524 km · Nội địa

Congonhas-São Paulo (CGH) – Tancredo Neves (CNF)

Tháng 7/2026 có 1.262 chuyến bay khai thác giữa Congonhas-São Paulo và Tancredo Neves, tính cả hai chiều; 81,7% đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 11.1831.160▼ 1,9%
Tháng 21.3021.119▼ 14,1%
Tháng 31.3341.392▲ 4,3%
Tháng 41.3411.357▲ 1,2%
Tháng 51.3961.365▼ 2,2%
Tháng 61.3381.265▼ 5,5%
Tháng 71.3901.262▼ 9,2%
Tháng 81.418––
Tháng 91.414––
Tháng 101.491–đang tích luỹ
Tháng 111.358––
Tháng 121.247––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)9.2848.920▼ 3,9%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 187,0%82,3%▼ 5,4%
Tháng 282,6%80,1%▼ 3,0%
Tháng 386,5%83,8%▼ 3,1%
Tháng 484,6%83,1%▼ 1,8%
Tháng 587,2%87,8%▲ 0,7%
Tháng 685,3%82,0%▼ 3,9%
Tháng 786,7%81,7%▼ 5,8%
Tháng 887,3%––
Tháng 986,6%––
Tháng 1083,1%–đang tích luỹ
Tháng 1180,4%––
Tháng 1266,4%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)85,7%83,0%▼ 3,2%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 12920▼ 31,0%
Tháng 25025▼ 50,0%
Tháng 31425▲ 78,6%
Tháng 44119▼ 53,7%
Tháng 5159▼ 40,0%
Tháng 61827▲ 50,0%
Tháng 7938▲ 322,2%
Tháng 88––
Tháng 918––
Tháng 1017–đang tích luỹ
Tháng 119––
Tháng 1277––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)176163▼ 7,4%

Các hãng khai thác tuyến

  1. TAM Brazilian Airlines 36,0%
  2. Azul Linhas Aéreas Brasileiras 32,1%
  3. Gol Transportes Aéreos 32,0%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

CGH → CNF

Chuyến theo lịch
14.651
Chuyến khai thác
14.381
Bị huỷ
270 · 1,8%
Tỷ lệ đúng giờ
78,8%

CNF → CGH

Chuyến theo lịch
14.678
Chuyến khai thác
14.348
Bị huỷ
330 · 2,2%
Tỷ lệ đúng giờ
85,4%

CGH → CNF và CNF → CGH tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
TAM Brazilian Airlines JJ 10.550 36,0% 80,8% 329
Azul Linhas Aéreas Brasileiras AD 9.408 32,1% 81,1% 87
Gol Transportes Aéreos G3 9.371 32,0% 84,6% 184

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC

Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất05:00–06:00-2,4phút · 279 chuyến ghi nhận · 274 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất15,6phút05:00 ↔ 18:00
Chuyến bay ghi nhận29.329CGH–CNF

