JJ3039

JJ3039 của TAM Brazilian Airlines bay Belo Horizonte – São Paulo. Trong 627 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 87,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến khởi hành 2025Chuyến khởi hành 2026So cùng kỳ
Tháng 13130▼ 3,2%
Tháng 22822▼ 21,4%
Tháng 32730▲ 11,1%
Tháng 43027▼ 10,0%
Tháng 53129▼ 6,5%
Tháng 62927▼ 6,9%
Tháng 72731▲ 14,8%
Tháng 829––
Tháng 930––
Tháng 1030–đang tích luỹ
Tháng 1130––
Tháng 1230––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)203196▼ 3,4%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳĐúng giờ 2025Đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 193,6%96,6%▲ 3,2%
Tháng 284,6%86,4%▲ 2,1%
Tháng 388,9%80,0%▼ 10,0%
Tháng 482,1%81,5%▼ 0,8%
Tháng 582,8%86,2%▲ 4,2%
Tháng 686,2%80,8%▼ 6,3%
Tháng 792,3%90,0%▼ 2,5%
Tháng 889,7%––
Tháng 986,7%––
Tháng 1093,1%–đang tích luỹ
Tháng 1196,6%––
Tháng 1279,3%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)87,2%85,9%▼ 1,5%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng

Gộp mọi chặng

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng

Gộp mọi chặng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳBị huỷ 2025Bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 101–
Tháng 220▼ 100,0%
Tháng 300–
Tháng 420▼ 100,0%
Tháng 520▼ 100,0%
Tháng 601–
Tháng 7110,0%
Tháng 80––
Tháng 90––
Tháng 101–đang tích luỹ
Tháng 111––
Tháng 121––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)73▼ 57,1%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 97,3% 610
  • Bị huỷ 2,7% 17

Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026

Các chặng mang số hiệu này

1
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờChuyến khởi hành
CNF CGH Sân bay quốc tế Tancredo Neves – Sân bay quốc tế Congonhas-São Paulo 524 3,6 phút 87,5% 627
Số liệu từng tháng
KỳChuyến khởi hành Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 10/2024 20 18 94,4% 2
tháng 11/2024 29 27 85,2% 2
tháng 12/2024 30 30 90,0% 0
tháng 1/2025 31 31 93,6% 0
tháng 2/2025 28 26 84,6% 2
tháng 3/2025 27 27 88,9% 0
tháng 4/2025 30 28 82,1% 2
tháng 5/2025 31 29 82,8% 2
tháng 6/2025 29 29 86,2% 0
tháng 7/2025 27 26 92,3% 1
tháng 8/2025 29 29 89,7% 0
tháng 9/2025 30 30 86,7% 0
tháng 10/2025 30 29 93,1% 1
tháng 11/2025 30 29 96,6% 1
tháng 12/2025 30 29 79,3% 1
tháng 1/2026 30 29 96,6% 1
tháng 2/2026 22 22 86,4% 0
tháng 3/2026 30 30 80,0% 0
tháng 4/2026 27 27 81,5% 0
tháng 5/2026 29 29 86,2% 0
tháng 6/2026 27 26 80,8% 1
tháng 7/2026 31 30 90,0% 1

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…