82,9% · 326 chuyến ghi nhận · 322 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 78,6% · 759 chuyến ghi nhận · 753 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 77,6% · 230 chuyến ghi nhận · 228 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 82,0% · 957 chuyến ghi nhận · 953 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 81,0% · 736 chuyến ghi nhận · 730 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 80,1% · 662 chuyến ghi nhận · 658 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 80,8% · 263 chuyến ghi nhận · 260 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 86,8% · 661 chuyến ghi nhận · 644 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 9,9 4,0 -1,9
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 4 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 101 chuyến ghi nhận · 100 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 4 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 90 chuyến ghi nhận · 88 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 11 chuyến ghi nhận · 11 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · -1,9 phút · 223 chuyến ghi nhận · 217 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 1,8 phút · 1.477 chuyến ghi nhận · 1.446 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 3,0 phút · 533 chuyến ghi nhận · 531 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 3,5 phút · 479 chuyến ghi nhận · 467 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 4,6 phút · 616 chuyến ghi nhận · 612 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 2,7 phút · 445 chuyến ghi nhận · 437 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 7,3 phút · 501 chuyến ghi nhận · 486 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 105 chuyến ghi nhận · 102 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 7,6 phút · 654 chuyến ghi nhận · 631 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 6,5 phút · 287 chuyến ghi nhận · 283 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 8,1 phút · 543 chuyến ghi nhận · 535 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 6,0 phút · 326 chuyến ghi nhận · 322 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 9,9 phút · 759 chuyến ghi nhận · 753 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 8,2 phút · 230 chuyến ghi nhận · 228 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 7,3 phút · 957 chuyến ghi nhận · 953 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 8,6 phút · 736 chuyến ghi nhận · 730 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 7,9 phút · 662 chuyến ghi nhận · 658 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 8,6 phút · 263 chuyến ghi nhận · 260 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 2,4 phút · 661 chuyến ghi nhận · 644 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 1.477 739 0
00:00 · 4 · 4 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · 101 · 101 chuyến ghi nhận · 100 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 4 · 4 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 90 · 90 chuyến ghi nhận · 88 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 11 · 11 chuyến ghi nhận · 11 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 223 · 223 chuyến ghi nhận · 217 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 1.477 · 1.477 chuyến ghi nhận · 1.446 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 533 · 533 chuyến ghi nhận · 531 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 479 · 479 chuyến ghi nhận · 467 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 616 · 616 chuyến ghi nhận · 612 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 445 · 445 chuyến ghi nhận · 437 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 501 · 501 chuyến ghi nhận · 486 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 105 · 105 chuyến ghi nhận · 102 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 654 · 654 chuyến ghi nhận · 631 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 287 · 287 chuyến ghi nhận · 283 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 543 · 543 chuyến ghi nhận · 535 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 326 · 326 chuyến ghi nhận · 322 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 759 · 759 chuyến ghi nhận · 753 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 230 · 230 chuyến ghi nhận · 228 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 957 · 957 chuyến ghi nhận · 953 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 736 · 736 chuyến ghi nhận · 730 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 662 · 662 chuyến ghi nhận · 658 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 