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 10 chuyến ghi nhận · 9 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 97,1% · 279 chuyến ghi nhận · 274 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 95,9% · 2.494 chuyến ghi nhận · 2.424 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 93,7% · 1.238 chuyến ghi nhận · 1.211 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 89,7% · 2.502 chuyến ghi nhận · 2.453 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 88,9% · 2.038 chuyến ghi nhận · 2.011 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 85,3% · 2.015 chuyến ghi nhận · 1.985 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 82,6% · 2.108 chuyến ghi nhận · 2.074 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 79,0% · 1.280 chuyến ghi nhận · 1.259 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 82,9% · 1.325 chuyến ghi nhận · 1.299 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 73,3% · 1.465 chuyến ghi nhận · 1.439 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 73,4% · 1.537 chuyến ghi nhận · 1.509 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 78,7% · 2.202 chuyến ghi nhận · 2.170 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 76,7% · 1.824 chuyến ghi nhận · 1.780 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 71,2% · 2.588 chuyến ghi nhận · 2.528 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 75,6% · 1.725 chuyến ghi nhận · 1.697 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 76,3% · 1.444 chuyến ghi nhận · 1.374 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 82,4% · 926 chuyến ghi nhận · 909 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 84,0% · 329 chuyến ghi nhận · 324 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 10 chuyến ghi nhận · 9 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · -2,4 phút · 279 chuyến ghi nhận · 274 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · -0,5 phút · 2.494 chuyến ghi nhận · 2.424 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 1,2 phút · 1.238 chuyến ghi nhận · 1.211 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 3,7 phút · 2.502 chuyến ghi nhận · 2.453 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 3,9 phút · 2.038 chuyến ghi nhận · 2.011 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 4,6 phút · 2.015 chuyến ghi nhận · 1.985 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 6,8 phút · 2.108 chuyến ghi nhận · 2.074 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 8,3 phút · 1.280 chuyến ghi nhận · 1.259 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 5,6 phút · 1.325 chuyến ghi nhận · 1.299 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 11,9 phút · 1.465 chuyến ghi nhận · 1.439 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 12,0 phút · 1.537 chuyến ghi nhận · 1.509 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 8,4 phút · 2.202 chuyến ghi nhận · 2.170 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 8,7 phút · 1.824 chuyến ghi nhận · 1.780 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 13,2 phút · 2.588 chuyến ghi nhận · 2.528 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 9,1 phút · 1.725 chuyến ghi nhận · 1.697 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 7,5 phút · 1.444 chuyến ghi nhận · 1.374 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 3,8 phút · 926 chuyến ghi nhận · 909 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 3,0 phút · 329 chuyến ghi nhận · 324 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 10 · 10 chuyến ghi nhận · 9 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 279 · 279 chuyến ghi nhận · 274 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 2.494 · 2.494 chuyến ghi nhận · 2.424 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 1.238 · 1.238 chuyến ghi nhận · 1.211 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 2.502 · 2.502 chuyến ghi nhận · 2.453 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 2.038 · 2.038 chuyến ghi nhận · 2.011 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 2.015 · 2.015 chuyến ghi nhận · 1.985 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 2.108 · 2.108 chuyến ghi nhận · 2.074 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 1.280 · 1.280 chuyến ghi nhận · 1.259 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 1.325 · 1.325 chuyến ghi nhận · 1.299 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 1.465 · 1.465 chuyến ghi nhận · 1.439 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 1.537 · 1.537 chuyến ghi nhận · 1.509 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 2.202 · 2.202 chuyến ghi nhận · 2.170 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 1.824 · 1.824 chuyến ghi nhận · 1.780 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 2.588 · 2.588 chuyến ghi nhận · 2.528 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 1.725 · 1.725 chuyến ghi nhận · 1.697 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 1.444 · 1.444 chuyến ghi nhận · 1.374 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 926 · 926 chuyến ghi nhận · 909 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 329 · 329 chuyến ghi nhận · 324 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—910
05:0097,1%-2,4 phút274279
06:0095,9%-0,5 phút2.4242.494
07:0093,7%1,2 phút1.2111.238
08:0089,7%3,7 phút2.4532.502
09:0088,9%3,9 phút2.0112.038
10:0085,3%4,6 phút1.9852.015
11:0082,6%6,8 phút2.0742.108
12:0079,0%8,3 phút1.2591.280
13:0082,9%5,6 phút1.2991.325
14:0073,3%11,9 phút1.4391.465
15:0073,4%12,0 phút1.5091.537
16:0078,7%8,4 phút2.1702.202
17:0076,7%8,7 phút1.7801.824
18:0071,2%13,2 phút2.5282.588
19:0075,6%9,1 phút1.6971.725
20:0076,3%7,5 phút1.3741.444
21:0082,4%3,8 phút909926
22:0084,0%3,0 phút324329
23:00Chưa có số liệu———

