AD6041
AD6041 của Azul Linhas Aéreas Brasileiras bay Belo Horizonte – São Paulo. Trong 338 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 88,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).
- Khởi hành đúng giờ88,4%trên 338 chuyến
- Chậm trung bình2,4 phút
- Tháng 7/202623▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,3%
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 22 | – | – |
| Tháng 2 | 20 | 5 | ▼ 75,0% |
| Tháng 3 | 16 | 22 | ▲ 37,5% |
| Tháng 4 | 20 | 21 | ▲ 5,0% |
| Tháng 5 | 20 | 20 | 0,0% |
| Tháng 6 | 19 | 20 | ▲ 5,3% |
| Tháng 7 | 23 | 23 | 0,0% |
| Tháng 8 | 21 | – | – |
| Tháng 9 | 16 | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 90,9% | – | – |
| Tháng 2 | 90,0% | 100,0% | ▲ 11,1% |
| Tháng 3 | 75,0% | 90,9% | ▲ 21,2% |
| Tháng 4 | 80,0% | 85,0% | ▲ 6,3% |
| Tháng 5 | 90,0% | 85,0% | ▼ 5,6% |
| Tháng 6 | 94,7% | 90,0% | ▼ 5,0% |
| Tháng 7 | 91,3% | 100,0% | ▲ 9,5% |
| Tháng 8 | 95,2% | – | – |
| Tháng 9 | 68,8% | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | – | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 1 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,7% 337
- Bị huỷ 0,3% 1
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 14/10/2024 → 31/7/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| CNF CGH Sân bay quốc tế Tancredo Neves – Sân bay quốc tế Congonhas-São Paulo | 524 | 2,4 phút | 88,4% | 338 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 14 | 14 | 92,9% | 0 |
| tháng 11/2024 | 15 | 15 | 93,3% | 0 |
| tháng 12/2024 | 21 | 21 | 81,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 22 | 22 | 90,9% | 0 |
| tháng 2/2025 | 20 | 20 | 90,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 16 | 16 | 75,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 20 | 20 | 80,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 20 | 20 | 90,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 19 | 19 | 94,7% | 0 |
| tháng 7/2025 | 23 | 23 | 91,3% | 0 |
| tháng 8/2025 | 21 | 21 | 95,2% | 0 |
| tháng 9/2025 | 16 | 16 | 68,8% | 0 |
| tháng 2/2026 | 5 | 5 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 22 | 22 | 90,9% | 0 |
| tháng 4/2026 | 21 | 20 | 85,0% | 1 |
| tháng 5/2026 | 20 | 20 | 85,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 20 | 20 | 90,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 23 | 23 | 100,0% | 0 |