361 km · Nội địa

Tancredo Neves (CNF) – Rio de Janeiro-Galeão (GIG)

Tháng 7/2026 có 447 chuyến bay khai thác giữa Tancredo Neves và Rio de Janeiro-Galeão, tính cả hai chiều; 90,6% đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1434401▼ 7,6%
Tháng 2533356▼ 33,2%
Tháng 3526470▼ 10,6%
Tháng 4493477▼ 3,2%
Tháng 5491439▼ 10,6%
Tháng 6484337▼ 30,4%
Tháng 7433447▲ 3,2%
Tháng 8540––
Tháng 9561––
Tháng 10606–đang tích luỹ
Tháng 11513––
Tháng 12480––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)3.3942.927▼ 13,8%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 187,1%79,8%▼ 8,4%
Tháng 286,3%82,3%▼ 4,6%
Tháng 389,5%85,5%▼ 4,5%
Tháng 480,1%83,9%▲ 4,7%
Tháng 582,9%90,2%▲ 8,8%
Tháng 687,8%83,4%▼ 5,0%
Tháng 788,9%90,6%▲ 1,9%
Tháng 889,8%––
Tháng 991,3%––
Tháng 1089,8%–đang tích luỹ
Tháng 1187,3%––
Tháng 1275,6%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)86,1%85,1%▼ 1,1%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 1127▼ 41,7%
Tháng 267▲ 16,7%
Tháng 3660,0%
Tháng 489▲ 12,5%
Tháng 558▲ 60,0%
Tháng 623▲ 50,0%
Tháng 726▲ 200,0%
Tháng 83––
Tháng 93––
Tháng 102–đang tích luỹ
Tháng 112––
Tháng 128––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)4146▲ 12,2%

Các hãng khai thác tuyến

  1. Azul Linhas Aéreas Brasileiras 52,1%
  2. Gol Transportes Aéreos 47,3%
  3. TAM Brazilian Airlines 0,6%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

CNF → GIG

Chuyến theo lịch
5.342
Chuyến khai thác
5.255
Bị huỷ
87 · 1,6%
Tỷ lệ đúng giờ
84,5%

GIG → CNF

Chuyến theo lịch
5.325
Chuyến khai thác
5.247
Bị huỷ
78 · 1,5%
Tỷ lệ đúng giờ
84,6%

CNF → GIG và GIG → CNF tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
Azul Linhas Aéreas Brasileiras AD 5.558 52,1% 82,7% 107
Gol Transportes Aéreos G3 5.049 47,3% 86,3% 56
TAM Brazilian Airlines JJ 60 0,6% 96,6% 2

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC

Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất05:00–06:00-1,9phút · 223 chuyến ghi nhận · 217 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất11,9phút05:00 ↔ 17:00
Chuyến bay ghi nhận10.667CNF–GIG