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 82,1% · 4.685 chuyến ghi nhận · 4.607 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 83,8% · 4.632 chuyến ghi nhận · 4.515 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 82,7% · 4.633 chuyến ghi nhận · 4.485 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 79,0% · 4.622 chuyến ghi nhận · 4.522 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 75,1% · 4.596 chuyến ghi nhận · 4.492 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 89,8% · 2.621 chuyến ghi nhận · 2.595 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 86,3% · 3.540 chuyến ghi nhận · 3.513 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 6,6 phút · 4.685 chuyến ghi nhận · 4.607 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 5,7 phút · 4.632 chuyến ghi nhận · 4.515 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 6,3 phút · 4.633 chuyến ghi nhận · 4.485 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 9,2 phút · 4.622 chuyến ghi nhận · 4.522 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 10,7 phút · 4.596 chuyến ghi nhận · 4.492 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 1,5 phút · 2.621 chuyến ghi nhận · 2.595 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 3,6 phút · 3.540 chuyến ghi nhận · 3.513 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 4.685 · 4.685 chuyến ghi nhận · 4.607 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 4.632 · 4.632 chuyến ghi nhận · 4.515 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 4.633 · 4.633 chuyến ghi nhận · 4.485 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 4.622 · 4.622 chuyến ghi nhận · 4.522 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 4.596 · 4.596 chuyến ghi nhận · 4.492 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 2.621 · 2.621 chuyến ghi nhận · 2.595 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 3.540 · 3.540 chuyến ghi nhận · 3.513 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai82,1%6,6 phút4.6074.685
Thứ Ba83,8%5,7 phút4.5154.632
Thứ Tư82,7%6,3 phút4.4854.633
Thứ Năm79,0%9,2 phút4.5224.622
Thứ Sáu75,1%10,7 phút4.4924.596
Thứ Bảy89,8%1,5 phút2.5952.621
Chủ Nhật86,3%3,6 phút3.5133.540

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 84,7% · 2.392 chuyến ghi nhận · 2.343 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 81,4% · 2.496 chuyến ghi nhận · 2.421 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 85,1% · 2.765 chuyến ghi nhận · 2.726 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 83,8% · 2.758 chuyến ghi nhận · 2.698 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 87,5% · 2.785 chuyến ghi nhận · 2.761 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 83,7% · 2.648 chuyến ghi nhận · 2.603 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 84,3% · 2.699 chuyến ghi nhận · 2.652 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 87,3% · 1.426 chuyến ghi nhận · 1.418 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 86,6% · 1.432 chuyến ghi nhận · 1.414 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 80,2% · 2.538 chuyến ghi nhận · 2.475 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 75,0% · 2.735 chuyến ghi nhận · 2.671 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 69,2% · 2.655 chuyến ghi nhận · 2.547 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 4,7 phút · 2.392 chuyến ghi nhận · 2.343 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 7,3 phút · 2.496 chuyến ghi nhận · 2.421 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 4,2 phút · 2.765 chuyến ghi nhận · 2.726 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 5,7 phút · 2.758 chuyến ghi nhận · 2.698 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 3,6 phút · 2.785 chuyến ghi nhận · 2.761 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 5,4 phút · 2.648 chuyến ghi nhận · 2.603 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 5,1 phút · 2.699 chuyến ghi nhận · 2.652 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 3,1 phút · 1.426 chuyến ghi nhận · 1.418 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 3,7 phút · 1.432 chuyến ghi nhận · 1.414 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 7,4 phút · 2.538 chuyến ghi nhận · 2.475 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 11,1 phút · 2.735 chuyến ghi nhận · 2.671 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 15,7 phút · 2.655 chuyến ghi nhận · 2.547 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 2.392 · 2.392 chuyến ghi nhận · 2.343 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 2.496 · 2.496 chuyến ghi nhận · 2.421 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 2.765 · 2.765 chuyến ghi nhận · 2.726 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 2.758 · 2.758 chuyến ghi nhận · 2.698 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 2.785 · 2.785 chuyến ghi nhận · 2.761 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 2.648 · 2.648 chuyến ghi nhận · 2.603 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 2.699 · 2.699 chuyến ghi nhận · 2.652 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 1.426 · 1.426 chuyến ghi nhận · 1.418 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 1.432 · 1.432 chuyến ghi nhận · 1.414 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 2.538 · 2.538 chuyến ghi nhận · 2.475 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 2.735 · 2.735 chuyến ghi nhận · 2.671 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 2.655 · 2.655 chuyến ghi nhận · 2.547 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T184,7%4,7 phút2.3432.392
T281,4%7,3 phút2.4212.496
T385,1%4,2 phút2.7262.765
T483,8%5,7 phút2.6982.758
T587,5%3,6 phút2.7612.785
T683,7%5,4 phút2.6032.648
T784,3%5,1 phút2.6522.699
T887,3%3,1 phút1.4181.426
T986,6%3,7 phút1.4141.432
T1080,2%7,4 phút2.4752.538
T1175,0%11,1 phút2.6712.735
T1269,2%15,7 phút2.5472.655