263 · 263 chuyến ghi nhận · 260 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 661 · 661 chuyến ghi nhận · 644 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận 00:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 4 4 01:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 100 101 02:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 4 4 03:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 88 90 04:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 11 11 05:00 94,9% -1,9 phút 217 223 06:00 93,3% 1,8 phút 1.446 1.477 07:00 87,8% 3,0 phút 531 533 08:00 88,7% 3,5 phút 467 479 09:00 85,3% 4,6 phút 612 616 10:00 87,0% 2,7 phút 437 445 11:00 82,3% 7,3 phút 486 501 12:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 102 105 13:00 80,8% 7,6 phút 631 654 14:00 83,4% 6,5 phút 283 287 15:00 78,9% 8,1 phút 535 543 16:00 82,9% 6,0 phút 322 326 17:00 78,6% 9,9 phút 753 759 18:00 77,6% 8,2 phút 228 230 19:00 82,0% 7,3 phút 953 957 20:00 81,0% 8,6 phút 730 736 21:00 80,1% 7,9 phút 658 662 22:00 80,8% 8,6 phút 260 263 23:00 86,8% 2,4 phút 644 661
Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 84,6% · 1.762 chuyến ghi nhận · 1.743 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 85,1% · 1.625 chuyến ghi nhận · 1.588 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 85,3% · 1.619 chuyến ghi nhận · 1.584 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 80,7% · 1.609 chuyến ghi nhận · 1.592 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 82,2% · 1.588 chuyến ghi nhận · 1.568 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 88,3% · 1.081 chuyến ghi nhận · 1.064 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 87,2% · 1.383 chuyến ghi nhận · 1.363 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 8,1 4,0 0,0
Thứ Hai · 4,3 phút · 1.762 chuyến ghi nhận · 1.743 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 5,8 phút · 1.625 chuyến ghi nhận · 1.588 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 5,6 phút · 1.619 chuyến ghi nhận · 1.584 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 7,7 phút · 1.609 chuyến ghi nhận · 1.592 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 8,1 phút · 1.588 chuyến ghi nhận · 1.568 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 3,3 phút · 1.081 chuyến ghi nhận · 1.064 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 2,8 phút · 1.383 chuyến ghi nhận · 1.363 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 1.762 881 0
Thứ Hai · 1.762 · 1.762 chuyến ghi nhận · 1.743 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 1.625 · 1.625 chuyến ghi nhận · 1.588 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 1.619 · 1.619 chuyến ghi nhận · 1.584 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 1.609 · 1.609 chuyến ghi nhận · 1.592 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 1.588 · 1.588 chuyến ghi nhận · 1.568 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 1.081 · 1.081 chuyến ghi nhận · 1.064 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 1.383 · 1.383 chuyến ghi nhận · 1.363 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận Thứ Hai 84,6% 4,3 phút 1.743 1.762 Thứ Ba 85,1% 5,8 phút 1.588 1.625 Thứ Tư 85,3% 5,6 phút 1.584 1.619 Thứ Năm 80,7% 7,7 phút 1.592 1.609 Thứ Sáu 82,2% 8,1 phút 1.568 1.588 Thứ Bảy 88,3% 3,3 phút 1.064 1.081 Chủ Nhật 87,2% 2,8 phút 1.363 1.383
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
T1 · 83,6% · 854 chuyến ghi nhận · 835 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 84,7% · 902 chuyến ghi nhận · 889 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 87,7% · 1.008 chuyến ghi nhận · 996 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 82,0% · 987 chuyến ghi nhận · 970 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 86,3% · 943 chuyến ghi nhận · 930 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 86,0% · 826 chuyến ghi nhận · 821 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 89,8% · 888 chuyến ghi nhận · 880 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 89,8% · 543 chuyến ghi nhận · 540 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 91,3% · 564 chuyến ghi nhận · 561 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 85,7% · 1.008 chuyến ghi nhận · 995 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 79,6% · 1.107 chuyến ghi nhận · 1.079 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 74,6% · 1.037 chuyến ghi nhận · 1.006 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 12,8 6,4 0,0