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 4 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 101 chuyến ghi nhận · 100 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 4 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 90 chuyến ghi nhận · 88 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 11 chuyến ghi nhận · 11 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 94,9% · 223 chuyến ghi nhận · 217 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 93,3% · 1.477 chuyến ghi nhận · 1.446 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 87,8% · 533 chuyến ghi nhận · 531 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 88,7% · 479 chuyến ghi nhận · 467 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 85,3% · 616 chuyến ghi nhận · 612 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 87,0% · 445 chuyến ghi nhận · 437 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 82,3% · 501 chuyến ghi nhận · 486 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 105 chuyến ghi nhận · 102 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 80,8% · 654 chuyến ghi nhận · 631 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 83,4% · 287 chuyến ghi nhận · 283 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 78,9% · 543 chuyến ghi nhận · 535 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 82,9% · 326 chuyến ghi nhận · 322 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 78,6% · 759 chuyến ghi nhận · 753 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 77,6% · 230 chuyến ghi nhận · 228 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 82,0% · 957 chuyến ghi nhận · 953 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 81,0% · 736 chuyến ghi nhận · 730 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 80,1% · 662 chuyến ghi nhận · 658 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 80,8% · 263 chuyến ghi nhận · 260 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 86,8% · 661 chuyến ghi nhận · 644 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 4 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 101 chuyến ghi nhận · 100 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 4 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 90 chuyến ghi nhận · 88 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 11 chuyến ghi nhận · 11 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · -1,9 phút · 223 chuyến ghi nhận · 217 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 1,8 phút · 1.477 chuyến ghi nhận · 1.446 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 3,0 phút · 533 chuyến ghi nhận · 531 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 3,5 phút · 479 chuyến ghi nhận · 467 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 4,6 phút · 616 chuyến ghi nhận · 612 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 2,7 phút · 445 chuyến ghi nhận · 437 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 7,3 phút · 501 chuyến ghi nhận · 486 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 105 chuyến ghi nhận · 102 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 7,6 phút · 654 chuyến ghi nhận · 631 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 6,5 phút · 287 chuyến ghi nhận · 283 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 8,1 phút · 543 chuyến ghi nhận · 535 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 6,0 phút · 326 chuyến ghi nhận · 322 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 9,9 phút · 759 chuyến ghi nhận · 753 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 8,2 phút · 230 chuyến ghi nhận · 228 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 7,3 phút · 957 chuyến ghi nhận · 953 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 8,6 phút · 736 chuyến ghi nhận · 730 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 7,9 phút · 662 chuyến ghi nhận · 658 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 8,6 phút · 263 chuyến ghi nhận · 260 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 2,4 phút · 661 chuyến ghi nhận · 644 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · 4 · 4 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · 101 · 101 chuyến ghi nhận · 100 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 4 · 4 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 90 · 90 chuyến ghi nhận · 88 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 11 · 11 chuyến ghi nhận · 11 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 223 · 223 chuyến ghi nhận · 217 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 1.477 · 1.477 chuyến ghi nhận · 1.446 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 533 · 533 chuyến ghi nhận · 531 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 479 · 479 chuyến ghi nhận · 467 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 616 · 616 chuyến ghi nhận · 612 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 445 · 445 chuyến ghi nhận · 437 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 501 · 501 chuyến ghi nhận · 486 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 105 · 105 chuyến ghi nhận · 102 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 654 · 654 chuyến ghi nhận · 631 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 287 · 287 chuyến ghi nhận · 283 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 543 · 543 chuyến ghi nhận · 535 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 326 · 326 chuyến ghi nhận · 322 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 759 · 759 chuyến ghi nhận · 753 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 230 · 230 chuyến ghi nhận · 228 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 957 · 957 chuyến ghi nhận · 953 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 736 · 736 chuyến ghi nhận · 730 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 662 · 662 chuyến ghi nhận · 658 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 263 · 263 chuyến ghi nhận · 260 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 661 · 661 chuyến ghi nhận · 644 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—44
01:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—100101
02:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—44
03:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—8890
04:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—1111
05:0094,9%-1,9 phút217223
06:0093,3%1,8 phút1.4461.477
07:0087,8%3,0 phút531533
08:0088,7%3,5 phút467479
09:0085,3%4,6 phút612616
10:0087,0%2,7 phút437445
11:0082,3%7,3 phút486501
12:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—102105
13:0080,8%7,6 phút631654
14:0083,4%6,5 phút283287
15:0078,9%8,1 phút535543
16:0082,9%6,0 phút322326
17:0078,6%9,9 phút753759
18:0077,6%8,2 phút228230
19:0082,0%7,3 phút953957
20:0081,0%8,6 phút730736
21:0080,1%7,9 phút658662
22:0080,8%8,6 phút260263
23:0086,8%2,4 phút644661

