JJ3933

JJ3933 của TAM Brazilian Airlines bay Belo Horizonte – São Paulo. Trong 475 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 87,9% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 14/10/2024 → 31/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến khởi hành 2025Chuyến khởi hành 2026So cùng kỳ
Tháng 12322▼ 4,3%
Tháng 21920▲ 5,3%
Tháng 32022▲ 10,0%
Tháng 42126▲ 23,8%
Tháng 522220,0%
Tháng 62126▲ 23,8%
Tháng 72324▲ 4,3%
Tháng 821––
Tháng 922––
Tháng 1023–đang tích luỹ
Tháng 1120––
Tháng 1222––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)149162▲ 8,7%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳĐúng giờ 2025Đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 195,7%68,2%▼ 28,7%
Tháng 288,9%75,0%▼ 15,6%
Tháng 395,0%68,2%▼ 28,2%
Tháng 494,7%88,5%▼ 6,6%
Tháng 5100,0%100,0%0,0%
Tháng 6100,0%96,2%▼ 3,8%
Tháng 791,3%79,2%▼ 13,3%
Tháng 8100,0%––
Tháng 995,5%––
Tháng 1095,7%–đang tích luỹ
Tháng 1184,2%––
Tháng 1266,7%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)95,1%82,2%▼ 13,6%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng

Gộp mọi chặng

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng

Gộp mọi chặng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳBị huỷ 2025Bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 100–
Tháng 210▼ 100,0%
Tháng 300–
Tháng 420▼ 100,0%
Tháng 510▼ 100,0%
Tháng 610▼ 100,0%
Tháng 700–
Tháng 81––
Tháng 90––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 111––
Tháng 121––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)50▼ 100,0%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 97,5% 463
  • Bị huỷ 2,5% 12

Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 14/10/2024 → 31/7/2026

Các chặng mang số hiệu này

1
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờChuyến khởi hành
CNF CGH Sân bay quốc tế Tancredo Neves – Sân bay quốc tế Congonhas-São Paulo 524 1,2 phút 87,9% 475
Số liệu từng tháng
KỳChuyến khởi hành Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 10/2024 14 14 71,4% 0
tháng 11/2024 21 18 94,4% 3
tháng 12/2024 21 20 80,0% 1
tháng 1/2025 23 23 95,7% 0
tháng 2/2025 19 18 88,9% 1
tháng 3/2025 20 20 95,0% 0
tháng 4/2025 21 19 94,7% 2
tháng 5/2025 22 21 100,0% 1
tháng 6/2025 21 20 100,0% 1
tháng 7/2025 23 23 91,3% 0
tháng 8/2025 21 20 100,0% 1
tháng 9/2025 22 22 95,5% 0
tháng 10/2025 23 23 95,7% 0
tháng 11/2025 20 19 84,2% 1
tháng 12/2025 22 21 66,7% 1
tháng 1/2026 22 22 68,2% 0
tháng 2/2026 20 20 75,0% 0
tháng 3/2026 22 22 68,2% 0
tháng 4/2026 26 26 88,5% 0
tháng 5/2026 22 22 100,0% 0
tháng 6/2026 26 26 96,2% 0
tháng 7/2026 24 24 79,2% 0

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…