T1 · 6,3 phút · 854 chuyến ghi nhận · 835 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 5,6 phút · 902 chuyến ghi nhận · 889 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 2,9 phút · 1.008 chuyến ghi nhận · 996 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 6,7 phút · 987 chuyến ghi nhận · 970 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 3,0 phút · 943 chuyến ghi nhận · 930 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 5,9 phút · 826 chuyến ghi nhận · 821 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 2,7 phút · 888 chuyến ghi nhận · 880 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 1,2 phút · 543 chuyến ghi nhận · 540 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 0,6 phút · 564 chuyến ghi nhận · 561 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 5,4 phút · 1.008 chuyến ghi nhận · 995 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 8,4 phút · 1.107 chuyến ghi nhận · 1.079 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 12,8 phút · 1.037 chuyến ghi nhận · 1.006 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 1.107 554 0
T1 · 854 · 854 chuyến ghi nhận · 835 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 902 · 902 chuyến ghi nhận · 889 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 1.008 · 1.008 chuyến ghi nhận · 996 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 987 · 987 chuyến ghi nhận · 970 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 943 · 943 chuyến ghi nhận · 930 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 826 · 826 chuyến ghi nhận · 821 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 888 · 888 chuyến ghi nhận · 880 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 543 · 543 chuyến ghi nhận · 540 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 564 · 564 chuyến ghi nhận · 561 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 1.008 · 1.008 chuyến ghi nhận · 995 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 1.107 · 1.107 chuyến ghi nhận · 1.079 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 1.037 · 1.037 chuyến ghi nhận · 1.006 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận T1 83,6% 6,3 phút 835 854 T2 84,7% 5,6 phút 889 902 T3 87,7% 2,9 phút 996 1.008 T4 82,0% 6,7 phút 970 987 T5 86,3% 3,0 phút 930 943 T6 86,0% 5,9 phút 821 826 T7 89,8% 2,7 phút 880 888 T8 89,8% 1,2 phút 540 543 T9 91,3% 0,6 phút 561 564 T10 85,7% 5,4 phút 995 1.008 T11 79,6% 8,4 phút 1.079 1.107 T12 74,6% 12,8 phút 1.006 1.037
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 83,2% 8.877 Trễ trên 15 phút 15,2% 1.625 Bị huỷ 1,5% 165 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Số hiệu chuyến bay trên tuyến 46 Thứ tự công bố Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước Tên A→Z Tên Z→A Xoá lọc 46 trong 46
Số hiệu chuyến bay Theo chiều bay Chuyến khởi hành Đúng giờ AD4505 GIG → CNF 651 95,4% AD4417 CNF → GIG 573 83,0% AD4110 CNF → GIG 487 89,0% G32006 GIG → CNF 468 91,6% AD4205 GIG → CNF 447 83,1% AD4436 CNF → GIG 446 79,2% AD4437 GIG → CNF 446 74,3% G32008 CNF → GIG 421 82,5% AD2627 CNF → GIG 415 77,7% AD4752 GIG → CNF 405 74,8% G32089 CNF → GIG 374 93,2% G32059 CNF → GIG 363 80,6% G32088 GIG → CNF 349 83,0% AD4931 CNF → GIG 344 85,7% AD4932 GIG → CNF 344 85,0% G32042 GIG → CNF 338 91,4% G32052 GIG → CNF 260 82,9% G32053 CNF → GIG 236 82,4% G32011 CNF → GIG 215 78,3% G32043 GIG → CNF 178 81,3% AD6151 CNF → GIG 149 83,8% AD6153 GIG → CNF 147 76,6% AD2985 CNF → GIG 145 82,2% G32030 GIG → CNF 137 89,7% AD4102 GIG → CNF 135 67,8% G32045 GIG → CNF 129 83,5% G32052 CNF → GIG 129 89,8% G32022 GIG → CNF 118 94,9% G32031 CNF → GIG 117 91,2% G32023 CNF → GIG 113 92,9% AD9111 CNF → GIG 83 93,8% G32026 GIG → CNF 74 77,0% G32027 CNF → GIG 74 83,8% G31939 CNF → GIG 73 85,9% AD9021 GIG → CNF 67 83,3% G32028 GIG → CNF 63 92,1% G31938 GIG → CNF 61 85,3% G32020 GIG → CNF 55 92,3% G32029 CNF → GIG 55 92,6% G32021 CNF → GIG 51 86,0% G32080 GIG → CNF 47 80,9% G31881 CNF → GIG 40 92,5% G32066 GIG → CNF 37 91,9% G32176 CNF → GIG 34 97,1% AD4405 CNF → GIG 30 90,0% G32070 GIG → CNF 30 93,3%
Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.
Số liệu theo tháng Kỳ Chuyến khai thác So cùng kỳ Bị huỷ Tỷ lệ đúng giờ tháng 7/2026 447 +3,2% 6 90,6% tháng 6/2026 337 −30,4% 3 83,4% tháng 5/2026 439 −10,6% 8 90,2% tháng 4/2026 477 −3,2% 9 83,9% tháng 3/2026 470 −10,6% 6 85,5% tháng 2/2026 356 −33,2% 7 82,3% tháng 1/2026 401 −7,6% 7 79,8% tháng 12/2025 480 −8,7% 8 75,6% tháng 11/2025 513 −9,4% 2 87,3% tháng 10/2025 606 +55,8% 2 89,8% tháng 9/2025 561 3 91,3% tháng 8/2025 540 3 89,8% tháng 7/2025 433 2 88,9% tháng 6/2025 484 2 87,8% tháng 5/2025 491 5 82,9% tháng 4/2025 493 8 80,1% tháng 3/2025 526 6 89,5% tháng 2/2025 533 6 86,3% tháng 1/2025 434 12 87,1% tháng 12/2024 526 23 73,6% tháng 11/2024 566 26 72,6% tháng 10/2024 389 11 79,4%