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 84,6% · 1.762 chuyến ghi nhận · 1.743 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 85,1% · 1.625 chuyến ghi nhận · 1.588 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 85,3% · 1.619 chuyến ghi nhận · 1.584 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 80,7% · 1.609 chuyến ghi nhận · 1.592 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 82,2% · 1.588 chuyến ghi nhận · 1.568 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 88,3% · 1.081 chuyến ghi nhận · 1.064 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 87,2% · 1.383 chuyến ghi nhận · 1.363 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 4,3 phút · 1.762 chuyến ghi nhận · 1.743 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 5,8 phút · 1.625 chuyến ghi nhận · 1.588 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 5,6 phút · 1.619 chuyến ghi nhận · 1.584 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 7,7 phút · 1.609 chuyến ghi nhận · 1.592 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 8,1 phút · 1.588 chuyến ghi nhận · 1.568 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 3,3 phút · 1.081 chuyến ghi nhận · 1.064 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 2,8 phút · 1.383 chuyến ghi nhận · 1.363 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 1.762 · 1.762 chuyến ghi nhận · 1.743 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 1.625 · 1.625 chuyến ghi nhận · 1.588 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 1.619 · 1.619 chuyến ghi nhận · 1.584 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 1.609 · 1.609 chuyến ghi nhận · 1.592 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 1.588 · 1.588 chuyến ghi nhận · 1.568 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 1.081 · 1.081 chuyến ghi nhận · 1.064 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 1.383 · 1.383 chuyến ghi nhận · 1.363 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai84,6%4,3 phút1.7431.762
Thứ Ba85,1%5,8 phút1.5881.625
Thứ Tư85,3%5,6 phút1.5841.619
Thứ Năm80,7%7,7 phút1.5921.609
Thứ Sáu82,2%8,1 phút1.5681.588
Thứ Bảy88,3%3,3 phút1.0641.081
Chủ Nhật87,2%2,8 phút1.3631.383

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 83,6% · 854 chuyến ghi nhận · 835 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 84,7% · 902 chuyến ghi nhận · 889 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 87,7% · 1.008 chuyến ghi nhận · 996 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 82,0% · 987 chuyến ghi nhận · 970 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 86,3% · 943 chuyến ghi nhận · 930 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 86,0% · 826 chuyến ghi nhận · 821 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 89,8% · 888 chuyến ghi nhận · 880 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 89,8% · 543 chuyến ghi nhận · 540 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 91,3% · 564 chuyến ghi nhận · 561 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 85,7% · 1.008 chuyến ghi nhận · 995 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 79,6% · 1.107 chuyến ghi nhận · 1.079 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 74,6% · 1.037 chuyến ghi nhận · 1.006 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 6,3 phút · 854 chuyến ghi nhận · 835 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 5,6 phút · 902 chuyến ghi nhận · 889 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 2,9 phút · 1.008 chuyến ghi nhận · 996 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 6,7 phút · 987 chuyến ghi nhận · 970 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 3,0 phút · 943 chuyến ghi nhận · 930 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 5,9 phút · 826 chuyến ghi nhận · 821 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 2,7 phút · 888 chuyến ghi nhận · 880 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 1,2 phút · 543 chuyến ghi nhận · 540 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 0,6 phút · 564 chuyến ghi nhận · 561 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 5,4 phút · 1.008 chuyến ghi nhận · 995 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 8,4 phút · 1.107 chuyến ghi nhận · 1.079 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 12,8 phút · 1.037 chuyến ghi nhận · 1.006 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 854 · 854 chuyến ghi nhận · 835 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 902 · 902 chuyến ghi nhận · 889 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 1.008 · 1.008 chuyến ghi nhận · 996 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 987 · 987 chuyến ghi nhận · 970 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 943 · 943 chuyến ghi nhận · 930 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 826 · 826 chuyến ghi nhận · 821 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 888 · 888 chuyến ghi nhận · 880 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 543 · 543 chuyến ghi nhận · 540 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 564 · 564 chuyến ghi nhận · 561 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 1.008 · 1.008 chuyến ghi nhận · 995 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 1.107 · 1.107 chuyến ghi nhận · 1.079 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 1.037 · 1.037 chuyến ghi nhận · 1.006 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T183,6%6,3 phút835854
T284,7%5,6 phút889902
T387,7%2,9 phút9961.008
T482,0%6,7 phút970987
T586,3%3,0 phút930943
T686,0%5,9 phút821826
T789,8%2,7 phút880888
T889,8%1,2 phút540543
T991,3%0,6 phút561564
T1085,7%5,4 phút9951.008
T1179,6%8,4 phút1.0791.107
T1274,6%12,8 phút1.0061.037