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 80,4% 23.582
  • Trễ trên 15 phút 17,5% 5.147
  • Bị huỷ 2,0% 600
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

116
116 trong 116
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
AD2636 CNF → CGH 636 87,8%
JJ3039 CNF → CGH 627 87,5%
AD4455 CNF → CGH 609 86,0%
G31304 CGH → CNF 597 91,6%
AD4797 CGH → CNF 557 70,0%
JJ3036 CGH → CNF 557 94,1%
JJ3037 CNF → CGH 554 92,3%
G31317 CNF → CGH 546 92,7%
JJ3948 CGH → CNF 536 61,9%
G31313 CNF → CGH 533 91,3%
AD5020 CGH → CNF 528 81,5%
JJ3042 CGH → CNF 523 62,2%
JJ3050 CGH → CNF 522 83,2%
JJ3045 CNF → CGH 520 67,4%
JJ3046 CGH → CNF 512 63,0%
JJ3041 CNF → CGH 502 77,4%
JJ3053 CNF → CGH 479 88,2%
JJ3933 CNF → CGH 475 87,9%
JJ3049 CNF → CGH 472 69,4%
JJ3052 CGH → CNF 472 96,2%
G31311 CNF → CGH 464 93,6%
AD4462 CNF → CGH 455 78,1%
JJ3051 CNF → CGH 453 79,1%
AD2856 CGH → CNF 452 78,5%
G31312 CGH → CNF 452 71,4%
JJ3916 CGH → CNF 452 69,4%
G31329 CNF → CGH 440 90,0%
JJ3047 CNF → CGH 439 95,8%
G31350 CGH → CNF 436 70,8%
AD5070 CGH → CNF 434 65,5%
AD4030 CGH → CNF 423 95,5%
G31184 CGH → CNF 414 90,7%
G31371 CNF → CGH 409 87,7%
G31334 CGH → CNF 400 85,4%
JJ3126 CGH → CNF 398 75,8%
G31346 CGH → CNF 395 67,9%
AD6503 CNF → CGH 394 88,2%
G31300 CGH → CNF 394 98,2%
G31335 CNF → CGH 354 89,0%
G31370 CGH → CNF 343 79,4%
AD6041 CNF → CGH 338 88,4%
G31353 CNF → CGH 336 82,2%
G31408 CGH → CNF 333 68,4%
JJ3038 CGH → CNF 331 85,5%
JJ3043 CNF → CGH 327 88,8%
G31387 CNF → CGH 314 85,8%
AD4144 CGH → CNF 289 77,7%
AD5008 CNF → CGH 278 85,6%
JJ3092 CGH → CNF 278 88,0%
AD5071 CGH → CNF 253 78,7%
G31369 CNF → CGH 245 81,4%
AD6044 CNF → CGH 235 80,8%
AD6093 CGH → CNF 219 81,3%
AD6077 CNF → CGH 204 71,4%
G31307 CNF → CGH 187 84,5%
AD6038 CGH → CNF 154 86,3%
AD6408 CGH → CNF 148 85,0%
AD4207 CNF → CGH 147 70,8%
AD6076 CGH → CNF 146 61,8%
AD6402 CGH → CNF 144 73,9%
AD4006 CGH → CNF 141 90,7%
JJ3048 CGH → CNF 138 67,7%
AD6415 CNF → CGH 132 80,2%
AD6419 CNF → CGH 122 77,7%
AD6400 CGH → CNF 120 86,7%
G31305 CNF → CGH 118 98,3%
G31569 CNF → CGH 117 92,2%