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 83,2% 8.877
  • Trễ trên 15 phút 15,2% 1.625
  • Bị huỷ 1,5% 165
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

46
46 trong 46
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
AD4505 GIG → CNF 651 95,4%
AD4417 CNF → GIG 573 83,0%
AD4110 CNF → GIG 487 89,0%
G32006 GIG → CNF 468 91,6%
AD4205 GIG → CNF 447 83,1%
AD4436 CNF → GIG 446 79,2%
AD4437 GIG → CNF 446 74,3%
G32008 CNF → GIG 421 82,5%
AD2627 CNF → GIG 415 77,7%
AD4752 GIG → CNF 405 74,8%
G32089 CNF → GIG 374 93,2%
G32059 CNF → GIG 363 80,6%
G32088 GIG → CNF 349 83,0%
AD4931 CNF → GIG 344 85,7%
AD4932 GIG → CNF 344 85,0%
G32042 GIG → CNF 338 91,4%
G32052 GIG → CNF 260 82,9%
G32053 CNF → GIG 236 82,4%
G32011 CNF → GIG 215 78,3%
G32043 GIG → CNF 178 81,3%
AD6151 CNF → GIG 149 83,8%
AD6153 GIG → CNF 147 76,6%
AD2985 CNF → GIG 145 82,2%
G32030 GIG → CNF 137 89,7%
AD4102 GIG → CNF 135 67,8%
G32045 GIG → CNF 129 83,5%
G32052 CNF → GIG 129 89,8%
G32022 GIG → CNF 118 94,9%
G32031 CNF → GIG 117 91,2%
G32023 CNF → GIG 113 92,9%
AD9111 CNF → GIG 83 93,8%
G32026 GIG → CNF 74 77,0%
G32027 CNF → GIG 74 83,8%
G31939 CNF → GIG 73 85,9%
AD9021 GIG → CNF 67 83,3%
G32028 GIG → CNF 63 92,1%
G31938 GIG → CNF 61 85,3%
G32020 GIG → CNF 55 92,3%
G32029 CNF → GIG 55 92,6%
G32021 CNF → GIG 51 86,0%
G32080 GIG → CNF 47 80,9%
G31881 CNF → GIG 40 92,5%
G32066 GIG → CNF 37 91,9%
G32176 CNF → GIG 34 97,1%
AD4405 CNF → GIG 30 90,0%
G32070 GIG → CNF 30 93,3%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 447 +3,2% 6 90,6%
tháng 6/2026 337 −30,4% 3 83,4%
tháng 5/2026 439 −10,6% 8 90,2%
tháng 4/2026 477 −3,2% 9 83,9%
tháng 3/2026 470 −10,6% 6 85,5%
tháng 2/2026 356 −33,2% 7 82,3%
tháng 1/2026 401 −7,6% 7 79,8%
tháng 12/2025 480 −8,7% 8 75,6%
tháng 11/2025 513 −9,4% 2 87,3%
tháng 10/2025 606 +55,8% 2 89,8%
tháng 9/2025 561 3 91,3%
tháng 8/2025 540 3 89,8%
tháng 7/2025 433 2 88,9%
tháng 6/2025 484 2 87,8%
tháng 5/2025 491 5 82,9%
tháng 4/2025 493 8 80,1%
tháng 3/2025 526 6 89,5%
tháng 2/2025 533 6 86,3%
tháng 1/2025 434 12 87,1%
tháng 12/2024 526 23 73,6%
tháng 11/2024 566 26 72,6%
tháng 10/2024 389 11 79,4%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…