G31306 CGH → CNF 113 89,4%
AD6029 CNF → CGH 109 86,2%
G31319 CNF → CGH 109 91,4%
G31310 CGH → CNF 107 81,9%
G31362 CGH → CNF 105 72,3%
G31320 CGH → CNF 102 84,2%
G31318 CGH → CNF 101 77,2%
G31309 CNF → CGH 100 87,9%
JJ3044 CGH → CNF 100 66,3%
AD6411 CNF → CGH 97 83,3%
G31316 CGH → CNF 96 63,5%
G31308 CGH → CNF 95 80,7%
G31321 CNF → CGH 95 90,2%
AD4454 CGH → CNF 93 86,0%
AD4058 CGH → CNF 92 87,9%
AD4351 CNF → CGH 91 88,9%
G31315 CNF → CGH 90 94,3%
AD6064 CGH → CNF 89 80,9%
AD4201 CNF → CGH 88 79,6%
AD4214 CGH → CNF 85 84,3%
AD4456 CGH → CNF 85 79,8%
G31314 CGH → CNF 83 74,1%
JJ4701 CNF → CGH 77 93,3%
JJ3190 CGH → CNF 76 86,8%
JJ3040 CGH → CNF 75 78,4%
JJ3105 CNF → CGH 75 84,9%
JJ3191 CNF → CGH 75 97,2%
JJ3485 CNF → CGH 73 94,4%
AD4203 CNF → CGH 70 72,9%
G31405 CNF → CGH 68 83,6%
AD2952 CNF → CGH 66 92,4%
JJ3848 CGH → CNF 65 78,5%
JJ3484 CGH → CNF 64 96,9%
AD4743 CNF → CGH 63 93,7%
JJ3055 CNF → CGH 57 98,2%
AD4905 CNF → CGH 56 69,6%
G31388 CGH → CNF 56 60,7%
G31799 CNF → CGH 52 79,6%
JJ3338 CGH → CNF 51 76,5%
AD6485 CNF → CGH 48 80,9%
AD2790 CNF → CGH 47 78,7%
AD6427 CNF → CGH 47 76,1%
JJ4622 CGH → CNF 47 95,7%
AD6027 CNF → CGH 46 95,7%
AD6061 CGH → CNF 44 85,7%
AD6069 CNF → CGH 40 67,5%
AD6504 CGH → CNF 35 65,7%
AD2650 CGH → CNF 30 93,3%
AD4452 CNF → CGH 30 86,7%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 1.262 −9,2% 38 81,7%
tháng 6/2026 1.265 −5,5% 27 82,0%
tháng 5/2026 1.365 −2,2% 9 87,8%
tháng 4/2026 1.357 +1,2% 19 83,1%
tháng 3/2026 1.392 +4,3% 25 83,8%
tháng 2/2026 1.119 −14,1% 25 80,1%
tháng 1/2026 1.160 −1,9% 20 82,3%
tháng 12/2025 1.247 −4,1% 77 66,4%
tháng 11/2025 1.358 +3,4% 9 80,4%
tháng 10/2025 1.491 +51,5% 17 83,1%
tháng 9/2025 1.414 18 86,6%
tháng 8/2025 1.418 8 87,3%
tháng 7/2025 1.390 9 86,7%
tháng 6/2025 1.338 18 85,3%
tháng 5/2025 1.396 15 87,2%
tháng 4/2025 1.341 41 84,6%
tháng 3/2025 1.334 14 86,5%
tháng 2/2025 1.302 50 82,6%
tháng 1/2025 1.183 29 87,0%
tháng 12/2024 1.300 31 71,9%
tháng 11/2024 1.313 55 69,5%
tháng 10/2024 984 46 75,9%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…